• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1574

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Ất Mão 2 10 Bính Thìn 3 11 Đinh Tỵ 4 12 Mậu Ngọ 5 13 Kỷ Mùi
6 14 Canh Thân 7 15 Tân Dậu 8 16 Nhâm Tuất 9 17 Quý Hợi 10 18 Giáp Tý 11 19 Ất Sửu 12 20 Bính Dần
13 21 Đinh Mão 14 22 Mậu Thìn 15 23 Kỷ Tỵ 16 24 Canh Ngọ 17 25 Tân Mùi 18 26 Nhâm Thân 19 27 Quý Dậu
20 28 Giáp Tuất 21 29 Ất Hợi 22 30 Bính Tý 23 1/1 Đinh Sửu 24 2 Mậu Dần 25 3 Kỷ Mão 26 4 Canh Thìn
27 5 Tân Tỵ 28 6 Nhâm Ngọ 29 7 Quý Mùi 30 8 Giáp Thân 31 9 Ất Dậu
Tháng 2 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Bính Tuất 2 11 Đinh Hợi
3 12 Mậu Tý 4 13 Kỷ Sửu 5 14 Canh Dần 6 15 Tân Mão 7 16 Nhâm Thìn 8 17 Quý Tỵ 9 18 Giáp Ngọ
10 19 Ất Mùi 11 20 Bính Thân 12 21 Đinh Dậu 13 22 Mậu Tuất 14 23 Kỷ Hợi 15 24 Canh Tý 16 25 Tân Sửu
17 26 Nhâm Dần 18 27 Quý Mão 19 28 Giáp Thìn 20 29 Ất Tỵ 21 1/2 Bính Ngọ 22 2 Đinh Mùi 23 3 Mậu Thân
24 4 Kỷ Dậu 25 5 Canh Tuất 26 6 Tân Hợi 27 7 Nhâm Tý 28 8 Quý Sửu
Tháng 3 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Giáp Dần 2 10 Ất Mão
3 11 Bính Thìn 4 12 Đinh Tỵ 5 13 Mậu Ngọ 6 14 Kỷ Mùi 7 15 Canh Thân 8 16 Tân Dậu 9 17 Nhâm Tuất
10 18 Quý Hợi 11 19 Giáp Tý 12 20 Ất Sửu 13 21 Bính Dần 14 22 Đinh Mão 15 23 Mậu Thìn 16 24 Kỷ Tỵ
17 25 Canh Ngọ 18 26 Tân Mùi 19 27 Nhâm Thân 20 28 Quý Dậu 21 29 Giáp Tuất 22 30 Ất Hợi 23 1/3 Bính Tý
24 2 Đinh Sửu 25 3 Mậu Dần 26 4 Kỷ Mão 27 5 Canh Thìn 28 6 Tân Tỵ 29 7 Nhâm Ngọ 30 8 Quý Mùi
31 9 Giáp Thân
Tháng 4 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Ất Dậu 2 11 Bính Tuất 3 12 Đinh Hợi 4 13 Mậu Tý 5 14 Kỷ Sửu 6 15 Canh Dần
7 16 Tân Mão 8 17 Nhâm Thìn 9 18 Quý Tỵ 10 19 Giáp Ngọ 11 20 Ất Mùi 12 21 Bính Thân 13 22 Đinh Dậu
14 23 Mậu Tuất 15 24 Kỷ Hợi 16 25 Canh Tý 17 26 Tân Sửu 18 27 Nhâm Dần 19 28 Quý Mão 20 29 Giáp Thìn
21 1/4 Ất Tỵ 22 2 Bính Ngọ 23 3 Đinh Mùi 24 4 Mậu Thân 25 5 Kỷ Dậu 26 6 Canh Tuất 27 7 Tân Hợi
28 8 Nhâm Tý 29 9 Quý Sửu 30 10 Giáp Dần
