• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1807

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Bính Dần 2 24 Đinh Mão 3 25 Mậu Thìn
4 26 Kỷ Tỵ 5 27 Canh Ngọ 6 28 Tân Mùi 7 29 Nhâm Thân 8 30 Quý Dậu 9 1/12 Giáp Tuất 10 2 Ất Hợi
11 3 Bính Tý 12 4 Đinh Sửu 13 5 Mậu Dần 14 6 Kỷ Mão 15 7 Canh Thìn 16 8 Tân Tỵ 17 9 Nhâm Ngọ
18 10 Quý Mùi 19 11 Giáp Thân 20 12 Ất Dậu 21 13 Bính Tuất 22 14 Đinh Hợi 23 15 Mậu Tý 24 16 Kỷ Sửu
25 17 Canh Dần 26 18 Tân Mão 27 19 Nhâm Thìn 28 20 Quý Tỵ 29 21 Giáp Ngọ 30 22 Ất Mùi 31 23 Bính Thân
Tháng 2 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Đinh Dậu 2 25 Mậu Tuất 3 26 Kỷ Hợi 4 27 Canh Tý 5 28 Tân Sửu 6 29 Nhâm Dần 7 1/1 Quý Mão
8 2 Giáp Thìn 9 3 Ất Tỵ 10 4 Bính Ngọ 11 5 Đinh Mùi 12 6 Mậu Thân 13 7 Kỷ Dậu 14 8 Canh Tuất
15 9 Tân Hợi 16 10 Nhâm Tý 17 11 Quý Sửu 18 12 Giáp Dần 19 13 Ất Mão 20 14 Bính Thìn 21 15 Đinh Tỵ
22 16 Mậu Ngọ 23 17 Kỷ Mùi 24 18 Canh Thân 25 19 Tân Dậu 26 20 Nhâm Tuất 27 21 Quý Hợi 28 22 Giáp Tý
Tháng 3 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Ất Sửu 2 24 Bính Dần 3 25 Đinh Mão 4 26 Mậu Thìn 5 27 Kỷ Tỵ 6 28 Canh Ngọ 7 29 Tân Mùi
8 30 Nhâm Thân 9 1/2 Quý Dậu 10 2 Giáp Tuất 11 3 Ất Hợi 12 4 Bính Tý 13 5 Đinh Sửu 14 6 Mậu Dần
15 7 Kỷ Mão 16 8 Canh Thìn 17 9 Tân Tỵ 18 10 Nhâm Ngọ 19 11 Quý Mùi 20 12 Giáp Thân 21 13 Ất Dậu
22 14 Bính Tuất 23 15 Đinh Hợi 24 16 Mậu Tý 25 17 Kỷ Sửu 26 18 Canh Dần 27 19 Tân Mão 28 20 Nhâm Thìn
29 21 Quý Tỵ 30 22 Giáp Ngọ 31 23 Ất Mùi
Tháng 4 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Bính Thân 2 25 Đinh Dậu 3 26 Mậu Tuất 4 27 Kỷ Hợi
5 28 Canh Tý 6 29 Tân Sửu 7 30 Nhâm Dần 8 1/3 Quý Mão 9 2 Giáp Thìn 10 3 Ất Tỵ 11 4 Bính Ngọ
12 5 Đinh Mùi 13 6 Mậu Thân 14 7 Kỷ Dậu 15 8 Canh Tuất 16 9 Tân Hợi 17 10 Nhâm Tý 18 11 Quý Sửu
19 12 Giáp Dần 20 13 Ất Mão 21 14 Bính Thìn 22 15 Đinh Tỵ 23 16 Mậu Ngọ 24 17 Kỷ Mùi 25 18 Canh Thân
26 19 Tân Dậu 27 20 Nhâm Tuất 28 21 Quý Hợi 29 22 Giáp Tý 30 23 Ất Sửu
