• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1579

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Tân Tỵ 2 6 Nhâm Ngọ 3 7 Quý Mùi 4 8 Giáp Thân 5 9 Ất Dậu 6 10 Bính Tuất
7 11 Đinh Hợi 8 12 Mậu Tý 9 13 Kỷ Sửu 10 14 Canh Dần 11 15 Tân Mão 12 16 Nhâm Thìn 13 17 Quý Tỵ
14 18 Giáp Ngọ 15 19 Ất Mùi 16 20 Bính Thân 17 21 Đinh Dậu 18 22 Mậu Tuất 19 23 Kỷ Hợi 20 24 Canh Tý
21 25 Tân Sửu 22 26 Nhâm Dần 23 27 Quý Mão 24 28 Giáp Thìn 25 29 Ất Tỵ 26 30 Bính Ngọ 27 1/1 Đinh Mùi
28 2 Mậu Thân 29 3 Kỷ Dậu 30 4 Canh Tuất 31 5 Tân Hợi
Tháng 2 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Nhâm Tý 2 7 Quý Sửu 3 8 Giáp Dần
4 9 Ất Mão 5 10 Bính Thìn 6 11 Đinh Tỵ 7 12 Mậu Ngọ 8 13 Kỷ Mùi 9 14 Canh Thân 10 15 Tân Dậu
11 16 Nhâm Tuất 12 17 Quý Hợi 13 18 Giáp Tý 14 19 Ất Sửu 15 20 Bính Dần 16 21 Đinh Mão 17 22 Mậu Thìn
18 23 Kỷ Tỵ 19 24 Canh Ngọ 20 25 Tân Mùi 21 26 Nhâm Thân 22 27 Quý Dậu 23 28 Giáp Tuất 24 29 Ất Hợi
25 1/2 Bính Tý 26 2 Đinh Sửu 27 3 Mậu Dần 28 4 Kỷ Mão
Tháng 3 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Canh Thìn 2 6 Tân Tỵ 3 7 Nhâm Ngọ
4 8 Quý Mùi 5 9 Giáp Thân 6 10 Ất Dậu 7 11 Bính Tuất 8 12 Đinh Hợi 9 13 Mậu Tý 10 14 Kỷ Sửu
11 15 Canh Dần 12 16 Tân Mão 13 17 Nhâm Thìn 14 18 Quý Tỵ 15 19 Giáp Ngọ 16 20 Ất Mùi 17 21 Bính Thân
18 22 Đinh Dậu 19 23 Mậu Tuất 20 24 Kỷ Hợi 21 25 Canh Tý 22 26 Tân Sửu 23 27 Nhâm Dần 24 28 Quý Mão
25 29 Giáp Thìn 26 30 Ất Tỵ 27 1/3 Bính Ngọ 28 2 Đinh Mùi 29 3 Mậu Thân 30 4 Kỷ Dậu 31 5 Canh Tuất
Tháng 4 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Tân Hợi 2 7 Nhâm Tý 3 8 Quý Sửu 4 9 Giáp Dần 5 10 Ất Mão 6 11 Bính Thìn 7 12 Đinh Tỵ
8 13 Mậu Ngọ 9 14 Kỷ Mùi 10 15 Canh Thân 11 16 Tân Dậu 12 17 Nhâm Tuất 13 18 Quý Hợi 14 19 Giáp Tý
15 20 Ất Sửu 16 21 Bính Dần 17 22 Đinh Mão 18 23 Mậu Thìn 19 24 Kỷ Tỵ 20 25 Canh Ngọ 21 26 Tân Mùi
22 27 Nhâm Thân 23 28 Quý Dậu 24 29 Giáp Tuất 25 30 Ất Hợi 26 1/4 Bính Tý 27 2 Đinh Sửu 28 3 Mậu Dần
29 4 Kỷ Mão 30 5 Canh Thìn
