• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1578

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Bính Tý 2 25 Đinh Sửu 3 26 Mậu Dần 4 27 Kỷ Mão 5 28 Canh Thìn 6 29 Tân Tỵ 7 30 Nhâm Ngọ
8 1/12 Quý Mùi 9 2 Giáp Thân 10 3 Ất Dậu 11 4 Bính Tuất 12 5 Đinh Hợi 13 6 Mậu Tý 14 7 Kỷ Sửu
15 8 Canh Dần 16 9 Tân Mão 17 10 Nhâm Thìn 18 11 Quý Tỵ 19 12 Giáp Ngọ 20 13 Ất Mùi 21 14 Bính Thân
22 15 Đinh Dậu 23 16 Mậu Tuất 24 17 Kỷ Hợi 25 18 Canh Tý 26 19 Tân Sửu 27 20 Nhâm Dần 28 21 Quý Mão
29 22 Giáp Thìn 30 23 Ất Tỵ 31 24 Bính Ngọ
Tháng 2 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Đinh Mùi 2 26 Mậu Thân 3 27 Kỷ Dậu 4 28 Canh Tuất
5 29 Tân Hợi 6 30 Nhâm Tý 7 1/1 Quý Sửu 8 2 Giáp Dần 9 3 Ất Mão 10 4 Bính Thìn 11 5 Đinh Tỵ
12 6 Mậu Ngọ 13 7 Kỷ Mùi 14 8 Canh Thân 15 9 Tân Dậu 16 10 Nhâm Tuất 17 11 Quý Hợi 18 12 Giáp Tý
19 13 Ất Sửu 20 14 Bính Dần 21 15 Đinh Mão 22 16 Mậu Thìn 23 17 Kỷ Tỵ 24 18 Canh Ngọ 25 19 Tân Mùi
26 20 Nhâm Thân 27 21 Quý Dậu 28 22 Giáp Tuất
Tháng 3 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Ất Hợi 2 24 Bính Tý 3 25 Đinh Sửu 4 26 Mậu Dần
5 27 Kỷ Mão 6 28 Canh Thìn 7 29 Tân Tỵ 8 1/2 Nhâm Ngọ 9 2 Quý Mùi 10 3 Giáp Thân 11 4 Ất Dậu
12 5 Bính Tuất 13 6 Đinh Hợi 14 7 Mậu Tý 15 8 Kỷ Sửu 16 9 Canh Dần 17 10 Tân Mão 18 11 Nhâm Thìn
19 12 Quý Tỵ 20 13 Giáp Ngọ 21 14 Ất Mùi 22 15 Bính Thân 23 16 Đinh Dậu 24 17 Mậu Tuất 25 18 Kỷ Hợi
26 19 Canh Tý 27 20 Tân Sửu 28 21 Nhâm Dần 29 22 Quý Mão 30 23 Giáp Thìn 31 24 Ất Tỵ
Tháng 4 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Bính Ngọ
2 26 Đinh Mùi 3 27 Mậu Thân 4 28 Kỷ Dậu 5 29 Canh Tuất 6 30 Tân Hợi 7 1/3 Nhâm Tý 8 2 Quý Sửu
9 3 Giáp Dần 10 4 Ất Mão 11 5 Bính Thìn 12 6 Đinh Tỵ 13 7 Mậu Ngọ 14 8 Kỷ Mùi 15 9 Canh Thân
16 10 Tân Dậu 17 11 Nhâm Tuất 18 12 Quý Hợi 19 13 Giáp Tý 20 14 Ất Sửu 21 15 Bính Dần 22 16 Đinh Mão
23 17 Mậu Thìn 24 18 Kỷ Tỵ 25 19 Canh Ngọ 26 20 Tân Mùi 27 21 Nhâm Thân 28 22 Quý Dậu 29 23 Giáp Tuất
30 24 Ất Hợi
