• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1633

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Ất Mão
2 22 Bính Thìn 3 23 Đinh Tỵ 4 24 Mậu Ngọ 5 25 Kỷ Mùi 6 26 Canh Thân 7 27 Tân Dậu 8 28 Nhâm Tuất
9 29 Quý Hợi 10 1/12 Giáp Tý 11 2 Ất Sửu 12 3 Bính Dần 13 4 Đinh Mão 14 5 Mậu Thìn 15 6 Kỷ Tỵ
16 7 Canh Ngọ 17 8 Tân Mùi 18 9 Nhâm Thân 19 10 Quý Dậu 20 11 Giáp Tuất 21 12 Ất Hợi 22 13 Bính Tý
23 14 Đinh Sửu 24 15 Mậu Dần 25 16 Kỷ Mão 26 17 Canh Thìn 27 18 Tân Tỵ 28 19 Nhâm Ngọ 29 20 Quý Mùi
30 21 Giáp Thân 31 22 Ất Dậu
Tháng 2 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Bính Tuất 2 24 Đinh Hợi 3 25 Mậu Tý 4 26 Kỷ Sửu 5 27 Canh Dần
6 28 Tân Mão 7 29 Nhâm Thìn 8 1/1 Quý Tỵ 9 2 Giáp Ngọ 10 3 Ất Mùi 11 4 Bính Thân 12 5 Đinh Dậu
13 6 Mậu Tuất 14 7 Kỷ Hợi 15 8 Canh Tý 16 9 Tân Sửu 17 10 Nhâm Dần 18 11 Quý Mão 19 12 Giáp Thìn
20 13 Ất Tỵ 21 14 Bính Ngọ 22 15 Đinh Mùi 23 16 Mậu Thân 24 17 Kỷ Dậu 25 18 Canh Tuất 26 19 Tân Hợi
27 20 Nhâm Tý 28 21 Quý Sửu
Tháng 3 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Giáp Dần 2 23 Ất Mão 3 24 Bính Thìn 4 25 Đinh Tỵ 5 26 Mậu Ngọ
6 27 Kỷ Mùi 7 28 Canh Thân 8 29 Tân Dậu 9 30 Nhâm Tuất 10 1/2 Quý Hợi 11 2 Giáp Tý 12 3 Ất Sửu
13 4 Bính Dần 14 5 Đinh Mão 15 6 Mậu Thìn 16 7 Kỷ Tỵ 17 8 Canh Ngọ 18 9 Tân Mùi 19 10 Nhâm Thân
20 11 Quý Dậu 21 12 Giáp Tuất 22 13 Ất Hợi 23 14 Bính Tý 24 15 Đinh Sửu 25 16 Mậu Dần 26 17 Kỷ Mão
27 18 Canh Thìn 28 19 Tân Tỵ 29 20 Nhâm Ngọ 30 21 Quý Mùi 31 22 Giáp Thân
Tháng 4 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Ất Dậu 2 24 Bính Tuất
3 25 Đinh Hợi 4 26 Mậu Tý 5 27 Kỷ Sửu 6 28 Canh Dần 7 29 Tân Mão 8 1/3 Nhâm Thìn 9 2 Quý Tỵ
10 3 Giáp Ngọ 11 4 Ất Mùi 12 5 Bính Thân 13 6 Đinh Dậu 14 7 Mậu Tuất 15 8 Kỷ Hợi 16 9 Canh Tý
17 10 Tân Sửu 18 11 Nhâm Dần 19 12 Quý Mão 20 13 Giáp Thìn 21 14 Ất Tỵ 22 15 Bính Ngọ 23 16 Đinh Mùi
24 17 Mậu Thân 25 18 Kỷ Dậu 26 19 Canh Tuất 27 20 Tân Hợi 28 21 Nhâm Tý 29 22 Quý Sửu 30 23 Giáp Dần
Tháng 5 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Ất Mão 2 25 Bính Thìn 3 26 Đinh Tỵ 4 27 Mậu Ngọ 5 28 Kỷ Mùi 6 29 Canh Thân 7 30 Tân Dậu
