• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1653

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Canh Tý 2 3 Tân Sửu 3 4 Nhâm Dần 4 5 Quý Mão
5 6 Giáp Thìn 6 7 Ất Tỵ 7 8 Bính Ngọ 8 9 Đinh Mùi 9 10 Mậu Thân 10 11 Kỷ Dậu 11 12 Canh Tuất
12 13 Tân Hợi 13 14 Nhâm Tý 14 15 Quý Sửu 15 16 Giáp Dần 16 17 Ất Mão 17 18 Bính Thìn 18 19 Đinh Tỵ
19 20 Mậu Ngọ 20 21 Kỷ Mùi 21 22 Canh Thân 22 23 Tân Dậu 23 24 Nhâm Tuất 24 25 Quý Hợi 25 26 Giáp Tý
26 27 Ất Sửu 27 28 Bính Dần 28 29 Đinh Mão 29 1/1 Mậu Thìn 30 2 Kỷ Tỵ 31 3 Canh Ngọ
Tháng 2 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Tân Mùi
2 5 Nhâm Thân 3 6 Quý Dậu 4 7 Giáp Tuất 5 8 Ất Hợi 6 9 Bính Tý 7 10 Đinh Sửu 8 11 Mậu Dần
9 12 Kỷ Mão 10 13 Canh Thìn 11 14 Tân Tỵ 12 15 Nhâm Ngọ 13 16 Quý Mùi 14 17 Giáp Thân 15 18 Ất Dậu
16 19 Bính Tuất 17 20 Đinh Hợi 18 21 Mậu Tý 19 22 Kỷ Sửu 20 23 Canh Dần 21 24 Tân Mão 22 25 Nhâm Thìn
23 26 Quý Tỵ 24 27 Giáp Ngọ 25 28 Ất Mùi 26 29 Bính Thân 27 30 Đinh Dậu 28 1/2 Mậu Tuất
Tháng 3 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Kỷ Hợi
2 3 Canh Tý 3 4 Tân Sửu 4 5 Nhâm Dần 5 6 Quý Mão 6 7 Giáp Thìn 7 8 Ất Tỵ 8 9 Bính Ngọ
9 10 Đinh Mùi 10 11 Mậu Thân 11 12 Kỷ Dậu 12 13 Canh Tuất 13 14 Tân Hợi 14 15 Nhâm Tý 15 16 Quý Sửu
16 17 Giáp Dần 17 18 Ất Mão 18 19 Bính Thìn 19 20 Đinh Tỵ 20 21 Mậu Ngọ 21 22 Kỷ Mùi 22 23 Canh Thân
23 24 Tân Dậu 24 25 Nhâm Tuất 25 26 Quý Hợi 26 27 Giáp Tý 27 28 Ất Sửu 28 29 Bính Dần 29 1/3 Đinh Mão
30 2 Mậu Thìn 31 3 Kỷ Tỵ
Tháng 4 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Canh Ngọ 2 5 Tân Mùi 3 6 Nhâm Thân 4 7 Quý Dậu 5 8 Giáp Tuất
6 9 Ất Hợi 7 10 Bính Tý 8 11 Đinh Sửu 9 12 Mậu Dần 10 13 Kỷ Mão 11 14 Canh Thìn 12 15 Tân Tỵ
13 16 Nhâm Ngọ 14 17 Quý Mùi 15 18 Giáp Thân 16 19 Ất Dậu 17 20 Bính Tuất 18 21 Đinh Hợi 19 22 Mậu Tý
20 23 Kỷ Sửu 21 24 Canh Dần 22 25 Tân Mão 23 26 Nhâm Thìn 24 27 Quý Tỵ 25 28 Giáp Ngọ 26 29 Ất Mùi
27 1/4 Bính Thân 28 2 Đinh Dậu 29 3 Mậu Tuất 30 4 Kỷ Hợi
