Các lệnh Terminal phổ biến trong Raspberry Pi

Bạn có trong tay một chiếc Raspberry Pi nhưng không hoàn toàn tự tin với Linux? Mặc dù desktop chính rất dễ sử dụng, nhưng đôi khi người dùng cũng cần phải dựa vào mục nhập dòng lệnh trong terminal. Nếu mới sử dụng hệ điều hành Raspbian và Linux, đây có lẽ cũng là một trong những vấn đề cần quan tâm.

Nếu sử dụng máy tính Raspberry Pi cho dự án nào đó (có thể là media center hoặc server tại gia), thì rất có thể những hướng dẫn dòng lệnh Raspberry Pi hữu ích này sẽ giúp bạn tiết kiệm khá nhiều thời gian.

Các lệnh Raspberry Pi cũng giống như khi sử dụng Linux

Bạn đã sao chép thẻ SD, khởi động Raspberry Pi và chạy hệ điều hành Raspbian, được cập nhật và cấu hình để tối ưu hóa Raspberry Pi. Nhưng bạn có thể không nhận ra là mặc dù desktop theo phong cách Windows, nhưng Raspbian là một bản phân phối Linux. Những hệ điều hành có sẵn cho Raspberry Pi phần lớn trong số đó là Linux.

Điều này không khiến mọi người sử dụng Linux một cách lén lút! Người dùng có thể cài đặt Linux trên rất nhiều thiết bị. Nói đúng hơn là, Raspberry Pi Foundation dựa vào các hệ điều hành Linux vì nguồn gốc và tính linh hoạt của mã nguồn mở. Mặc dù có thể sử dụng hệ điều hành Linux mà không cần đến dòng lệnh, nhưng đây mới chính là nơi ẩn chứa sức mạnh thực sự.

Bạn muốn có toàn quyền kiểm soát Raspberry Pi chạy hệ điều hành Raspbian không? Bắt đầu bằng cách khởi chạy LX Terminal hoặc khởi chạy giao diện dòng lệnh.

5 lệnh cập nhật Raspberry Pi quan trọng

Để bắt đầu sử dụng dòng lệnh bạn cần biết nó hoạt động như thế nào. Về cơ bản, đây là phương pháp hướng dẫn máy tính thực hiện các tác vụ mà không cần chuột.

Tìm dấu nhắc lệnh pi@raspberrypi $ khi đã vào terminal. Bạn có thể nhập lệnh bất cứ khi nào dấu nhắc này được hiển thị.

Có lẽ điều đầu tiên nên học từ dòng lệnh là cập nhật Raspberry Pi. Nếu sử dụng Raspbian, cần dùng từ 3 đến 4 lệnh để cập nhật và nâng cấp các nguồn và hệ điều hành của Pi:

sudo apt-get update
 sudo apt-get upgrade
 sudo apt-get dist-upgrade
 sudo rpi-update

Để tiết kiệm thời gian, hãy kết hợp chúng thành một chuỗi lệnh duy nhất:

sudo apt-get update && sudo apt-get upgrade && sudo apt-get dist-upgrade && sudo rpi-update

5 điều cơ bản về dòng lệnh trong Raspberry Pi

Với GUI điều khiển bằng chuột, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi thư mục và đọc nội dung của chúng. Tuy nhiên, một vài người có thể lại thích sự linh hoạt của các câu lệnh.

  • pwd hiển thị thư mục hiện hành (in thư mục đang làm việc).
  • ls sẽ liệt kê nội dung của thư mục.
  • cd được sử dụng để thay đổi thư mục. Ví dụ, cd edward chuyển người dùng sang một thư mục con có tên là “Edward”, trong khi cd.. trở về thư mục cha.
  • mkdir newdir sẽ tạo một thư mục mới, trong đó, “newdir” là nhãn thư mục. Bạn cũng có thể tạo một chuỗi các thư mục mới với mkdir -p /home/edward/newdir1/newdir2, trong đó cả newdir1newdir2 đều được tạo, nhưng nó sẽ chỉ hoạt động với tham số -p.
  • clear xóa màn hình, hữu ích khi các lệnh trước tạo ra quá nhiều thứ trên màn hình.

Khá dễ dàng để nắm bắt những điều cơ bản về dòng lệnh này, chúng có ích khi điều hướng bằng dòng lệnh vì một số file và thư mục bị ẩn đối với trình quản lý file điều khiển bằng chuột.

10 lệnh xem thông tin phần cứng Raspberry Pi

Trên PC Windows hoặc Mac, người dùng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin phần cứng bằng cách tìm trong System Information hoặc About This Mac. Để tìm hiểu về phần cứng Raspberry Pi, hãy nhập thông tin sau:

cat /proc/cpuinfo

Tìm thông tin phần cứng

Lệnh này sẽ xuất thông tin về bộ xử lý của thiết bị. Chẳng hạn, nếu nhìn thấy BCM2708, nghĩa là chip được sản xuất bởi Broadcom.

Chạy các lệnh thư mục proc sau để khám phá những thông tin phần cứng khác.

