• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1575

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Canh Thân 2 21 Tân Dậu 3 22 Nhâm Tuất 4 23 Quý Hợi
5 24 Giáp Tý 6 25 Ất Sửu 7 26 Bính Dần 8 27 Đinh Mão 9 28 Mậu Thìn 10 29 Kỷ Tỵ 11 30 Canh Ngọ
12 1/1 Tân Mùi 13 2 Nhâm Thân 14 3 Quý Dậu 15 4 Giáp Tuất 16 5 Ất Hợi 17 6 Bính Tý 18 7 Đinh Sửu
19 8 Mậu Dần 20 9 Kỷ Mão 21 10 Canh Thìn 22 11 Tân Tỵ 23 12 Nhâm Ngọ 24 13 Quý Mùi 25 14 Giáp Thân
26 15 Ất Dậu 27 16 Bính Tuất 28 17 Đinh Hợi 29 18 Mậu Tý 30 19 Kỷ Sửu 31 20 Canh Dần
Tháng 2 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Tân Mão
2 22 Nhâm Thìn 3 23 Quý Tỵ 4 24 Giáp Ngọ 5 25 Ất Mùi 6 26 Bính Thân 7 27 Đinh Dậu 8 28 Mậu Tuất
9 29 Kỷ Hợi 10 30 Canh Tý 11 1/2 Tân Sửu 12 2 Nhâm Dần 13 3 Quý Mão 14 4 Giáp Thìn 15 5 Ất Tỵ
16 6 Bính Ngọ 17 7 Đinh Mùi 18 8 Mậu Thân 19 9 Kỷ Dậu 20 10 Canh Tuất 21 11 Tân Hợi 22 12 Nhâm Tý
23 13 Quý Sửu 24 14 Giáp Dần 25 15 Ất Mão 26 16 Bính Thìn 27 17 Đinh Tỵ 28 18 Mậu Ngọ
Tháng 3 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Kỷ Mùi
2 20 Canh Thân 3 21 Tân Dậu 4 22 Nhâm Tuất 5 23 Quý Hợi 6 24 Giáp Tý 7 25 Ất Sửu 8 26 Bính Dần
9 27 Đinh Mão 10 28 Mậu Thìn 11 29 Kỷ Tỵ 12 1/2 Canh Ngọ 13 2 Tân Mùi 14 3 Nhâm Thân 15 4 Quý Dậu
16 5 Giáp Tuất 17 6 Ất Hợi 18 7 Bính Tý 19 8 Đinh Sửu 20 9 Mậu Dần 21 10 Kỷ Mão 22 11 Canh Thìn
23 12 Tân Tỵ 24 13 Nhâm Ngọ 25 14 Quý Mùi 26 15 Giáp Thân 27 16 Ất Dậu 28 17 Bính Tuất 29 18 Đinh Hợi
30 19 Mậu Tý 31 20 Kỷ Sửu
Tháng 4 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Canh Dần 2 22 Tân Mão 3 23 Nhâm Thìn 4 24 Quý Tỵ 5 25 Giáp Ngọ
6 26 Ất Mùi 7 27 Bính Thân 8 28 Đinh Dậu 9 29 Mậu Tuất 10 30 Kỷ Hợi 11 1/3 Canh Tý 12 2 Tân Sửu
13 3 Nhâm Dần 14 4 Quý Mão 15 5 Giáp Thìn 16 6 Ất Tỵ 17 7 Bính Ngọ 18 8 Đinh Mùi 19 9 Mậu Thân
20 10 Kỷ Dậu 21 11 Canh Tuất 22 12 Tân Hợi 23 13 Nhâm Tý 24 14 Quý Sửu 25 15 Giáp Dần 26 16 Ất Mão
27 17 Bính Thìn 28 18 Đinh Tỵ 29 19 Mậu Ngọ 30 20 Kỷ Mùi
