• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1593

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Ất Dậu 2 30 Bính Tuất
3 1/12 Đinh Hợi 4 2 Mậu Tý 5 3 Kỷ Sửu 6 4 Canh Dần 7 5 Tân Mão 8 6 Nhâm Thìn 9 7 Quý Tỵ
10 8 Giáp Ngọ 11 9 Ất Mùi 12 10 Bính Thân 13 11 Đinh Dậu 14 12 Mậu Tuất 15 13 Kỷ Hợi 16 14 Canh Tý
17 15 Tân Sửu 18 16 Nhâm Dần 19 17 Quý Mão 20 18 Giáp Thìn 21 19 Ất Tỵ 22 20 Bính Ngọ 23 21 Đinh Mùi
24 22 Mậu Thân 25 23 Kỷ Dậu 26 24 Canh Tuất 27 25 Tân Hợi 28 26 Nhâm Tý 29 27 Quý Sửu 30 28 Giáp Dần
31 29 Ất Mão
Tháng 2 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/1 Bính Thìn 2 2 Đinh Tỵ 3 3 Mậu Ngọ 4 4 Kỷ Mùi 5 5 Canh Thân 6 6 Tân Dậu
7 7 Nhâm Tuất 8 8 Quý Hợi 9 9 Giáp Tý 10 10 Ất Sửu 11 11 Bính Dần 12 12 Đinh Mão 13 13 Mậu Thìn
14 14 Kỷ Tỵ 15 15 Canh Ngọ 16 16 Tân Mùi 17 17 Nhâm Thân 18 18 Quý Dậu 19 19 Giáp Tuất 20 20 Ất Hợi
21 21 Bính Tý 22 22 Đinh Sửu 23 23 Mậu Dần 24 24 Kỷ Mão 25 25 Canh Thìn 26 26 Tân Tỵ 27 27 Nhâm Ngọ
28 28 Quý Mùi
Tháng 3 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Giáp Thân 2 30 Ất Dậu 3 1/2 Bính Tuất 4 2 Đinh Hợi 5 3 Mậu Tý 6 4 Kỷ Sửu
7 5 Canh Dần 8 6 Tân Mão 9 7 Nhâm Thìn 10 8 Quý Tỵ 11 9 Giáp Ngọ 12 10 Ất Mùi 13 11 Bính Thân
14 12 Đinh Dậu 15 13 Mậu Tuất 16 14 Kỷ Hợi 17 15 Canh Tý 18 16 Tân Sửu 19 17 Nhâm Dần 20 18 Quý Mão
21 19 Giáp Thìn 22 20 Ất Tỵ 23 21 Bính Ngọ 24 22 Đinh Mùi 25 23 Mậu Thân 26 24 Kỷ Dậu 27 25 Canh Tuất
28 26 Tân Hợi 29 27 Nhâm Tý 30 28 Quý Sửu 31 29 Giáp Dần
Tháng 4 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Ất Mão 2 1/3 Bính Thìn 3 2 Đinh Tỵ
4 3 Mậu Ngọ 5 4 Kỷ Mùi 6 5 Canh Thân 7 6 Tân Dậu 8 7 Nhâm Tuất 9 8 Quý Hợi 10 9 Giáp Tý
11 10 Ất Sửu 12 11 Bính Dần 13 12 Đinh Mão 14 13 Mậu Thìn 15 14 Kỷ Tỵ 16 15 Canh Ngọ 17 16 Tân Mùi
18 17 Nhâm Thân 19 18 Quý Dậu 20 19 Giáp Tuất 21 20 Ất Hợi 22 21 Bính Tý 23 22 Đinh Sửu 24 23 Mậu Dần
25 24 Kỷ Mão 26 25 Canh Thìn 27 26 Tân Tỵ 28 27 Nhâm Ngọ 29 28 Quý Mùi 30 29 Giáp Thân
