Hôm nay
Lịch tháng
Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
10
Canh Dần
2
11
Tân Mão
3
12
Nhâm Thìn
4
13
Quý Tỵ
5
14
Giáp Ngọ
6
15
Ất Mùi
7
16
Bính Thân
8
17
Đinh Dậu
9
18
Mậu Tuất
10
19
Kỷ Hợi
11
20
Canh Tý
12
21
Tân Sửu
13
22
Nhâm Dần
14
23
Quý Mão
15
24
Giáp Thìn
16
25
Ất Tỵ
17
26
Bính Ngọ
18
27
Đinh Mùi
19
28
Mậu Thân
20
29
Kỷ Dậu
21
1/1
Canh Tuất
22
2
Tân Hợi
23
3
Nhâm Tý
24
4
Quý Sửu
25
5
Giáp Dần
26
6
Ất Mão
27
7
Bính Thìn
28
8
Đinh Tỵ
29
9
Mậu Ngọ
30
10
Kỷ Mùi
31
11
Canh Thân
Tháng 2 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
12
Tân Dậu
2
13
Nhâm Tuất
3
14
Quý Hợi
4
15
Giáp Tý
5
16
Ất Sửu
6
17
Bính Dần
7
18
Đinh Mão
8
19
Mậu Thìn
9
20
Kỷ Tỵ
10
21
Canh Ngọ
11
22
Tân Mùi
12
23
Nhâm Thân
13
24
Quý Dậu
14
25
Giáp Tuất
15
26
Ất Hợi
16
27
Bính Tý
17
28
Đinh Sửu
18
29
Mậu Dần
19
30
Kỷ Mão
20
1/2
Canh Thìn
21
2
Tân Tỵ
22
3
Nhâm Ngọ
23
4
Quý Mùi
24
5
Giáp Thân
25
6
Ất Dậu
26
7
Bính Tuất
27
8
Đinh Hợi
28
9
Mậu Tý
Tháng 3 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
10
Kỷ Sửu
2
11
Canh Dần
3
12
Tân Mão
4
13
Nhâm Thìn
5
14
Quý Tỵ
6
15
Giáp Ngọ
7
16
Ất Mùi
8
17
Bính Thân
9
18
Đinh Dậu
10
19
Mậu Tuất
11
20
Kỷ Hợi
12
21
Canh Tý
13
22
Tân Sửu
14
23
Nhâm Dần
15
24
Quý Mão
16
25
Giáp Thìn
17
26
Ất Tỵ
18
27
Bính Ngọ
19
28
Đinh Mùi
20
29
Mậu Thân
21
30
Kỷ Dậu
22
1/2
Canh Tuất
23
2
Tân Hợi
24
3
Nhâm Tý
25
4
Quý Sửu
26
5
Giáp Dần
27
6
Ất Mão
28
7
Bính Thìn
29
8
Đinh Tỵ
30
9
Mậu Ngọ
31
10
Kỷ Mùi
Tháng 4 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
11
Canh Thân
2
12
Tân Dậu
3
13
Nhâm Tuất
4
14
Quý Hợi
5
15
Giáp Tý
6
16
Ất Sửu
7
17
Bính Dần
8
18
Đinh Mão
9
19
Mậu Thìn
10
20
Kỷ Tỵ
11
21
Canh Ngọ
12
22
Tân Mùi
13
23
Nhâm Thân
14
24
Quý Dậu
15
25
Giáp Tuất
16
26
Ất Hợi
17
27
Bính Tý
18
28
Đinh Sửu
19
29
Mậu Dần
20
1/3
Kỷ Mão
21
2
Canh Thìn
22
3
Tân Tỵ
23
4
Nhâm Ngọ
24
5
Quý Mùi
25
6
Giáp Thân
26
7
Ất Dậu
27
8
Bính Tuất
28
9
Đinh Hợi
29
10
Mậu Tý
30
11
Kỷ Sửu