Tháng 5 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Ất Mão 2 12 Bính Thìn 3 13 Đinh Tỵ 4 14 Mậu Ngọ
5 15 Kỷ Mùi 6 16 Canh Thân 7 17 Tân Dậu 8 18 Nhâm Tuất 9 19 Quý Hợi 10 20 Giáp Tý 11 21 Ất Sửu
12 22 Bính Dần 13 23 Đinh Mão 14 24 Mậu Thìn 15 25 Kỷ Tỵ 16 26 Canh Ngọ 17 27 Tân Mùi 18 28 Nhâm Thân
19 29 Quý Dậu 20 1/5 Giáp Tuất 21 2 Ất Hợi 22 3 Bính Tý 23 4 Đinh Sửu 24 5 Mậu Dần 25 6 Kỷ Mão
26 7 Canh Thìn 27 8 Tân Tỵ 28 9 Nhâm Ngọ 29 10 Quý Mùi 30 11 Giáp Thân 31 12 Ất Dậu
Tháng 6 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Bính Tuất
2 14 Đinh Hợi 3 15 Mậu Tý 4 16 Kỷ Sửu 5 17 Canh Dần 6 18 Tân Mão 7 19 Nhâm Thìn 8 20 Quý Tỵ
9 21 Giáp Ngọ 10 22 Ất Mùi 11 23 Bính Thân 12 24 Đinh Dậu 13 25 Mậu Tuất 14 26 Kỷ Hợi 15 27 Canh Tý
16 28 Tân Sửu 17 29 Nhâm Dần 18 30 Quý Mão 19 1/6 Giáp Thìn 20 2 Ất Tỵ 21 3 Bính Ngọ 22 4 Đinh Mùi
23 5 Mậu Thân 24 6 Kỷ Dậu 25 7 Canh Tuất 26 8 Tân Hợi 27 9 Nhâm Tý 28 10 Quý Sửu 29 11 Giáp Dần
30 12 Ất Mão
Tháng 7 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Bính Thìn 2 14 Đinh Tỵ 3 15 Mậu Ngọ 4 16 Kỷ Mùi 5 17 Canh Thân 6 18 Tân Dậu
7 19 Nhâm Tuất 8 20 Quý Hợi 9 21 Giáp Tý 10 22 Ất Sửu 11 23 Bính Dần 12 24 Đinh Mão 13 25 Mậu Thìn
14 26 Kỷ Tỵ 15 27 Canh Ngọ 16 28 Tân Mùi 17 29 Nhâm Thân 18 1/7 Quý Dậu 19 2 Giáp Tuất 20 3 Ất Hợi
21 4 Bính Tý 22 5 Đinh Sửu 23 6 Mậu Dần 24 7 Kỷ Mão 25 8 Canh Thìn 26 9 Tân Tỵ 27 10 Nhâm Ngọ
28 11 Quý Mùi 29 12 Giáp Thân 30 13 Ất Dậu 31 14 Bính Tuất
Tháng 8 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Đinh Hợi 2 16 Mậu Tý 3 17 Kỷ Sửu
4 18 Canh Dần 5 19 Tân Mão 6 20 Nhâm Thìn 7 21 Quý Tỵ 8 22 Giáp Ngọ 9 23 Ất Mùi 10 24 Bính Thân
11 25 Đinh Dậu 12 26 Mậu Tuất 13 27 Kỷ Hợi 14 28 Canh Tý 15 29 Tân Sửu 16 1/8 Nhâm Dần 17 2 Quý Mão
18 3 Giáp Thìn 19 4 Ất Tỵ 20 5 Bính Ngọ 21 6 Đinh Mùi 22 7 Mậu Thân 23 8 Kỷ Dậu 24 9 Canh Tuất
25 10 Tân Hợi 26 11 Nhâm Tý 27 12 Quý Sửu 28 13 Giáp Dần 29 14 Ất Mão 30 15 Bính Thìn 31 16 Đinh Tỵ
