• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1654

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Ất Tỵ 2 14 Bính Ngọ 3 15 Đinh Mùi
4 16 Mậu Thân 5 17 Kỷ Dậu 6 18 Canh Tuất 7 19 Tân Hợi 8 20 Nhâm Tý 9 21 Quý Sửu 10 22 Giáp Dần
11 23 Ất Mão 12 24 Bính Thìn 13 25 Đinh Tỵ 14 26 Mậu Ngọ 15 27 Kỷ Mùi 16 28 Canh Thân 17 29 Tân Dậu
18 1/12 Nhâm Tuất 19 2 Quý Hợi 20 3 Giáp Tý 21 4 Ất Sửu 22 5 Bính Dần 23 6 Đinh Mão 24 7 Mậu Thìn
25 8 Kỷ Tỵ 26 9 Canh Ngọ 27 10 Tân Mùi 28 11 Nhâm Thân 29 12 Quý Dậu 30 13 Giáp Tuất 31 14 Ất Hợi
Tháng 2 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Bính Tý 2 16 Đinh Sửu 3 17 Mậu Dần 4 18 Kỷ Mão 5 19 Canh Thìn 6 20 Tân Tỵ 7 21 Nhâm Ngọ
8 22 Quý Mùi 9 23 Giáp Thân 10 24 Ất Dậu 11 25 Bính Tuất 12 26 Đinh Hợi 13 27 Mậu Tý 14 28 Kỷ Sửu
15 29 Canh Dần 16 30 Tân Mão 17 1/1 Nhâm Thìn 18 2 Quý Tỵ 19 3 Giáp Ngọ 20 4 Ất Mùi 21 5 Bính Thân
22 6 Đinh Dậu 23 7 Mậu Tuất 24 8 Kỷ Hợi 25 9 Canh Tý 26 10 Tân Sửu 27 11 Nhâm Dần 28 12 Quý Mão
Tháng 3 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Giáp Thìn 2 14 Ất Tỵ 3 15 Bính Ngọ 4 16 Đinh Mùi 5 17 Mậu Thân 6 18 Kỷ Dậu 7 19 Canh Tuất
8 20 Tân Hợi 9 21 Nhâm Tý 10 22 Quý Sửu 11 23 Giáp Dần 12 24 Ất Mão 13 25 Bính Thìn 14 26 Đinh Tỵ
15 27 Mậu Ngọ 16 28 Kỷ Mùi 17 29 Canh Thân 18 30 Tân Dậu 19 1/2 Nhâm Tuất 20 2 Quý Hợi 21 3 Giáp Tý
22 4 Ất Sửu 23 5 Bính Dần 24 6 Đinh Mão 25 7 Mậu Thìn 26 8 Kỷ Tỵ 27 9 Canh Ngọ 28 10 Tân Mùi
29 11 Nhâm Thân 30 12 Quý Dậu 31 13 Giáp Tuất
Tháng 4 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Ất Hợi 2 15 Bính Tý 3 16 Đinh Sửu 4 17 Mậu Dần
5 18 Kỷ Mão 6 19 Canh Thìn 7 20 Tân Tỵ 8 21 Nhâm Ngọ 9 22 Quý Mùi 10 23 Giáp Thân 11 24 Ất Dậu
12 25 Bính Tuất 13 26 Đinh Hợi 14 27 Mậu Tý 15 28 Kỷ Sửu 16 29 Canh Dần 17 1/3 Tân Mão 18 2 Nhâm Thìn
19 3 Quý Tỵ 20 4 Giáp Ngọ 21 5 Ất Mùi 22 6 Bính Thân 23 7 Đinh Dậu 24 8 Mậu Tuất 25 9 Kỷ Hợi
26 10 Canh Tý 27 11 Tân Sửu 28 12 Nhâm Dần 29 13 Quý Mão 30 14 Giáp Thìn
