Cách cài đặt Ubuntu trên Raspberry Pi

Raspberry Pi hỗ trợ một số bản phân phối Linux. Trong hầu hết mọi trường hợp, bạn chỉ cần flash image hệ thống vào thẻ SD, lắp thẻ SD đó vào Raspberry Pi và bắt đầu chạy. Tuy nhiên, điều này không áp dụng cho Ubuntu.

May mắn thay, với việc phát hành công cụ Raspberry Pi Imager, quá trình cài đặt Ubuntu trên Raspberry Pi giờ đây rất dễ dàng. Trong bài viết này, bạn sẽ học cách flash image Ubuntu vào Raspberry Pi.

Cài đặt Ubuntu bằng Raspberry Pi Imager

Hãy truy cập trang web Raspberry Pi Foundation và tải xuống phiên bản chính xác của Raspberry Pi Imager cho hệ điều hành của bạn.

Khi Raspberry Pi Imager được cài đặt:

1. Lắp thẻ SD vào laptop hoặc máy tính.

2. Khởi chạy ứng dụng Raspberry Pi Imager.

3. Nhấp vào Choose OS. Bây giờ Imager sẽ truy xuất và hiển thị thông tin về các hệ điều hành khác nhau tương thích với Raspberry Pi.

Nhấp vào Choose OS
Nhấp vào Choose OS

Raspberry Pi Foundation đã phát hành một Imager mà bạn có thể sử dụng để flash các hệ điều hành tương thích Pi khác nhau.

4. Vì bạn muốn cài đặt Ubuntu, nên hãy chọn Ubuntu.

Bây giờ, bạn có thể chọn từ image server Ubuntu LTS (Long Term Support - Hỗ trợ dài hạn) mới nhất hoặc image Ubuntu Core. Tại thời điểm viết, những image sau đây có sẵn cho Raspberry Pi:

  • Ubuntu 20.04 LTS. Hệ điều hành máy chủ 32 bit cho kiến ​​trúc armhf.
  • Ubuntu 20.04 LTS. Hệ điều hành máy chủ 64 bit cho kiến ​​trúc arm64.
  • Ubuntu Core 18. Hệ điều hành IoT 32 bit Ubuntu Core 18 cho các kiến ​​trúc armhf.
  • Ubuntu Core 18. Hệ điều hành IoT 64 bit Ubuntu Core 18 cho kiến ​​trúc arm64.

Đảm bảo bạn chọn một image tương thích với model Raspberry Pi cụ thể của mình.

5. Sau khi bạn chọn lựa, hãy nhấp vào Choose SD card và chọn thẻ SD nơi bạn muốn ghi image hệ thống.

Nhấp vào Choose SD card
Nhấp vào Choose SD card

6. Bây giờ, điều duy nhất còn lại phải làm là nhấp vào Write và chờ Raspberry Pi Imager ghi image hệ thống vào thẻ SD.

Cấu hình Ubuntu để kết nối WiFi tự động

Tiếp theo, chỉnh sửa image hệ thống Ubuntu trên thẻ SD để Pi tự động kết nối với mạng WiFi:

1. Đảm bảo thẻ SD được lắp vào laptop hoặc máy tính. Khởi chạy một ứng dụng quản lý file và đi đến thư mục thẻ SD.

2. Mở phân vùng system-boot, vì nó chứa các file cấu hình được load khi Raspberry Pi khởi động.

3. Mở file network-config trong trình soạn thảo văn bản.

Mở file network-config trong trình soạn thảo văn bản
Mở file network-config trong trình soạn thảo văn bản

4. Tìm phần wifis và bỏ ghi chú mọi thứ trong phần này bằng cách xóa # ở đầu mỗi dòng.

Tìm phần wifis
Tìm phần wifis

Phần WiFi bây giờ trông tương tự như sau:

wifis:
 wlan0:
 dhcp4: true
 optional: true
 access-points:
 myhomewifi:
 password: "S3kr1t"

Bạn cần phải cập nhật access-points để tham chiếu tên của mạng WiFi. Nếu tên này chứa bất kỳ khoảng trắng nào, hãy đảm bảo bạn bao quanh nó bằng dấu ngoặc kép, ví dụ:

access-points:
 "My home network":

Tiếp theo, thay thế S3kr1t bằng mật khẩu cho mạng WiFi của riêng bạn.