Tháng 5 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Canh Tý 2 6 Tân Sửu 3 7 Nhâm Dần
4 8 Quý Mão 5 9 Giáp Thìn 6 10 Ất Tỵ 7 11 Bính Ngọ 8 12 Đinh Mùi 9 13 Mậu Thân 10 14 Kỷ Dậu
11 15 Canh Tuất 12 16 Tân Hợi 13 17 Nhâm Tý 14 18 Quý Sửu 15 19 Giáp Dần 16 20 Ất Mão 17 21 Bính Thìn
18 22 Đinh Tỵ 19 23 Mậu Ngọ 20 24 Kỷ Mùi 21 25 Canh Thân 22 26 Tân Dậu 23 27 Nhâm Tuất 24 28 Quý Hợi
25 29 Giáp Tý 26 30 Ất Sửu 27 1/5 Bính Dần 28 2 Đinh Mão 29 3 Mậu Thìn 30 4 Kỷ Tỵ 31 5 Canh Ngọ
Tháng 6 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Tân Mùi 2 7 Nhâm Thân 3 8 Quý Dậu 4 9 Giáp Tuất 5 10 Ất Hợi 6 11 Bính Tý 7 12 Đinh Sửu
8 13 Mậu Dần 9 14 Kỷ Mão 10 15 Canh Thìn 11 16 Tân Tỵ 12 17 Nhâm Ngọ 13 18 Quý Mùi 14 19 Giáp Thân
15 20 Ất Dậu 16 21 Bính Tuất 17 22 Đinh Hợi 18 23 Mậu Tý 19 24 Kỷ Sửu 20 25 Canh Dần 21 26 Tân Mão
22 27 Nhâm Thìn 23 28 Quý Tỵ 24 29 Giáp Ngọ 25 1/6 Ất Mùi 26 2 Bính Thân 27 3 Đinh Dậu 28 4 Mậu Tuất
29 5 Kỷ Hợi 30 6 Canh Tý
Tháng 7 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Tân Sửu 2 8 Nhâm Dần 3 9 Quý Mão 4 10 Giáp Thìn 5 11 Ất Tỵ
6 12 Bính Ngọ 7 13 Đinh Mùi 8 14 Mậu Thân 9 15 Kỷ Dậu 10 16 Canh Tuất 11 17 Tân Hợi 12 18 Nhâm Tý
13 19 Quý Sửu 14 20 Giáp Dần 15 21 Ất Mão 16 22 Bính Thìn 17 23 Đinh Tỵ 18 24 Mậu Ngọ 19 25 Kỷ Mùi
20 26 Canh Thân 21 27 Tân Dậu 22 28 Nhâm Tuất 23 29 Quý Hợi 24 1/6 Giáp Tý 25 2 Ất Sửu 26 3 Bính Dần
27 4 Đinh Mão 28 5 Mậu Thìn 29 6 Kỷ Tỵ 30 7 Canh Ngọ 31 8 Tân Mùi
Tháng 8 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Nhâm Thân 2 10 Quý Dậu
3 11 Giáp Tuất 4 12 Ất Hợi 5 13 Bính Tý 6 14 Đinh Sửu 7 15 Mậu Dần 8 16 Kỷ Mão 9 17 Canh Thìn
10 18 Tân Tỵ 11 19 Nhâm Ngọ 12 20 Quý Mùi 13 21 Giáp Thân 14 22 Ất Dậu 15 23 Bính Tuất 16 24 Đinh Hợi
17 25 Mậu Tý 18 26 Kỷ Sửu 19 27 Canh Dần 20 28 Tân Mão 21 29 Nhâm Thìn 22 30 Quý Tỵ 23 1/7 Giáp Ngọ
24 2 Ất Mùi 25 3 Bính Thân 26 4 Đinh Dậu 27 5 Mậu Tuất 28 6 Kỷ Hợi 29 7 Canh Tý 30 8 Tân Sửu
31 9 Nhâm Dần
