Hôm nay
Lịch tháng
Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
22
Nhâm Tý
2
23
Quý Sửu
3
24
Giáp Dần
4
25
Ất Mão
5
26
Bính Thìn
6
27
Đinh Tỵ
7
28
Mậu Ngọ
8
29
Kỷ Mùi
9
30
Canh Thân
10
1/12
Tân Dậu
11
2
Nhâm Tuất
12
3
Quý Hợi
13
4
Giáp Tý
14
5
Ất Sửu
15
6
Bính Dần
16
7
Đinh Mão
17
8
Mậu Thìn
18
9
Kỷ Tỵ
19
10
Canh Ngọ
20
11
Tân Mùi
21
12
Nhâm Thân
22
13
Quý Dậu
23
14
Giáp Tuất
24
15
Ất Hợi
25
16
Bính Tý
26
17
Đinh Sửu
27
18
Mậu Dần
28
19
Kỷ Mão
29
20
Canh Thìn
30
21
Tân Tỵ
31
22
Nhâm Ngọ
Tháng 2 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
23
Quý Mùi
2
24
Giáp Thân
3
25
Ất Dậu
4
26
Bính Tuất
5
27
Đinh Hợi
6
28
Mậu Tý
7
29
Kỷ Sửu
8
1/1
Canh Dần
9
2
Tân Mão
10
3
Nhâm Thìn
11
4
Quý Tỵ
12
5
Giáp Ngọ
13
6
Ất Mùi
14
7
Bính Thân
15
8
Đinh Dậu
16
9
Mậu Tuất
17
10
Kỷ Hợi
18
11
Canh Tý
19
12
Tân Sửu
20
13
Nhâm Dần
21
14
Quý Mão
22
15
Giáp Thìn
23
16
Ất Tỵ
24
17
Bính Ngọ
25
18
Đinh Mùi
26
19
Mậu Thân
27
20
Kỷ Dậu
28
21
Canh Tuất
29
22
Tân Hợi
Tháng 3 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
23
Nhâm Tý
2
24
Quý Sửu
3
25
Giáp Dần
4
26
Ất Mão
5
27
Bính Thìn
6
28
Đinh Tỵ
7
29
Mậu Ngọ
8
30
Kỷ Mùi
9
1/2
Canh Thân
10
2
Tân Dậu
11
3
Nhâm Tuất
12
4
Quý Hợi
13
5
Giáp Tý
14
6
Ất Sửu
15
7
Bính Dần
16
8
Đinh Mão
17
9
Mậu Thìn
18
10
Kỷ Tỵ
19
11
Canh Ngọ
20
12
Tân Mùi
21
13
Nhâm Thân
22
14
Quý Dậu
23
15
Giáp Tuất
24
16
Ất Hợi
25
17
Bính Tý
26
18
Đinh Sửu
27
19
Mậu Dần
28
20
Kỷ Mão
29
21
Canh Thìn
30
22
Tân Tỵ
31
23
Nhâm Ngọ
Tháng 4 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
24
Quý Mùi
2
25
Giáp Thân
3
26
Ất Dậu
4
27
Bính Tuất
5
28
Đinh Hợi
6
29
Mậu Tý
7
1/3
Kỷ Sửu
8
2
Canh Dần
9
3
Tân Mão
10
4
Nhâm Thìn
11
5
Quý Tỵ
12
6
Giáp Ngọ
13
7
Ất Mùi
14
8
Bính Thân
15
9
Đinh Dậu
16
10
Mậu Tuất
17
11
Kỷ Hợi
18
12
Canh Tý
19
13
Tân Sửu
20
14
Nhâm Dần
21
15
Quý Mão
22
16
Giáp Thìn
23
17
Ất Tỵ
24
18
Bính Ngọ
25
19
Đinh Mùi
26
20
Mậu Thân
27
21
Kỷ Dậu
28
22
Canh Tuất
29
23
Tân Hợi
30
24
Nhâm Tý
Tháng 5 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
25
Quý Sửu
2
26
Giáp Dần
3
27
Ất Mão
4
28
Bính Thìn
5
29
Đinh Tỵ
6
1/4
Mậu Ngọ
7
2
Kỷ Mùi
8
3
Canh Thân
9
4
Tân Dậu
10
5
Nhâm Tuất
11
6
Quý Hợi
12
7
Giáp Tý
13
8
Ất Sửu
14
9
Bính Dần
15
10
Đinh Mão
16
11
Mậu Thìn
17
12
Kỷ Tỵ
18
13
Canh Ngọ
19
14
Tân Mùi
20
15
Nhâm Thân
21
16
Quý Dậu
22
17
Giáp Tuất
23
18
Ất Hợi
24
19
Bính Tý
25
20
Đinh Sửu
26
21
Mậu Dần
27
22
Kỷ Mão
28
23
Canh Thìn
29
24
Tân Tỵ
30
25
Nhâm Ngọ
31
26
Quý Mùi
Tháng 6 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
27
Giáp Thân
2
28
Ất Dậu
3
29
Bính Tuất
4
30
Đinh Hợi
5
1/5
Mậu Tý
6
2
Kỷ Sửu
7
3
Canh Dần
8
4
Tân Mão
9
5
Nhâm Thìn
10
6
Quý Tỵ
11
7
Giáp Ngọ
12
8
Ất Mùi
13
9
Bính Thân
14
10
Đinh Dậu
15
11
Mậu Tuất
16
12
Kỷ Hợi
17
13
Canh Tý
18
14
Tân Sửu
19
15
Nhâm Dần
20
16
