• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1636

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Canh Ngọ 2 25 Tân Mùi 3 26 Nhâm Thân 4 27 Quý Dậu 5 28 Giáp Tuất
6 29 Ất Hợi 7 30 Bính Tý 8 1/12 Đinh Sửu 9 2 Mậu Dần 10 3 Kỷ Mão 11 4 Canh Thìn 12 5 Tân Tỵ
13 6 Nhâm Ngọ 14 7 Quý Mùi 15 8 Giáp Thân 16 9 Ất Dậu 17 10 Bính Tuất 18 11 Đinh Hợi 19 12 Mậu Tý
20 13 Kỷ Sửu 21 14 Canh Dần 22 15 Tân Mão 23 16 Nhâm Thìn 24 17 Quý Tỵ 25 18 Giáp Ngọ 26 19 Ất Mùi
27 20 Bính Thân 28 21 Đinh Dậu 29 22 Mậu Tuất 30 23 Kỷ Hợi 31 24 Canh Tý
Tháng 2 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Tân Sửu 2 26 Nhâm Dần
3 27 Quý Mão 4 28 Giáp Thìn 5 29 Ất Tỵ 6 30 Bính Ngọ 7 1/1 Đinh Mùi 8 2 Mậu Thân 9 3 Kỷ Dậu
10 4 Canh Tuất 11 5 Tân Hợi 12 6 Nhâm Tý 13 7 Quý Sửu 14 8 Giáp Dần 15 9 Ất Mão 16 10 Bính Thìn
17 11 Đinh Tỵ 18 12 Mậu Ngọ 19 13 Kỷ Mùi 20 14 Canh Thân 21 15 Tân Dậu 22 16 Nhâm Tuất 23 17 Quý Hợi
24 18 Giáp Tý 25 19 Ất Sửu 26 20 Bính Dần 27 21 Đinh Mão 28 22 Mậu Thìn 29 23 Kỷ Tỵ
Tháng 3 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Canh Ngọ
2 25 Tân Mùi 3 26 Nhâm Thân 4 27 Quý Dậu 5 28 Giáp Tuất 6 29 Ất Hợi 7 1/2 Bính Tý 8 2 Đinh Sửu
9 3 Mậu Dần 10 4 Kỷ Mão 11 5 Canh Thìn 12 6 Tân Tỵ 13 7 Nhâm Ngọ 14 8 Quý Mùi 15 9 Giáp Thân
16 10 Ất Dậu 17 11 Bính Tuất 18 12 Đinh Hợi 19 13 Mậu Tý 20 14 Kỷ Sửu 21 15 Canh Dần 22 16 Tân Mão
23 17 Nhâm Thìn 24 18 Quý Tỵ 25 19 Giáp Ngọ 26 20 Ất Mùi 27 21 Bính Thân 28 22 Đinh Dậu 29 23 Mậu Tuất
30 24 Kỷ Hợi 31 25 Canh Tý
Tháng 4 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Tân Sửu 2 27 Nhâm Dần 3 28 Quý Mão 4 29 Giáp Thìn 5 30 Ất Tỵ
6 1/3 Bính Ngọ 7 2 Đinh Mùi 8 3 Mậu Thân 9 4 Kỷ Dậu 10 5 Canh Tuất 11 6 Tân Hợi 12 7 Nhâm Tý
13 8 Quý Sửu 14 9 Giáp Dần 15 10 Ất Mão 16 11 Bính Thìn 17 12 Đinh Tỵ 18 13 Mậu Ngọ 19 14 Kỷ Mùi
20 15 Canh Thân 21 16 Tân Dậu 22 17 Nhâm Tuất 23 18 Quý Hợi 24 19 Giáp Tý 25 20 Ất Sửu 26 21 Bính Dần
27 22 Đinh Mão 28 23 Mậu Thìn 29 24 Kỷ Tỵ 30 25 Canh Ngọ
