Cursor là gì?

Cursor là gì?

Có một câu hỏi mà bất kỳ ai làm nghề lập trình cũng nên tự đặt ra vào năm 2026: nếu công việc của bạn vẫn xoay quanh việc gõ từng dòng code, đọc lại từng file một, rồi tự tay ráp nối các thành phần lại với nhau, liệu bạn có đang tụt lại phía sau so với chính năng suất mà công cụ hiện tại cho phép hay không?

Trong vài năm gần đây, ranh giới giữa "soạn thảo mã nguồn" và "gõ tay từng ký tự" đã bị xóa nhòa. Các extension AI cắm ngoài như GitHub Copilot từng là bước tiến cách mạng khi ra mắt, nhưng bản chất chúng vẫn chỉ là một lớp gợi ý được gắn thêm vào một trình soạn thảo vốn dĩ không hề "biết" gì về AI. Copilot gợi ý từng dòng, từng đoạn, nhưng nó không thực sự sở hữu bức tranh toàn cảnh về cấu trúc dự án, không tự động điều phối việc sửa đổi xuyên suốt nhiều file, và quan trọng nhất, nó không được thiết kế lại từ gốc để tư duy như một hệ thống AI-first.

Đây chính là khoảng trống mà Cursor lấp đầy, và cũng là lý do khiến công cụ này trở thành một trong những trình soạn thảo được nhắc đến nhiều nhất trong cộng đồng phát triển phần mềm hiện nay.

Cursor là gì? Nói ngắn gọn thì Cursor là một IDE (môi trường phát triển tích hợp) được xây dựng trên nền mã nguồn mở của VS Code, nhưng được tái cấu trúc gần như toàn bộ để AI không còn là một tính năng phụ, mà là trung tâm điều khiển của toàn bộ quy trình viết code. Bạn vẫn giữ được sự quen thuộc của giao diện VS Code, vẫn dùng được phần lớn extension cũ, nhưng lớp AI bên dưới hoạt động sâu đến mức có thể tự đọc hiểu toàn bộ repository, tự đề xuất kiến trúc, và tự sửa lỗi runtime ngay trong terminal.

cursor là gì

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở triết lý thiết kế. Copilot được xây trên tư duy "gợi ý khi bạn gõ". Cursor được xây trên tư duy "bạn mô tả ý định, AI thực thi, bạn giám sát và tinh chỉnh". Đây không chỉ là một nâng cấp về tính năng, đây là một sự dịch chuyển về vai trò của người lập trình viên, điều mà phần cuối bài viết này sẽ phân tích kỹ hơn.

Phân tích kỹ thuật và các tính năng "đắt giá" nhất

Để hiểu vì sao Cursor tạo ra khác biệt thực chất chứ không chỉ là marketing, cần đi sâu vào từng lớp công nghệ đang vận hành bên dưới giao diện quen thuộc của nó.

Agent Panel (kế thừa từ Composer): Chỉnh sửa đa tệp trong một lần yêu cầu

Nhiều tài liệu hướng dẫn cũ vẫn mô tả Composer như một cửa sổ riêng biệt, tách bạch với khung Chat. Đây là thông tin đã lỗi thời. Kể từ bản cập nhật lớn Cursor 2.0 cuối năm 2025, hai giao diện Chat và Composer đã được hợp nhất thành một Agent Panel duy nhất. Tính đến thời điểm hiện tại, cả hai phím tắt truyền thống đều mở cùng một bảng điều khiển AI thống nhất, trừ khi bạn chủ động gán riêng từng phím cho một chế độ cụ thể trong phần cài đặt.

cursor là gì

Lưu ý quan trọng cho người tự học qua video cũ: Cái tên "Composer" giờ đây chủ yếu dùng để chỉ mô hình AI nội bộ của Cursor (hiện là Composer 2.5), chuyên phục vụ tác vụ agent tốc độ cao, chứ không còn là tên gọi của một cửa sổ giao diện riêng như trước. Đừng nhầm lẫn hai khái niệm này khi đọc tài liệu cũ.