Lưu file này và lấy thẻ SD ra khỏi laptop hoặc máy tính một cách an toàn.

Bây giờ, mỗi khi bạn khởi động Raspberry Pi, nó sẽ tự động kết nối với mạng.

Sử dụng Ubuntu trên Raspberry Pi

Kết nối màn hình và bàn phím với Raspberry Pi và bật nguồn. Trên màn hình đăng nhập, đăng nhập vào tài khoản mặc định của Ubuntu (cả tên người dùng và mật khẩu đều là ubuntu).

Vì thông tin đăng nhập mặc định này là công khai, bạn sẽ được nhắc thay đổi mật khẩu thành thứ gì đó an toàn hơn. Để tạo mật khẩu mới, hãy làm theo các hướng dẫn trên màn hình.

Xem xét việc cài đặt một desktop

Đến bây giờ, bạn sẽ nhận thấy rằng Ubuntu không đi kèm với giao diện người dùng đồ họa (GUI), do đó bạn chỉ có thể tương tác với Raspberry Pi từ dòng lệnh.

Nếu bạn thích dùng tương tác với Pi trong môi trường desktop, thì có rất nhiều desktop bạn có thể cài đặt:

Đầu tiên, cập nhật Raspberry Pi:

sudo apt update && sudo apt -y upgrade

Sau đó, bạn có thể cài đặt môi trường desktop ưa thích. Ví dụ:

sudo apt install kubuntu-desktop
 sudo apt install lubuntu-desktop
 sudo apt install xubuntu-desktop

Sau khi bạn cài đặt môi trường desktop, hãy khởi động lại Pi bằng lệnh sau:

sudo reboot

Khi Raspberry Pi khởi động, môi trường desktop sẽ sẵn sàng để bạn sử dụng.

Thiết lập Raspberry Pi headless

Nếu thích chạy Pi headless, thì bạn có thể muốn giao tiếp với nó qua SSH.

Để giao tiếp qua SSH, bạn cần phải biết địa chỉ IP của Raspberry Pi. Nếu bạn không biết địa chỉ IP Pi, có một số cách bạn có thể truy xuất thông tin này cho Raspberry Pi headless:

Bạn có thể xem thông tin về tất cả các thiết bị được kết nối với mạng của mình bằng cách đăng nhập vào trang cấu hình của router. Trong thanh địa chỉ trình duyệt web, hãy nhập địa chỉ IP của router và sau đó đăng nhập vào tài khoản.

Mỗi router sẽ khác nhau, nhưng nếu bạn khám phá các menu và những phần khác nhau, bạn sẽ tìm thấy một bản ghi chứa tất cả các thiết bị được kết nối với router. Tìm Raspberry Pi trong danh sách, nhấp chuột và bạn sẽ có quyền truy cập vào địa chỉ IP của Pi.

Fing là một ứng dụng quét mạng miễn phí có sẵn cho Android và iOS.

Cài đặt ứng dụng này trên điện thoại thông minh, sau đó chọn Scan for devices > Devices. Bây giờ, bạn sẽ có một danh sách các thiết bị hiện đang được kết nối với mạng.

Danh sách các thiết bị hiện đang được kết nối với mạng
Danh sách các thiết bị hiện đang được kết nối với mạng

Tìm Raspberry Pi và ghi lại địa chỉ IP của nó.

Kết nối qua SSH

Khi có địa chỉ IP của Raspberry Pi, bạn đã sẵn sàng kết nối qua SSH.

Trên máy tính, mở Terminal và chạy lệnh sau:

ssh ubuntu@<Địa chỉ IP của Raspberry Pi>

Khi được nhắc, hãy nhập mật khẩu mặc định của Ubuntu: ubuntu.

Bây giờ, bạn đã kết nối với Raspberry Pi và có thể bắt đầu phát lệnh qua SSH.

Xem thêm:

Thứ Ba, 07/07/2020 09:20
52 👨 2.983
0 Bình luận
Sắp xếp theo