10 việc nên làm khi sử dụng ổ cứng SSD trên Windows 10

Trong tương lai, có thể giả định rằng người dùng Windows 10 hiểu biết về công nghệ sẽ thực hiện chuyển đổi từ ổ cứng SATA sang SSD bằng cách mua một máy tính mới hay tự nâng cấp.

Windows 10 có rất nhiều tính năng giúp ổ cứng SSD hoạt động hết năng suất nhưng không phải lúc nào những tính năng này cũng bật theo mặc định. Ngoài ra, còn rất nhiều nguyên tắc “phải làm” khi mua SSD không cần thiết phải thực hiện nữa. Bài viết này sẽ hướng dẫn các bạn một số điều cần làm khi sử dụng ổ cứng SSD trên Windows 10 để biết những điều nên và không nên làm với SSD.

Ổ cứng SSD được đánh giá cao hơn so với ổ HDD vì tốc độ nhanh, độ bền cao. Tuy nhiên bạn cũng cần chú ý vài điều để tối ưu ổ SSD.

1. Tắt tính năng Fast Startup

Vâng, điều này nghe có vẻ phản trực giác, vì Fast Startup được thiết kế khá nhiều để làm cho quá trình khởi động nhanh hơn đối với những người có ổ SSD.

Nhưng tại thời điểm này, thời gian thu được từ khởi động nhanh là không đáng kể nếu bạn có ổ SSD và việc tắt Fast Startup có nghĩa là PC sẽ khởi động sạch lại hoàn toàn mỗi lần bạn tắt máy.

Có nhiều vấn đề khác nhau với Fast Startup cũng có thể gây ra sự cố. Ví dụ, nếu khởi động kép, bạn có thể không truy cập được ổ Windows của mình vì ổ này bị khóa. Việc tắt tính năng Fast Startup là không cần thiết nhưng có thể hữu ích.

Để tắt tính năng khởi động nhanh, hãy làm theo hướng dẫn trong bài viết: Cách tắt Fast Startup trên Windows 10 và Windows 8.1/8.

2. Đảm bảo rằng phần cứng đã sẵn sàng

Một trong những sai lầm dễ mắc phải nhất khi mua SSD mới là cho rằng nó sẽ đi kèm với một dây cáp và mọi thứ sẽ hoàn toàn phù hợp với thiết lập PC hiện có của bạn. Với laptop có khoang lưu trữ ổ cứng 2,5 inch có thể mở rộng thfi đúng như vậy, bạn chỉ cần đặt nó vào khoang dự phòng và mọi thứ đã sẵn sàng để sử dụng.

Đảm bảo rằng phần cứng đã sẵn sàng cho SSD
Đảm bảo rằng phần cứng đã sẵn sàng cho SSD

Tuy nhiên, trên PC để bàn, nếu bạn đang có ổ SSD SATA, thì bạn cần đảm bảo nguồn điện của mình có đủ khe cắm hoặc cáp dự phòng để chứa đầu nối cáp SATA. Nếu không, bạn có thể phải mua bộ chia Y để cho phép hai SSD kết nối với một khe cắm nguồn molex trong PSU. SSD không sử dụng nhiều năng lượng, vì vậy đó không phải là vấn đề. Tất nhiên, bạn cũng cần phải có các khe cắm SATA trống trên bo mạch chủ của mình, nhưng điều này sẽ không thành vấn đề trừ khi bạn có nhiều ổ cứng.

Tiếp đó, có các SSD M.2 mới hơn kết nối với những đầu nối M.2 trên bo mạch chủ. Theo nguyên tắc chung, chỉ những thế hệ bo mạch chủ gần đây mới có đầu nối này, vì vậy nếu bạn có một chiếc PC cũ, rất tiếc bạn không gặp may rồi. Hãy tra cứu thông tin bo mạch chủ của bạn trực tuyến để đảm bảo rằng nó có đầu nối M.2. Ngoài ra, bạn cần biết liệu đầu nối M.2 của mình là PCI-E (NVME) hay SATA và đảm bảo SSD M.2 mà bạn sử dụng ở định dạng chính xác.

3. Tránh trình trạng nhiệt độ máy tính quá cao

Ổ SSD có thể hoạt động ổn định trong nhiệt độ khoảng 0 - 70 độ C, cao hơn so với ổ HDD là 5 - 55 độ C. Có thể thấy ổ SSD có khả năng chống chịu tốt hơn. Tuy nhiên nếu nhiệt độ liên tục ở mức cao sẽ làm ảnh hưởng tới dữ liệu mà người dùng lưu trữ, thậm chí có thể dẫn tới việc mất dữ liệu. Laptop bị nóng do khá nhiều nguyên nhân như quạt tản nhiệt có vấn đề, chip xử lý quá nóng,... Chúng ta có thể sử dụng một số công cụ để đo nhiệt độ CPU, để từ đó có những cách giảm nhiệt máy tính cần thiết.

Hạ nhiệt máy tính

4. Bật TRIM tối ưu tốc độ chạy SDD

Công cụ TRIM trên Windows sẽ dọn sạch rác, cũng như giúp SSD làm việc hiệu quả hơn, kéo dài tuổi thọ của ổ cứng SSD. Mặc dù từ bản Windows 7 lệnh TRIM cho ổ SSD được kích hoạt tự động nhưng người dùng vẫn nên kiểm tra lại. Khi TRIM được kích hoạt thì Windows sẽ gửi chỉ dẫn đến ổ SSD khi chúng ta xóa một tập tin. Ổ SSD sau đó có thể tự động xóa nội dung tập tin để duy trì hiệu suất làm việc nhanh chóng của ổ SSD.

