• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1809

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Đinh Sửu 2 17 Mậu Dần 3 18 Kỷ Mão 4 19 Canh Thìn 5 20 Tân Tỵ 6 21 Nhâm Ngọ 7 22 Quý Mùi
8 23 Giáp Thân 9 24 Ất Dậu 10 25 Bính Tuất 11 26 Đinh Hợi 12 27 Mậu Tý 13 28 Kỷ Sửu 14 29 Canh Dần
15 30 Tân Mão 16 1/12 Nhâm Thìn 17 2 Quý Tỵ 18 3 Giáp Ngọ 19 4 Ất Mùi 20 5 Bính Thân 21 6 Đinh Dậu
22 7 Mậu Tuất 23 8 Kỷ Hợi 24 9 Canh Tý 25 10 Tân Sửu 26 11 Nhâm Dần 27 12 Quý Mão 28 13 Giáp Thìn
29 14 Ất Tỵ 30 15 Bính Ngọ 31 16 Đinh Mùi
Tháng 2 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Mậu Thân 2 18 Kỷ Dậu 3 19 Canh Tuất 4 20 Tân Hợi
5 21 Nhâm Tý 6 22 Quý Sửu 7 23 Giáp Dần 8 24 Ất Mão 9 25 Bính Thìn 10 26 Đinh Tỵ 11 27 Mậu Ngọ
12 28 Kỷ Mùi 13 29 Canh Thân 14 1/1 Tân Dậu 15 2 Nhâm Tuất 16 3 Quý Hợi 17 4 Giáp Tý 18 5 Ất Sửu
19 6 Bính Dần 20 7 Đinh Mão 21 8 Mậu Thìn 22 9 Kỷ Tỵ 23 10 Canh Ngọ 24 11 Tân Mùi 25 12 Nhâm Thân
26 13 Quý Dậu 27 14 Giáp Tuất 28 15 Ất Hợi
Tháng 3 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Bính Tý 2 17 Đinh Sửu 3 18 Mậu Dần 4 19 Kỷ Mão
5 20 Canh Thìn 6 21 Tân Tỵ 7 22 Nhâm Ngọ 8 23 Quý Mùi 9 24 Giáp Thân 10 25 Ất Dậu 11 26 Bính Tuất
12 27 Đinh Hợi 13 28 Mậu Tý 14 29 Kỷ Sửu 15 30 Canh Dần 16 1/2 Tân Mão 17 2 Nhâm Thìn 18 3 Quý Tỵ
19 4 Giáp Ngọ 20 5 Ất Mùi 21 6 Bính Thân 22 7 Đinh Dậu 23 8 Mậu Tuất 24 9 Kỷ Hợi 25 10 Canh Tý
26 11 Tân Sửu 27 12 Nhâm Dần 28 13 Quý Mão 29 14 Giáp Thìn 30 15 Ất Tỵ 31 16 Bính Ngọ
Tháng 4 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Đinh Mùi
2 18 Mậu Thân 3 19 Kỷ Dậu 4 20 Canh Tuất 5 21 Tân Hợi 6 22 Nhâm Tý 7 23 Quý Sửu 8 24 Giáp Dần
9 25 Ất Mão 10 26 Bính Thìn 11 27 Đinh Tỵ 12 28 Mậu Ngọ 13 29 Kỷ Mùi 14 30 Canh Thân 15 1/3 Tân Dậu
16 2 Nhâm Tuất 17 3 Quý Hợi 18 4 Giáp Tý 19 5 Ất Sửu 20 6 Bính Dần 21 7 Đinh Mão 22 8 Mậu Thìn
23 9 Kỷ Tỵ 24 10 Canh Ngọ 25 11 Tân Mùi 26 12 Nhâm Thân 27 13 Quý Dậu 28 14 Giáp Tuất 29 15 Ất Hợi