Tháng 5 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Tân Mùi 2 27 Nhâm Thân 3 28 Quý Dậu
4 29 Giáp Tuất 5 1/4 Ất Hợi 6 2 Bính Tý 7 3 Đinh Sửu 8 4 Mậu Dần 9 5 Kỷ Mão 10 6 Canh Thìn
11 7 Tân Tỵ 12 8 Nhâm Ngọ 13 9 Quý Mùi 14 10 Giáp Thân 15 11 Ất Dậu 16 12 Bính Tuất 17 13 Đinh Hợi
18 14 Mậu Tý 19 15 Kỷ Sửu 20 16 Canh Dần 21 17 Tân Mão 22 18 Nhâm Thìn 23 19 Quý Tỵ 24 20 Giáp Ngọ
25 21 Ất Mùi 26 22 Bính Thân 27 23 Đinh Dậu 28 24 Mậu Tuất 29 25 Kỷ Hợi 30 26 Canh Tý 31 27 Tân Sửu
Tháng 6 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Dần 2 29 Quý Mão 3 1/5 Giáp Thìn 4 2 Ất Tỵ 5 3 Bính Ngọ 6 4 Đinh Mùi 7 5 Mậu Thân
8 6 Kỷ Dậu 9 7 Canh Tuất 10 8 Tân Hợi 11 9 Nhâm Tý 12 10 Quý Sửu 13 11 Giáp Dần 14 12 Ất Mão
15 13 Bính Thìn 16 14 Đinh Tỵ 17 15 Mậu Ngọ 18 16 Kỷ Mùi 19 17 Canh Thân 20 18 Tân Dậu 21 19 Nhâm Tuất
22 20 Quý Hợi 23 21 Giáp Tý 24 22 Ất Sửu 25 23 Bính Dần 26 24 Đinh Mão 27 25 Mậu Thìn 28 26 Kỷ Tỵ
29 27 Canh Ngọ 30 28 Tân Mùi
Tháng 7 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Nhâm Thân 2 30 Quý Dậu 3 1/6 Giáp Tuất 4 2 Ất Hợi 5 3 Bính Tý
6 4 Đinh Sửu 7 5 Mậu Dần 8 6 Kỷ Mão 9 7 Canh Thìn 10 8 Tân Tỵ 11 9 Nhâm Ngọ 12 10 Quý Mùi
13 11 Giáp Thân 14 12 Ất Dậu 15 13 Bính Tuất 16 14 Đinh Hợi 17 15 Mậu Tý 18 16 Kỷ Sửu 19 17 Canh Dần
20 18 Tân Mão 21 19 Nhâm Thìn 22 20 Quý Tỵ 23 21 Giáp Ngọ 24 22 Ất Mùi 25 23 Bính Thân 26 24 Đinh Dậu
27 25 Mậu Tuất 28 26 Kỷ Hợi 29 27 Canh Tý 30 28 Tân Sửu 31 29 Nhâm Dần
Tháng 8 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/7 Quý Mão 2 2 Giáp Thìn
3 3 Ất Tỵ 4 4 Bính Ngọ 5 5 Đinh Mùi 6 6 Mậu Thân 7 7 Kỷ Dậu 8 8 Canh Tuất 9 9 Tân Hợi
10 10 Nhâm Tý 11 11 Quý Sửu 12 12 Giáp Dần 13 13 Ất Mão 14 14 Bính Thìn 15 15 Đinh Tỵ 16 16 Mậu Ngọ
17 17 Kỷ Mùi 18 18 Canh Thân 19 19 Tân Dậu 20 20 Nhâm Tuất 21 21 Quý Hợi 22 22 Giáp Tý 23 23 Ất Sửu
24 24 Bính Dần 25 25 Đinh Mão 26 26 Mậu Thìn 27 27 Kỷ Tỵ 28 28 Canh Ngọ 29 29 Tân Mùi 30 1/8 Nhâm Thân