Dù tên gọi giao diện đã thay đổi, năng lực cốt lõi vẫn được giữ nguyên và mở rộng thêm: bạn mô tả một yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ "thêm chức năng xác thực JWT vào toàn bộ route API và cập nhật middleware tương ứng", Agent sẽ tự phân tích, xác định những file cần chỉnh sửa, viết code, và trình bày toàn bộ thay đổi dưới dạng diff để bạn duyệt trước khi áp dụng.

Codebase Indexing: Giải quyết bài toán "trôi ngữ cảnh"

Đây có lẽ là tính năng nền tảng quan trọng nhất, dù ít khi được nhắc đến ồn ào như các tính năng bề nổi khác. Khi bạn mở một dự án trong Cursor, công cụ sẽ tự động quét và lập chỉ mục (index) toàn bộ codebase bằng một mô hình embedding riêng, biến cấu trúc thư mục, quan hệ giữa các module, và logic nghiệp vụ thành một dạng dữ liệu mà AI có thể truy vấn ngữ nghĩa gần như tức thì.

cursor là gì

Vấn đề mà cơ chế này giải quyết được gọi là "trôi ngữ cảnh" (context drift), tình trạng quen thuộc với ai từng dùng chatbot AI thông thường để hỏi về code: bạn phải liên tục copy-paste từng đoạn liên quan, AI quên mất những gì đã thảo luận vài tin nhắn trước, và càng về sau câu trả lời càng lệch khỏi thực tế dự án. Nhờ Codebase Indexing, AI trong Cursor "nhớ" toàn bộ cấu trúc dự án như một kỹ sư đã làm việc lâu năm tại đó, không cần bạn nhắc lại ngữ cảnh mỗi lần đặt câu hỏi mới.

Hệ thống điều hướng ngữ cảnh bằng ký hiệu @

Một trong những kỹ năng quyết định bạn có khai thác được tối đa Cursor hay không chính là biết cách "chỉ điểm" chính xác dữ liệu cho AI thay vì để nó tự đoán. Hệ thống ký hiệu @ chính là công cụ cho việc này:

Ký hiệu

Chức năng

Tình huống sử dụng

@Files

Gắn trực tiếp một hoặc nhiều file cụ thể vào ngữ cảnh

Khi bạn muốn AI chỉ tập trung vào đúng file đang xử lý, tránh lan man

@Codebase

Cho phép AI tự tìm kiếm ngữ nghĩa trên toàn bộ repository đã index

Khi câu hỏi liên quan đến logic xuyên suốt nhiều module mà bạn không nhớ chính xác nằm ở đâu

@Docs

Nạp tài liệu kỹ thuật của thư viện, framework bên ngoài

Khi làm việc với một API hoặc SDK có phiên bản mới mà mô hình chưa được huấn luyện đầy đủ

@Web

Cho phép AI truy vấn thông tin thời gian thực từ Internet

Khi cần tra cứu lỗi mới phát sinh, thay đổi API gần đây, hoặc số liệu cập nhật

@Git

Truy cập lịch sử commit, diff và blame

Khi cần hiểu vì sao một đoạn code được viết theo cách hiện tại, hoặc debug dựa trên lịch sử thay đổi

Mẹo thực chiến: Đừng bao giờ gửi một yêu cầu mơ hồ như "sửa lỗi này giúp tôi" mà không gắn ngữ cảnh. Ngay cả một mô hình AI mạnh nhất cũng chỉ tốt bằng chất lượng dữ liệu đầu vào bạn cung cấp. Luôn ưu tiên @Files cho phạm vi hẹp, chỉ dùng @Codebase khi thực sự không chắc chắn logic nằm ở đâu, vì quét toàn bộ repository sẽ tốn nhiều token hơn đáng kể.

cursor là gì

Multi-Model Engine: Không còn bị khóa vào một nhà cung cấp AI duy nhất

Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp Cursor khác biệt hoàn toàn so với các công cụ chỉ gắn chặt với một hệ sinh thái AI duy nhất. Trong cùng một phiên làm việc, bạn có thể luân chuyển linh hoạt giữa nhiều họ mô hình khác nhau: dòng Claude của Anthropic (bao gồm cả các bản Sonnet và Opus mới nhất), dòng GPT của OpenAI, dòng Gemini của Google, cùng các mô hình nội bộ do chính Cursor huấn luyện dành riêng cho tác vụ agentic tốc độ cao.

