• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1576

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/12 Ất Sửu 2 2 Bính Dần 3 3 Đinh Mão
4 4 Mậu Thìn 5 5 Kỷ Tỵ 6 6 Canh Ngọ 7 7 Tân Mùi 8 8 Nhâm Thân 9 9 Quý Dậu 10 10 Giáp Tuất
11 11 Ất Hợi 12 12 Bính Tý 13 13 Đinh Sửu 14 14 Mậu Dần 15 15 Kỷ Mão 16 16 Canh Thìn 17 17 Tân Tỵ
18 18 Nhâm Ngọ 19 19 Quý Mùi 20 20 Giáp Thân 21 21 Ất Dậu 22 22 Bính Tuất 23 23 Đinh Hợi 24 24 Mậu Tý
25 25 Kỷ Sửu 26 26 Canh Dần 27 27 Tân Mão 28 28 Nhâm Thìn 29 29 Quý Tỵ 30 30 Giáp Ngọ 31 1/1 Ất Mùi
Tháng 2 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Bính Thân 2 3 Đinh Dậu 3 4 Mậu Tuất 4 5 Kỷ Hợi 5 6 Canh Tý 6 7 Tân Sửu 7 8 Nhâm Dần
8 9 Quý Mão 9 10 Giáp Thìn 10 11 Ất Tỵ 11 12 Bính Ngọ 12 13 Đinh Mùi 13 14 Mậu Thân 14 15 Kỷ Dậu
15 16 Canh Tuất 16 17 Tân Hợi 17 18 Nhâm Tý 18 19 Quý Sửu 19 20 Giáp Dần 20 21 Ất Mão 21 22 Bính Thìn
22 23 Đinh Tỵ 23 24 Mậu Ngọ 24 25 Kỷ Mùi 25 26 Canh Thân 26 27 Tân Dậu 27 28 Nhâm Tuất 28 29 Quý Hợi
29 30 Giáp Tý
Tháng 3 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/2 Ất Sửu 2 2 Bính Dần 3 3 Đinh Mão 4 4 Mậu Thìn 5 5 Kỷ Tỵ 6 6 Canh Ngọ
7 7 Tân Mùi 8 8 Nhâm Thân 9 9 Quý Dậu 10 10 Giáp Tuất 11 11 Ất Hợi 12 12 Bính Tý 13 13 Đinh Sửu
14 14 Mậu Dần 15 15 Kỷ Mão 16 16 Canh Thìn 17 17 Tân Tỵ 18 18 Nhâm Ngọ 19 19 Quý Mùi 20 20 Giáp Thân
21 21 Ất Dậu 22 22 Bính Tuất 23 23 Đinh Hợi 24 24 Mậu Tý 25 25 Kỷ Sửu 26 26 Canh Dần 27 27 Tân Mão
28 28 Nhâm Thìn 29 29 Quý Tỵ 30 1/3 Giáp Ngọ 31 2 Ất Mùi
Tháng 4 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Thân 2 4 Đinh Dậu 3 5 Mậu Tuất
4 6 Kỷ Hợi 5 7 Canh Tý 6 8 Tân Sửu 7 9 Nhâm Dần 8 10 Quý Mão 9 11 Giáp Thìn 10 12 Ất Tỵ
11 13 Bính Ngọ 12 14 Đinh Mùi 13 15 Mậu Thân 14 16 Kỷ Dậu 15 17 Canh Tuất 16 18 Tân Hợi 17 19 Nhâm Tý
18 20 Quý Sửu 19 21 Giáp Dần 20 22 Ất Mão 21 23 Bính Thìn 22 24 Đinh Tỵ 23 25 Mậu Ngọ 24 26 Kỷ Mùi
25 27 Canh Thân 26 28 Tân Dậu 27 29 Nhâm Tuất 28 30 Quý Hợi 29 1/4 Giáp Tý 30 2 Ất Sửu
