• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1566

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Quý Dậu
2 12 Giáp Tuất 3 13 Ất Hợi 4 14 Bính Tý 5 15 Đinh Sửu 6 16 Mậu Dần 7 17 Kỷ Mão 8 18 Canh Thìn
9 19 Tân Tỵ 10 20 Nhâm Ngọ 11 21 Quý Mùi 12 22 Giáp Thân 13 23 Ất Dậu 14 24 Bính Tuất 15 25 Đinh Hợi
16 26 Mậu Tý 17 27 Kỷ Sửu 18 28 Canh Dần 19 29 Tân Mão 20 30 Nhâm Thìn 21 1/1 Quý Tỵ 22 2 Giáp Ngọ
23 3 Ất Mùi 24 4 Bính Thân 25 5 Đinh Dậu 26 6 Mậu Tuất 27 7 Kỷ Hợi 28 8 Canh Tý 29 9 Tân Sửu
30 10 Nhâm Dần 31 11 Quý Mão
Tháng 2 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Giáp Thìn 2 13 Ất Tỵ 3 14 Bính Ngọ 4 15 Đinh Mùi 5 16 Mậu Thân
6 17 Kỷ Dậu 7 18 Canh Tuất 8 19 Tân Hợi 9 20 Nhâm Tý 10 21 Quý Sửu 11 22 Giáp Dần 12 23 Ất Mão
13 24 Bính Thìn 14 25 Đinh Tỵ 15 26 Mậu Ngọ 16 27 Kỷ Mùi 17 28 Canh Thân 18 29 Tân Dậu 19 30 Nhâm Tuất
20 1/2 Quý Hợi 21 2 Giáp Tý 22 3 Ất Sửu 23 4 Bính Dần 24 5 Đinh Mão 25 6 Mậu Thìn 26 7 Kỷ Tỵ
27 8 Canh Ngọ 28 9 Tân Mùi
Tháng 3 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Nhâm Thân 2 11 Quý Dậu 3 12 Giáp Tuất 4 13 Ất Hợi 5 14 Bính Tý
6 15 Đinh Sửu 7 16 Mậu Dần 8 17 Kỷ Mão 9 18 Canh Thìn 10 19 Tân Tỵ 11 20 Nhâm Ngọ 12 21 Quý Mùi
13 22 Giáp Thân 14 23 Ất Dậu 15 24 Bính Tuất 16 25 Đinh Hợi 17 26 Mậu Tý 18 27 Kỷ Sửu 19 28 Canh Dần
20 29 Tân Mão 21 1/3 Nhâm Thìn 22 2 Quý Tỵ 23 3 Giáp Ngọ 24 4 Ất Mùi 25 5 Bính Thân 26 6 Đinh Dậu
27 7 Mậu Tuất 28 8 Kỷ Hợi 29 9 Canh Tý 30 10 Tân Sửu 31 11 Nhâm Dần
Tháng 4 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Quý Mão 2 13 Giáp Thìn
3 14 Ất Tỵ 4 15 Bính Ngọ 5 16 Đinh Mùi 6 17 Mậu Thân 7 18 Kỷ Dậu 8 19 Canh Tuất 9 20 Tân Hợi
10 21 Nhâm Tý 11 22 Quý Sửu 12 23 Giáp Dần 13 24 Ất Mão 14 25 Bính Thìn 15 26 Đinh Tỵ 16 27 Mậu Ngọ
17 28 Kỷ Mùi 18 29 Canh Thân 19 30 Tân Dậu 20 1/4 Nhâm Tuất 21 2 Quý Hợi 22 3 Giáp Tý 23 4 Ất Sửu
24 5 Bính Dần 25 6 Đinh Mão 26 7 Mậu Thìn 27 8 Kỷ Tỵ 28 9 Canh Ngọ 29 10 Tân Mùi 30 11 Nhâm Thân