Tháng 5 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Canh Thân 2 22 Tân Dậu 3 23 Nhâm Tuất
4 24 Quý Hợi 5 25 Giáp Tý 6 26 Ất Sửu 7 27 Bính Dần 8 28 Đinh Mão 9 29 Mậu Thìn 10 1/4 Kỷ Tỵ
11 2 Canh Ngọ 12 3 Tân Mùi 13 4 Nhâm Thân 14 5 Quý Dậu 15 6 Giáp Tuất 16 7 Ất Hợi 17 8 Bính Tý
18 9 Đinh Sửu 19 10 Mậu Dần 20 11 Kỷ Mão 21 12 Canh Thìn 22 13 Tân Tỵ 23 14 Nhâm Ngọ 24 15 Quý Mùi
25 16 Giáp Thân 26 17 Ất Dậu 27 18 Bính Tuất 28 19 Đinh Hợi 29 20 Mậu Tý 30 21 Kỷ Sửu 31 22 Canh Dần
Tháng 6 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Tân Mão 2 24 Nhâm Thìn 3 25 Quý Tỵ 4 26 Giáp Ngọ 5 27 Ất Mùi 6 28 Bính Thân 7 29 Đinh Dậu
8 1/5 Mậu Tuất 9 2 Kỷ Hợi 10 3 Canh Tý 11 4 Tân Sửu 12 5 Nhâm Dần 13 6 Quý Mão 14 7 Giáp Thìn
15 8 Ất Tỵ 16 9 Bính Ngọ 17 10 Đinh Mùi 18 11 Mậu Thân 19 12 Kỷ Dậu 20 13 Canh Tuất 21 14 Tân Hợi
22 15 Nhâm Tý 23 16 Quý Sửu 24 17 Giáp Dần 25 18 Ất Mão 26 19 Bính Thìn 27 20 Đinh Tỵ 28 21 Mậu Ngọ
29 22 Kỷ Mùi 30 23 Canh Thân
Tháng 7 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Tân Dậu 2 25 Nhâm Tuất 3 26 Quý Hợi 4 27 Giáp Tý 5 28 Ất Sửu
6 29 Bính Dần 7 30 Đinh Mão 8 1/6 Mậu Thìn 9 2 Kỷ Tỵ 10 3 Canh Ngọ 11 4 Tân Mùi 12 5 Nhâm Thân
13 6 Quý Dậu 14 7 Giáp Tuất 15 8 Ất Hợi 16 9 Bính Tý 17 10 Đinh Sửu 18 11 Mậu Dần 19 12 Kỷ Mão
20 13 Canh Thìn 21 14 Tân Tỵ 22 15 Nhâm Ngọ 23 16 Quý Mùi 24 17 Giáp Thân 25 18 Ất Dậu 26 19 Bính Tuất
27 20 Đinh Hợi 28 21 Mậu Tý 29 22 Kỷ Sửu 30 23 Canh Dần 31 24 Tân Mão
Tháng 8 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Nhâm Thìn 2 26 Quý Tỵ
3 27 Giáp Ngọ 4 28 Ất Mùi 5 29 Bính Thân 6 1/7 Đinh Dậu 7 2 Mậu Tuất 8 3 Kỷ Hợi 9 4 Canh Tý
10 5 Tân Sửu 11 6 Nhâm Dần 12 7 Quý Mão 13 8 Giáp Thìn 14 9 Ất Tỵ 15 10 Bính Ngọ 16 11 Đinh Mùi
17 12 Mậu Thân 18 13 Kỷ Dậu 19 14 Canh Tuất 20 15 Tân Hợi 21 16 Nhâm Tý 22 17 Quý Sửu 23 18 Giáp Dần
24 19 Ất Mão 25 20 Bính Thìn 26 21 Đinh Tỵ 27 22 Mậu Ngọ 28 23 Kỷ Mùi 29 24 Canh Thân 30 25 Tân Dậu
31 26 Nhâm Tuất
