Nếu bạn thấy máy tính Windows của mình bỗng dưng chạy chậm, tiếng quạt kêu lớn hoặc CPU lúc nào cũng gần 100% dù không mở ứng dụng nặng, thì rất có thể hệ thống đang bị một tiến trình nào đó “ăn CPU” nhiều hơn bình thường. Tình trạng này không chỉ khiến máy ì ạch mà còn làm laptop nhanh nóng, hao pin và giảm tuổi thọ linh kiện. May mắn là bạn có thể tự xử lý bằng một vài điều chỉnh đơn giản.
Khởi động lại máy để làm mới hệ thống
Trong nhiều trường hợp, việc restart là đủ để đưa CPU về mức ổn định. Một lần khởi động lại sẽ đóng các ứng dụng đang treo, xoá các lỗi tạm thời, dừng những tiến trình nền không cần thiết và giải phóng bộ nhớ bị chiếm dụng. Nó giống như việc làm mới toàn bộ hệ thống, giúp bạn dễ dàng quan sát mức CPU thực sự sau khi máy chạy ổn định.
Tắt các ứng dụng đang chạy mà bạn không dùng

Mở Task Manager và xem mục Processes, bạn sẽ thấy chương trình nào đang chiếm nhiều tài nguyên nhất. Đây không phải là cách đo chính xác tuyệt đối, nhưng rất hữu ích để phát hiện những “thủ phạm” gây tải CPU cao. Có khi là một ứng dụng nặng, cũng có thể là các phần mềm tưởng chừng nhẹ như Discord, Slack hay những chương trình chạy nền mà bạn quên mất. Tắt bớt các ứng dụng không dùng luôn giúp CPU rảnh rỗi hơn và hệ thống phản hồi nhanh hơn.
Giảm số lượng ứng dụng tự khởi động cùng Windows

Nếu máy bạn bật lên đã ì ạch thì có thể nguyên nhân nằm ở những app tự chạy cùng Windows. Trong Task Manager, mục Startup Apps cho phép bạn tắt quyền khởi động tự động của các ứng dụng không cần thiết. Hệ thống sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều khi không phải xử lý quá nhiều chương trình ngay từ lúc mở máy.
Bạn hoàn toàn có thể tắt bớt thủ công từng ứng dụng, hoặc dùng tiện ích msconfig để chặn toàn bộ dịch vụ không thuộc Microsoft. Tuy nhiên, cách thứ hai nên làm cẩn thận để tránh tắt nhầm các dịch vụ quan trọng như driver âm thanh hay mạng LAN.
Tối ưu dịch vụ nền của Windows (Windows Services)

Windows có rất nhiều dịch vụ chạy ẩn để đảm bảo các tính năng luôn hoạt động. Nhưng không phải dịch vụ nào bạn cũng cần. Ví dụ nếu không dùng máy in thì Print Spooler là dịch vụ có thể tắt. Hoặc Windows Search — vốn dùng để tạo index tìm kiếm — cũng có thể vô hiệu hóa nếu bạn ít dùng chức năng tìm file.
Những dịch vụ như Remote Registry, các dịch vụ Xbox, Windows Error Reporting hay Geolocation cũng có thể được tắt tùy nhu cầu. Việc này không tạo nên sự khác biệt lớn, nhưng trên máy yếu hoặc CPU thấp thì cũng giúp giảm tải một chút.
Điều chỉnh Power Plan để giới hạn công suất CPU

Nếu mục tiêu của bạn là giữ máy mát hơn, giảm tiếng quạt hoặc tiết kiệm pin cho laptop, bạn có thể đặt giới hạn cho mức hoạt động tối đa của CPU. Trong phần tùy chỉnh Power Plan, bạn chỉ cần giảm “Maximum processor state” xuống mức khoảng 80–85% là đã thấy sự khác biệt rõ rệt. Máy sẽ mát hơn nhưng vẫn đủ mạnh cho các công việc nhẹ như lướt web, chat hoặc gõ tài liệu.
Cập nhật driver, BIOS và Windows
Driver cũ hoặc ứng dụng lỗi thời cũng có thể khiến CPU phải làm việc nhiều hơn. Các nhà sản xuất thường tung ra bản cập nhật để sửa lỗi, tối ưu hiệu năng và xử lý các vấn đề gây mức sử dụng CPU cao. BIOS cũng đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến cách CPU quản lý xung nhịp và điện năng. Ngoài ra, Windows Update đôi khi cũng gây tăng CPU tạm thời, vì hệ thống cần thời gian để hoàn thành các tác vụ nền. Nếu tình trạng kéo dài, bạn có thể thử cập nhật bản vá mới hơn hoặc rollback về phiên bản trước.
Chỉ cần kết hợp vài bước phù hợp, mức sử dụng CPU trên Windows sẽ giảm đi đáng kể. Máy chạy mượt hơn, pin lâu hơn và hạn chế được tình trạng nóng máy kéo dài. Đây đều là những cách đơn giản, an toàn, bạn hoàn toàn có thể tự thực hiện mà không cần phần mềm bên ngoài.
Học IT
Hệ thống
Windows 7
Windows 8
Cấu hình Router/Switch 









Công nghệ
Microsoft Word 2013
Microsoft Word 2007
Microsoft Excel 2019
Microsoft Excel 2016
Microsoft PowerPoint 2019
Google Sheets
Lập trình Scratch
Bootstrap
Hướng dẫn
Ô tô, Xe máy