Ở chế độ Auto, Cursor tự động chọn mô hình phù hợp nhất cho từng loại tác vụ và tự quản lý ngữ cảnh mà bạn không cần can thiệp, phù hợp cho phần lớn công việc hàng ngày. Khi bạn chủ động chọn thủ công một mô hình cụ thể, ví dụ vì cần khả năng suy luận sâu cho một bài toán kiến trúc phức tạp, mức sử dụng sẽ được trừ vào gói tín dụng (credit) hàng tháng theo đúng đơn giá API của mô hình đó.

Đây là điểm dễ gây bất ngờ nhất về mặt chi phí mà phần "Bài toán kinh tế" phía dưới sẽ phân tích kỹ hơn: cùng một mức giá gói đăng ký, nhưng số lượng thao tác bạn thực hiện được sẽ khác nhau đáng kể tùy vào việc bạn chọn Auto hay ép buộc dùng mô hình cao cấp nhất cho mọi tác vụ.

Tab Autocomplete và tự động sửa lỗi Terminal

Tab Autocomplete trong Cursor được vận hành bởi một mô hình nội bộ chuyên biệt, được tối ưu cho độ trễ cực thấp, có khả năng dự đoán không chỉ từ hoặc dòng tiếp theo, mà cả "hành động kế tiếp" trong toàn bộ file, ví dụ tự động điều chỉnh các dòng liên quan khi bạn đổi tên một biến ở đầu hàm.

Song song đó, khả năng tự chẩn đoán lỗi trong terminal là một tính năng thường bị đánh giá thấp nhưng cực kỳ thực dụng: khi một lệnh chạy thất bại và log lỗi hiện ra, bạn có thể yêu cầu AI đọc trực tiếp log đó, xác định nguyên nhân gốc rễ, và đề xuất ngay dòng lệnh hoặc đoạn code sửa lỗi, mà không cần copy log sang một cửa sổ chat riêng biệt.

Rules cho dự án: Từ file .cursorrules đến chuẩn .cursor/rules hiện đại

Đây là phần kỹ thuật quan trọng nhất nếu bạn làm việc trong một team, hoặc đơn giản là muốn AI tuân thủ đúng convention riêng của mình thay vì áp dụng phong cách code chung chung.

Trước đây, Cursor sử dụng một file cấu hình duy nhất đặt ở thư mục gốc dự án tên là .cursorrules . Cách làm này vẫn còn tương thích ngược, nhưng chuẩn hiện hành và được khuyến nghị là chuyển sang cấu trúc thư mục .cursor/rules/ , trong đó mỗi quy tắc được tách thành một file riêng với phần mở rộng .mdc , cho phép áp dụng có điều kiện theo từng loại file hoặc từng thư mục con, thay vì một khối quy tắc chung áp dụng cho toàn dự án.

cursor là gì

Ví dụ một file rules cơ bản đặt tại .cursor/rules/backend.mdc :markdown

---description: Quy tắc bắt buộc cho toàn bộ code backend Node.jsglobs: [ "src/api/**/*.ts" ] alwaysApply: true--- - Luôn dùng async/await, không dùng callback lồng nhau (callback hell). - Mọi endpoint mới phải có validation đầu vào bằng Zod trước khi xử lý logic. - Không viết logic nghiệp vụ trực tiếp trong controller, tách riêng ra service layer. - Đặt tên biến và hàm bằng tiếng Anh, comment giải thích nghiệp vụ có thể bằng tiếng Việt. - Mọi truy vấn database phải dùng transaction khi thao tác trên nhiều bảng cùng lúc.

Vì sao bước này quan trọng đến vậy? Nếu không thiết lập rules, AI sẽ mặc định áp dụng những gì nó cho là "phổ biến nhất" trong tập dữ liệu huấn luyện, điều này gần như chắc chắn không khớp với convention riêng của team bạn. Một file rules được viết tốt chính là cách bạn "lập trình lại tư duy" của AI để nó suy nghĩ giống một thành viên lâu năm trong team, chứ không phải một thực tập sinh mới vào chưa hiểu quy ước dự án.