Tháng 5 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Bính Dần 2 25 Đinh Mão
3 26 Mậu Thìn 4 27 Kỷ Tỵ 5 28 Canh Ngọ 6 29 Tân Mùi 7 30 Nhâm Thân 8 1/4 Quý Dậu 9 2 Giáp Tuất
10 3 Ất Hợi 11 4 Bính Tý 12 5 Đinh Sửu 13 6 Mậu Dần 14 7 Kỷ Mão 15 8 Canh Thìn 16 9 Tân Tỵ
17 10 Nhâm Ngọ 18 11 Quý Mùi 19 12 Giáp Thân 20 13 Ất Dậu 21 14 Bính Tuất 22 15 Đinh Hợi 23 16 Mậu Tý
24 17 Kỷ Sửu 25 18 Canh Dần 26 19 Tân Mão 27 20 Nhâm Thìn 28 21 Quý Tỵ 29 22 Giáp Ngọ 30 23 Ất Mùi
31 24 Bính Thân
Tháng 6 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Đinh Dậu 2 26 Mậu Tuất 3 27 Kỷ Hợi 4 28 Canh Tý 5 29 Tân Sửu 6 1/5 Nhâm Dần
7 2 Quý Mão 8 3 Giáp Thìn 9 4 Ất Tỵ 10 5 Bính Ngọ 11 6 Đinh Mùi 12 7 Mậu Thân 13 8 Kỷ Dậu
14 9 Canh Tuất 15 10 Tân Hợi 16 11 Nhâm Tý 17 12 Quý Sửu 18 13 Giáp Dần 19 14 Ất Mão 20 15 Bính Thìn
21 16 Đinh Tỵ 22 17 Mậu Ngọ 23 18 Kỷ Mùi 24 19 Canh Thân 25 20 Tân Dậu 26 21 Nhâm Tuất 27 22 Quý Hợi
28 23 Giáp Tý 29 24 Ất Sửu 30 25 Bính Dần
Tháng 7 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Đinh Mão 2 27 Mậu Thìn 3 28 Kỷ Tỵ 4 29 Canh Ngọ
5 1/6 Tân Mùi 6 2 Nhâm Thân 7 3 Quý Dậu 8 4 Giáp Tuất 9 5 Ất Hợi 10 6 Bính Tý 11 7 Đinh Sửu
12 8 Mậu Dần 13 9 Kỷ Mão 14 10 Canh Thìn 15 11 Tân Tỵ 16 12 Nhâm Ngọ 17 13 Quý Mùi 18 14 Giáp Thân
19 15 Ất Dậu 20 16 Bính Tuất 21 17 Đinh Hợi 22 18 Mậu Tý 23 19 Kỷ Sửu 24 20 Canh Dần 25 21 Tân Mão
26 22 Nhâm Thìn 27 23 Quý Tỵ 28 24 Giáp Ngọ 29 25 Ất Mùi 30 26 Bính Thân 31 27 Đinh Dậu
Tháng 8 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Mậu Tuất
2 29 Kỷ Hợi 3 30 Canh Tý 4 1/7 Tân Sửu 5 2 Nhâm Dần 6 3 Quý Mão 7 4 Giáp Thìn 8 5 Ất Tỵ
9 6 Bính Ngọ 10 7 Đinh Mùi 11 8 Mậu Thân 12 9 Kỷ Dậu 13 10 Canh Tuất 14 11 Tân Hợi 15 12 Nhâm Tý
16 13 Quý Sửu 17 14 Giáp Dần 18 15 Ất Mão 19 16 Bính Thìn 20 17 Đinh Tỵ 21 18 Mậu Ngọ 22 19 Kỷ Mùi
23 20 Canh Thân 24 21 Tân Dậu 25 22 Nhâm Tuất 26 23 Quý Hợi 27 24 Giáp Tý 28 25 Ất Sửu 29 26 Bính Dần
30 27 Đinh Mão 31 28 Mậu Thìn
