Bảng xếp hạng 10 phiên bản Windows tuyệt vời nhất

Đã hơn 35 năm trôi qua kể từ thời điểm Microsoft cho ra mắt thứ làm thay đổi bộ mặt của ngành công nghiệp máy tính: Hệ điều hành Windows.

Cũng kể từ đó đến nay, đã có ít nhất 30 phiên bản chính thức của Windows được phát hành. Mỗi phiên bản lại mang trên mình những “hương vị riêng”. Thành công có, thất bại có, hay có, dở cũng không thiếu. Không quá khi nói rằng mỗi bản phát hành Windows lại là một câu chuyện riêng với đầy đủ “hỷ nộ ái ố”. Nhưng nếu phải chọn ra danh sách 10 phiên bản Windows tuyệt vời nhất, đó sẽ là những cái tên nào?

Tiêu chí xếp hạng

Khi nói một hệ điều hành là “tuyệt vời nhất”, chúng ta nên cân nhắc đánh giá sự kết hợp giữa các yếu tố như sự đổi mới, tính ổn định, đánh giá từ người dùng, và tác động của nó đối với ngành công nghiệp.

Windows cũng vậy. Trên thực tế, nếu bạn muốn có danh sách các phiên bản Windows “tốt nhất”, bạn có thể phải đi sâu hơn vào các yếu tố cụ thể như phiên bản có nhiều tính năng nhất, ít lỗi nhất và bảo mật toàn diện nhất.

Danh sách này sẽ chỉ xem xét đến các phiên bản desktop của Windows. Các hệ điều hành di động như Windows CE, Windows Phone, Windows Mobile 10 và Windows RT, cũng như các phiên bản máy chủ của Windows như Windows Server 2003 sẽ không nằm trong phạm vi đánh giá.

Trên tất cả, đây chỉ là một bảng xếp hạng mang tính tham khảo, bởi mỗi người sẽ có cho mình một trải nghiệm, đánh giá không giống nhau.

#10: Windows 3.0 (1990)

Windows 3.0

Windows 3.0 chính là phiên bản đánh dấu sự hợp nhất của dòng sản phẩm Windows 2.x có tên gây nhầm lẫn (Windows 2.03, Windows/286, Windows/386, v.v.) thành một môi trường duy nhất, hoạt động ổn định trên các máy từ 8088 tốc độ thấp đến các máy có CPU 386. Nó cũng bao gồm một giao diện đồ họa mới tuyệt đẹp với hiệu ứng bóng mờ 3D và một bộ biểu tượng được thiết kế bởi nhà thiết kế đồ họa huyền thoại Susan Kare không thể hoàn hảo hơn.

Đây đồng thời cũng là phiên bản đánh dấu sự ra đời của tựa game nổi tiếng Solitaire.

#9: Windows 8 (2012)

Windows 8

Thay đổi chưa bao giờ là điều dễ dàng, và Windows 8 đã hoàn toàn rời bỏ những yếu tố mang tính truyền thống đến mức khiến nhiều người khó chịu. Thế nhưng, bất chấp những đánh giá phê bình gay gắt, không thể phủ nhận Windows 8 là phiên bản Windows sáng tạo nhất kể từ thời điểm Windows 95 ra đời. Với Windows 8, Microsoft đã cho thấy họ dám đối đầu sòng phẳng với sự xâm lấn của các thiết bị di động dựa trên cảm hứng từ những chiếc máy tính bảng. Kết quả là một hệ điều hành lai có thể hoạt động trên cả máy tính bảng và máy tính để bàn đã được ra đời.

Đáng buồn là Windows 8 đã không đem lại được trải nghiệm thực sự tuyệt vời cho người dùng máy tính để bàn — bỏ menu Start là một sai lầm — nhưng Microsoft đã nhanh chóng khắc phục một số vấn đề khó hiểu đó trong Windows 8.1.

Nhìn chung về cơ bản, Windows 8 có thể được coi là một sự kế thừa thất bại của Windows 7, với rất nhiều cải tiến bảo mật bị bỏ qua. Tuy nhiên, sự đổi mới là điều không thể đánh giá thấp.

#8: Windows NT 4.0 (1996)

Windows NT 4.0

Nếu bạn lấy sự ổn định của nhân Windows NT 32-bit và bổ sung thêm giao diện thân thiện với người dùng của Windows 95 lên trên, bạn có Windows NT 4.0. Sự ổn định tuyệt vời của Windows NT 4.0 (sau một số bản vá lỗi) đã khiến nó trở thành hệ điều hành học tập và kinh doanh phổ biến nhất của Microsoft trong nhiều năm. Và những người dùng NT4 chuyên dụng đã phải miễn cưỡng nâng cấp hệ điều hành vào cuối năm 2003.