Tháng 5 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Tân Tỵ 2 7 Nhâm Ngọ 3 8 Quý Mùi 4 9 Giáp Thân 5 10 Ất Dậu
6 11 Bính Tuất 7 12 Đinh Hợi 8 13 Mậu Tý 9 14 Kỷ Sửu 10 15 Canh Dần 11 16 Tân Mão 12 17 Nhâm Thìn
13 18 Quý Tỵ 14 19 Giáp Ngọ 15 20 Ất Mùi 16 21 Bính Thân 17 22 Đinh Dậu 18 23 Mậu Tuất 19 24 Kỷ Hợi
20 25 Canh Tý 21 26 Tân Sửu 22 27 Nhâm Dần 23 28 Quý Mão 24 29 Giáp Thìn 25 1/5 Ất Tỵ 26 2 Bính Ngọ
27 3 Đinh Mùi 28 4 Mậu Thân 29 5 Kỷ Dậu 30 6 Canh Tuất 31 7 Tân Hợi
Tháng 6 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Nhâm Tý 2 9 Quý Sửu
3 10 Giáp Dần 4 11 Ất Mão 5 12 Bính Thìn 6 13 Đinh Tỵ 7 14 Mậu Ngọ 8 15 Kỷ Mùi 9 16 Canh Thân
10 17 Tân Dậu 11 18 Nhâm Tuất 12 19 Quý Hợi 13 20 Giáp Tý 14 21 Ất Sửu 15 22 Bính Dần 16 23 Đinh Mão
17 24 Mậu Thìn 18 25 Kỷ Tỵ 19 26 Canh Ngọ 20 27 Tân Mùi 21 28 Nhâm Thân 22 29 Quý Dậu 23 30 Giáp Tuất
24 1/6 Ất Hợi 25 2 Bính Tý 26 3 Đinh Sửu 27 4 Mậu Dần 28 5 Kỷ Mão 29 6 Canh Thìn 30 7 Tân Tỵ
Tháng 7 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Nhâm Ngọ 2 9 Quý Mùi 3 10 Giáp Thân 4 11 Ất Dậu 5 12 Bính Tuất 6 13 Đinh Hợi 7 14 Mậu Tý
8 15 Kỷ Sửu 9 16 Canh Dần 10 17 Tân Mão 11 18 Nhâm Thìn 12 19 Quý Tỵ 13 20 Giáp Ngọ 14 21 Ất Mùi
15 22 Bính Thân 16 23 Đinh Dậu 17 24 Mậu Tuất 18 25 Kỷ Hợi 19 26 Canh Tý 20 27 Tân Sửu 21 28 Nhâm Dần
22 29 Quý Mão 23 30 Giáp Thìn 24 1/7 Ất Tỵ 25 2 Bính Ngọ 26 3 Đinh Mùi 27 4 Mậu Thân 28 5 Kỷ Dậu
29 6 Canh Tuất 30 7 Tân Hợi 31 8 Nhâm Tý
Tháng 8 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Quý Sửu 2 10 Giáp Dần 3 11 Ất Mão 4 12 Bính Thìn
5 13 Đinh Tỵ 6 14 Mậu Ngọ 7 15 Kỷ Mùi 8 16 Canh Thân 9 17 Tân Dậu 10 18 Nhâm Tuất 11 19 Quý Hợi
12 20 Giáp Tý 13 21 Ất Sửu 14 22 Bính Dần 15 23 Đinh Mão 16 24 Mậu Thìn 17 25 Kỷ Tỵ 18 26 Canh Ngọ
19 27 Tân Mùi 20 28 Nhâm Thân 21 29 Quý Dậu 22 1/8 Giáp Tuất 23 2 Ất Hợi 24 3 Bính Tý 25 4 Đinh Sửu
26 5 Mậu Dần 27 6 Kỷ Mão 28 7 Canh Thìn 29 8 Tân Tỵ 30 9 Nhâm Ngọ 31 10 Quý Mùi
