Điều gì khiến Linux bền bỉ và ổn định đến mức “bất khả xâm phạm”?

Nhìn vào hầu hết các hệ thống máy tính quan trọng bậc nhất trên thế giới — từ máy chủ, workstation, hệ thống nhúng cho tới vô số nền tảng đặc thù khác — bạn gần như chắc chắn sẽ thấy Linux xuất hiện dưới một hình thức nào đó. Dù chưa chiếm thị phần lớn trên desktop (ít nhất là hiện tại), nhưng khi độ ổn định, bảo mật và thời gian hoạt động liên tục thực sự quan trọng, Linux gần như luôn là lựa chọn hàng đầu.

Điều này không còn là tin tức mới, mà đơn giản là thực trạng của ngành công nghệ. Câu hỏi thú vị hơn là: vì sao một hệ điều hành khởi nguồn từ dự án của một sinh viên đại học lại có thể bền bỉ đến như vậy?

Vì sao Linux tránh được những cái bẫy gây mất ổn định mà nhiều hệ điều hành khác gặp phải?

Mọi hệ điều hành đều được xây dựng xoay quanh một kernel — phần lõi chịu trách nhiệm giao tiếp với phần cứng và xử lý các yêu cầu từ người dùng. Cách kernel được thiết kế sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mọi thứ còn lại. Nói cách khác, “tính cách” của hệ điều hành được quyết định ngay từ kernel.

Đó cũng là lý do Microsoft chuyển dòng Windows tiêu dùng sang kernel NT từ thời Windows XP, thay vì tiếp tục dựa trên nền tảng MS-DOS như Windows 95. NT vốn được thiết kế cho workstation và máy chủ, ưu tiên độ ổn định và khả năng mở rộng — những yếu tố mà hệ điều hành dành cho người dùng phổ thông trước đó không có.

Linux ngay từ đầu đã được xây dựng với sự ổn định làm trung tâm. Chính xác hơn, vì là một bản sao theo triết lý UNIX, Linux kế thừa đặc tính bền bỉ của UNIX — hệ điều hành được tạo ra để chạy trên mainframe và máy tính cỡ lớn trong doanh nghiệp và tổ chức. Linux không phải UNIX, nhưng bất kỳ ai hiểu UNIX đều có thể nhanh chóng nắm được cách Linux xử lý phần cứng, phần mềm và bảo mật.

Dù về mặt kỹ thuật là một kernel “nguyên khối”, Linux lại có thiết kế module hóa, cho phép cập nhật và thay đổi nhiều thành phần mà không cần khởi động lại hệ thống. Vì vậy, không hiếm những hệ thống Linux hoạt động liên tục suốt nhiều năm liền, vẫn được cập nhật đầy đủ, với thời gian downtime duy nhất đến từ… hỏng hóc phần cứng. So với Windows hay thậm chí macOS — nơi việc cập nhật nghiêm túc thường đòi hỏi reboot — không khó hiểu vì sao Linux trở thành “vua” của máy chủ.

 Linux

Phát triển mã nguồn mở giúp Linux ngày càng vững chắc hơn

Một câu nói nổi tiếng (thường bị gán nhầm cho Linus Torvalds) được gọi là Luật Linus: “Với đủ nhiều con mắt, mọi lỗi đều trở nên nhỏ bé.” Đây là một trong những lý do cốt lõi khiến Linux bền bỉ đến vậy.

Hàng chục nghìn lập trình viên trên khắp thế giới liên tục rà soát, kiểm tra và cải tiến mã nguồn Linux — bao gồm cả kernel. Trong khi đó, với Windows hay macOS, việc tiếp cận mã nguồn kernel bị kiểm soát chặt chẽ, khiến số lượng “giờ công” dành cho việc tìm lỗi, tối ưu và tăng độ ổn định bị giới hạn.

Nhờ mô hình mã nguồn mở, Linux có thể được cập nhật liên tục, đặc biệt là các bản vá bảo mật quan trọng, được tung ra ngay sau khi hoàn tất xác minh và thử nghiệm. Điều này giúp hệ thống luôn trong trạng thái “khỏe mạnh” mà không cần chờ những đợt cập nhật lớn theo chu kỳ cố định.