Quý Mão
21
17
Giáp Thìn
22
18
Ất Tỵ
23
19
Bính Ngọ
24
20
Đinh Mùi
25
21
Mậu Thân
26
22
Kỷ Dậu
27
23
Canh Tuất
28
24
Tân Hợi
29
25
Nhâm Tý
30
26
Quý Sửu
Tháng 7 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
27
Giáp Dần
2
28
Ất Mão
3
29
Bính Thìn
4
1/6
Đinh Tỵ
5
2
Mậu Ngọ
6
3
Kỷ Mùi
7
4
Canh Thân
8
5
Tân Dậu
9
6
Nhâm Tuất
10
7
Quý Hợi
11
8
Giáp Tý
12
9
Ất Sửu
13
10
Bính Dần
14
11
Đinh Mão
15
12
Mậu Thìn
16
13
Kỷ Tỵ
17
14
Canh Ngọ
18
15
Tân Mùi
19
16
Nhâm Thân
20
17
Quý Dậu
21
18
Giáp Tuất
22
19
Ất Hợi
23
20
Bính Tý
24
21
Đinh Sửu
25
22
Mậu Dần
26
23
Kỷ Mão
27
24
Canh Thìn
28
25
Tân Tỵ
29
26
Nhâm Ngọ
30
27
Quý Mùi
31
28
Giáp Thân
Tháng 8 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
29
Ất Dậu
2
1/7
Bính Tuất
3
2
Đinh Hợi
4
3
Mậu Tý
5
4
Kỷ Sửu
6
5
Canh Dần
7
6
Tân Mão
8
7
Nhâm Thìn
9
8
Quý Tỵ
10
9
Giáp Ngọ
11
10
Ất Mùi
12
11
Bính Thân
13
12
Đinh Dậu
14
13
Mậu Tuất
15
14
Kỷ Hợi
16
15
Canh Tý
17
16
Tân Sửu
18
17
Nhâm Dần
19
18
Quý Mão
20
19
Giáp Thìn
21
20
Ất Tỵ
22
21
Bính Ngọ
23
22
Đinh Mùi
24
23
Mậu Thân
25
24
Kỷ Dậu
26
25
Canh Tuất
27
26
Tân Hợi
28
27
Nhâm Tý
29
28
Quý Sửu
30
29
Giáp Dần
31
30
Ất Mão
Tháng 9 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
1/8
Bính Thìn
2
2
Đinh Tỵ
3
3
Mậu Ngọ
4
4
Kỷ Mùi
5
5
Canh Thân
6
6
Tân Dậu
7
7
Nhâm Tuất
8
8
Quý Hợi
9
9
Giáp Tý
10
10
Ất Sửu
11
11
Bính Dần
12
12
Đinh Mão
13
13
Mậu Thìn
14
14
Kỷ Tỵ
15
15
Canh Ngọ
16
16
Tân Mùi
17
17
Nhâm Thân
18
18
Quý Dậu
19
19
Giáp Tuất
20
20
Ất Hợi
21
21
Bính Tý
22
22
Đinh Sửu
23
23
Mậu Dần
24
24
Kỷ Mão
25
25
Canh Thìn
26
26
Tân Tỵ
27
27
Nhâm Ngọ
28
28
Quý Mùi
29
29
Giáp Thân
30
30
Ất Dậu
Tháng 10 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
1/9
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
29
29
Giáp Dần
30
1/10
Ất Mão
31
2
Bính Thìn
Tháng 11 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
3
Đinh Tỵ
2
4
Mậu Ngọ
3
5
Kỷ Mùi
4
6
Canh Thân
5
7
Tân Dậu
6
8
Nhâm Tuất
7
9
Quý Hợi
8
10
Giáp Tý
9
11
Ất Sửu
10
12
Bính Dần
11
13
Đinh Mão
12
14
Mậu Thìn
13
15
Kỷ Tỵ
14
16
Canh Ngọ
15
17
Tân Mùi
16
18
Nhâm Thân
17
19
Quý Dậu
18
20
Giáp Tuất
19
21
Ất Hợi
20
22
Bính Tý
21
23
Đinh Sửu
22
24
Mậu Dần
23
25
Kỷ Mão
24
26
Canh Thìn
25
27
Tân Tỵ
26
28
Nhâm Ngọ
27
29
Quý Mùi
28
30
Giáp Thân
29
1/11
Ất Dậu
30
2
Bính Tuất
Tháng 12 Năm 1644
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
3
Đinh Hợi
2
4
Mậu Tý
3
5
Kỷ Sửu
4
6
Canh Dần
5
7
Tân Mão
6
8
Nhâm Thìn
7
9
Quý Tỵ
8
10
Giáp Ngọ
9
11
Ất Mùi
10
12
Bính Thân
11
13
Đinh Dậu
12
14
Mậu Tuất
13
15
Kỷ Hợi
14
16
Canh Tý
15
17
Tân Sửu
16
18
Nhâm Dần
17
19
Quý Mão
18
20
Giáp Thìn
19
21
Ất Tỵ
20
22
Bính Ngọ
21
23
Đinh Mùi
22
24
Mậu Thân
23
25
Kỷ Dậu
24
26
Canh Tuất
25
27
Tân Hợi
26
28
Nhâm Tý
27
29
Quý Sửu
28
30
Giáp Dần
29
1/12
Ất Mão
30
2
Bính Thìn
31
3
Đinh Tỵ