Tháng 5 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Quý Dậu 2 13 Giáp Tuất 3 14 Ất Hợi 4 15 Bính Tý 5 16 Đinh Sửu 6 17 Mậu Dần 7 18 Kỷ Mão
8 19 Canh Thìn 9 20 Tân Tỵ 10 21 Nhâm Ngọ 11 22 Quý Mùi 12 23 Giáp Thân 13 24 Ất Dậu 14 25 Bính Tuất
15 26 Đinh Hợi 16 27 Mậu Tý 17 28 Kỷ Sửu 18 29 Canh Dần 19 1/5 Tân Mão 20 2 Nhâm Thìn 21 3 Quý Tỵ
22 4 Giáp Ngọ 23 5 Ất Mùi 24 6 Bính Thân 25 7 Đinh Dậu 26 8 Mậu Tuất 27 9 Kỷ Hợi 28 10 Canh Tý
29 11 Tân Sửu 30 12 Nhâm Dần 31 13 Quý Mão
Tháng 6 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Giáp Thìn 2 15 Ất Tỵ 3 16 Bính Ngọ 4 17 Đinh Mùi
5 18 Mậu Thân 6 19 Kỷ Dậu 7 20 Canh Tuất 8 21 Tân Hợi 9 22 Nhâm Tý 10 23 Quý Sửu 11 24 Giáp Dần
12 25 Ất Mão 13 26 Bính Thìn 14 27 Đinh Tỵ 15 28 Mậu Ngọ 16 29 Kỷ Mùi 17 1/6 Canh Thân 18 2 Tân Dậu
19 3 Nhâm Tuất 20 4 Quý Hợi 21 5 Giáp Tý 22 6 Ất Sửu 23 7 Bính Dần 24 8 Đinh Mão 25 9 Mậu Thìn
26 10 Kỷ Tỵ 27 11 Canh Ngọ 28 12 Tân Mùi 29 13 Nhâm Thân 30 14 Quý Dậu
Tháng 7 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Giáp Tuất 2 16 Ất Hợi
3 17 Bính Tý 4 18 Đinh Sửu 5 19 Mậu Dần 6 20 Kỷ Mão 7 21 Canh Thìn 8 22 Tân Tỵ 9 23 Nhâm Ngọ
10 24 Quý Mùi 11 25 Giáp Thân 12 26 Ất Dậu 13 27 Bính Tuất 14 28 Đinh Hợi 15 29 Mậu Tý 16 30 Kỷ Sửu
17 1/7 Canh Dần 18 2 Tân Mão 19 3 Nhâm Thìn 20 4 Quý Tỵ 21 5 Giáp Ngọ 22 6 Ất Mùi 23 7 Bính Thân
24 8 Đinh Dậu 25 9 Mậu Tuất 26 10 Kỷ Hợi 27 11 Canh Tý 28 12 Tân Sửu 29 13 Nhâm Dần 30 14 Quý Mão
31 15 Giáp Thìn
Tháng 8 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Ất Tỵ 2 17 Bính Ngọ 3 18 Đinh Mùi 4 19 Mậu Thân 5 20 Kỷ Dậu 6 21 Canh Tuất
7 22 Tân Hợi 8 23 Nhâm Tý 9 24 Quý Sửu 10 25 Giáp Dần 11 26 Ất Mão 12 27 Bính Thìn 13 28 Đinh Tỵ
14 29 Mậu Ngọ 15 1/7 Kỷ Mùi 16 2 Canh Thân 17 3 Tân Dậu 18 4 Nhâm Tuất 19 5 Quý Hợi 20 6 Giáp Tý
21 7 Ất Sửu 22 8 Bính Dần 23 9 Đinh Mão 24 10 Mậu Thìn 25 11 Kỷ Tỵ 26 12 Canh Ngọ 27 13 Tân Mùi
28 14 Nhâm Thân 29 15 Quý Dậu 30 16 Giáp Tuất 31 17 Ất Hợi