Phân tích đối tượng sử dụng và use case thực tế

Sức mạnh của Cursor không nằm ở một tính năng đơn lẻ, mà ở cách các nhóm đối tượng khác nhau khai thác nó theo những hướng hoàn toàn riêng biệt.

Lập trình viên từ Junior đến Senior hưởng lợi rõ nhất ở việc loại bỏ phần lớn thời gian dành cho boilerplate: viết CRUD cơ bản, tạo test case cho các hàm đơn giản, hay refactor lại cấu trúc file theo chuẩn mới. Đây không phải là AI "viết thay" toàn bộ tư duy giải thuật, mà là AI gánh vác phần việc lặp lại, cơ học, để lập trình viên dồn thời gian vào những quyết định thực sự cần chuyên môn sâu.

Solo Founder và Indie Hacker có lẽ là nhóm hưởng lợi mạnh mẽ nhất về mặt tốc độ. Với một người phải kiêm nhiệm cả frontend, backend, thiết kế database lẫn triển khai hạ tầng, khả năng mô tả một tính năng bằng ngôn ngữ tự nhiên và để Agent tự động dựng khung sườn từ database schema đến API endpoint, rồi đến giao diện, rút ngắn đáng kể khoảng cách từ ý tưởng đến một MVP có thể demo được.

cursor là gì

Tech Lead và Software Architect dùng Cursor theo một cách khác hẳn: không phải để viết code mới, mà để đọc hiểu nhanh hệ thống cũ (legacy code) khi tiếp nhận một dự án thiếu tài liệu, hoặc để tăng tốc quá trình code review. Việc yêu cầu AI tóm tắt luồng xử lý của một module phức tạp gồm hàng chục file, hoặc phát hiện những đoạn code có khả năng gây rủi ro bảo mật trước khi merge, giúp giảm đáng kể thời gian vốn phải dành cho việc đọc thủ công từng dòng.

Người mới học lập trình có thể biến Cursor thành một dạng gia sư cá nhân, nhưng với điều kiện tiên quyết: phải luôn hỏi AI "tại sao đoạn code này hoạt động" thay vì chỉ chấp nhận kết quả và copy nguyên si. Dùng sai cách, công cụ này có thể khiến người mới học phụ thuộc mà không thực sự hiểu bản chất; dùng đúng cách, nó lại là công cụ giải thích từng dòng logic theo đúng tốc độ tiếp thu của từng cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng cơ bản cho người mới

Bước 1: Cài đặt và nhập cấu hình từ VS Code

Tải Cursor về từ trang chủ chính thức theo đúng hệ điều hành đang dùng. Trong lần khởi động đầu tiên, ứng dụng sẽ hỏi bạn có muốn nhập (import) toàn bộ theme, phím tắt và danh sách extension đang cài trên VS Code hay không. Chỉ với một cú nhấp chuột, môi trường làm việc quen thuộc của bạn được chuyển sang gần như nguyên vẹn, giảm tối đa rào cản chuyển đổi.

Bước 2: Thiết lập Indexing cho dự án

Mở thư mục dự án như bình thường. Cursor sẽ tự động bắt đầu quá trình lập chỉ mục trong nền, hiển thị thanh tiến trình ở góc dưới màn hình. Với các repository lớn, hãy chủ động kiểm tra file .cursorignore (hoạt động tương tự .gitignore ) để loại trừ các thư mục không cần thiết như node_modules hay thư mục build, giúp quá trình index nhanh hơn và tiết kiệm tài nguyên xử lý.

cursor là gì

Bước 3: Làm quen với các phím tắt cốt lõi

  • Ctrl/Cmd + K → Mở khung chỉnh sửa nội tuyến (inline edit) cho đoạn code đang chọn
  • Ctrl/Cmd + L → Mở bảng Agent thống nhất (chat, hỏi đáp, chỉnh sửa đa file)
  • Ctrl/Cmd + Enter → Chấp nhận toàn bộ thay đổi Agent vừa đề xuất
  • Ctrl/Cmd + Backspace → Từ chối toàn bộ thay đổi vừa đề xuất
  • Tab → Chấp nhận gợi ý autocomplete đang hiển thị

Lưu ý: từ bản 2.0 trở đi, cả hai phím L và I mặc định đều mở cùng một bảng Agent, bạn hoàn toàn có thể vào phần Keyboard Shortcuts trong Settings để gán riêng từng phím cho một chế độ cụ thể nếu muốn thao tác nhanh hơn theo thói quen cũ.