  • cat /proc/meminfo hiển thị chi tiết về bộ nhớ Raspberry Pi.
  • cat /proc/partitions cho thấy kích thước và số lượng phân vùng trên thẻ SD hoặc ổ cứng.
  • cat /proc/version cho biết phiên bản Pi đang sử dụng.

Phiên bản Pi

Sử dụng các lệnh này để đánh giá các khả năng của Raspberry. Chưa dừng lại ở đó, người dùng có thể tìm thêm thông tin bằng cách sử dụng chuỗi lệnh vcgencmd:

  • vcgencmd measure_temp cho thấy nhiệt độ CPU (rất quan trọng nếu bạn quan tâm đến luồng khí).
  • vcgencmd get_mem arm && vcgencmd get_mem gpu cho biết sự phân chia bộ nhớ giữa CPU và GPU, có thể được điều chỉnh trong màn hình cấu hình.
  • free -o -h sẽ hiển thị bộ nhớ hệ thống có sẵn.
  • top d1 kiểm tra tải trên CPU, hiển thị chi tiết cho tất cả các luồng.
  • df -h là cách kiểm tra dung lượng ổ đĩa trống trên Raspberry Pi nhanh chóng.

Dung lượng ổ đĩa

  • uptime hiển thị tải trung bình của Raspberry Pi.

3 lệnh để kiểm tra các thiết bị được kết nối

Giống như khi liệt kê nội dung của một thư mục bằng một lệnh duy nhất, Linux cho phép người dùng liệt kê các thiết bị được kết nối với máy tính.

  • ls /dev/sda* hiển thị danh sách các phân vùng trên thẻ SD. Đối với Raspberry Pi có ổ HDD gắn kèm, hãy thay sda* bằng hda*.
  • lsusb hiển thị tất cả các thiết bị USB đi kèm. Điều này rất quan trọng đối với việc kết nối ổ cứng hoặc phần cứng USB khác yêu cầu cấu hình. Nếu thiết bị được liệt kê ở đây, người dùng có thể thiết lập nó.

Các thiết bị USB

  • lsblk là một lệnh dùng để liệt kê khác mà người dùng có thể sử dụng. Nó hiển thị thông tin về tất cả các thiết bị khối đính kèm (bộ lưu trữ đọc và ghi trong các khối).

3 lệnh tắt máy và khởi động lại Raspberry Pi

Có lẽ hướng dẫn dòng lệnh quan trọng nhất là sudo. Sudo chỉ thị cho các hệ thống dựa trên Linux rằng lệnh sau sẽ được thực hiện với đặc quyền “super user”. Đây là cấp độ truy cập cao như (nhưng không giống hoàn toàn) admin trên máy tính Windows.

Tắt máy

Một trong những lệnh phổ biến nhất cho người dùng Raspbian là sudo raspi-config. Nó mở màn hình cấu hình cho hệ điều hành (cũng có một phiên bản desktop được tìm thấy thông qua menu chính). Ba lệnh sau có thể hữu ích:

  • startx sẽ khởi động Raspberry Pi GUI (môi trường người dùng đồ họa) và đưa bạn trở lại desktop Raspbian mặc định.
  • sudo shutdown -h now sẽ bắt đầu quá trình tắt máy ngay lập tức. Lên lịch tắt máy theo thời gian với định dạng: sudo shutdown -h 21:55
  • sudo reboot là để khởi động lại Raspberry Pi từ dòng lệnh.

Điều hướng hệ thống file

Di chuyển xung quanh hệ thống file là tính năng có trong môi trường GUI. Nhưng với Terminal, bạn vẫn có thể làm mọi thứ, với tốc độ và độ chính xác cao, chỉ cần biết các lệnh chính xác. Nếu bạn không có quyền thực hiện bất kỳ hành động nào trong số những hành động này trên một file hoặc thư mục cụ thể, việc mở đầu lệnh bằng sudo có thể sẽ cho phép bạn.

pwd - In thư mục đang làm việc

Lệnh này sẽ hiển thị đường dẫn đầy đủ đến thư mục bạn đang ở, ví dụ /home/pi/.

pwd
Lệnh pwd
Lệnh pwd

ls - Liệt kê nội dung thư mục

Lệnh này được sử dụng để liệt kê nội dung của một thư mục.

Liệt kê các file trong thư mục hiện tại.

ls

Liệt kê các file trong thư mục khác, chẳng hạn như /var/log:

ls /var/log

Xem các file và thư mục ẩn, trong một danh sách dài với các chi tiết bổ sung.

ls -lha

Liệt kê tất cả các file thuộc một loại nhất định, ví dụ, file Python .py.

ls *py

cd - Thay đổi thư mục

Sử dụng lệnh này, bạn có thể di chuyển xung quanh hệ thống file. Ví dụ, để chuyển từ thư mục Home sang Downloads.

cd Downloads

Di chuyển đến một thư mục trong một phần khác của hệ thống file, ví dụ /var/log.

cd /var/log

Quay trở lại thư mục trước đó đã ở.

cd -

Quay trở lại thư mục Home.

