• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1567

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Mậu Dần 2 23 Kỷ Mão 3 24 Canh Thìn 4 25 Tân Tỵ 5 26 Nhâm Ngọ 6 27 Quý Mùi 7 28 Giáp Thân
8 29 Ất Dậu 9 30 Bính Tuất 10 1/12 Đinh Hợi 11 2 Mậu Tý 12 3 Kỷ Sửu 13 4 Canh Dần 14 5 Tân Mão
15 6 Nhâm Thìn 16 7 Quý Tỵ 17 8 Giáp Ngọ 18 9 Ất Mùi 19 10 Bính Thân 20 11 Đinh Dậu 21 12 Mậu Tuất
22 13 Kỷ Hợi 23 14 Canh Tý 24 15 Tân Sửu 25 16 Nhâm Dần 26 17 Quý Mão 27 18 Giáp Thìn 28 19 Ất Tỵ
29 20 Bính Ngọ 30 21 Đinh Mùi 31 22 Mậu Thân
Tháng 2 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Kỷ Dậu 2 24 Canh Tuất 3 25 Tân Hợi 4 26 Nhâm Tý
5 27 Quý Sửu 6 28 Giáp Dần 7 29 Ất Mão 8 30 Bính Thìn 9 1/1 Đinh Tỵ 10 2 Mậu Ngọ 11 3 Kỷ Mùi
12 4 Canh Thân 13 5 Tân Dậu 14 6 Nhâm Tuất 15 7 Quý Hợi 16 8 Giáp Tý 17 9 Ất Sửu 18 10 Bính Dần
19 11 Đinh Mão 20 12 Mậu Thìn 21 13 Kỷ Tỵ 22 14 Canh Ngọ 23 15 Tân Mùi 24 16 Nhâm Thân 25 17 Quý Dậu
26 18 Giáp Tuất 27 19 Ất Hợi 28 20 Bính Tý
Tháng 3 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Đinh Sửu 2 22 Mậu Dần 3 23 Kỷ Mão 4 24 Canh Thìn
5 25 Tân Tỵ 6 26 Nhâm Ngọ 7 27 Quý Mùi 8 28 Giáp Thân 9 29 Ất Dậu 10 30 Bính Tuất 11 1/2 Đinh Hợi
12 2 Mậu Tý 13 3 Kỷ Sửu 14 4 Canh Dần 15 5 Tân Mão 16 6 Nhâm Thìn 17 7 Quý Tỵ 18 8 Giáp Ngọ
19 9 Ất Mùi 20 10 Bính Thân 21 11 Đinh Dậu 22 12 Mậu Tuất 23 13 Kỷ Hợi 24 14 Canh Tý 25 15 Tân Sửu
26 16 Nhâm Dần 27 17 Quý Mão 28 18 Giáp Thìn 29 19 Ất Tỵ 30 20 Bính Ngọ 31 21 Đinh Mùi
Tháng 4 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Mậu Thân
2 23 Kỷ Dậu 3 24 Canh Tuất 4 25 Tân Hợi 5 26 Nhâm Tý 6 27 Quý Sửu 7 28 Giáp Dần 8 29 Ất Mão
9 1/3 Bính Thìn 10 2 Đinh Tỵ 11 3 Mậu Ngọ 12 4 Kỷ Mùi 13 5 Canh Thân 14 6 Tân Dậu 15 7 Nhâm Tuất
16 8 Quý Hợi 17 9 Giáp Tý 18 10 Ất Sửu 19 11 Bính Dần 20 12 Đinh Mão 21 13 Mậu Thìn 22 14 Kỷ Tỵ
23 15 Canh Ngọ 24 16 Tân Mùi 25 17 Nhâm Thân 26 18 Quý Dậu 27 19 Giáp Tuất 28 20 Ất Hợi 29 21 Bính Tý
30 22 Đinh Sửu