Tháng 5 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/4 Ất Dậu
2 2 Bính Tuất 3 3 Đinh Hợi 4 4 Mậu Tý 5 5 Kỷ Sửu 6 6 Canh Dần 7 7 Tân Mão 8 8 Nhâm Thìn
9 9 Quý Tỵ 10 10 Giáp Ngọ 11 11 Ất Mùi 12 12 Bính Thân 13 13 Đinh Dậu 14 14 Mậu Tuất 15 15 Kỷ Hợi
16 16 Canh Tý 17 17 Tân Sửu 18 18 Nhâm Dần 19 19 Quý Mão 20 20 Giáp Thìn 21 21 Ất Tỵ 22 22 Bính Ngọ
23 23 Đinh Mùi 24 24 Mậu Thân 25 25 Kỷ Dậu 26 26 Canh Tuất 27 27 Tân Hợi 28 28 Nhâm Tý 29 29 Quý Sửu
30 1/5 Giáp Dần 31 2 Ất Mão
Tháng 6 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Thìn 2 4 Đinh Tỵ 3 5 Mậu Ngọ 4 6 Kỷ Mùi 5 7 Canh Thân
6 8 Tân Dậu 7 9 Nhâm Tuất 8 10 Quý Hợi 9 11 Giáp Tý 10 12 Ất Sửu 11 13 Bính Dần 12 14 Đinh Mão
13 15 Mậu Thìn 14 16 Kỷ Tỵ 15 17 Canh Ngọ 16 18 Tân Mùi 17 19 Nhâm Thân 18 20 Quý Dậu 19 21 Giáp Tuất
20 22 Ất Hợi 21 23 Bính Tý 22 24 Đinh Sửu 23 25 Mậu Dần 24 26 Kỷ Mão 25 27 Canh Thìn 26 28 Tân Tỵ
27 29 Nhâm Ngọ 28 30 Quý Mùi 29 1/6 Giáp Thân 30 2 Ất Dậu
Tháng 7 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Tuất 2 4 Đinh Hợi 3 5 Mậu Tý
4 6 Kỷ Sửu 5 7 Canh Dần 6 8 Tân Mão 7 9 Nhâm Thìn 8 10 Quý Tỵ 9 11 Giáp Ngọ 10 12 Ất Mùi
11 13 Bính Thân 12 14 Đinh Dậu 13 15 Mậu Tuất 14 16 Kỷ Hợi 15 17 Canh Tý 16 18 Tân Sửu 17 19 Nhâm Dần
18 20 Quý Mão 19 21 Giáp Thìn 20 22 Ất Tỵ 21 23 Bính Ngọ 22 24 Đinh Mùi 23 25 Mậu Thân 24 26 Kỷ Dậu
25 27 Canh Tuất 26 28 Tân Hợi 27 29 Nhâm Tý 28 1/7 Quý Sửu 29 2 Giáp Dần 30 3 Ất Mão 31 4 Bính Thìn
Tháng 8 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Đinh Tỵ 2 6 Mậu Ngọ 3 7 Kỷ Mùi 4 8 Canh Thân 5 9 Tân Dậu 6 10 Nhâm Tuất 7 11 Quý Hợi
8 12 Giáp Tý 9 13 Ất Sửu 10 14 Bính Dần 11 15 Đinh Mão 12 16 Mậu Thìn 13 17 Kỷ Tỵ 14 18 Canh Ngọ
15 19 Tân Mùi 16 20 Nhâm Thân 17 21 Quý Dậu 18 22 Giáp Tuất 19 23 Ất Hợi 20 24 Bính Tý 21 25 Đinh Sửu
22 26 Mậu Dần 23 27 Kỷ Mão 24 28 Canh Thìn 25 29 Tân Tỵ 26 1/8 Nhâm Ngọ 27 2 Quý Mùi 28 3 Giáp Thân
29 4 Ất Dậu 30 5 Bính Tuất 31 6 Đinh Hợi