30 16 Bính Tý
Tháng 5 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Đinh Sửu 2 18 Mậu Dần 3 19 Kỷ Mão 4 20 Canh Thìn 5 21 Tân Tỵ 6 22 Nhâm Ngọ
7 23 Quý Mùi 8 24 Giáp Thân 9 25 Ất Dậu 10 26 Bính Tuất 11 27 Đinh Hợi 12 28 Mậu Tý 13 29 Kỷ Sửu
14 1/4 Canh Dần 15 2 Tân Mão 16 3 Nhâm Thìn 17 4 Quý Tỵ 18 5 Giáp Ngọ 19 6 Ất Mùi 20 7 Bính Thân
21 8 Đinh Dậu 22 9 Mậu Tuất 23 10 Kỷ Hợi 24 11 Canh Tý 25 12 Tân Sửu 26 13 Nhâm Dần 27 14 Quý Mão
28 15 Giáp Thìn 29 16 Ất Tỵ 30 17 Bính Ngọ 31 18 Đinh Mùi
Tháng 6 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Mậu Thân 2 20 Kỷ Dậu 3 21 Canh Tuất
4 22 Tân Hợi 5 23 Nhâm Tý 6 24 Quý Sửu 7 25 Giáp Dần 8 26 Ất Mão 9 27 Bính Thìn 10 28 Đinh Tỵ
11 29 Mậu Ngọ 12 30 Kỷ Mùi 13 1/5 Canh Thân 14 2 Tân Dậu 15 3 Nhâm Tuất 16 4 Quý Hợi 17 5 Giáp Tý
18 6 Ất Sửu 19 7 Bính Dần 20 8 Đinh Mão 21 9 Mậu Thìn 22 10 Kỷ Tỵ 23 11 Canh Ngọ 24 12 Tân Mùi
25 13 Nhâm Thân 26 14 Quý Dậu 27 15 Giáp Tuất 28 16 Ất Hợi 29 17 Bính Tý 30 18 Đinh Sửu
Tháng 7 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Mậu Dần
2 20 Kỷ Mão 3 21 Canh Thìn 4 22 Tân Tỵ 5 23 Nhâm Ngọ 6 24 Quý Mùi 7 25 Giáp Thân 8 26 Ất Dậu
9 27 Bính Tuất 10 28 Đinh Hợi 11 29 Mậu Tý 12 30 Kỷ Sửu 13 1/6 Canh Dần 14 2 Tân Mão 15 3 Nhâm Thìn
16 4 Quý Tỵ 17 5 Giáp Ngọ 18 6 Ất Mùi 19 7 Bính Thân 20 8 Đinh Dậu 21 9 Mậu Tuất 22 10 Kỷ Hợi
23 11 Canh Tý 24 12 Tân Sửu 25 13 Nhâm Dần 26 14 Quý Mão 27 15 Giáp Thìn 28 16 Ất Tỵ 29 17 Bính Ngọ
30 18 Đinh Mùi 31 19 Mậu Thân
Tháng 8 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Kỷ Dậu 2 21 Canh Tuất 3 22 Tân Hợi 4 23 Nhâm Tý 5 24 Quý Sửu
6 25 Giáp Dần 7 26 Ất Mão 8 27 Bính Thìn 9 28 Đinh Tỵ 10 29 Mậu Ngọ 11 1/7 Kỷ Mùi 12 2 Canh Thân
13 3 Tân Dậu 14 4 Nhâm Tuất 15 5 Quý Hợi 16 6 Giáp Tý 17 7 Ất Sửu 18 8 Bính Dần 19 9 Đinh Mão
20 10 Mậu Thìn 21 11 Kỷ Tỵ 22 12 Canh Ngọ 23 13 Tân Mùi 24 14 Nhâm Thân 25 15 Quý Dậu 26 16 Giáp Tuất
27 17 Ất Hợi 28 18 Bính Tý 29 19 Đinh Sửu 30 20 Mậu Dần 31 21 Kỷ Mão
