• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1568

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Quý Mùi 2 4 Giáp Thân 3 5 Ất Dậu 4 6 Bính Tuất 5 7 Đinh Hợi 6 8 Mậu Tý
7 9 Kỷ Sửu 8 10 Canh Dần 9 11 Tân Mão 10 12 Nhâm Thìn 11 13 Quý Tỵ 12 14 Giáp Ngọ 13 15 Ất Mùi
14 16 Bính Thân 15 17 Đinh Dậu 16 18 Mậu Tuất 17 19 Kỷ Hợi 18 20 Canh Tý 19 21 Tân Sửu 20 22 Nhâm Dần
21 23 Quý Mão 22 24 Giáp Thìn 23 25 Ất Tỵ 24 26 Bính Ngọ 25 27 Đinh Mùi 26 28 Mậu Thân 27 29 Kỷ Dậu
28 30 Canh Tuất 29 1/1 Tân Hợi 30 2 Nhâm Tý 31 3 Quý Sửu
Tháng 2 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Giáp Dần 2 5 Ất Mão 3 6 Bính Thìn
4 7 Đinh Tỵ 5 8 Mậu Ngọ 6 9 Kỷ Mùi 7 10 Canh Thân 8 11 Tân Dậu 9 12 Nhâm Tuất 10 13 Quý Hợi
11 14 Giáp Tý 12 15 Ất Sửu 13 16 Bính Dần 14 17 Đinh Mão 15 18 Mậu Thìn 16 19 Kỷ Tỵ 17 20 Canh Ngọ
18 21 Tân Mùi 19 22 Nhâm Thân 20 23 Quý Dậu 21 24 Giáp Tuất 22 25 Ất Hợi 23 26 Bính Tý 24 27 Đinh Sửu
25 28 Mậu Dần 26 29 Kỷ Mão 27 30 Canh Thìn 28 1/2 Tân Tỵ 29 2 Nhâm Ngọ
Tháng 3 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Quý Mùi 2 4 Giáp Thân
3 5 Ất Dậu 4 6 Bính Tuất 5 7 Đinh Hợi 6 8 Mậu Tý 7 9 Kỷ Sửu 8 10 Canh Dần 9 11 Tân Mão
10 12 Nhâm Thìn 11 13 Quý Tỵ 12 14 Giáp Ngọ 13 15 Ất Mùi 14 16 Bính Thân 15 17 Đinh Dậu 16 18 Mậu Tuất
17 19 Kỷ Hợi 18 20 Canh Tý 19 21 Tân Sửu 20 22 Nhâm Dần 21 23 Quý Mão 22 24 Giáp Thìn 23 25 Ất Tỵ
24 26 Bính Ngọ 25 27 Đinh Mùi 26 28 Mậu Thân 27 29 Kỷ Dậu 28 30 Canh Tuất 29 1/3 Tân Hợi 30 2 Nhâm Tý
31 3 Quý Sửu
Tháng 4 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Giáp Dần 2 5 Ất Mão 3 6 Bính Thìn 4 7 Đinh Tỵ 5 8 Mậu Ngọ 6 9 Kỷ Mùi
7 10 Canh Thân 8 11 Tân Dậu 9 12 Nhâm Tuất 10 13 Quý Hợi 11 14 Giáp Tý 12 15 Ất Sửu 13 16 Bính Dần
14 17 Đinh Mão 15 18 Mậu Thìn 16 19 Kỷ Tỵ 17 20 Canh Ngọ 18 21 Tân Mùi 19 22 Nhâm Thân 20 23 Quý Dậu
21 24 Giáp Tuất 22 25 Ất Hợi 23 26 Bính Tý 24 27 Đinh Sửu 25 28 Mậu Dần 26 29 Kỷ Mão 27 1/4 Canh Thìn
28 2 Tân Tỵ 29 3 Nhâm Ngọ 30 4 Quý Mùi