Tháng 9 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Giáp Thân
2 12 Ất Dậu 3 13 Bính Tuất 4 14 Đinh Hợi 5 15 Mậu Tý 6 16 Kỷ Sửu 7 17 Canh Dần 8 18 Tân Mão
9 19 Nhâm Thìn 10 20 Quý Tỵ 11 21 Giáp Ngọ 12 22 Ất Mùi 13 23 Bính Thân 14 24 Đinh Dậu 15 25 Mậu Tuất
16 26 Kỷ Hợi 17 27 Canh Tý 18 28 Tân Sửu 19 29 Nhâm Dần 20 30 Quý Mão 21 1/9 Giáp Thìn 22 2 Ất Tỵ
23 3 Bính Ngọ 24 4 Đinh Mùi 25 5 Mậu Thân 26 6 Kỷ Dậu 27 7 Canh Tuất 28 8 Tân Hợi 29 9 Nhâm Tý
30 10 Quý Sửu
Tháng 10 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Giáp Dần 2 12 Ất Mão 3 13 Bính Thìn 4 14 Đinh Tỵ 5 15 Mậu Ngọ 6 16 Kỷ Mùi
7 17 Canh Thân 8 18 Tân Dậu 9 19 Nhâm Tuất 10 20 Quý Hợi 11 21 Giáp Tý 12 22 Ất Sửu 13 23 Bính Dần
14 24 Đinh Mão 15 25 Mậu Thìn 16 26 Kỷ Tỵ 17 27 Canh Ngọ 18 28 Tân Mùi 19 29 Nhâm Thân 20 1/10 Quý Dậu
21 2 Giáp Tuất 22 3 Ất Hợi 23 4 Bính Tý 24 5 Đinh Sửu 25 6 Mậu Dần 26 7 Kỷ Mão 27 8 Canh Thìn
28 9 Tân Tỵ 29 10 Nhâm Ngọ 30 11 Quý Mùi 31 12 Giáp Thân
Tháng 11 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Ất Dậu 2 14 Bính Tuất 3 15 Đinh Hợi
4 16 Mậu Tý 5 17 Kỷ Sửu 6 18 Canh Dần 7 19 Tân Mão 8 20 Nhâm Thìn 9 21 Quý Tỵ 10 22 Giáp Ngọ
11 23 Ất Mùi 12 24 Bính Thân 13 25 Đinh Dậu 14 26 Mậu Tuất 15 27 Kỷ Hợi 16 28 Canh Tý 17 29 Tân Sửu
18 30 Nhâm Dần 19 1/11 Quý Mão 20 2 Giáp Thìn 21 3 Ất Tỵ 22 4 Bính Ngọ 23 5 Đinh Mùi 24 6 Mậu Thân
25 7 Kỷ Dậu 26 8 Canh Tuất 27 9 Tân Hợi 28 10 Nhâm Tý 29 11 Quý Sửu 30 12 Giáp Dần
Tháng 12 Năm 1579
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Ất Mão
2 14 Bính Thìn 3 15 Đinh Tỵ 4 16 Mậu Ngọ 5 17 Kỷ Mùi 6 18 Canh Thân 7 19 Tân Dậu 8 20 Nhâm Tuất
9 21 Quý Hợi 10 22 Giáp Tý 11 23 Ất Sửu 12 24 Bính Dần 13 25 Đinh Mão 14 26 Mậu Thìn 15 27 Kỷ Tỵ
16 28 Canh Ngọ 17 29 Tân Mùi 18 1/12 Nhâm Thân 19 2 Quý Dậu 20 3 Giáp Tuất 21 4 Ất Hợi 22 5 Bính Tý
23 6 Đinh Sửu 24 7 Mậu Dần 25 8 Kỷ Mão 26 9 Canh Thìn 27 10 Tân Tỵ 28 11 Nhâm Ngọ 29 12 Quý Mùi
30 13 Giáp Thân 31 14 Ất Dậu