Tháng 9 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Mậu Tý 2 8 Kỷ Sửu 3 9 Canh Dần 4 10 Tân Mão
5 11 Nhâm Thìn 6 12 Quý Tỵ 7 13 Giáp Ngọ 8 14 Ất Mùi 9 15 Bính Thân 10 16 Đinh Dậu 11 17 Mậu Tuất
12 18 Kỷ Hợi 13 19 Canh Tý 14 20 Tân Sửu 15 21 Nhâm Dần 16 22 Quý Mão 17 23 Giáp Thìn 18 24 Ất Tỵ
19 25 Bính Ngọ 20 26 Đinh Mùi 21 27 Mậu Thân 22 28 Kỷ Dậu 23 29 Canh Tuất 24 30 Tân Hợi 25 1/9 Nhâm Tý
26 2 Quý Sửu 27 3 Giáp Dần 28 4 Ất Mão 29 5 Bính Thìn 30 6 Đinh Tỵ
Tháng 10 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Mậu Ngọ 2 8 Kỷ Mùi
3 9 Canh Thân 4 10 Tân Dậu 5 11 Nhâm Tuất 6 12 Quý Hợi 7 13 Giáp Tý 8 14 Ất Sửu 9 15 Bính Dần
10 16 Đinh Mão 11 17 Mậu Thìn 12 18 Kỷ Tỵ 13 19 Canh Ngọ 14 20 Tân Mùi 15 21 Nhâm Thân 16 22 Quý Dậu
17 23 Giáp Tuất 18 24 Ất Hợi 19 25 Bính Tý 20 26 Đinh Sửu 21 27 Mậu Dần 22 28 Kỷ Mão 23 29 Canh Thìn
24 1/10 Tân Tỵ 25 2 Nhâm Ngọ 26 3 Quý Mùi 27 4 Giáp Thân 28 5 Ất Dậu 29 6 Bính Tuất 30 7 Đinh Hợi
31 8 Mậu Tý
Tháng 11 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Kỷ Sửu 2 10 Canh Dần 3 11 Tân Mão 4 12 Nhâm Thìn 5 13 Quý Tỵ 6 14 Giáp Ngọ
7 15 Ất Mùi 8 16 Bính Thân 9 17 Đinh Dậu 10 18 Mậu Tuất 11 19 Kỷ Hợi 12 20 Canh Tý 13 21 Tân Sửu
14 22 Nhâm Dần 15 23 Quý Mão 16 24 Giáp Thìn 17 25 Ất Tỵ 18 26 Bính Ngọ 19 27 Đinh Mùi 20 28 Mậu Thân
21 29 Kỷ Dậu 22 30 Canh Tuất 23 1/11 Tân Hợi 24 2 Nhâm Tý 25 3 Quý Sửu 26 4 Giáp Dần 27 5 Ất Mão
28 6 Bính Thìn 29 7 Đinh Tỵ 30 8 Mậu Ngọ
Tháng 12 Năm 1593
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Kỷ Mùi 2 10 Canh Thân 3 11 Tân Dậu 4 12 Nhâm Tuất
5 13 Quý Hợi 6 14 Giáp Tý 7 15 Ất Sửu 8 16 Bính Dần 9 17 Đinh Mão 10 18 Mậu Thìn 11 19 Kỷ Tỵ
12 20 Canh Ngọ 13 21 Tân Mùi 14 22 Nhâm Thân 15 23 Quý Dậu 16 24 Giáp Tuất 17 25 Ất Hợi 18 26 Bính Tý
19 27 Đinh Sửu 20 28 Mậu Dần 21 29 Kỷ Mão 22 30 Canh Thìn 23 1/12 Tân Tỵ 24 2 Nhâm Ngọ 25 3 Quý Mùi
26 4 Giáp Thân 27 5 Ất Dậu 28 6 Bính Tuất 29 7 Đinh Hợi 30 8 Mậu Tý 31 9 Kỷ Sửu