Ice Lake và Comet Lake, CPU thế hệ thứ 10 của Intel có gì khác nhau? Nên mua loại nào?

Ice LakeComet Lake, đều là CPU thuộc thế hệ thứ 10 dành cho laptop của Intel. Vậy, 2 dòng CPU này có gì khác nhau và nên mua loại nào?

Sự khác biệt giữa Intel Comet Lake và Ice Lake

Ice Lake là gì?

Ice Lake là dòng CPU mới của Intel dựa trên kiến ​​trúc mới của Sunny Cove, khai thác tiến trình 10nm. Ice Lake được thiết kế tối ưu hóa trải nghiệm cho laptop mỏng nhẹ và máy tính bảng, gồm các dòng core i3, i5 và i7. Ice Lake còn được tích hợp iGPU (card đồ họa tích hợp) là Iris Plus, có hiệu năng nhỉnh hơn đôi chút với dòng card tích hợp UHD Graphics của Comet Lake.

Comet Lake là gì?

Comet Lake là dòng CPU được sản xuất trên tiến trình 14nm, vẫn sử dụng đồ họa tích hợp UHD Graphics. Dòng vi xử lý này hướng đến nhiều ứng dụng khác nhau từ những chiếc laptop tiêu thụ điện năng thấp đến laptop hiệu năng cao và cả desktop.

Intel Comet Lake và Ice Lake

Tiến trình của CPU là gì?

Tiến trình CPU là phương pháp của từng hãng để sản xuất CPU. Tiến trình này được đo lường thông qua kích thước tối thiểu của bóng bán dẫn mà nó có thể sản xuất. Trên một diện tích nhỏ, càng có nhiều bóng bán dẫn thì hiệu năng xử lý sẽ càng cao và nhiệt lượng tỏa ra sẽ ít đi.

Tóm lại, Ice Lake là dòng vi xử lý 10nm và là dòng CPU cho laptop, tiết kiệm điện năng. Còn Comet Lake thì vẫn dùng tiến trình 14nm và là vi xử lý có thể là cho laptop, có thể là cho desktop.

Nên chọn Ice Lake hay Comet Lake

Comet Lake dành cho những chiếc laptop cần hiệu năng xử lý cao, nhưng không có yêu cầu cao về đồ họa cũng như hình ảnh.

Ice Lake giúp tiết kiệm năng lượng, hiệu suất tối ưu hơn nên laptop sẽ có thời lượng pin lâu hơn. Những chiếc laptop có nhu cầu làm đồ hoạ nên sử dụng chip Ice Lake bởi nó thường đi kèm với nhân đồ họa tích hợp Iris Plus mạnh mẽ.

Cách đọc tên Intel Comet Lake và Ice Lake

Cách đọc tên Ice Lake có một chút thay đổi so với cách đọc tên của các thế hệ trước. Ví dụ chip CPU Core i7-1065G7:

  • “10”: CPU thế hệ thứ 10.
  • “65”: Đơn vị phân loại hàng hóa (SKU).
  • “G7”: “G” - CPU có nhân đồ họa tích hợp, con số “7” thể hiện mức độ xử lý đồ họa của con chip đó. G7 có 64 bộ xử lý, G4 sẽ có 48 bộ và G1 sẽ chỉ có 32 bộ.

Cách đọc tên CPU Comet Lake vẫn theo truyền thống của Intel.

Ví dụ, chip CPU Core i7-10310Y:

  • “10”: Thế hệ 10.
  • “310”: Đơn vị phân loại hàng hóa (SKU)
  • “Y” hay “U”: Hậu tố thể hiện tính năng của CPU, trong đó “U” là dòng tiết kiệm pin phổ biến cho phần lớn laptop hiện nay, còn “Y” là dòng siêu tiết kiệm pin.

Những phiên bản CPU Comet Lake và Ice Lake nào đã được Intel ra mắt?

Comet Lake

Ice Lake

Thứ Hai, 18/05/2020 08:09
51 👨 395