Tháng 5 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
12
Canh Dần
2
13
Tân Mão
3
14
Nhâm Thìn
4
15
Quý Tỵ
5
16
Giáp Ngọ
6
17
Ất Mùi
7
18
Bính Thân
8
19
Đinh Dậu
9
20
Mậu Tuất
10
21
Kỷ Hợi
11
22
Canh Tý
12
23
Tân Sửu
13
24
Nhâm Dần
14
25
Quý Mão
15
26
Giáp Thìn
16
27
Ất Tỵ
17
28
Bính Ngọ
18
29
Đinh Mùi
19
30
Mậu Thân
20
1/4
Kỷ Dậu
21
2
Canh Tuất
22
3
Tân Hợi
23
4
Nhâm Tý
24
5
Quý Sửu
25
6
Giáp Dần
26
7
Ất Mão
27
8
Bính Thìn
28
9
Đinh Tỵ
29
10
Mậu Ngọ
30
11
Kỷ Mùi
31
12
Canh Thân
Tháng 6 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
13
Tân Dậu
2
14
Nhâm Tuất
3
15
Quý Hợi
4
16
Giáp Tý
5
17
Ất Sửu
6
18
Bính Dần
7
19
Đinh Mão
8
20
Mậu Thìn
9
21
Kỷ Tỵ
10
22
Canh Ngọ
11
23
Tân Mùi
12
24
Nhâm Thân
13
25
Quý Dậu
14
26
Giáp Tuất
15
27
Ất Hợi
16
28
Bính Tý
17
29
Đinh Sửu
18
1/5
Mậu Dần
19
2
Kỷ Mão
20
3
Canh Thìn
21
4
Tân Tỵ
22
5
Nhâm Ngọ
23
6
Quý Mùi
24
7
Giáp Thân
25
8
Ất Dậu
26
9
Bính Tuất
27
10
Đinh Hợi
28
11
Mậu Tý
29
12
Kỷ Sửu
30
13
Canh Dần
Tháng 7 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
14
Tân Mão
2
15
Nhâm Thìn
3
16
Quý Tỵ
4
17
Giáp Ngọ
5
18
Ất Mùi
6
19
Bính Thân
7
20
Đinh Dậu
8
21
Mậu Tuất
9
22
Kỷ Hợi
10
23
Canh Tý
11
24
Tân Sửu
12
25
Nhâm Dần
13
26
Quý Mão
14
27
Giáp Thìn
15
28
Ất Tỵ
16
29
Bính Ngọ
17
30
Đinh Mùi
18
1/6
Mậu Thân
19
2
Kỷ Dậu
20
3
Canh Tuất
21
4
Tân Hợi
22
5
Nhâm Tý
23
6
Quý Sửu
24
7
Giáp Dần
25
8
Ất Mão
26
9
Bính Thìn
27
10
Đinh Tỵ
28
11
Mậu Ngọ
29
12
Kỷ Mùi
30
13
Canh Thân
31
14
Tân Dậu
Tháng 8 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
15
Nhâm Tuất
2
16
Quý Hợi
3
17
Giáp Tý
4
18
Ất Sửu
5
19
Bính Dần
6
20
Đinh Mão
7
21
Mậu Thìn
8
22
Kỷ Tỵ
9
23
Canh Ngọ
10
24
Tân Mùi
11
25
Nhâm Thân
12
26
Quý Dậu
13
27
Giáp Tuất
14
28
Ất Hợi
15
29
Bính Tý
16
1/7
Đinh Sửu
17
2
Mậu Dần
18
3
Kỷ Mão
19
4
Canh Thìn
20
5
Tân Tỵ
21
6
Nhâm Ngọ
22
7
Quý Mùi
23
8
Giáp Thân
24
9
Ất Dậu
25
10
Bính Tuất
26
11
Đinh Hợi
27
12
Mậu Tý
28
13
Kỷ Sửu
29
14
Canh Dần
30
15
Tân Mão
31
16
Nhâm Thìn