Tháng 5 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Mậu Dần 2 24 Kỷ Mão 3 25 Canh Thìn 4 26 Tân Tỵ 5 27 Nhâm Ngọ 6 28 Quý Mùi
7 29 Giáp Thân 8 30 Ất Dậu 9 1/4 Bính Tuất 10 2 Đinh Hợi 11 3 Mậu Tý 12 4 Kỷ Sửu 13 5 Canh Dần
14 6 Tân Mão 15 7 Nhâm Thìn 16 8 Quý Tỵ 17 9 Giáp Ngọ 18 10 Ất Mùi 19 11 Bính Thân 20 12 Đinh Dậu
21 13 Mậu Tuất 22 14 Kỷ Hợi 23 15 Canh Tý 24 16 Tân Sửu 25 17 Nhâm Dần 26 18 Quý Mão 27 19 Giáp Thìn
28 20 Ất Tỵ 29 21 Bính Ngọ 30 22 Đinh Mùi 31 23 Mậu Thân
Tháng 6 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Kỷ Dậu 2 25 Canh Tuất 3 26 Tân Hợi
4 27 Nhâm Tý 5 28 Quý Sửu 6 29 Giáp Dần 7 1/5 Ất Mão 8 2 Bính Thìn 9 3 Đinh Tỵ 10 4 Mậu Ngọ
11 5 Kỷ Mùi 12 6 Canh Thân 13 7 Tân Dậu 14 8 Nhâm Tuất 15 9 Quý Hợi 16 10 Giáp Tý 17 11 Ất Sửu
18 12 Bính Dần 19 13 Đinh Mão 20 14 Mậu Thìn 21 15 Kỷ Tỵ 22 16 Canh Ngọ 23 17 Tân Mùi 24 18 Nhâm Thân
25 19 Quý Dậu 26 20 Giáp Tuất 27 21 Ất Hợi 28 22 Bính Tý 29 23 Đinh Sửu 30 24 Mậu Dần
Tháng 7 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Kỷ Mão
2 26 Canh Thìn 3 27 Tân Tỵ 4 28 Nhâm Ngọ 5 29 Quý Mùi 6 1/6 Giáp Thân 7 2 Ất Dậu 8 3 Bính Tuất
9 4 Đinh Hợi 10 5 Mậu Tý 11 6 Kỷ Sửu 12 7 Canh Dần 13 8 Tân Mão 14 9 Nhâm Thìn 15 10 Quý Tỵ
16 11 Giáp Ngọ 17 12 Ất Mùi 18 13 Bính Thân 19 14 Đinh Dậu 20 15 Mậu Tuất 21 16 Kỷ Hợi 22 17 Canh Tý
23 18 Tân Sửu 24 19 Nhâm Dần 25 20 Quý Mão 26 21 Giáp Thìn 27 22 Ất Tỵ 28 23 Bính Ngọ 29 24 Đinh Mùi
30 25 Mậu Thân 31 26 Kỷ Dậu
Tháng 8 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Canh Tuất 2 28 Tân Hợi 3 29 Nhâm Tý 4 30 Quý Sửu 5 1/7 Giáp Dần
6 2 Ất Mão 7 3 Bính Thìn 8 4 Đinh Tỵ 9 5 Mậu Ngọ 10 6 Kỷ Mùi 11 7 Canh Thân 12 8 Tân Dậu
13 9 Nhâm Tuất 14 10 Quý Hợi 15 11 Giáp Tý 16 12 Ất Sửu 17 13 Bính Dần 18 14 Đinh Mão 19 15 Mậu Thìn
20 16 Kỷ Tỵ 21 17 Canh Ngọ 22 18 Tân Mùi 23 19 Nhâm Thân 24 20 Quý Dậu 25 21 Giáp Tuất 26 22 Ất Hợi
27 23 Bính Tý 28 24 Đinh Sửu 29 25 Mậu Dần 30 26 Kỷ Mão 31 27 Canh Thìn