Tháng 5 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Ất Tỵ 2 16 Bính Ngọ
3 17 Đinh Mùi 4 18 Mậu Thân 5 19 Kỷ Dậu 6 20 Canh Tuất 7 21 Tân Hợi 8 22 Nhâm Tý 9 23 Quý Sửu
10 24 Giáp Dần 11 25 Ất Mão 12 26 Bính Thìn 13 27 Đinh Tỵ 14 28 Mậu Ngọ 15 29 Kỷ Mùi 16 1/4 Canh Thân
17 2 Tân Dậu 18 3 Nhâm Tuất 19 4 Quý Hợi 20 5 Giáp Tý 21 6 Ất Sửu 22 7 Bính Dần 23 8 Đinh Mão
24 9 Mậu Thìn 25 10 Kỷ Tỵ 26 11 Canh Ngọ 27 12 Tân Mùi 28 13 Nhâm Thân 29 14 Quý Dậu 30 15 Giáp Tuất
31 16 Ất Hợi
Tháng 6 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Bính Tý 2 18 Đinh Sửu 3 19 Mậu Dần 4 20 Kỷ Mão 5 21 Canh Thìn 6 22 Tân Tỵ
7 23 Nhâm Ngọ 8 24 Quý Mùi 9 25 Giáp Thân 10 26 Ất Dậu 11 27 Bính Tuất 12 28 Đinh Hợi 13 29 Mậu Tý
14 30 Kỷ Sửu 15 1/5 Canh Dần 16 2 Tân Mão 17 3 Nhâm Thìn 18 4 Quý Tỵ 19 5 Giáp Ngọ 20 6 Ất Mùi
21 7 Bính Thân 22 8 Đinh Dậu 23 9 Mậu Tuất 24 10 Kỷ Hợi 25 11 Canh Tý 26 12 Tân Sửu 27 13 Nhâm Dần
28 14 Quý Mão 29 15 Giáp Thìn 30 16 Ất Tỵ
Tháng 7 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Bính Ngọ 2 18 Đinh Mùi 3 19 Mậu Thân 4 20 Kỷ Dậu
5 21 Canh Tuất 6 22 Tân Hợi 7 23 Nhâm Tý 8 24 Quý Sửu 9 25 Giáp Dần 10 26 Ất Mão 11 27 Bính Thìn
12 28 Đinh Tỵ 13 29 Mậu Ngọ 14 1/6 Kỷ Mùi 15 2 Canh Thân 16 3 Tân Dậu 17 4 Nhâm Tuất 18 5 Quý Hợi
19 6 Giáp Tý 20 7 Ất Sửu 21 8 Bính Dần 22 9 Đinh Mão 23 10 Mậu Thìn 24 11 Kỷ Tỵ 25 12 Canh Ngọ
26 13 Tân Mùi 27 14 Nhâm Thân 28 15 Quý Dậu 29 16 Giáp Tuất 30 17 Ất Hợi 31 18 Bính Tý
Tháng 8 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Đinh Sửu
2 20 Mậu Dần 3 21 Kỷ Mão 4 22 Canh Thìn 5 23 Tân Tỵ 6 24 Nhâm Ngọ 7 25 Quý Mùi 8 26 Giáp Thân
9 27 Ất Dậu 10 28 Bính Tuất 11 29 Đinh Hợi 12 1/7 Mậu Tý 13 2 Kỷ Sửu 14 3 Canh Dần 15 4 Tân Mão
16 5 Nhâm Thìn 17 6 Quý Tỵ 18 7 Giáp Ngọ 19 8 Ất Mùi 20 9 Bính Thân 21 10 Đinh Dậu 22 11 Mậu Tuất
23 12 Kỷ Hợi 24 13 Canh Tý 25 14 Tân Sửu 26 15 Nhâm Dần 27 16 Quý Mão 28 17 Giáp Thìn 29 18 Ất Tỵ
30 19 Bính Ngọ 31 20 Đinh Mùi