cd ~

Làm việc với các file

Đôi khi bạn cần xem qua một file, tìm kiếm một lệnh hoặc lỗi cụ thể và với những lệnh này, bạn có thể làm tất cả những thứ đó từ Terminal.

cat - In file vào Terminal

In nội dung của file lên Terminal, ví dụ một file Python.

cat test.py

In nội dung của file vào Terminal với số dòng.

cat -n test.py
In nội dung của file vào Terminal với số dòng
In nội dung của file vào Terminal với số dòng

less - In các file vào Terminal

Lệnh này sẽ in nội dung của file trong các phần và bạn có thể cuộn qua file bằng các phím mũi tên, Page Up/Page DownHome/End.

less /var/log/syslog

grep - Xem bên trong một file

Trong ví dụ này, bài viết sử dụng lscpu để in các chi tiết của CPU được truyền qua một pipe | đến grep để tìm kiếm “MHz”.

lscpu | grep “MHz”

Chỉnh sửa file

Dùng khi bạn cần nhanh chóng chỉnh sửa file cấu hình, code Python hoặc chỉ cần viết danh sách việc cần làm.

nano

Nano là trình soạn thảo dòng lệnh dễ nhất cho người mới bắt đầu.

Tạo một file mới, ví dụ newfile.txt.

nano newfile.txt

Chỉnh sửa một file hiện có, ví dụ test.py.

nano test.py

Bên trong Nano, bạn điều hướng bằng các phím mũi tên và nó hoạt động giống như một trình soạn thảo văn bản thông thường.

  • Lưu công việc: Bấm CTRL + O, rồi nhấn Enter.
  • Thoát nano: CTRL + X.
  • Tài nguyên hệ thống & Quản lý: Quản lý hệ điều hành và kiểm tra tài nguyên hệ thống là thông lệ tiêu chuẩn trong Terminal. Sau đây là một vài lệnh để giúp bạn bắt đầu.

htop - Hiển thị các tiến trình hệ thống

  • Hiển thị tải CPU hiện tại, mức sử dụng RAM và các tiến trình hệ thống đang chạy.
  • Được cài đặt theo mặc định trên Raspbian.
  • Hữu ích cho việc đóng các ứng dụng không đáp ứng.
htop
Lệnh htop
Lệnh htop

free - Hiển thị dung lượng RAM còn trống và đã sử dụng

Lệnh này sẽ cho bạn biết có bao nhiêu RAM được sử dụng và có bao nhiêu RAM trống cho các ứng dụng. Sử dụng tùy chọn -m, bạn có thể đặt các giá trị tính bằng MB.

free -m

dmesg - Giám sát các sự kiện kernel

Kernel là cốt lõi của hệ điều hành và với dmesg, bạn có thể thấy những sự kiện đang xảy ra phía sau. Lệnh này hữu ích trong gỡ lỗi với các thiết bị.

dmesg
Giám sát các sự kiện kernel
Giám sát các sự kiện kernel

Quản lý file

Di chuyển, xóa, sao chép, tạo các file và thư mục mới là một số hành động cơ bản nhất mà người dùng cần phải làm. Từ Terminal, bạn có thể làm điều đó và nhiều hơn nữa.

mv - Di chuyển/đổi tên file

Lệnh này cung cấp hai chức năng. Bạn có thể di chuyển một file từ vị trí này sang vị trí khác. Ví dụ ở đây, bài viết di chuyển test.py vào thư mục Documents.

mv test.py Documents/

Lệnh cũng có thể được sử dụng để đổi tên một file hoặc thư mục. Ở đây, ví dụ đổi tên test.py thành test2.py.

mv test.py test2.py

rm - Xóa một file

Với lệnh này, bạn có thể xóa các file và thư mục. Trong ví dụ này, bài viết xóa file test.py.

rm test.py

cp - Sao chép file

Để sao chép một file, ví dụ test.py vào thư mục Documents.

cp test.py Documents/

Để sao chép một thư mục, ví dụ /home/pi/test2 sang /home/pi/Documents/, bạn cần sử dụng tùy chọn -r để sao chép mọi thứ.

cp -r test2/ Documents/

mkdir - Tạo một thư mục

Tạo một thư mục mới để lưu trữ công việc. Ví dụ, hãy tạo một thư mục có tên Work trong thư mục Home.

mkdir Work

Đối với nhiều người, truy cập dòng lệnh trên bất kỳ nền tảng nào cũng thật đáng sợ. Các lệnh hữu ích được liệt kê ở đây nhằm cung cấp cho người mới dùng Raspberry Pi một nền tảng tối thiểu để bắt đầu với terminal, một bước đệm nhỏ để thành công với bất kỳ dự án Pi nào trong tương lai.

Học các lệnh này có thể giúp người dùng sử dụng Linux dễ dàng hơn, vì phần lớn các lệnh nêu trên sẽ hoạt động trên bất kỳ bản phân phối nào! Nếu mới sử dụng Raspberry Pi, hãy xem bài viết Raspberry Pi là gì và được sử dụng như thế nào? của Quản Trị Mạng.

Thứ Sáu, 17/07/2020 10:43
51 👨 3.374
0 Bình luận
Sắp xếp theo