Để kích hoạt TRIM trước hết chúng ta truy cập Command Prompt (Administrator) để nhập lệnh.

Truy cập Command Prompt

Trong giao diện bạn nhập lệnh dưới đây rồi nhấn Enter.

fsutil behavior query DisableDeleteNotify

Nhập lệnh

Nếu DisableDeleteNotify = 0 thì TRIM được kích hoạt, ngược lại DisableDeleteNotify = 1 thì TRIM bị vô hiệu hóa.

TRIM được bật

5. Cập nhật firmware SSD

Cập nhật firmware SSD

Để đảm bảo SSD chạy tốt nhất có thể, bạn nên cập nhật firmware cho nó. Tuy nhiên quá trình này không tự động và có một chút phức tạp hơn khi cập nhật phần mềm thông thường.

Mỗi nhà sản xuất SSD đều có phương pháp nâng cấp firmware SSD riêng vì vậy bạn cần phải truy cập vào trang web của họ và thực hiện theo các hướng dẫn ở đây. Tuy nhiên có một công cụ có thể trợ giúp bạn đó là CrystalDiskInfo, hiển thị thông tin về ổ cứng của bạn, bao gồm cả phiên bản phần mềm.

6. Bật AHCI

Advanced Host Controller Interface (AHCI) là một tính năng tuyệt vời để đảm bảo Windows sẽ hỗ trợ tất cả các tính năng đi kèm với SSD trên máy tính, đặc biệt là tính năng TRIM, cho phép Windows trợ giúp SSD thực hiện công việc thu gom dữ liệu thông thường. Thuật ngữ Garbage Collection (quá trình thu gom dữ liệu) được sử dụng để miêu tả hiện tượng xảy ra khi drive loại bỏ thông tin không sử dụng nữa.

Để kích hoạt chế độ AHCI, bạn cần truy cập vào BIOS của máy tính và kích hoạt nó trong cài đặt. Cài đặt này sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng máy, do vậy bạn nên thực hiện tìm kiếm trên mạng để biết cách thực hiện. Có một số máy tính mới hơn có thể kích hoạt tính năng này theo mặc định. Bạn nên kích hoạt tính năng này trước khi cài đặt hệ điều hành.

7. Kiểm tra kích hoạt System Restore

Kiểm tra kích hoạt System Restore

Trước đây, các ổ cứng SSD kém bền và dễ phân hủy hơn so với ngày nay, nhiều người khuyên bạn nên tắt System Restore để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ ổ cứng.

Tuy nhiên ngày nay, bạn không cần phải thực hiện việc làm dư thừa này nữa, nhưng có một số phần mềm SSD nhất định như Samsung sẽ tự động tắt System Restore. System Restore là một tính năng cực kỳ hữu ích, do đó bạn không nên vô hiệu hóa tính năng này. Truy cập vào cài đặt System Restore để đảm bảo SSD không tắt nó.

8. Bật Windows Defrag

Chống phân mảnh ổ cứng

Trước đây, người dùng quan niệm rằng, chống phân mảnh ổ cứng SSD là không cần thiết và còn có khả năng gây tổn hại cho nó khi chống phân mảnh làm giảm số vòng đọc/ghi còn lại trên ổ cứng.

Các tùy chọn phân mảnh ngày nay trong Windows 10 được xem như là một công cụ sức khỏe ổ cứng toàn diện. Nếu bạn đã lên kế hoạch chống phân mảnh, Windows sẽ nhận dạng SSD và phân mảnh nó. Quá trình này sẽ retrim SSD và chạy các chức năng TRIM như đã đề cập trước đó.

9. Cấu hình ghi dữ liệu (Write Caching)

Trên nhiều ổ SSD, mức độ ghi dữ liệu người dùng có ảnh hưởng không tốt đến ổ cứng. Để tìm ra có phải việc ghi dữ liệu ảnh hưởng đến SSD hay không, bạn thực hiện vô hiệu hóa tùy chọn này trong Windows và xem ổ cứng hoạt động như thế nào sau đó. Nếu ổ cứng hoạt động kém hơn, hãy bật lại.

Để truy cập vào cửa sổ cấu hình, click chuột phải vào “Computer” trên menu Start và click vào “Properties”, chọn tab “Policies”. Trong tab này, bạn sẽ thấy tùy chọn có ghi Enable write caching on the device.

Bật ghi dữ liệu trên thiết bị

So sánh SSD khi kích hoạt và vô hiệu hóa tùy chọn này và so sánh kết quả.

 

10. Đặt tùy chọn điện năng ở “High Performance”

Khi bật và tắt SSD, bạn sẽ thấy chậm một chút khi sử dụng máy tính sau một thời gian không dùng. Để chuyển đổi tùy chọn điện năng, truy cập vào Control Panel, click vào System and Security > Power Options > High Performance. Bạn có thể phải click vào Show additional plans để tìm thấy tùy chọn này.

Trên máy tính xách tay, bạn có thể click vào biểu tượng pin trong vùng thông báo và chọn “High Performance” từ đó.

Xem thêm:

Thứ Tư, 16/06/2021 11:19
4,218 👨 64.695
0 Bình luận
Sắp xếp theo