Tháng 9 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Mậu Thân 2 22 Kỷ Dậu 3 23 Canh Tuất 4 24 Tân Hợi 5 25 Nhâm Tý
6 26 Quý Sửu 7 27 Giáp Dần 8 28 Ất Mão 9 29 Bính Thìn 10 30 Đinh Tỵ 11 1/8 Mậu Ngọ 12 2 Kỷ Mùi
13 3 Canh Thân 14 4 Tân Dậu 15 5 Nhâm Tuất 16 6 Quý Hợi 17 7 Giáp Tý 18 8 Ất Sửu 19 9 Bính Dần
20 10 Đinh Mão 21 11 Mậu Thìn 22 12 Kỷ Tỵ 23 13 Canh Ngọ 24 14 Tân Mùi 25 15 Nhâm Thân 26 16 Quý Dậu
27 17 Giáp Tuất 28 18 Ất Hợi 29 19 Bính Tý 30 20 Đinh Sửu
Tháng 10 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Mậu Dần 2 22 Kỷ Mão 3 23 Canh Thìn
4 24 Tân Tỵ 5 25 Nhâm Ngọ 6 26 Quý Mùi 7 27 Giáp Thân 8 28 Ất Dậu 9 29 Bính Tuất 10 1/9 Đinh Hợi
11 2 Mậu Tý 12 3 Kỷ Sửu 13 4 Canh Dần 14 5 Tân Mão 15 6 Nhâm Thìn 16 7 Quý Tỵ 17 8 Giáp Ngọ
18 9 Ất Mùi 19 10 Bính Thân 20 11 Đinh Dậu 21 12 Mậu Tuất 22 13 Kỷ Hợi 23 14 Canh Tý 24 15 Tân Sửu
25 16 Nhâm Dần 26 17 Quý Mão 27 18 Giáp Thìn 28 19 Ất Tỵ 29 20 Bính Ngọ 30 21 Đinh Mùi 31 22 Mậu Thân
Tháng 11 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Kỷ Dậu 2 24 Canh Tuất 3 25 Tân Hợi 4 26 Nhâm Tý 5 27 Quý Sửu 6 28 Giáp Dần 7 29 Ất Mão
8 30 Bính Thìn 9 1/10 Đinh Tỵ 10 2 Mậu Ngọ 11 3 Kỷ Mùi 12 4 Canh Thân 13 5 Tân Dậu 14 6 Nhâm Tuất
15 7 Quý Hợi 16 8 Giáp Tý 17 9 Ất Sửu 18 10 Bính Dần 19 11 Đinh Mão 20 12 Mậu Thìn 21 13 Kỷ Tỵ
22 14 Canh Ngọ 23 15 Tân Mùi 24 16 Nhâm Thân 25 17 Quý Dậu 26 18 Giáp Tuất 27 19 Ất Hợi 28 20 Bính Tý
29 21 Đinh Sửu 30 22 Mậu Dần
Tháng 12 Năm 1654
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Kỷ Mão 2 24 Canh Thìn 3 25 Tân Tỵ 4 26 Nhâm Ngọ 5 27 Quý Mùi
6 28 Giáp Thân 7 29 Ất Dậu 8 30 Bính Tuất 9 1/11 Đinh Hợi 10 2 Mậu Tý 11 3 Kỷ Sửu 12 4 Canh Dần
13 5 Tân Mão 14 6 Nhâm Thìn 15 7 Quý Tỵ 16 8 Giáp Ngọ 17 9 Ất Mùi 18 10 Bính Thân 19 11 Đinh Dậu
20 12 Mậu Tuất 21 13 Kỷ Hợi 22 14 Canh Tý 23 15 Tân Sửu 24 16 Nhâm Dần 25 17 Quý Mão 26 18 Giáp Thìn
27 19 Ất Tỵ 28 20 Bính Ngọ 29 21 Đinh Mùi 30 22 Mậu Thân 31 23 Kỷ Dậu