Tháng 5 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Bính Tý 2 26 Đinh Sửu 3 27 Mậu Dần 4 28 Kỷ Mão 5 29 Canh Thìn 6 30 Tân Tỵ
7 1/4 Nhâm Ngọ 8 2 Quý Mùi 9 3 Giáp Thân 10 4 Ất Dậu 11 5 Bính Tuất 12 6 Đinh Hợi 13 7 Mậu Tý
14 8 Kỷ Sửu 15 9 Canh Dần 16 10 Tân Mão 17 11 Nhâm Thìn 18 12 Quý Tỵ 19 13 Giáp Ngọ 20 14 Ất Mùi
21 15 Bính Thân 22 16 Đinh Dậu 23 17 Mậu Tuất 24 18 Kỷ Hợi 25 19 Canh Tý 26 20 Tân Sửu 27 21 Nhâm Dần
28 22 Quý Mão 29 23 Giáp Thìn 30 24 Ất Tỵ 31 25 Bính Ngọ
Tháng 6 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Đinh Mùi 2 27 Mậu Thân 3 28 Kỷ Dậu
4 29 Canh Tuất 5 1/5 Tân Hợi 6 2 Nhâm Tý 7 3 Quý Sửu 8 4 Giáp Dần 9 5 Ất Mão 10 6 Bính Thìn
11 7 Đinh Tỵ 12 8 Mậu Ngọ 13 9 Kỷ Mùi 14 10 Canh Thân 15 11 Tân Dậu 16 12 Nhâm Tuất 17 13 Quý Hợi
18 14 Giáp Tý 19 15 Ất Sửu 20 16 Bính Dần 21 17 Đinh Mão 22 18 Mậu Thìn 23 19 Kỷ Tỵ 24 20 Canh Ngọ
25 21 Tân Mùi 26 22 Nhâm Thân 27 23 Quý Dậu 28 24 Giáp Tuất 29 25 Ất Hợi 30 26 Bính Tý
Tháng 7 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Đinh Sửu
2 28 Mậu Dần 3 29 Kỷ Mão 4 30 Canh Thìn 5 1/6 Tân Tỵ 6 2 Nhâm Ngọ 7 3 Quý Mùi 8 4 Giáp Thân
9 5 Ất Dậu 10 6 Bính Tuất 11 7 Đinh Hợi 12 8 Mậu Tý 13 9 Kỷ Sửu 14 10 Canh Dần 15 11 Tân Mão
16 12 Nhâm Thìn 17 13 Quý Tỵ 18 14 Giáp Ngọ 19 15 Ất Mùi 20 16 Bính Thân 21 17 Đinh Dậu 22 18 Mậu Tuất
23 19 Kỷ Hợi 24 20 Canh Tý 25 21 Tân Sửu 26 22 Nhâm Dần 27 23 Quý Mão 28 24 Giáp Thìn 29 25 Ất Tỵ
30 26 Bính Ngọ 31 27 Đinh Mùi
Tháng 8 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Mậu Thân 2 29 Kỷ Dậu 3 1/7 Canh Tuất 4 2 Tân Hợi 5 3 Nhâm Tý
6 4 Quý Sửu 7 5 Giáp Dần 8 6 Ất Mão 9 7 Bính Thìn 10 8 Đinh Tỵ 11 9 Mậu Ngọ 12 10 Kỷ Mùi
13 11 Canh Thân 14 12 Tân Dậu 15 13 Nhâm Tuất 16 14 Quý Hợi 17 15 Giáp Tý 18 16 Ất Sửu 19 17 Bính Dần
20 18 Đinh Mão 21 19 Mậu Thìn 22 20 Kỷ Tỵ 23 21 Canh Ngọ 24 22 Tân Mùi 25 23 Nhâm Thân 26 24 Quý Dậu
27 25 Giáp Tuất 28 26 Ất Hợi 29 27 Bính Tý 30 28 Đinh Sửu 31 29 Mậu Dần