Tháng 9 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Quý Hợi 2 28 Giáp Tý 3 29 Ất Sửu 4 1/8 Bính Dần 5 2 Đinh Mão 6 3 Mậu Thìn
7 4 Kỷ Tỵ 8 5 Canh Ngọ 9 6 Tân Mùi 10 7 Nhâm Thân 11 8 Quý Dậu 12 9 Giáp Tuất 13 10 Ất Hợi
14 11 Bính Tý 15 12 Đinh Sửu 16 13 Mậu Dần 17 14 Kỷ Mão 18 15 Canh Thìn 19 16 Tân Tỵ 20 17 Nhâm Ngọ
21 18 Quý Mùi 22 19 Giáp Thân 23 20 Ất Dậu 24 21 Bính Tuất 25 22 Đinh Hợi 26 23 Mậu Tý 27 24 Kỷ Sửu
28 25 Canh Dần 29 26 Tân Mão 30 27 Nhâm Thìn
Tháng 10 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Quý Tỵ 2 29 Giáp Ngọ 3 30 Ất Mùi 4 1/9 Bính Thân
5 2 Đinh Dậu 6 3 Mậu Tuất 7 4 Kỷ Hợi 8 5 Canh Tý 9 6 Tân Sửu 10 7 Nhâm Dần 11 8 Quý Mão
12 9 Giáp Thìn 13 10 Ất Tỵ 14 11 Bính Ngọ 15 12 Đinh Mùi 16 13 Mậu Thân 17 14 Kỷ Dậu 18 15 Canh Tuất
19 16 Tân Hợi 20 17 Nhâm Tý 21 18 Quý Sửu 22 19 Giáp Dần 23 20 Ất Mão 24 21 Bính Thìn 25 22 Đinh Tỵ
26 23 Mậu Ngọ 27 24 Kỷ Mùi 28 25 Canh Thân 29 26 Tân Dậu 30 27 Nhâm Tuất 31 28 Quý Hợi
Tháng 11 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Giáp Tý
2 1/10 Ất Sửu 3 2 Bính Dần 4 3 Đinh Mão 5 4 Mậu Thìn 6 5 Kỷ Tỵ 7 6 Canh Ngọ 8 7 Tân Mùi
9 8 Nhâm Thân 10 9 Quý Dậu 11 10 Giáp Tuất 12 11 Ất Hợi 13 12 Bính Tý 14 13 Đinh Sửu 15 14 Mậu Dần
16 15 Kỷ Mão 17 16 Canh Thìn 18 17 Tân Tỵ 19 18 Nhâm Ngọ 20 19 Quý Mùi 21 20 Giáp Thân 22 21 Ất Dậu
23 22 Bính Tuất 24 23 Đinh Hợi 25 24 Mậu Tý 26 25 Kỷ Sửu 27 26 Canh Dần 28 27 Tân Mão 29 28 Nhâm Thìn
30 29 Quý Tỵ
Tháng 12 Năm 1575
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Giáp Ngọ 2 1/11 Ất Mùi 3 2 Bính Thân 4 3 Đinh Dậu 5 4 Mậu Tuất 6 5 Kỷ Hợi
7 6 Canh Tý 8 7 Tân Sửu 9 8 Nhâm Dần 10 9 Quý Mão 11 10 Giáp Thìn 12 11 Ất Tỵ 13 12 Bính Ngọ
14 13 Đinh Mùi 15 14 Mậu Thân 16 15 Kỷ Dậu 17 16 Canh Tuất 18 17 Tân Hợi 19 18 Nhâm Tý 20 19 Quý Sửu
21 20 Giáp Dần 22 21 Ất Mão 23 22 Bính Thìn 24 23 Đinh Tỵ 25 24 Mậu Ngọ 26 25 Kỷ Mùi 27 26 Canh Thân
28 27 Tân Dậu 29 28 Nhâm Tuất 30 29 Quý Hợi 31 30 Giáp Tý