Quản lý gói phần mềm giúp Linux luôn gọn gàng

Các bản phân phối Linux sử dụng trình quản lý gói (như APT, YUM…) để quản lý phần mềm một cách tập trung. Hệ thống luôn biết chính xác những ứng dụng nào đã được cài đặt và chúng phụ thuộc vào thư viện nào.

Khi cài một ứng dụng, trình quản lý gói sẽ tự động tải về toàn bộ các phụ thuộc cần thiết. Điều này giúp Linux tránh được “DLL Hell” quen thuộc trên Windows — nơi người dùng thường phải vật lộn với đủ loại phiên bản Visual C++ hay .NET.

Không chỉ vậy, Linux còn có thể cập nhật toàn bộ phần mềm chỉ trong một lần, đồng thời dọn dẹp các thư viện không còn được sử dụng. Trên Windows, bạn gần như không bao giờ chắc chắn thư viện nào có thể xóa an toàn.

Dĩ nhiên, Linux vẫn có thể gặp vấn đề nếu người dùng cài phần mềm thủ công ngoài hệ thống quản lý gói, nhưng nếu “đi đúng làn”, mức độ rủi ro sẽ thấp hơn rất nhiều.

Cách Linux xử lý tiến trình và quyền truy cập

Linux kế thừa mô hình phân quyền của UNIX: mỗi tập tin và tiến trình đều có chủ sở hữu, nhóm, và các quyền như đọc, ghi, thực thi. Tài khoản người dùng thông thường bị giới hạn quyền, và khi cần thực hiện tác vụ quan trọng, bạn phải xác thực để tạm thời nâng quyền lên root thông qua lệnh sudo .

Điều này giúp hạn chế thiệt hại ngay cả khi một chương trình bị xâm nhập hoặc hoạt động sai. macOS cũng có cơ chế tương tự do là hệ UNIX-like, còn Windows trước đây thường để tài khoản đầu tiên là admin mặc định — dù hiện nay đã được siết chặt hơn thông qua UAC.

Ngoài ra, Linux còn có Namespaces để cô lập tiến trình, Control Groups (cgroups) để giới hạn tài nguyên CPU/RAM, và các hệ thống init như systemd có thể tự động khởi động lại tiến trình bị lỗi. Thứ có thể khiến server “sập” trên hệ điều hành khác, với Linux đôi khi chỉ là một sự cố kéo dài vài giây.

 Linux

Linux thống trị từ siêu máy tính đến laptop giá rẻ

Linux có khả năng mở rộng gần như vô hạn — từ thiết bị nhúng nhỏ xíu cho đến các trung tâm dữ liệu khổng lồ. Nó chạy trên nhiều kiến trúc phần cứng hơn bất kỳ hệ điều hành nào khác, từ ARM cho tới mainframe của IBM.

Hầu hết các website lớn nhất thế giới đều chạy trên Linux, và toàn bộ 500 siêu máy tính nhanh nhất hành tinh cũng vậy.

Kết luận rất rõ ràng: khi tiền bạc, tính mạng và các dịch vụ quan trọng bị đặt lên bàn cân, Linux là hệ điều hành duy nhất nhận được niềm tin ở quy mô toàn cầu.

Thứ Sáu, 10/01/2025 08:00
31 👨
Xác thực tài khoản!

Theo Nghị định 147/2024/ND-CP, bạn cần xác thực tài khoản trước khi sử dụng tính năng này. Chúng tôi sẽ gửi mã xác thực qua SMS hoặc Zalo tới số điện thoại mà bạn nhập dưới đây:

Số điện thoại chưa đúng định dạng!
Số điện thoại này đã được xác thực!
Bạn có thể dùng Sđt này đăng nhập tại đây!
Lỗi gửi SMS, liên hệ Admin
0 Bình luận
Sắp xếp theo
    ❖ Chuyện công nghệ