31 2 Quý Dậu
Tháng 9 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Giáp Tuất 2 4 Ất Hợi 3 5 Bính Tý 4 6 Đinh Sửu 5 7 Mậu Dần 6 8 Kỷ Mão
7 9 Canh Thìn 8 10 Tân Tỵ 9 11 Nhâm Ngọ 10 12 Quý Mùi 11 13 Giáp Thân 12 14 Ất Dậu 13 15 Bính Tuất
14 16 Đinh Hợi 15 17 Mậu Tý 16 18 Kỷ Sửu 17 19 Canh Dần 18 20 Tân Mão 19 21 Nhâm Thìn 20 22 Quý Tỵ
21 23 Giáp Ngọ 22 24 Ất Mùi 23 25 Bính Thân 24 26 Đinh Dậu 25 27 Mậu Tuất 26 28 Kỷ Hợi 27 29 Canh Tý
28 30 Tân Sửu 29 1/9 Nhâm Dần 30 2 Quý Mão
Tháng 10 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Giáp Thìn 2 4 Ất Tỵ 3 5 Bính Ngọ 4 6 Đinh Mùi
5 7 Mậu Thân 6 8 Kỷ Dậu 7 9 Canh Tuất 8 10 Tân Hợi 9 11 Nhâm Tý 10 12 Quý Sửu 11 13 Giáp Dần
12 14 Ất Mão 13 15 Bính Thìn 14 16 Đinh Tỵ 15 17 Mậu Ngọ 16 18 Kỷ Mùi 17 19 Canh Thân 18 20 Tân Dậu
19 21 Nhâm Tuất 20 22 Quý Hợi 21 23 Giáp Tý 22 24 Ất Sửu 23 25 Bính Dần 24 26 Đinh Mão 25 27 Mậu Thìn
26 28 Kỷ Tỵ 27 29 Canh Ngọ 28 30 Tân Mùi 29 1/10 Nhâm Thân 30 2 Quý Dậu 31 3 Giáp Tuất
Tháng 11 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Ất Hợi
2 5 Bính Tý 3 6 Đinh Sửu 4 7 Mậu Dần 5 8 Kỷ Mão 6 9 Canh Thìn 7 10 Tân Tỵ 8 11 Nhâm Ngọ
9 12 Quý Mùi 10 13 Giáp Thân 11 14 Ất Dậu 12 15 Bính Tuất 13 16 Đinh Hợi 14 17 Mậu Tý 15 18 Kỷ Sửu
16 19 Canh Dần 17 20 Tân Mão 18 21 Nhâm Thìn 19 22 Quý Tỵ 20 23 Giáp Ngọ 21 24 Ất Mùi 22 25 Bính Thân
23 26 Đinh Dậu 24 27 Mậu Tuất 25 28 Kỷ Hợi 26 29 Canh Tý 27 1/11 Tân Sửu 28 2 Nhâm Dần 29 3 Quý Mão
30 4 Giáp Thìn
Tháng 12 Năm 1636
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Ất Tỵ 2 6 Bính Ngọ 3 7 Đinh Mùi 4 8 Mậu Thân 5 9 Kỷ Dậu 6 10 Canh Tuất
7 11 Tân Hợi 8 12 Nhâm Tý 9 13 Quý Sửu 10 14 Giáp Dần 11 15 Ất Mão 12 16 Bính Thìn 13 17 Đinh Tỵ
14 18 Mậu Ngọ 15 19 Kỷ Mùi 16 20 Canh Thân 17 21 Tân Dậu 18 22 Nhâm Tuất 19 23 Quý Hợi 20 24 Giáp Tý
21 25 Ất Sửu 22 26 Bính Dần 23 27 Đinh Mão 24 28 Mậu Thìn 25 29 Kỷ Tỵ 26 30 Canh Ngọ 27 1/12 Tân Mùi
28 2 Nhâm Thân 29 3 Quý Dậu 30 4 Giáp Tuất 31 5 Ất Hợi