Tháng 9 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Kỷ Mão 2 1/8 Canh Thìn
3 2 Tân Tỵ 4 3 Nhâm Ngọ 5 4 Quý Mùi 6 5 Giáp Thân 7 6 Ất Dậu 8 7 Bính Tuất 9 8 Đinh Hợi
10 9 Mậu Tý 11 10 Kỷ Sửu 12 11 Canh Dần 13 12 Tân Mão 14 13 Nhâm Thìn 15 14 Quý Tỵ 16 15 Giáp Ngọ
17 16 Ất Mùi 18 17 Bính Thân 19 18 Đinh Dậu 20 19 Mậu Tuất 21 20 Kỷ Hợi 22 21 Canh Tý 23 22 Tân Sửu
24 23 Nhâm Dần 25 24 Quý Mão 26 25 Giáp Thìn 27 26 Ất Tỵ 28 27 Bính Ngọ 29 28 Đinh Mùi 30 29 Mậu Thân
Tháng 10 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/9 Kỷ Dậu 2 2 Canh Tuất 3 3 Tân Hợi 4 4 Nhâm Tý 5 5 Quý Sửu 6 6 Giáp Dần 7 7 Ất Mão
8 8 Bính Thìn 9 9 Đinh Tỵ 10 10 Mậu Ngọ 11 11 Kỷ Mùi 12 12 Canh Thân 13 13 Tân Dậu 14 14 Nhâm Tuất
15 15 Quý Hợi 16 16 Giáp Tý 17 17 Ất Sửu 18 18 Bính Dần 19 19 Đinh Mão 20 20 Mậu Thìn 21 21 Kỷ Tỵ
22 22 Canh Ngọ 23 23 Tân Mùi 24 24 Nhâm Thân 25 25 Quý Dậu 26 26 Giáp Tuất 27 27 Ất Hợi 28 28 Bính Tý
29 29 Đinh Sửu 30 1/10 Mậu Dần 31 2 Kỷ Mão
Tháng 11 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Canh Thìn 2 4 Tân Tỵ 3 5 Nhâm Ngọ 4 6 Quý Mùi
5 7 Giáp Thân 6 8 Ất Dậu 7 9 Bính Tuất 8 10 Đinh Hợi 9 11 Mậu Tý 10 12 Kỷ Sửu 11 13 Canh Dần
12 14 Tân Mão 13 15 Nhâm Thìn 14 16 Quý Tỵ 15 17 Giáp Ngọ 16 18 Ất Mùi 17 19 Bính Thân 18 20 Đinh Dậu
19 21 Mậu Tuất 20 22 Kỷ Hợi 21 23 Canh Tý 22 24 Tân Sửu 23 25 Nhâm Dần 24 26 Quý Mão 25 27 Giáp Thìn
26 28 Ất Tỵ 27 29 Bính Ngọ 28 30 Đinh Mùi 29 1/11 Mậu Thân 30 2 Kỷ Dậu
Tháng 12 Năm 1578
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Canh Tuất 2 4 Tân Hợi
3 5 Nhâm Tý 4 6 Quý Sửu 5 7 Giáp Dần 6 8 Ất Mão 7 9 Bính Thìn 8 10 Đinh Tỵ 9 11 Mậu Ngọ
10 12 Kỷ Mùi 11 13 Canh Thân 12 14 Tân Dậu 13 15 Nhâm Tuất 14 16 Quý Hợi 15 17 Giáp Tý 16 18 Ất Sửu
17 19 Bính Dần 18 20 Đinh Mão 19 21 Mậu Thìn 20 22 Kỷ Tỵ 21 23 Canh Ngọ 22 24 Tân Mùi 23 25 Nhâm Thân
24 26 Quý Dậu 25 27 Giáp Tuất 26 28 Ất Hợi 27 29 Bính Tý 28 1/12 Đinh Sửu 29 2 Mậu Dần 30 3 Kỷ Mão
31 4 Canh Thìn