Tháng 9 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
17
Quý Tỵ
2
18
Giáp Ngọ
3
19
Ất Mùi
4
20
Bính Thân
5
21
Đinh Dậu
6
22
Mậu Tuất
7
23
Kỷ Hợi
8
24
Canh Tý
9
25
Tân Sửu
10
26
Nhâm Dần
11
27
Quý Mão
12
28
Giáp Thìn
13
29
Ất Tỵ
14
1/8
Bính Ngọ
15
2
Đinh Mùi
16
3
Mậu Thân
17
4
Kỷ Dậu
18
5
Canh Tuất
19
6
Tân Hợi
20
7
Nhâm Tý
21
8
Quý Sửu
22
9
Giáp Dần
23
10
Ất Mão
24
11
Bính Thìn
25
12
Đinh Tỵ
26
13
Mậu Ngọ
27
14
Kỷ Mùi
28
15
Canh Thân
29
16
Tân Dậu
30
17
Nhâm Tuất
Tháng 10 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
18
Quý Hợi
2
19
Giáp Tý
3
20
Ất Sửu
4
21
Bính Dần
5
22
Đinh Mão
6
23
Mậu Thìn
7
24
Kỷ Tỵ
8
25
Canh Ngọ
9
26
Tân Mùi
10
27
Nhâm Thân
11
28
Quý Dậu
12
29
Giáp Tuất
13
30
Ất Hợi
14
1/9
Bính Tý
15
2
Đinh Sửu
16
3
Mậu Dần
17
4
Kỷ Mão
18
5
Canh Thìn
19
6
Tân Tỵ
20
7
Nhâm Ngọ
21
8
Quý Mùi
22
9
Giáp Thân
23
10
Ất Dậu
24
11
Bính Tuất
25
12
Đinh Hợi
26
13
Mậu Tý
27
14
Kỷ Sửu
28
15
Canh Dần
29
16
Tân Mão
30
17
Nhâm Thìn
31
18
Quý Tỵ
Tháng 11 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
19
Giáp Ngọ
2
20
Ất Mùi
3
21
Bính Thân
4
22
Đinh Dậu
5
23
Mậu Tuất
6
24
Kỷ Hợi
7
25
Canh Tý
8
26
Tân Sửu
9
27
Nhâm Dần
10
28
Quý Mão
11
29
Giáp Thìn
12
1/10
Ất Tỵ
13
2
Bính Ngọ
14
3
Đinh Mùi
15
4
Mậu Thân
16
5
Kỷ Dậu
17
6
Canh Tuất
18
7
Tân Hợi
19
8
Nhâm Tý
20
9
Quý Sửu
21
10
Giáp Dần
22
11
Ất Mão
23
12
Bính Thìn
24
13
Đinh Tỵ
25
14
Mậu Ngọ
26
15
Kỷ Mùi
27
16
Canh Thân
28
17
Tân Dậu
29
18
Nhâm Tuất
30
19
Quý Hợi
Tháng 12 Năm 1594
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
20
Giáp Tý
2
21
Ất Sửu
3
22
Bính Dần
4
23
Đinh Mão
5
24
Mậu Thìn
6
25
Kỷ Tỵ
7
26
Canh Ngọ
8
27
Tân Mùi
9
28
Nhâm Thân
10
29
Quý Dậu
11
30
Giáp Tuất
12
1/11
Ất Hợi
13
2
Bính Tý
14
3
Đinh Sửu
15
4
Mậu Dần
16
5
Kỷ Mão
17
6
Canh Thìn
18
7
Tân Tỵ
19
8
Nhâm Ngọ
20
9
Quý Mùi
21
10
Giáp Thân
22
11
Ất Dậu
23
12
Bính Tuất
24
13
Đinh Hợi
25
14
Mậu Tý
26
15
Kỷ Sửu
27
16
Canh Dần
28
17
Tân Mão
29
18
Nhâm Thìn
30
19
Quý Tỵ
31
20
Giáp Ngọ