Tháng 9 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Canh Thìn 2 23 Tân Tỵ
3 24 Nhâm Ngọ 4 25 Quý Mùi 5 26 Giáp Thân 6 27 Ất Dậu 7 28 Bính Tuất 8 29 Đinh Hợi 9 30 Mậu Tý
10 1/8 Kỷ Sửu 11 2 Canh Dần 12 3 Tân Mão 13 4 Nhâm Thìn 14 5 Quý Tỵ 15 6 Giáp Ngọ 16 7 Ất Mùi
17 8 Bính Thân 18 9 Đinh Dậu 19 10 Mậu Tuất 20 11 Kỷ Hợi 21 12 Canh Tý 22 13 Tân Sửu 23 14 Nhâm Dần
24 15 Quý Mão 25 16 Giáp Thìn 26 17 Ất Tỵ 27 18 Bính Ngọ 28 19 Đinh Mùi 29 20 Mậu Thân 30 21 Kỷ Dậu
Tháng 10 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Canh Tuất 2 23 Tân Hợi 3 24 Nhâm Tý 4 25 Quý Sửu 5 26 Giáp Dần 6 27 Ất Mão 7 28 Bính Thìn
8 29 Đinh Tỵ 9 1/9 Mậu Ngọ 10 2 Kỷ Mùi 11 3 Canh Thân 12 4 Tân Dậu 13 5 Nhâm Tuất 14 6 Quý Hợi
15 7 Giáp Tý 16 8 Ất Sửu 17 9 Bính Dần 18 10 Đinh Mão 19 11 Mậu Thìn 20 12 Kỷ Tỵ 21 13 Canh Ngọ
22 14 Tân Mùi 23 15 Nhâm Thân 24 16 Quý Dậu 25 17 Giáp Tuất 26 18 Ất Hợi 27 19 Bính Tý 28 20 Đinh Sửu
29 21 Mậu Dần 30 22 Kỷ Mão 31 23 Canh Thìn
Tháng 11 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Tân Tỵ 2 25 Nhâm Ngọ 3 26 Quý Mùi 4 27 Giáp Thân
5 28 Ất Dậu 6 29 Bính Tuất 7 30 Đinh Hợi 8 1/10 Mậu Tý 9 2 Kỷ Sửu 10 3 Canh Dần 11 4 Tân Mão
12 5 Nhâm Thìn 13 6 Quý Tỵ 14 7 Giáp Ngọ 15 8 Ất Mùi 16 9 Bính Thân 17 10 Đinh Dậu 18 11 Mậu Tuất
19 12 Kỷ Hợi 20 13 Canh Tý 21 14 Tân Sửu 22 15 Nhâm Dần 23 16 Quý Mão 24 17 Giáp Thìn 25 18 Ất Tỵ
26 19 Bính Ngọ 27 20 Đinh Mùi 28 21 Mậu Thân 29 22 Kỷ Dậu 30 23 Canh Tuất
Tháng 12 Năm 1809
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Tân Hợi 2 25 Nhâm Tý
3 26 Quý Sửu 4 27 Giáp Dần 5 28 Ất Mão 6 29 Bính Thìn 7 1/11 Đinh Tỵ 8 2 Mậu Ngọ 9 3 Kỷ Mùi
10 4 Canh Thân 11 5 Tân Dậu 12 6 Nhâm Tuất 13 7 Quý Hợi 14 8 Giáp Tý 15 9 Ất Sửu 16 10 Bính Dần
17 11 Đinh Mão 18 12 Mậu Thìn 19 13 Kỷ Tỵ 20 14 Canh Ngọ 21 15 Tân Mùi 22 16 Nhâm Thân 23 17 Quý Dậu
24 18 Giáp Tuất 25 19 Ất Hợi 26 20 Bính Tý 27 21 Đinh Sửu 28 22 Mậu Dần 29 23 Kỷ Mão 30 24 Canh Thìn
31 25 Tân Tỵ