Trên thực tế, nếu bạn sẵn sàng bỏ qua các tiện ích giao diện hiện đại và các bản cập nhật bảo mật, bạn vẫn có thể chạy Windows NT 4 cho một số tác vụ ngày nay. Nói như vậy để thấy được sự ổn định đáng kinh ngạc của phiên bản Windows này.

#7: Windows 98 SE (1999)

Windows 98 SE

Windows 98 kế thừa những cải tiến được giới thiệu trong Windows 95 và được bổ sung một giao diện mới mẻ, hiện đại với tính linh hoạt cao hơn, trong khi vẫn đảm bảo tạo ra được một thế giới MS-DOS 16 bit ổn định. Trong một khoảng thời gian dài, không có hệ điều hành chơi game PC nào tốt hơn Windows 98. Hệ điều hành này cũng sở hữu khả năng hỗ trợ tuyệt vời đối với các trò chơi DOS và những tựa game dựa trên DirectX.

Bản phát hành “Second Edition” vào năm 1999 đã bổ sung một số cải tiến (bao gồm khả năng hỗ trợ USB tốt hơn) khiến nhiều người vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản 98 cho đến khi Windows XP ra đời — bỏ qua Windows Me. Thật không may, trong một số thời điểm, Windows 98 tỏ ra cực kỳ không ổn định, nhưng điều đó không thể ngăn nó trở thành một phiên bản Windows phổ biến trên toàn thế giới.

#6: Windows for Workgroups 3.11 (1993)

Windows for Workgroups 3.11

Windows for Workgroups mang trên mình đầy đủ những khía cạnh tuyệt vời nhất của Windows 3.11 phổ biến của năm 1992 — hỗ trợ phông chữ TrueType, hỗ trợ đa phương tiện, nhúng tài liệu với OLE, Minesweeper và nhiều tính năng khác. Đặc biệt phải kể tới khả năng hỗ trợ mạng gốc, biến nó trở thành phiên bản Windows dành cho người tiêu dùng và doanh nghiệp mạnh mẽ nhất cho đến khi Windows 95 ra đời.

#5: Windows 10 (2015)

Windows 10

Windows 10 có một sự khởi đầu không mấy suôn sẻ với những chỉ trích nặng nề từ cả giới báo chí lẫn cộng đồng người dùng về các vấn đề xâm phạm sự riêng tư, quảng cáo tích hợp và các bản cập nhật ép buộc làm gián đoạn công việc của mọi người. Nhưng trước sự quyết tâm và thái độ cầu thị của Microsoft, toàn bộ những lo ngại đó đã dần được giải quyết theo thời gian và Windows 10 tiếp tục được cập nhật với một lộ trình ổn định trong hơn 5 năm qua.

Ngày nay, Windows 10 là một hệ điều hành trưởng thành, ổn định, nhiều tính năng hữu ích và rất phổ biến với hơn một tỷ người dùng, trở thành phiên bản Windows được sử dụng phổ biến nhất thế giới. Được mệnh danh là “phiên bản cuối cùng của Windows”, chúng ta có thể mong đợi Windows 10 sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện theo thời gian, trở nên hoàn hảo hơn và khiến cả thế giới phải thay đổi theo nó.

#4: Windows XP (2001)

Windows XP

Ngay cả khi bạn là người thực sự khó tính, đến mức không thích kiểu họa tiết xanh lục và xanh lam trong giao diện mặc định của XP, có một điều kỳ diệu về phiên bản Windows này mà bạn buộc phải thừa nhận: Sự ổn định. Với XP, lần đầu tiên nhiều người dùng PC đã có thể thoát khỏi thế giới MS-DOS kém ổn định của Windows 98 và Me.

Đồng thời, người dùng cũng đã được thưởng thức công nghệ Windows NT vững chắc, vì những chiếc PC lúc bấy giờ đã trở nên đủ mạnh mẽ để chạy tốt nó. Windows XP đã được nhiều người ưa chuộng và tin dùng trong một khoảng thời gian rất rất dài, cho đến khi họ buộc phải nâng cấp.

