iPad mới đọ thông số iPad 2 và đối thủ

Không trang bị vi xử lý tới lõi tứ nhưng iPad mới mạnh hơn hẳn các đối thủ và người tiền nhiệm ở màn hình Retina độ phân giải siêu cao.

The new iPad của Apple.
The new iPad của Apple.

iPad phiên bản mới được Apple ra mắt đêm qua, giờ Việt Nam với khá nhiều cải tiến trong cấu hình như màn hình Retina độ phân giải siêu cao, vi xử lý mạnh hơn Apple A5X, khả năng đồ họa được nâng cấp đáng kể, camera 5 Megapixel.

iPad mới phiên bản 2012 iPad mới có giá tương tự như phiên bản 2 bao gồm khởi điểm 499 USD cho bản 16 GB, bản 32 GB và 64 GB là 599 và 699 USD. Phiên bản mạng 4G là 629, 729 và 829 USD. Máy bắt đầu bán từ ngày 16/3 này tại các quốc gia là Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Nhật Bản.

Dưới đây là bảng so sánh thông số kỹ thuật của iPad mới với iPad 2 và các đối thủ.

Model/tính năng iPad 2

iPad thế hệ 3 (The New iPad)

Màn hình9,7 inch
LED-backlit IPS LCD
9,7 inch
LED-backlit IPS LCD
Độ phân giải1.024 x 7682.048 x 1536 "Retina Display"
Vi xử lý1GHz lõi kép Apple A5lõi kép Apple A5X
Đồ họaPowerVR SGX 543MP2lõi tứ, PowerVR SGX MP4+)
Bộ nhớ RAM512MB RAMChưa rõ
Bộ nhớ trong16GB / 32GB / 64GB16GB / 32GB / 64GB
Camera trướcVGA (640 x 480)VGA (640 x 480)
Camera sau0,7 megapixel5 megapixel
MạngEDGE plus Quadband HSPA hoặc CDMA EV-Do Rev.A (Verizon)"World-Ready" 3G, HSPA+, DC-HSPA, 4G LTE (AT&T, Verizon)
WiFi802.11 a/b/g/n802.11 a/b/g/n
Bluetooth2.1 + EDR4.0
Gia tốc3 trục3 trục
Con quay hồi chuyển3 trục3 trục
Mỏng8,8 mm9,4 mm
Cân nặng (WiFi)601 gram652 gram
Cân nặng (3G / LTE)613 grams
Verizon là 607 gram
662 gram
Thời lượng pin25-watt hour lithium polymer rated 10 Hours42,5 watt-hour lithium polymer
10 hours / 9 on 4G
Kết nối30-pin dock, 3,5 mm headphone30-pin dock, 3,5 mm headphone
Định vị (WiFi)WiFi, Digital CompassWiFi, Digital Compass
Định vị (3G / LTE)aGPS, 3G, Digital Compass, WiFiaGPS, 3G, 4G, Digital Compass, WiFi

So sánh với Asus Transformer Pad 700, Galaxy Note 10.1 và Toshiba Excite X10 LE.

Model/tính năngApple iPad thế hệ 3 (The New iPad)Asus Transformer Pad Infinity 700Samsung Galaxy Note 10.1Toshiba Excite X10 LE
Hệ điều hànhiOS 5.1Android 4.0Android 4.0 with TouchWizAndroid 3.2
Màn hình9,7 inch
LED-backlit IPS
Retina Display
10,1 inch
Super IPS+
10,1 inch WXGA
backlit LCD
10, 1 inch LED-backlit IPS
Độ phân giải2.048 x 1.5361.920 x 1.2001.280 x 8001.280 x 800
Vi xử lý Lõi kép
Apple A5X
(đồ họa lõi tứ)
1,6 GHz lõi tứ NVIDIA Tegra 3
(WiFi model)

1,5GHz lõi kép Qualcomm
MSM 8260A/8960 Snapdragon S4
(3G / 4G model)
1,4GHz lõi kép1,2 GHz lõi kép TI OMAP4430
Bộ nhớ RAMNhà sản xuất không công bố1GB1GB1GB
Bộ nhớ trong16GB / 32GB / 64GB16GB
(phiên bản mạng LTE)
32GB / 64GB
mở rộng 32GB
microSD
16GB / 32GB / 64GB
mở rộng 32GB microSD
16GB / 32GB
Kết nối35-pin dock, 3.5mm audiomicro HDMI,
dock connection,
3.5mm audio
microSD,
dock connection,
3.5mm audio
micro USB, micro HDMI, microSD,
3.5mm audio
Camera trướcVGA2-megapixel
HD video
2-megapixel2-megapixel
Camera sau5-megapixel,
5 thấu kính,
IR bộ lọc,
1080p video
8-megapixel,
LED flash, HD video, f2.2
3-megapixel5-megapixel,
1080p video,
LED flash
Kết nối mạng3G,
HSPA+, DC-HSDPA,
LTE
HSPA+, LTEHSPA+Không
WiFi802.11a/b/g/n802.11a/b/g/n802.11b/g/n802.11a/b/g/n
Bluetooth4.04.03.02.1 + EDR
Gia tốc3 trục
Con quay hồi chuyển3 trục
Pin42,5 Wh25Wh7.000 mAh25 Wh
thay thế
Mỏng9,4mm7,6mm8,9mm7,7mm
Cân nặng652 gram
(WiFi)

662 gram
(WiFi + 4G)
586 gram585 gram535 gram
Giá499 USD (16GB WiFi)
599 USD (32GB WiFi)
699 USD (64GB WiFi)

629 USD
(16GB WiFi + 4G)
729 USD
(32GB WiFi + 4G)
829 USD
(64GB WiFi + 4G)
không rõkhông rõ$530 (16GB)
$600 (32GB)
Thời điểm bán16/3không rõkhông rõĐã bán

Thứ Năm, 08/03/2012 15:45
31 👨 205
0 Bình luận
Sắp xếp theo