Thẻ <abbr> trong HTML
Mua gói Thành viên QuanTriMang Pro để trải nghiệm website không quảng cáo và sử dụng các tiện ích AI trên QuanTriMang.
Định nghĩa và cách sử dụng
Thẻ <abbr> được sử dụng để mô tả một cụm từ viết tắt.
Khi sử dụng thẻ này, ta đã cung cấp những thông tin hữu ích cho trình duyệt, hệ thống dịch thuật, và công cụ tìm kiếm.
Trình duyệt hỗ trợ
|
|
Không có sự khác biệt của thẻ này giữa HTML 4.01 và HTML5.
Tip: Sử dụng thuộc tính tổng quát trong thẻ <abbr> để hiển thị bản đầy đủ của từ viết tắt chữ đầu (acronym) hoặc từ viết tắt thường dùng của từ (abbreviation) khi bạn di chuột qua phần tử <abbr>.
- QTM là từ viết tắt chữ đầu (acronym) của Quản Trị Mạng.
- Jan là từ viết tắt thường dùng (abbreviation) của January.
Ví dụ
<!DOCTYPE html><html><body><p>Website <abbr title="Quản trị mạng">QTM</abbr> là mạng xã hội về khoa học
công nghệ, thiết bị thông minh, điện tử, bảo mật máy tính...</p></body></html>
Hiển thị trình duyệt:

Bạn nên đọc
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
-
HTML cơ bản
-
Giới thiệu về HTML
-
Công cụ soạn thảo HTML
-
Các ví dụ cơ bản về HTML
-
Các phần tử trong HTML
-
Các thuộc tính trong HTML
-
Tiêu đề trong HTML
-
Đoạn văn trong HTML
-
Thuộc tính Style trong HTML
-
Định dạng văn bản trong HTML
-
Các phần tử trích dẫn trong HTML
-
Thẻ chú thích trong HTML
-
Màu sắc trong HTML
-
Cách chèn khoảng trống trong HTML
-
Tạo kiểu cách cho HTML với CSS
-
Các đường dẫn trong HTML
-
Hình ảnh trong HTML
-
Bảng biểu trong HTML
-
Danh sách trong HTML
-
Phần tử khối và nội dòng trong HTML
-
Thuộc tính class trong HTML
-
Thuộc tính id trong HTML
-
Iframe trong HTML
-
JavaScript trong HTML
-
Đường dẫn tập tin trong HTML
-
Phần tử Head trong HTML
-
Layout trong HTML
-
Responsive trong HTML
-
Phần tử mã máy tính trong HTML
-
HTML Entities - Ký tự thực thể trong HTML
-
Symbol - Biểu tượng trong HTML
-
Mã hóa kí tự trong HTML (Charset)
-
Uniform Resource Locators - URL trong HTML
-
HTML và XHTML
-
Thuộc tính Global trong HTML
-
-
Form trong HTML
-
HTML5
-
Đồ họa trong HTML
-
Media trong HTML
-
API trong HTML
-
Ví dụ về HTML
-
Tham chiếu HTML
-
Thẻ HTML
-
Khai báo <!DOCTYPE>
-
Thẻ <!--...-->
-
Thẻ <a>
-
Thẻ <abbr>
-
Thẻ <address>
-
Thẻ <area>
-
Thẻ <article>
-
Thẻ <aside>
-
Thẻ <b>
-
Thẻ <base>
-
Thẻ <bdi>
-
Thẻ <bdo>
-
Thẻ <blockquote>
-
Thẻ <body>
-
Thẻ <br>
-
Thẻ <button>
-
Thẻ <caption>
-
Thẻ <cite>
-
Thẻ <code>
-
Thẻ <col>
-
Thẻ <colgroup>
-
Thẻ <data>
-
Thẻ <datalist>
-
Thẻ <dd>
-
Thẻ <del>
-
Thẻ <details>
-
Thẻ <dfn>
-
Thẻ <div>
-
Thẻ <dialog>
-
Thẻ <dl>
-
Thẻ <embed>
-
Thẻ <em>
-
Thẻ <fieldset>
-
Thẻ <figcaption>
-
Thẻ <figure>
-
Thẻ <footer>
-
Thẻ <h1> đến <h6>
-
Thẻ <header>
-
Thẻ <hr>
-
Thẻ <html>
-
Thẻ <i>
-
Thẻ <iframe>
-
Thẻ <input>
-
Thẻ <ins>
-
Thẻ <kbd>
-
Thẻ <label>
-
Thẻ <legend>
-
Thẻ <li>
-
Thẻ <link>
-
Thẻ <main>
-
Thẻ <map>
-
Thẻ <mark>
-
Thẻ <meter>
-
Thẻ <nav>
-
Thẻ <noscript>
-
Thẻ <object>
-
Thẻ <ol>
-
Thẻ <optgroup>
-
Thẻ <option>
-
Thẻ <output>
-
Thẻ <p>
-
Thẻ <param>
-
Thẻ <picture>
-
Thẻ <pre>
-
Thẻ <progress>
-
Thẻ <q>
-
Thẻ <rp>
-
Thẻ <rt>
-
Thẻ <ruby>
-
Thẻ <s>
-
Thẻ <samp>
-
Thẻ <script>
-
Thẻ <select>
-
Thẻ <search>
-
Thẻ <section>
-
Thẻ <small>
-
Thẻ <source>
-
Thẻ <strong>
-
Thẻ <sub>
-
Thẻ <summary>
-
Thẻ <span>
-
Thẻ <sup>
-
Thẻ <svg>
-
Thẻ <tbody>
-
Thẻ <td>
-
Thẻ <template>
-
Thẻ <textarea>
-
Thẻ <time>
-
Thẻ <thead>
-
Thẻ <title>
-
Thẻ <tr>
-
Thẻ <tfoot>
-
Thẻ <th>
-
Thẻ <track>
-
Thẻ <u>
-
Thẻ <ul>
-
Thẻ <video>
-
Thẻ <wbr>
-
Hướng dẫn AI
AI Tools
Học IT
AI
Hàm Excel