Tháng 9 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Kỷ Tỵ 2 1/8 Canh Ngọ 3 2 Tân Mùi 4 3 Nhâm Thân 5 4 Quý Dậu
6 5 Giáp Tuất 7 6 Ất Hợi 8 7 Bính Tý 9 8 Đinh Sửu 10 9 Mậu Dần 11 10 Kỷ Mão 12 11 Canh Thìn
13 12 Tân Tỵ 14 13 Nhâm Ngọ 15 14 Quý Mùi 16 15 Giáp Thân 17 16 Ất Dậu 18 17 Bính Tuất 19 18 Đinh Hợi
20 19 Mậu Tý 21 20 Kỷ Sửu 22 21 Canh Dần 23 22 Tân Mão 24 23 Nhâm Thìn 25 24 Quý Tỵ 26 25 Giáp Ngọ
27 26 Ất Mùi 28 27 Bính Thân 29 28 Đinh Dậu 30 29 Mậu Tuất
Tháng 10 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/9 Kỷ Hợi 2 2 Canh Tý 3 3 Tân Sửu
4 4 Nhâm Dần 5 5 Quý Mão 6 6 Giáp Thìn 7 7 Ất Tỵ 8 8 Bính Ngọ 9 9 Đinh Mùi 10 10 Mậu Thân
11 11 Kỷ Dậu 12 12 Canh Tuất 13 13 Tân Hợi 14 14 Nhâm Tý 15 15 Quý Sửu 16 16 Giáp Dần 17 17 Ất Mão
18 18 Bính Thìn 19 19 Đinh Tỵ 20 20 Mậu Ngọ 21 21 Kỷ Mùi 22 22 Canh Thân 23 23 Tân Dậu 24 24 Nhâm Tuất
25 25 Quý Hợi 26 26 Giáp Tý 27 27 Ất Sửu 28 28 Bính Dần 29 29 Đinh Mão 30 30 Mậu Thìn 31 1/10 Kỷ Tỵ
Tháng 11 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Canh Ngọ 2 3 Tân Mùi 3 4 Nhâm Thân 4 5 Quý Dậu 5 6 Giáp Tuất 6 7 Ất Hợi 7 8 Bính Tý
8 9 Đinh Sửu 9 10 Mậu Dần 10 11 Kỷ Mão 11 12 Canh Thìn 12 13 Tân Tỵ 13 14 Nhâm Ngọ 14 15 Quý Mùi
15 16 Giáp Thân 16 17 Ất Dậu 17 18 Bính Tuất 18 19 Đinh Hợi 19 20 Mậu Tý 20 21 Kỷ Sửu 21 22 Canh Dần
22 23 Tân Mão 23 24 Nhâm Thìn 24 25 Quý Tỵ 25 26 Giáp Ngọ 26 27 Ất Mùi 27 28 Bính Thân 28 29 Đinh Dậu
29 1/11 Mậu Tuất 30 2 Kỷ Hợi
Tháng 12 Năm 1807
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Canh Tý 2 4 Tân Sửu 3 5 Nhâm Dần 4 6 Quý Mão 5 7 Giáp Thìn
6 8 Ất Tỵ 7 9 Bính Ngọ 8 10 Đinh Mùi 9 11 Mậu Thân 10 12 Kỷ Dậu 11 13 Canh Tuất 12 14 Tân Hợi
13 15 Nhâm Tý 14 16 Quý Sửu 15 17 Giáp Dần 16 18 Ất Mão 17 19 Bính Thìn 18 20 Đinh Tỵ 19 21 Mậu Ngọ
20 22 Kỷ Mùi 21 23 Canh Thân 22 24 Tân Dậu 23 25 Nhâm Tuất 24 26 Quý Hợi 25 27 Giáp Tý 26 28 Ất Sửu
27 29 Bính Dần 28 30 Đinh Mão 29 1/12 Mậu Thìn 30 2 Kỷ Tỵ 31 3 Canh Ngọ