Cách sửa lỗi "Server IP Address Could Not Be Found" trên Google Chrome

Google Chrome là một trong những trình duyệt web phổ biến nhất và có lý do chính đáng. Với rất nhiều tính năng cho phép bạn duyệt Internet trong khi tiết kiệm dữ liệu, Chrome là một trong những trình duyệt tốt nhất hiện có.

Một lỗi nghiêm trọng mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng Chrome, đó là Server IP Address Could Not Be Found. Lỗi này không có một nguyên nhân duy nhất, vì vậy có một số điều bạn sẽ phải xem xét để giải quyết sự cố này.

1. Kiểm tra kết nối Internet

Điều đầu tiên bạn nên làm khi gặp lỗi này là kiểm tra kết nối Internet. Bạn thậm chí có thể không được kết nối với Internet và nếu đúng như vậy thì Chrome không có tội. Không có trình duyệt nào có thể duyệt Internet nếu không có kết nối mạng cả.

Một cách nhanh chóng để kiểm tra kết nối Internet đang hoạt động là sử dụng lệnh ping trong Command Prompt.

B1: Trong menu Start, hãy tìm kiếm Command Prompt và mở nó. Thao tác này sẽ hiển thị giao diện của công cụ Command Prompt.

B2: Trong Command Prompt, nhập dòng sau và nhấn Enter. Lệnh này sẽ ping google.com 4 lần và trả về kết quả.

ping google.com

B3: Xem xét kết quả.

Kiểm tra kết nối Internet
Kiểm tra kết nối Internet

Nếu bạn nhận được phản hồi trong khoảng thời gian hợp lý thì kết nối của bạn vẫn ổn. Tuy nhiên, nếu bạn nhận được lỗi Request Timed Out hoặc những lỗi khác, thì bạn cần kiểm tra thêm kết nối của mình.

2. Kiểm tra cài đặt proxy

Nguyên nhân khác có thể gây ra lỗi là một proxy server không hợp lệ hoặc ngoại tuyến. Bạn (hoặc một ứng dụng trên máy tính) có thể đã thiết lập một proxy hiện không hoạt động. Bạn có thể thiết lập proxy mới hoặc tắt hoàn toàn proxy trong Proxy settings.

Đây là cách để làm điều này:

B1: Trong menu Start, tìm kiếm Proxy, sau đó chọn Proxy settings.

B2: Trong cửa sổ Proxy settings, tắt tùy chọn Automatically detect settings.

Kiểm tra cài đặt proxy
Kiểm tra cài đặt proxy

B3: Cuộn xuống Manual proxy setup và tắt luôn tính năng đó.

B4: Mở Chrome và kiểm tra xem sự cố của bạn đã được giải quyết chưa.

3. Thay đổi cài đặt network adapter

Theo mặc định, network adapter được đặt để sử dụng DHCP, cho phép nó tự động lấy địa chỉ IP. Tuy nhiên, nếu bạn đã chỉnh sửa cài đặt này, thì IP và DNS sẽ cần được cấu hình theo cách thủ công cho adapter của bạn.

Bạn có thể hoàn nguyên cài đặt về DHCP từ Control Panel. Làm theo các bước sau để thực hiện điều đó:

B1: Mở Control Panel và chọn Network and Internet.

B2: Từ đây, chọn Network and Sharing Center.

B3: Trong Network and Sharing Center, nhấp vào Change adapter settings từ thanh menu bên trái. Thao tác này sẽ mở ra một cửa sổ hiển thị tất cả các network adapter của bạn.

B4: Bấm chuột phải vào network adapter bạn đang sử dụng, sau đó chọn Properties.

B5: Nhấp đúp vào Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) để mở các thuộc tính của nó.

Thay đổi cài đặt network adapter
Thay đổi cài đặt network adapter

B6: Chọn Obtain an IP address automatically Obtain DNS server addresses automatically.

B7: Bấm OK để lưu cài đặt.

B8: Mở Chrome và kiểm tra xem sự cố của bạn đã được giải quyết chưa.

4. Cập nhật driver mạng

Một nguyên nhân khác gây ra sự cố mạng là thiếu driver thích hợp cho phần cứng. Điều này có thể xảy ra nếu driver mạng của bạn đã lỗi thời hoặc bạn chưa cài đặt đúng driver. Windows 10 làm rất tốt việc tự động tìm và cài đặt driver, nhưng bạn không thể chắc chắn hoàn toàn.

Đây là cách cập nhật driver mạng của bạn:

B1: Mở File Explorer.