Tháng 5 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Dần
2 4 Đinh Mão 3 5 Mậu Thìn 4 6 Kỷ Tỵ 5 7 Canh Ngọ 6 8 Tân Mùi 7 9 Nhâm Thân 8 10 Quý Dậu
9 11 Giáp Tuất 10 12 Ất Hợi 11 13 Bính Tý 12 14 Đinh Sửu 13 15 Mậu Dần 14 16 Kỷ Mão 15 17 Canh Thìn
16 18 Tân Tỵ 17 19 Nhâm Ngọ 18 20 Quý Mùi 19 21 Giáp Thân 20 22 Ất Dậu 21 23 Bính Tuất 22 24 Đinh Hợi
23 25 Mậu Tý 24 26 Kỷ Sửu 25 27 Canh Dần 26 28 Tân Mão 27 29 Nhâm Thìn 28 1/5 Quý Tỵ 29 2 Giáp Ngọ
30 3 Ất Mùi 31 4 Bính Thân
Tháng 6 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Đinh Dậu 2 6 Mậu Tuất 3 7 Kỷ Hợi 4 8 Canh Tý 5 9 Tân Sửu
6 10 Nhâm Dần 7 11 Quý Mão 8 12 Giáp Thìn 9 13 Ất Tỵ 10 14 Bính Ngọ 11 15 Đinh Mùi 12 16 Mậu Thân
13 17 Kỷ Dậu 14 18 Canh Tuất 15 19 Tân Hợi 16 20 Nhâm Tý 17 21 Quý Sửu 18 22 Giáp Dần 19 23 Ất Mão
20 24 Bính Thìn 21 25 Đinh Tỵ 22 26 Mậu Ngọ 23 27 Kỷ Mùi 24 28 Canh Thân 25 29 Tân Dậu 26 1/6 Nhâm Tuất
27 2 Quý Hợi 28 3 Giáp Tý 29 4 Ất Sửu 30 5 Bính Dần
Tháng 7 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Đinh Mão 2 7 Mậu Thìn 3 8 Kỷ Tỵ
4 9 Canh Ngọ 5 10 Tân Mùi 6 11 Nhâm Thân 7 12 Quý Dậu 8 13 Giáp Tuất 9 14 Ất Hợi 10 15 Bính Tý
11 16 Đinh Sửu 12 17 Mậu Dần 13 18 Kỷ Mão 14 19 Canh Thìn 15 20 Tân Tỵ 16 21 Nhâm Ngọ 17 22 Quý Mùi
18 23 Giáp Thân 19 24 Ất Dậu 20 25 Bính Tuất 21 26 Đinh Hợi 22 27 Mậu Tý 23 28 Kỷ Sửu 24 29 Canh Dần
25 30 Tân Mão 26 1/7 Nhâm Thìn 27 2 Quý Tỵ 28 3 Giáp Ngọ 29 4 Ất Mùi 30 5 Bính Thân 31 6 Đinh Dậu
Tháng 8 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Mậu Tuất 2 8 Kỷ Hợi 3 9 Canh Tý 4 10 Tân Sửu 5 11 Nhâm Dần 6 12 Quý Mão 7 13 Giáp Thìn
8 14 Ất Tỵ 9 15 Bính Ngọ 10 16 Đinh Mùi 11 17 Mậu Thân 12 18 Kỷ Dậu 13 19 Canh Tuất 14 20 Tân Hợi
15 21 Nhâm Tý 16 22 Quý Sửu 17 23 Giáp Dần 18 24 Ất Mão 19 25 Bính Thìn 20 26 Đinh Tỵ 21 27 Mậu Ngọ
22 28 Kỷ Mùi 23 29 Canh Thân 24 1/8 Tân Dậu 25 2 Nhâm Tuất 26 3 Quý Hợi 27 4 Giáp Tý 28 5 Ất Sửu
29 6 Bính Dần 30 7 Đinh Mão 31 8 Mậu Thìn