Tháng 9 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Bính Tý 2 19 Đinh Sửu 3 20 Mậu Dần
4 21 Kỷ Mão 5 22 Canh Thìn 6 23 Tân Tỵ 7 24 Nhâm Ngọ 8 25 Quý Mùi 9 26 Giáp Thân 10 27 Ất Dậu
11 28 Bính Tuất 12 29 Đinh Hợi 13 1/8 Mậu Tý 14 2 Kỷ Sửu 15 3 Canh Dần 16 4 Tân Mão 17 5 Nhâm Thìn
18 6 Quý Tỵ 19 7 Giáp Ngọ 20 8 Ất Mùi 21 9 Bính Thân 22 10 Đinh Dậu 23 11 Mậu Tuất 24 12 Kỷ Hợi
25 13 Canh Tý 26 14 Tân Sửu 27 15 Nhâm Dần 28 16 Quý Mão 29 17 Giáp Thìn 30 18 Ất Tỵ
Tháng 10 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Bính Ngọ
2 20 Đinh Mùi 3 21 Mậu Thân 4 22 Kỷ Dậu 5 23 Canh Tuất 6 24 Tân Hợi 7 25 Nhâm Tý 8 26 Quý Sửu
9 27 Giáp Dần 10 28 Ất Mão 11 29 Bính Thìn 12 30 Đinh Tỵ 13 1/9 Mậu Ngọ 14 2 Kỷ Mùi 15 3 Canh Thân
16 4 Tân Dậu 17 5 Nhâm Tuất 18 6 Quý Hợi 19 7 Giáp Tý 20 8 Ất Sửu 21 9 Bính Dần 22 10 Đinh Mão
23 11 Mậu Thìn 24 12 Kỷ Tỵ 25 13 Canh Ngọ 26 14 Tân Mùi 27 15 Nhâm Thân 28 16 Quý Dậu 29 17 Giáp Tuất
30 18 Ất Hợi 31 19 Bính Tý
Tháng 11 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Đinh Sửu 2 21 Mậu Dần 3 22 Kỷ Mão 4 23 Canh Thìn 5 24 Tân Tỵ
6 25 Nhâm Ngọ 7 26 Quý Mùi 8 27 Giáp Thân 9 28 Ất Dậu 10 29 Bính Tuất 11 30 Đinh Hợi 12 1/10 Mậu Tý
13 2 Kỷ Sửu 14 3 Canh Dần 15 4 Tân Mão 16 5 Nhâm Thìn 17 6 Quý Tỵ 18 7 Giáp Ngọ 19 8 Ất Mùi
20 9 Bính Thân 21 10 Đinh Dậu 22 11 Mậu Tuất 23 12 Kỷ Hợi 24 13 Canh Tý 25 14 Tân Sửu 26 15 Nhâm Dần
27 16 Quý Mão 28 17 Giáp Thìn 29 18 Ất Tỵ 30 19 Bính Ngọ
Tháng 12 Năm 1566
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Đinh Mùi 2 21 Mậu Thân 3 22 Kỷ Dậu
4 23 Canh Tuất 5 24 Tân Hợi 6 25 Nhâm Tý 7 26 Quý Sửu 8 27 Giáp Dần 9 28 Ất Mão 10 29 Bính Thìn
11 1/11 Đinh Tỵ 12 2 Mậu Ngọ 13 3 Kỷ Mùi 14 4 Canh Thân 15 5 Tân Dậu 16 6 Nhâm Tuất 17 7 Quý Hợi
18 8 Giáp Tý 19 9 Ất Sửu 20 10 Bính Dần 21 11 Đinh Mão 22 12 Mậu Thìn 23 13 Kỷ Tỵ 24 14 Canh Ngọ
25 15 Tân Mùi 26 16 Nhâm Thân 27 17 Quý Dậu 28 18 Giáp Tuất 29 19 Ất Hợi 30 20 Bính Tý 31 21 Đinh Sửu