Tháng 9 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Quý Mão 2 11 Giáp Thìn 3 12 Ất Tỵ 4 13 Bính Ngọ 5 14 Đinh Mùi 6 15 Mậu Thân
7 16 Kỷ Dậu 8 17 Canh Tuất 9 18 Tân Hợi 10 19 Nhâm Tý 11 20 Quý Sửu 12 21 Giáp Dần 13 22 Ất Mão
14 23 Bính Thìn 15 24 Đinh Tỵ 16 25 Mậu Ngọ 17 26 Kỷ Mùi 18 27 Canh Thân 19 28 Tân Dậu 20 29 Nhâm Tuất
21 1/8 Quý Hợi 22 2 Giáp Tý 23 3 Ất Sửu 24 4 Bính Dần 25 5 Đinh Mão 26 6 Mậu Thìn 27 7 Kỷ Tỵ
28 8 Canh Ngọ 29 9 Tân Mùi 30 10 Nhâm Thân
Tháng 10 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Quý Dậu 2 12 Giáp Tuất 3 13 Ất Hợi 4 14 Bính Tý
5 15 Đinh Sửu 6 16 Mậu Dần 7 17 Kỷ Mão 8 18 Canh Thìn 9 19 Tân Tỵ 10 20 Nhâm Ngọ 11 21 Quý Mùi
12 22 Giáp Thân 13 23 Ất Dậu 14 24 Bính Tuất 15 25 Đinh Hợi 16 26 Mậu Tý 17 27 Kỷ Sửu 18 28 Canh Dần
19 29 Tân Mão 20 30 Nhâm Thìn 21 1/9 Quý Tỵ 22 2 Giáp Ngọ 23 3 Ất Mùi 24 4 Bính Thân 25 5 Đinh Dậu
26 6 Mậu Tuất 27 7 Kỷ Hợi 28 8 Canh Tý 29 9 Tân Sửu 30 10 Nhâm Dần 31 11 Quý Mão
Tháng 11 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Giáp Thìn
2 13 Ất Tỵ 3 14 Bính Ngọ 4 15 Đinh Mùi 5 16 Mậu Thân 6 17 Kỷ Dậu 7 18 Canh Tuất 8 19 Tân Hợi
9 20 Nhâm Tý 10 21 Quý Sửu 11 22 Giáp Dần 12 23 Ất Mão 13 24 Bính Thìn 14 25 Đinh Tỵ 15 26 Mậu Ngọ
16 27 Kỷ Mùi 17 28 Canh Thân 18 29 Tân Dậu 19 30 Nhâm Tuất 20 1/10 Quý Hợi 21 2 Giáp Tý 22 3 Ất Sửu
23 4 Bính Dần 24 5 Đinh Mão 25 6 Mậu Thìn 26 7 Kỷ Tỵ 27 8 Canh Ngọ 28 9 Tân Mùi 29 10 Nhâm Thân
30 11 Quý Dậu
Tháng 12 Năm 1653
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Giáp Tuất 2 13 Ất Hợi 3 14 Bính Tý 4 15 Đinh Sửu 5 16 Mậu Dần 6 17 Kỷ Mão
7 18 Canh Thìn 8 19 Tân Tỵ 9 20 Nhâm Ngọ 10 21 Quý Mùi 11 22 Giáp Thân 12 23 Ất Dậu 13 24 Bính Tuất
14 25 Đinh Hợi 15 26 Mậu Tý 16 27 Kỷ Sửu 17 28 Canh Dần 18 29 Tân Mão 19 30 Nhâm Thìn 20 1/11 Quý Tỵ
21 2 Giáp Ngọ 22 3 Ất Mùi 23 4 Bính Thân 24 5 Đinh Dậu 25 6 Mậu Tuất 26 7 Kỷ Hợi 27 8 Canh Tý
28 9 Tân Sửu 29 10 Nhâm Dần 30 11 Quý Mão 31 12 Giáp Thìn