Tháng 9 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Kỷ Tỵ 2 10 Canh Ngọ 3 11 Tân Mùi 4 12 Nhâm Thân
5 13 Quý Dậu 6 14 Giáp Tuất 7 15 Ất Hợi 8 16 Bính Tý 9 17 Đinh Sửu 10 18 Mậu Dần 11 19 Kỷ Mão
12 20 Canh Thìn 13 21 Tân Tỵ 14 22 Nhâm Ngọ 15 23 Quý Mùi 16 24 Giáp Thân 17 25 Ất Dậu 18 26 Bính Tuất
19 27 Đinh Hợi 20 28 Mậu Tý 21 29 Kỷ Sửu 22 1/9 Canh Dần 23 2 Tân Mão 24 3 Nhâm Thìn 25 4 Quý Tỵ
26 5 Giáp Ngọ 27 6 Ất Mùi 28 7 Bính Thân 29 8 Đinh Dậu 30 9 Mậu Tuất
Tháng 10 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Kỷ Hợi 2 11 Canh Tý
3 12 Tân Sửu 4 13 Nhâm Dần 5 14 Quý Mão 6 15 Giáp Thìn 7 16 Ất Tỵ 8 17 Bính Ngọ 9 18 Đinh Mùi
10 19 Mậu Thân 11 20 Kỷ Dậu 12 21 Canh Tuất 13 22 Tân Hợi 14 23 Nhâm Tý 15 24 Quý Sửu 16 25 Giáp Dần
17 26 Ất Mão 18 27 Bính Thìn 19 28 Đinh Tỵ 20 29 Mậu Ngọ 21 30 Kỷ Mùi 22 1/10 Canh Thân 23 2 Tân Dậu
24 3 Nhâm Tuất 25 4 Quý Hợi 26 5 Giáp Tý 27 6 Ất Sửu 28 7 Bính Dần 29 8 Đinh Mão 30 9 Mậu Thìn
31 10 Kỷ Tỵ
Tháng 11 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Canh Ngọ 2 12 Tân Mùi 3 13 Nhâm Thân 4 14 Quý Dậu 5 15 Giáp Tuất 6 16 Ất Hợi
7 17 Bính Tý 8 18 Đinh Sửu 9 19 Mậu Dần 10 20 Kỷ Mão 11 21 Canh Thìn 12 22 Tân Tỵ 13 23 Nhâm Ngọ
14 24 Quý Mùi 15 25 Giáp Thân 16 26 Ất Dậu 17 27 Bính Tuất 18 28 Đinh Hợi 19 29 Mậu Tý 20 1/11 Kỷ Sửu
21 2 Canh Dần 22 3 Tân Mão 23 4 Nhâm Thìn 24 5 Quý Tỵ 25 6 Giáp Ngọ 26 7 Ất Mùi 27 8 Bính Thân
28 9 Đinh Dậu 29 10 Mậu Tuất 30 11 Kỷ Hợi
Tháng 12 Năm 1576
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Canh Tý 2 13 Tân Sửu 3 14 Nhâm Dần 4 15 Quý Mão
5 16 Giáp Thìn 6 17 Ất Tỵ 7 18 Bính Ngọ 8 19 Đinh Mùi 9 20 Mậu Thân 10 21 Kỷ Dậu 11 22 Canh Tuất
12 23 Tân Hợi 13 24 Nhâm Tý 14 25 Quý Sửu 15 26 Giáp Dần 16 27 Ất Mão 17 28 Bính Thìn 18 29 Đinh Tỵ
19 30 Mậu Ngọ 20 1/12 Kỷ Mùi 21 2 Canh Thân 22 3 Tân Dậu 23 4 Nhâm Tuất 24 5 Quý Hợi 25 6 Giáp Tý
26 7 Ất Sửu 27 8 Bính Dần 28 9 Đinh Mão 29 10 Mậu Thìn 30 11 Kỷ Tỵ 31 12 Canh Ngọ