Tháng 9 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Tân Tỵ 2 29 Nhâm Ngọ
3 1/8 Quý Mùi 4 2 Giáp Thân 5 3 Ất Dậu 6 4 Bính Tuất 7 5 Đinh Hợi 8 6 Mậu Tý 9 7 Kỷ Sửu
10 8 Canh Dần 11 9 Tân Mão 12 10 Nhâm Thìn 13 11 Quý Tỵ 14 12 Giáp Ngọ 15 13 Ất Mùi 16 14 Bính Thân
17 15 Đinh Dậu 18 16 Mậu Tuất 19 17 Kỷ Hợi 20 18 Canh Tý 21 19 Tân Sửu 22 20 Nhâm Dần 23 21 Quý Mão
24 22 Giáp Thìn 25 23 Ất Tỵ 26 24 Bính Ngọ 27 25 Đinh Mùi 28 26 Mậu Thân 29 27 Kỷ Dậu 30 28 Canh Tuất
Tháng 10 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Tân Hợi 2 1/9 Nhâm Tý 3 2 Quý Sửu 4 3 Giáp Dần 5 4 Ất Mão 6 5 Bính Thìn 7 6 Đinh Tỵ
8 7 Mậu Ngọ 9 8 Kỷ Mùi 10 9 Canh Thân 11 10 Tân Dậu 12 11 Nhâm Tuất 13 12 Quý Hợi 14 13 Giáp Tý
15 14 Ất Sửu 16 15 Bính Dần 17 16 Đinh Mão 18 17 Mậu Thìn 19 18 Kỷ Tỵ 20 19 Canh Ngọ 21 20 Tân Mùi
22 21 Nhâm Thân 23 22 Quý Dậu 24 23 Giáp Tuất 25 24 Ất Hợi 26 25 Bính Tý 27 26 Đinh Sửu 28 27 Mậu Dần
29 28 Kỷ Mão 30 29 Canh Thìn 31 30 Tân Tỵ
Tháng 11 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/10 Nhâm Ngọ 2 2 Quý Mùi 3 3 Giáp Thân 4 4 Ất Dậu
5 5 Bính Tuất 6 6 Đinh Hợi 7 7 Mậu Tý 8 8 Kỷ Sửu 9 9 Canh Dần 10 10 Tân Mão 11 11 Nhâm Thìn
12 12 Quý Tỵ 13 13 Giáp Ngọ 14 14 Ất Mùi 15 15 Bính Thân 16 16 Đinh Dậu 17 17 Mậu Tuất 18 18 Kỷ Hợi
19 19 Canh Tý 20 20 Tân Sửu 21 21 Nhâm Dần 22 22 Quý Mão 23 23 Giáp Thìn 24 24 Ất Tỵ 25 25 Bính Ngọ
26 26 Đinh Mùi 27 27 Mậu Thân 28 28 Kỷ Dậu 29 29 Canh Tuất 30 30 Tân Hợi
Tháng 12 Năm 1567
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/11 Nhâm Tý 2 2 Quý Sửu
3 3 Giáp Dần 4 4 Ất Mão 5 5 Bính Thìn 6 6 Đinh Tỵ 7 7 Mậu Ngọ 8 8 Kỷ Mùi 9 9 Canh Thân
10 10 Tân Dậu 11 11 Nhâm Tuất 12 12 Quý Hợi 13 13 Giáp Tý 14 14 Ất Sửu 15 15 Bính Dần 16 16 Đinh Mão
17 17 Mậu Thìn 18 18 Kỷ Tỵ 19 19 Canh Ngọ 20 20 Tân Mùi 21 21 Nhâm Thân 22 22 Quý Dậu 23 23 Giáp Tuất
24 24 Ất Hợi 25 25 Bính Tý 26 26 Đinh Sửu 27 27 Mậu Dần 28 28 Kỷ Mão 29 29 Canh Thìn 30 1/12 Tân Tỵ
31 2 Nhâm Ngọ