Bước 4: Tạo file rules mẫu cho dự án đầu tiên

Tạo thư mục .cursor/rules/ ngay tại gốc dự án, thêm một file .mdc mô tả ngắn gọn stack công nghệ, quy ước đặt tên, và những điều tuyệt đối không được làm (ví dụ: không tự ý cài thêm thư viện mới nếu chưa được yêu cầu). Chỉ cần dành mười lăm phút thiết lập bước này ngay từ đầu, chất lượng gợi ý của AI trong suốt vòng đời dự án sẽ nhất quán hơn rất nhiều so với việc để mặc định.

Bài toán kinh tế, bảo mật và so sánh thực chiến

Cursor so với các đối thủ trực tiếp

Tiêu chí

Cursor

VS Code + GitHub Copilot

Windsurf / Replit

Kiến trúc

IDE độc lập, AI tích hợp ở lõi

Extension gắn thêm vào VS Code gốc

IDE độc lập, triết lý agentic tương tự

Khả năng đa mô hình

Có, luân chuyển linh hoạt nhiều nhà cung cấp

Giới hạn hơn, phụ thuộc hệ sinh thái Microsoft/OpenAI

Có, nhưng danh mục mô hình thường hẹp hơn

Chỉnh sửa đa file tự động

Mạnh, có Agent và Background Agents chạy trên cloud VM

Đang phát triển, còn non hơn ở khả năng agentic

Mạnh, tập trung nhiều vào trải nghiệm agent

Tùy biến rules riêng dự án

Có, hệ thống .cursor/rules chi tiết theo từng thư mục

Hạn chế hơn

Có hỗ trợ nhưng cách tiếp cận khác

Phù hợp nhất với

Cá nhân và team cần tốc độ, linh hoạt mô hình

Team đã gắn bó sâu với hệ sinh thái Microsoft

Người cần môi trường phát triển kèm hosting nhanh

Không có "người chiến thắng tuyệt đối" trong bảng so sánh này. Lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên sự linh hoạt về mô hình AI (Cursor), sự gắn kết sẵn có với hệ sinh thái quen thuộc (Copilot), hay trải nghiệm phát triển kèm triển khai nhanh (Windsurf, Replit).

cursor là gì

Cấu trúc giá và cách tối ưu ROI

Cấu trúc giá của Cursor đã thay đổi đáng kể so với giai đoạn đầu, chuyển từ mô hình "giới hạn số lượt yêu cầu cố định mỗi tháng" sang mô hình tín dụng sử dụng (credit-based) , tức mỗi gói trả phí đi kèm một khoản tín dụng để tiêu thụ theo đúng đơn giá của mô hình bạn chọn, thay vì đếm số lượt yêu cầu đơn thuần.

Gói

Chi phí

Đặc điểm chính

Hobby

Miễn phí

Dùng thử tính năng lõi, giới hạn cả về autocomplete lẫn yêu cầu agent, không cần thẻ thanh toán

Pro

Khoảng 20 USD/tháng

Autocomplete không giới hạn, có gói tín dụng tương ứng cho mô hình cao cấp, mở khóa Agent, MCP và Cloud Agents

Pro+

Cao hơn Pro, hạn mức tín dụng lớn hơn đáng kể

Dành cho ai chạy Agent thường xuyên, làm việc trên nhiều dự án song song

Ultra

Mức cao nhất cho cá nhân

Hạn mức tín dụng rất lớn, phù hợp người chạy Agent gần như liên tục cả ngày

Teams

Tính theo đầu người mỗi tháng

Thêm kiểm soát quyền riêng tư, bảng theo dõi mức sử dụng theo từng thành viên

Enterprise

Báo giá riêng

Triển khai theo yêu cầu doanh nghiệp, kiểm soát bảo mật chuyên sâu

Cạm bẫy chi phí phổ biến nhất: Rất nhiều người mới nâng cấp lên gói Pro giữ thói quen luôn ép chọn thủ công mô hình mạnh nhất cho mọi tác vụ, kể cả những việc đơn giản như đổi tên biến hay format lại code. Điều này đốt tín dụng nhanh hơn nhiều so với việc để chế độ Auto tự động phân bổ mô hình phù hợp theo độ phức tạp thực tế của từng yêu cầu. Nguyên tắc tối ưu ROI đơn giản nhất: chỉ ép chọn mô hình cao cấp nhất khi thực sự đối mặt với bài toán kiến trúc hoặc debug phức tạp, còn lại hãy tin tưởng chế độ Auto.