B2: Nhấp chuột phải vào This PC. Từ menu, chọn Manage. Thao tác này sẽ hiển thị cửa sổ Computer Management.

B3: Từ thanh bên trái, trong System Tools, hãy nhấp vào Device Manager.

B4: Trong danh mục Network adapters, nhấp chuột phải vào adapter và chọn Update driver.

Cập nhật driver mạng
Cập nhật driver mạng

B5: Sau đó, Windows sẽ tìm kiếm các driver mới và cài đặt chúng nếu tìm thấy bất kỳ driver nào. Bạn cũng có thể cài đặt thủ công các driver do nhà sản xuất phần cứng cung cấp (ví dụ: Qualcomm hoặc Realtek).

5. Sử dụng Windows Network Diagnostics

Google Chrome sẽ không thể hoạt động bình thường nếu mạng của bạn được cấu hình kém. May mắn thay, công cụ khắc phục sự cố của Windows hoạt động tốt trong việc tìm và khắc phục các sự cố liên quan đến cấu hình.

B1: Trong menu Start, hãy tìm kiếm Troubleshoot settings và mở nó.

B2: Trong Get up and running, bấm vào Internet Connections.

B3: Nhấp vào Run the troubleshooter.

Sử dụng Windows Network Diagnostics
Sử dụng Windows Network Diagnostics

B4: Làm theo hướng dẫn được cung cấp bởi trình khắc phục sự cố. Trong hầu hết các trường hợp, trình khắc phục sự cố có thể tự xử lý các vấn đề được phát hiện. Tuy nhiên, nó có thể cung cấp cho bạn hướng dẫn để tự khắc phục sự cố nếu không có các đặc quyền cần thiết.

6. Khởi động lại Windows service DNS Client

Windows sử dụng một service có tên là DNS Client để lưu cache DNS và đăng ký tên máy tính. Có khả năng service DNS Client của bạn bị trục trặc và cần khởi động lại.

B1: Nhấn Win + R trên bàn phím để hiển thị hộp thoại Run.

B2: Nhập services.msc vào hộp văn bản và nhấn Enter. Thao tác này sẽ hiển thị một cửa sổ chứa tất cả các Windows service.

B3: Cuộn xuống để tìm DNS Client.

Cuộn xuống để tìm DNS Client
Cuộn xuống để tìm DNS Client

B4: Nhấp chuột phải vào service DNS Client và chọn Stop. Chờ một hoặc hai phút để service dừng hoàn toàn.

B5: Sau đó, nhấp chuột phải vào service DNS Client và chọn Start để bắt đầu lại service.

Nếu các tùy chọn service DNS Client chuyển sang màu xám và không thể nhấp được, bạn có thể tắt service thông qua Windows config.

B1: Nhấn Win + R trên bàn phím để hiển thị hộp thoại Run.

B2: Nhập msconfig vào hộp văn bản rồi nhấn Enter.

B3: Trong cửa sổ đã mở, chuyển đến tab Services và tìm DNS Client. Sắp xếp các service theo tên để làm cho việc tìm kiếm dễ dàng hơn.

B4: Bỏ chọn service DNS Client, sau đó bấm OK để dừng service.

Bỏ chọn service DNS Client
Bỏ chọn service DNS Client

B5: Chờ một phút rồi chọn hộp service DNS Client. Bấm OK để bắt đầu lại service.

7. Reset cài đặt Winsock và IPv4

Nếu không có giải pháp nào ở trên phù hợp với bạn, bạn có thể thử reset cài đặt Winsock và IPv4 về mặc định. Điều này sẽ hoàn nguyên một phần lớn các cài đặt mạng về mặc định và có khả năng khắc phục những cấu hình xung đột.

B1: Trong menu Start, tìm kiếm Command Prompt.

B2: Nhấp chuột phải vào Command Prompt và chọn Run as administrator.

B3: Trong Command Prompt, nhập lệnh bên dưới và nhấn Enter. Thao tác này sẽ reset lại Winsock.

netsh winsock reset

B4: Sau khi lệnh được thực thi, hãy khởi động lại máy tính.

B5: Khởi chạy Command Prompt với quyền admin và nhập lệnh bên dưới:

netsh int ipv4 reset reset.log

B6: Khởi động lại máy tính và sau đó kiểm tra xem sự cố của bạn đã được giải quyết chưa.

Chúc bạn thực hiện thành công!

Thứ Ba, 01/06/2021 17:02
53 👨 974
0 Bình luận
Sắp xếp theo