Tháng 5 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Giáp Thân 2 6 Ất Dậu 3 7 Bính Tuất 4 8 Đinh Hợi
5 9 Mậu Tý 6 10 Kỷ Sửu 7 11 Canh Dần 8 12 Tân Mão 9 13 Nhâm Thìn 10 14 Quý Tỵ 11 15 Giáp Ngọ
12 16 Ất Mùi 13 17 Bính Thân 14 18 Đinh Dậu 15 19 Mậu Tuất 16 20 Kỷ Hợi 17 21 Canh Tý 18 22 Tân Sửu
19 23 Nhâm Dần 20 24 Quý Mão 21 25 Giáp Thìn 22 26 Ất Tỵ 23 27 Bính Ngọ 24 28 Đinh Mùi 25 29 Mậu Thân
26 30 Kỷ Dậu 27 1/5 Canh Tuất 28 2 Tân Hợi 29 3 Nhâm Tý 30 4 Quý Sửu 31 5 Giáp Dần
Tháng 6 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Ất Mão
2 7 Bính Thìn 3 8 Đinh Tỵ 4 9 Mậu Ngọ 5 10 Kỷ Mùi 6 11 Canh Thân 7 12 Tân Dậu 8 13 Nhâm Tuất
9 14 Quý Hợi 10 15 Giáp Tý 11 16 Ất Sửu 12 17 Bính Dần 13 18 Đinh Mão 14 19 Mậu Thìn 15 20 Kỷ Tỵ
16 21 Canh Ngọ 17 22 Tân Mùi 18 23 Nhâm Thân 19 24 Quý Dậu 20 25 Giáp Tuất 21 26 Ất Hợi 22 27 Bính Tý
23 28 Đinh Sửu 24 29 Mậu Dần 25 1/6 Kỷ Mão 26 2 Canh Thìn 27 3 Tân Tỵ 28 4 Nhâm Ngọ 29 5 Quý Mùi
30 6 Giáp Thân
Tháng 7 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Ất Dậu 2 8 Bính Tuất 3 9 Đinh Hợi 4 10 Mậu Tý 5 11 Kỷ Sửu 6 12 Canh Dần
7 13 Tân Mão 8 14 Nhâm Thìn 9 15 Quý Tỵ 10 16 Giáp Ngọ 11 17 Ất Mùi 12 18 Bính Thân 13 19 Đinh Dậu
14 20 Mậu Tuất 15 21 Kỷ Hợi 16 22 Canh Tý 17 23 Tân Sửu 18 24 Nhâm Dần 19 25 Quý Mão 20 26 Giáp Thìn
21 27 Ất Tỵ 22 28 Bính Ngọ 23 29 Đinh Mùi 24 1/7 Mậu Thân 25 2 Kỷ Dậu 26 3 Canh Tuất 27 4 Tân Hợi
28 5 Nhâm Tý 29 6 Quý Sửu 30 7 Giáp Dần 31 8 Ất Mão
Tháng 8 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Bính Thìn 2 10 Đinh Tỵ 3 11 Mậu Ngọ
4 12 Kỷ Mùi 5 13 Canh Thân 6 14 Tân Dậu 7 15 Nhâm Tuất 8 16 Quý Hợi 9 17 Giáp Tý 10 18 Ất Sửu
11 19 Bính Dần 12 20 Đinh Mão 13 21 Mậu Thìn 14 22 Kỷ Tỵ 15 23 Canh Ngọ 16 24 Tân Mùi 17 25 Nhâm Thân
18 26 Quý Dậu 19 27 Giáp Tuất 20 28 Ất Hợi 21 29 Bính Tý 22 30 Đinh Sửu 23 1/8 Mậu Dần 24 2 Kỷ Mão
25 3 Canh Thìn 26 4 Tân Tỵ 27 5 Nhâm Ngọ 28 6 Quý Mùi 29 7 Giáp Thân 30 8 Ất Dậu 31 9 Bính Tuất