Về thời điểm nên nâng cấp: gói Hobby phù hợp để đánh giá công cụ trong vài ngày đầu; khi bạn code hàng ngày và liên tục chạm giới hạn, Pro là điểm khởi đầu hợp lý, nếu vượt ngưỡng tín dụng của Pro đều đặn mỗi tháng, đó là tín hiệu rõ ràng để cân nhắc Pro+. Còn Ultra chỉ thực sự đáng tiền với nhóm chạy Background Agents gần như suốt ngày trên nhiều nhánh dự án song song.

cursor là gì

Bảo mật và chủ quyền dữ liệu

Với các đội ngũ phát triển sản phẩm doanh nghiệp, câu hỏi lớn nhất không phải "AI có thông minh không" mà là "code của chúng tôi có bị rò rỉ hay bị dùng để huấn luyện mô hình cho người khác hay không". Cursor giải quyết mối lo này thông qua chế độ Privacy Mode, cam kết không lưu trữ lâu dài mã nguồn sau khi xử lý và không sử dụng dữ liệu đó để huấn luyện lại mô hình nền tảng. Ở cấp độ tổ chức, sản phẩm cũng công bố đạt chứng nhận tuân thủ bảo mật theo chuẩn SOC 2, một yêu cầu gần như bắt buộc để được các phòng pháp chế doanh nghiệp phê duyệt sử dụng.

Dù vậy, "cam kết bảo mật của nhà cung cấp" và "chính sách bảo mật nội bộ của tổ chức bạn" là hai khái niệm khác nhau. Với code thuộc diện tuyệt mật hoặc chịu quy định pháp lý nghiêm ngặt thì sẽ luôn cần đến một đội ngũ bảo mật rà soát kỹ điều khoản dịch vụ và cấu hình đúng Privacy Mode ở cấp tổ chức trước khi triển khai đại trà, thay vì chỉ tin vào tuyên bố marketing.

Kết luận

Thay đổi lớn nhất mà Cursor mang lại không nằm ở số dòng code bạn gõ được mỗi giờ, mà nằm ở việc định nghĩa lại vai trò của người lập trình viên trong quy trình phát triển phần mềm. Khi phần lớn công việc cơ học được AI đảm nhiệm, giá trị của con người dịch chuyển sang ba năng lực: khả năng đặt đúng câu hỏi và mô tả đúng ý định, khả năng đánh giá và phản biện lại những gì AI đề xuất, và khả năng tư duy kiến trúc tổng thể mà một mô hình ngôn ngữ, dù mạnh đến đâu, vẫn cần con người định hướng.

cursor là gì

Nói cách khác, ranh giới nghề nghiệp đang dịch chuyển từ "người viết code" sang "kiến trúc sư điều phối AI", người không còn đo năng suất bằng số dòng code gõ ra, mà bằng chất lượng của những quyết định kỹ thuật được đưa ra trong một đơn vị thời gian.

Nếu bạn đang cân nhắc chuyển sang Cursor, lời khuyên thực tế nhất là đừng cố học hết mọi tính năng ngay trong tuần đầu tiên. Hãy bắt đầu với gói Hobby, làm quen với ba thao tác cốt lõi: inline edit bằng Ctrl/Cmd + K, hỏi đáp và chỉnh sửa đa file qua Agent Panel, cùng thói quen gắn ngữ cảnh chính xác bằng ký hiệu @. Sau khi đã thành thạo phản xạ đó, việc thiết lập file rules riêng và cân nhắc nâng cấp gói trả phí sẽ trở thành bước đi tự nhiên, chứ không phải một quyết định vội vàng dựa trên những gì bạn nghe người khác nói về công cụ này.

Thứ Ba, 25/08/2026 14:37
31 👨 48
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
❖ Cursor