Thuật ngữ Machine Learning
- Mối quan hệ
- Nhãn
- Đặc trưng
Mối quan hệ trong Machine Learning
Hệ thống Machine Learning sử dụng các mối quan hệ giữa những đầu vào để tạo ra các dự đoán.
Trong đại số, một mối quan hệ thường được viết là y = ax + b:
- y là nhãn mà chúng ta muốn dự đoán
- a là độ dốc của đường thẳng
- x là các giá trị đầu vào
- b là điểm cắt trục tung
Với Machine Learning, một mối quan hệ được viết là y = b + wx:
- y là nhãn mà chúng ta muốn dự đoán
- w là trọng số (độ dốc)
- x là các đặc trưng (giá trị đầu vào)
- b là điểm cắt trục tung
Nhãn trong Machine Learning
Trong thuật ngữ Machine Learning, nhãn là thứ mà chúng ta muốn dự đoán.
Nó giống như trục y trong đồ thị tuyến tính:
| Đại số | Machine Learning |
| y = ax + b | y = b + wx |
Các đặc trưng trong Machine Learning
Trong thuật ngữ Machine Learning, các đặc trưng chính là dữ liệu đầu vào.
Chúng giống như các giá trị x trong một đồ thị tuyến tính:
| Đại số | Machine Learning |
| y = ax + b | y = b + wx |
Đôi khi có thể có nhiều đặc trưng (giá trị đầu vào) với trọng số khác nhau:
y = b + w 1x1 + w 2x2 + w 3x3 + w 4x4
- Mô hình Machine Learning
- Đào tạo Machine Learning
- Suy luận Machine Learning
- Các giai đoạn Machine Learning
Mô hình Machine Learning
Một mô hình định nghĩa mối quan hệ giữa nhãn (y) và các đặc trưng (x).
Có ba giai đoạn trong vòng đời của một mô hình:
- Thu thập dữ liệu
- Đào tạo
- Suy luận
Đào tạo Machine Learning
Mục tiêu của đào tạo là tạo ra một mô hình có thể trả lời một câu hỏi. Ví dụ, giá nhà dự kiến là bao nhiêu?
Suy luận trong Machine Learning
Suy luận là khi mô hình đã đào tạo được sử dụng để suy ra (dự đoán) các giá trị bằng cách sử dụng dữ liệu thực tế. Ví dụ, đưa mô hình vào sản xuất.
Các giai đoạn trong Machine Learning
Machine Learning có hai giai đoạn chính:
1. Đào tạo:
Dữ liệu đầu vào được sử dụng để tính toán các tham số của mô hình.
2. Suy luận:
Mô hình "đã được đào tạo" đưa ra dữ liệu chính xác từ bất kỳ đầu vào nào.
- Machine Learning có giám sát
- Machine Learning không giám sát
- Machine Learning tự giám sát
Học có giám sát
Machine Learning có giám sát sử dụng một tập hợp các biến đầu vào để dự đoán giá trị của một biến đầu ra.
Học có giám sát sử dụng dữ liệu được gắn nhãn (dữ liệu có câu trả lời đã biết) để huấn luyện các thuật toán nhằm:
- Phân loại dữ liệu
- Dự đoán kết quả
Học có giám sát có thể phân loại dữ liệu như "Thư rác là gì trong email?", dựa trên các ví dụ thư rác đã biết.
Học có giám sát có thể dự đoán kết quả như dự đoán loại video bạn thích, dựa trên các video bạn đã xem.
Học không giám sát
Machine Learning không giám sát sử dụng các mẫu từ bất kỳ tập dữ liệu nào chưa được gắn nhãn, cố gắng hiểu những mẫu (hoặc nhóm) trong dữ liệu.
Học không giám sát được sử dụng để dự đoán các mối quan hệ chưa được xác định như những mẫu có ý nghĩa trong dữ liệu.
Nó liên quan đến việc tạo ra các thuật toán máy tính có thể tự cải thiện.
Người ta kỳ vọng rằng Machine Learning sẽ chuyển sang học không giám sát để cho phép các lập trình viên giải quyết vấn đề mà không cần tạo ra những mô hình.
Học tăng cường
Học tăng cường dựa trên học không giám sát nhưng nhận phản hồi từ người dùng về việc quyết định đó tốt hay xấu. Phản hồi này góp phần cải thiện mô hình.
Học tự giám sát
Học tự giám sát tương tự như học không giám sát vì nó hoạt động với dữ liệu mà không có nhãn do con người thêm vào.
Sự khác biệt là học không giám sát sử dụng phân cụm, nhóm và giảm chiều dữ liệu, trong khi học tự giám sát tự đưa ra kết luận cho các nhiệm vụ hồi quy và phân loại.
Bạn nên đọc
-
Context Rot là gì? Làm sao để khắc phục?
-
Học Machine Learning
-
Perceptron trong Machine Learning
-
gpt-oss là gì?
-
Hướng dẫn tạo Flashcards, bài trắc nghiệm trên NotebookLM
-
Đào tạo một Perceptron trong Machine Learning
-
Cách chọn mô hình Claude phù hợp: Haiku, Sonnet hay Opus
-
Cách dùng ChatGPT để so sánh và mua sắm sản phẩm ngay trong ứng dụng
-
Biểu đồ phân tán trong Machine Learning
Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:
Cũ vẫn chất
-

Cách tạo chữ ký trong Outlook để email của bạn trông chuyên nghiệp hơn
2 ngày -

Hướng dẫn 5 cách xóa tài khoản User trên Windows 10
2 ngày 1 -

Hàm COUNT trong SQL Server
2 ngày -

Reaction là gì? Tại sao giới trẻ ngày nay lại thi nhau làm Reaction
2 ngày -

Công thức lượng giác đầy đủ nhất cho lớp 9, lớp 10, lớp 11
2 ngày 1 -

Các kiểu dữ liệu trong SQL Server
2 ngày 1 -

Hướng dẫn đăng ký cấp lại thẻ Căn cước trên VNeID
2 ngày -

Icon =)), :)), :3, :v, ^^ là gì? Khi nào nên dùng?
2 ngày 100+ -

Cách thay đổi vị trí trên điện thoại chi tiết nhất
2 ngày -

Hàm SUBTOTAL: Công thức và cách sử dụng hàm SUBTOTAL trong Excel
2 ngày
Làm chủ AI
Học IT
Hàm Excel