#3: Windows 95 (1995)

Windows 95

Đối với nhiều người dùng PC, sự ra đời của Windows 95 là cột mốc đánh dấu sự chuyển dịch khi Windows từ vị thế “một sản phẩm phần mềm của Microsoft” trở thành “thứ phải có trên một chiếc máy tính để bàn”. Nó đẹp và dễ sử dụng, bao gồm menu Start và thanh tác vụ sáng tạo - lần đầu tiên được đánh giá là đã vượt qua Macintosh OS về khả năng sử dụng.

Windows 95 cũng đã giới thiệu nhiều tiêu chuẩn Windows mà ngày nay chúng ta coi là đương nhiên, chẳng hạn như File Explorer, phím tắt Windows, Thùng rác, phím tắt tệp, màn hình nền hiện đại và hơn thế nữa. Nó là nguyên mẫu của Windows, được chắt lọc: Bất kỳ ai quen thuộc với Windows ngày nay đều có thể dễ dàng quay lại và sử dụng Windows 95 mà không gặp bất kỳ sự cố hay bỡ ngỡ nào. Rất ít sản phẩm phần mềm đã từng là thiết yếu trong thời đại của chúng, nhưng Windows 95 đã làm được điều đó.

#2: Windows 2000 (2000)

Windows 2000

Windows 2000 là một kiệt tác đã bị đánh giá thấp — hương vị của một phiên bản Windows ổn định và trưởng thành hơn, mang lại cảm giác đi trước thời đại cho những người dùng đầu tiên. Là một phiên bản “chuyên nghiệp” của Windows, nó đã không nhận được phạm vi phủ sóng rộng rãi cần phải có như phiên bản Windows Me dành cho người dùng cá nhân.

Windows 2000 sở hữu mọi thứ mà người dùng cần vào thời điểm đó, và nó mang lại sự ổn định tuyệt vời. Đây là những yếu tố đã truyền cảm hứng cho lòng trung thành mãnh liệt của người dùng đối với một phiên bản Windows. Một số người dùng Windows 2000 đã không nâng cấp hệ thống của mình cho đến khi Windows 7 ra mắt vào năm 2009.

#1: Windows 7 (2009)

Windows 7

Vào thời điểm phát hành, Windows 7 chính là nhân tố đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ của Microsoft sau thảm họa Windows Vista, vốn đã bị chỉ trích nặng nề vì cách tiếp cận mới đối với bảo mật (UAC), các lỗ hổng, lỗi tương thích, ngốn tài nguyên máy và sự hào nhoáng “vô dụng”.

Ngược lại, Windows 7 ổn định hơn hẳn so với Vista, chạy nhanh hơn đáng kể trên cùng một cấu hình phần cứng, giảm thiểu các vấn đề về UAC và sở hữu giao diện Aero được tinh chỉnh để trở nên hữu dụng hơn (người dùng thậm chí có thể tắt nó đi nếu cần). Đồng thời, Windows 7 vẫn giữ được một số cải tiến của Vista (như tìm kiếm trong menu Start) trong khi được bổ sung thêm các cải tiến khác (như tính năng ghim biểu tượng vào thanh tác vụ).

Trớ trêu thay, phần lớn trong những khía cạnh làm nên sự tuyệt vời của Windows 7 lại không có trên Windows 10. Windows 7 không có trò chơi gói trong freemium, không có quảng cáo trên menu Start và không có áp lực phải liên kết tài khoản của bạn với đám mây và đặc biệt, bạn có thể thoải mái cập nhật ở thời điểm thích hợp.

Windows 7 mang đến cho người dùng cảm giác chiếc máy tính nằm dưới sự kiểm soát của mình, chứ không phải của Microsoft như Windows 10. Theo một cách nào đó, đây có thể được coi là bước nhảy vọt cuối cùng của kỷ nguyên phi phần mềm-như-một-dịch vụ (non-software-as-a-service era) mà nhiều người vẫn đang khao khát níu lấy bất chấp bối cảnh công nghệ đang thay đổi xung quanh chúng ta.

Với việc Windows 7 chính thức bước vào giai đoạn ngừng hỗ trợ kể từ tháng 1 năm 2020, bạn nên nâng cấp lên Windows 10 nếu có thể. Nhưng với nhiều người, đây vẫn là phiên bản Windows dành cho máy tính để bàn tuyệt vời nhất từng được tạo ra.

Thứ Hai, 22/03/2021 22:26
4,67 👨 3.964
0 Bình luận
Sắp xếp theo