Tháng 9 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Đinh Hợi 2 11 Mậu Tý 3 12 Kỷ Sửu 4 13 Canh Dần 5 14 Tân Mão 6 15 Nhâm Thìn 7 16 Quý Tỵ
8 17 Giáp Ngọ 9 18 Ất Mùi 10 19 Bính Thân 11 20 Đinh Dậu 12 21 Mậu Tuất 13 22 Kỷ Hợi 14 23 Canh Tý
15 24 Tân Sửu 16 25 Nhâm Dần 17 26 Quý Mão 18 27 Giáp Thìn 19 28 Ất Tỵ 20 29 Bính Ngọ 21 1/9 Đinh Mùi
22 2 Mậu Thân 23 3 Kỷ Dậu 24 4 Canh Tuất 25 5 Tân Hợi 26 6 Nhâm Tý 27 7 Quý Sửu 28 8 Giáp Dần
29 9 Ất Mão 30 10 Bính Thìn
Tháng 10 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Đinh Tỵ 2 12 Mậu Ngọ 3 13 Kỷ Mùi 4 14 Canh Thân 5 15 Tân Dậu
6 16 Nhâm Tuất 7 17 Quý Hợi 8 18 Giáp Tý 9 19 Ất Sửu 10 20 Bính Dần 11 21 Đinh Mão 12 22 Mậu Thìn
13 23 Kỷ Tỵ 14 24 Canh Ngọ 15 25 Tân Mùi 16 26 Nhâm Thân 17 27 Quý Dậu 18 28 Giáp Tuất 19 29 Ất Hợi
20 1/10 Bính Tý 21 2 Đinh Sửu 22 3 Mậu Dần 23 4 Kỷ Mão 24 5 Canh Thìn 25 6 Tân Tỵ 26 7 Nhâm Ngọ
27 8 Quý Mùi 28 9 Giáp Thân 29 10 Ất Dậu 30 11 Bính Tuất 31 12 Đinh Hợi
Tháng 11 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Mậu Tý 2 14 Kỷ Sửu
3 15 Canh Dần 4 16 Tân Mão 5 17 Nhâm Thìn 6 18 Quý Tỵ 7 19 Giáp Ngọ 8 20 Ất Mùi 9 21 Bính Thân
10 22 Đinh Dậu 11 23 Mậu Tuất 12 24 Kỷ Hợi 13 25 Canh Tý 14 26 Tân Sửu 15 27 Nhâm Dần 16 28 Quý Mão
17 29 Giáp Thìn 18 30 Ất Tỵ 19 1/11 Bính Ngọ 20 2 Đinh Mùi 21 3 Mậu Thân 22 4 Kỷ Dậu 23 5 Canh Tuất
24 6 Tân Hợi 25 7 Nhâm Tý 26 8 Quý Sửu 27 9 Giáp Dần 28 10 Ất Mão 29 11 Bính Thìn 30 12 Đinh Tỵ
Tháng 12 Năm 1568
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Mậu Ngọ 2 14 Kỷ Mùi 3 15 Canh Thân 4 16 Tân Dậu 5 17 Nhâm Tuất 6 18 Quý Hợi 7 19 Giáp Tý
8 20 Ất Sửu 9 21 Bính Dần 10 22 Đinh Mão 11 23 Mậu Thìn 12 24 Kỷ Tỵ 13 25 Canh Ngọ 14 26 Tân Mùi
15 27 Nhâm Thân 16 28 Quý Dậu 17 29 Giáp Tuất 18 1/12 Ất Hợi 19 2 Bính Tý 20 3 Đinh Sửu 21 4 Mậu Dần
22 5 Kỷ Mão 23 6 Canh Thìn 24 7 Tân Tỵ 25 8 Nhâm Ngọ 26 9 Quý Mùi 27 10 Giáp Thân 28 11 Ất Dậu
29 12 Bính Tuất 30 13 Đinh Hợi 31 14 Mậu Tý