Tháng 9 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Mậu Ngọ 2 18 Kỷ Mùi 3 19 Canh Thân 4 20 Tân Dậu 5 21 Nhâm Tuất 6 22 Quý Hợi 7 23 Giáp Tý
8 24 Ất Sửu 9 25 Bính Dần 10 26 Đinh Mão 11 27 Mậu Thìn 12 28 Kỷ Tỵ 13 29 Canh Ngọ 14 30 Tân Mùi
15 1/9 Nhâm Thân 16 2 Quý Dậu 17 3 Giáp Tuất 18 4 Ất Hợi 19 5 Bính Tý 20 6 Đinh Sửu 21 7 Mậu Dần
22 8 Kỷ Mão 23 9 Canh Thìn 24 10 Tân Tỵ 25 11 Nhâm Ngọ 26 12 Quý Mùi 27 13 Giáp Thân 28 14 Ất Dậu
29 15 Bính Tuất 30 16 Đinh Hợi
Tháng 10 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Mậu Tý 2 18 Kỷ Sửu 3 19 Canh Dần 4 20 Tân Mão 5 21 Nhâm Thìn
6 22 Quý Tỵ 7 23 Giáp Ngọ 8 24 Ất Mùi 9 25 Bính Thân 10 26 Đinh Dậu 11 27 Mậu Tuất 12 28 Kỷ Hợi
13 29 Canh Tý 14 30 Tân Sửu 15 1/10 Nhâm Dần 16 2 Quý Mão 17 3 Giáp Thìn 18 4 Ất Tỵ 19 5 Bính Ngọ
20 6 Đinh Mùi 21 7 Mậu Thân 22 8 Kỷ Dậu 23 9 Canh Tuất 24 10 Tân Hợi 25 11 Nhâm Tý 26 12 Quý Sửu
27 13 Giáp Dần 28 14 Ất Mão 29 15 Bính Thìn 30 16 Đinh Tỵ 31 17 Mậu Ngọ
Tháng 11 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Kỷ Mùi 2 19 Canh Thân
3 20 Tân Dậu 4 21 Nhâm Tuất 5 22 Quý Hợi 6 23 Giáp Tý 7 24 Ất Sửu 8 25 Bính Dần 9 26 Đinh Mão
10 27 Mậu Thìn 11 28 Kỷ Tỵ 12 29 Canh Ngọ 13 1/11 Tân Mùi 14 2 Nhâm Thân 15 3 Quý Dậu 16 4 Giáp Tuất
17 5 Ất Hợi 18 6 Bính Tý 19 7 Đinh Sửu 20 8 Mậu Dần 21 9 Kỷ Mão 22 10 Canh Thìn 23 11 Tân Tỵ
24 12 Nhâm Ngọ 25 13 Quý Mùi 26 14 Giáp Thân 27 15 Ất Dậu 28 16 Bính Tuất 29 17 Đinh Hợi 30 18 Mậu Tý
Tháng 12 Năm 1574
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Kỷ Sửu 2 20 Canh Dần 3 21 Tân Mão 4 22 Nhâm Thìn 5 23 Quý Tỵ 6 24 Giáp Ngọ 7 25 Ất Mùi
8 26 Bính Thân 9 27 Đinh Dậu 10 28 Mậu Tuất 11 29 Kỷ Hợi 12 30 Canh Tý 13 1/12 Tân Sửu 14 2 Nhâm Dần
15 3 Quý Mão 16 4 Giáp Thìn 17 5 Ất Tỵ 18 6 Bính Ngọ 19 7 Đinh Mùi 20 8 Mậu Thân 21 9 Kỷ Dậu
22 10 Canh Tuất 23 11 Tân Hợi 24 12 Nhâm Tý 25 13 Quý Sửu 26 14 Giáp Dần 27 15 Ất Mão 28 16 Bính Thìn
29 17 Đinh Tỵ 30 18 Mậu Ngọ 31 19 Kỷ Mùi