8 1/4 Nhâm Tuất 9 2 Quý Hợi 10 3 Giáp Tý 11 4 Ất Sửu 12 5 Bính Dần 13 6 Đinh Mão 14 7 Mậu Thìn
15 8 Kỷ Tỵ 16 9 Canh Ngọ 17 10 Tân Mùi 18 11 Nhâm Thân 19 12 Quý Dậu 20 13 Giáp Tuất 21 14 Ất Hợi
22 15 Bính Tý 23 16 Đinh Sửu 24 17 Mậu Dần 25 18 Kỷ Mão 26 19 Canh Thìn 27 20 Tân Tỵ 28 21 Nhâm Ngọ
29 22 Quý Mùi 30 23 Giáp Thân 31 24 Ất Dậu
Tháng 6 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Bính Tuất 2 26 Đinh Hợi 3 27 Mậu Tý 4 28 Kỷ Sửu
5 29 Canh Dần 6 30 Tân Mão 7 1/5 Nhâm Thìn 8 2 Quý Tỵ 9 3 Giáp Ngọ 10 4 Ất Mùi 11 5 Bính Thân
12 6 Đinh Dậu 13 7 Mậu Tuất 14 8 Kỷ Hợi 15 9 Canh Tý 16 10 Tân Sửu 17 11 Nhâm Dần 18 12 Quý Mão
19 13 Giáp Thìn 20 14 Ất Tỵ 21 15 Bính Ngọ 22 16 Đinh Mùi 23 17 Mậu Thân 24 18 Kỷ Dậu 25 19 Canh Tuất
26 20 Tân Hợi 27 21 Nhâm Tý 28 22 Quý Sửu 29 23 Giáp Dần 30 24 Ất Mão
Tháng 7 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Bính Thìn 2 26 Đinh Tỵ
3 27 Mậu Ngọ 4 28 Kỷ Mùi 5 29 Canh Thân 6 1/6 Tân Dậu 7 2 Nhâm Tuất 8 3 Quý Hợi 9 4 Giáp Tý
10 5 Ất Sửu 11 6 Bính Dần 12 7 Đinh Mão 13 8 Mậu Thìn 14 9 Kỷ Tỵ 15 10 Canh Ngọ 16 11 Tân Mùi
17 12 Nhâm Thân 18 13 Quý Dậu 19 14 Giáp Tuất 20 15 Ất Hợi 21 16 Bính Tý 22 17 Đinh Sửu 23 18 Mậu Dần
24 19 Kỷ Mão 25 20 Canh Thìn 26 21 Tân Tỵ 27 22 Nhâm Ngọ 28 23 Quý Mùi 29 24 Giáp Thân 30 25 Ất Dậu
31 26 Bính Tuất
Tháng 8 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Đinh Hợi 2 28 Mậu Tý 3 29 Kỷ Sửu 4 30 Canh Dần 5 1/7 Tân Mão 6 2 Nhâm Thìn
7 3 Quý Tỵ 8 4 Giáp Ngọ 9 5 Ất Mùi 10 6 Bính Thân 11 7 Đinh Dậu 12 8 Mậu Tuất 13 9 Kỷ Hợi
14 10 Canh Tý 15 11 Tân Sửu 16 12 Nhâm Dần 17 13 Quý Mão 18 14 Giáp Thìn 19 15 Ất Tỵ 20 16 Bính Ngọ
21 17 Đinh Mùi 22 18 Mậu Thân 23 19 Kỷ Dậu 24 20 Canh Tuất 25 21 Tân Hợi 26 22 Nhâm Tý 27 23 Quý Sửu
28 24 Giáp Dần 29 25 Ất Mão 30 26 Bính Thìn 31 27 Đinh Tỵ
Tháng 9 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Mậu Ngọ 2 29 Kỷ Mùi 3 1/8 Canh Thân
4 2 Tân Dậu 5 3 Nhâm Tuất 6 4 Quý Hợi 7 5 Giáp Tý 8 6 Ất Sửu 9 7 Bính Dần 10 8 Đinh Mão
11 9 Mậu Thìn 12 10 Kỷ Tỵ 13 11 Canh Ngọ 14 12 Tân Mùi 15 13 Nhâm Thân 16 14 Quý Dậu 17 15 Giáp Tuất
18 16 Ất Hợi 19 17 Bính Tý 20 18 Đinh Sửu 21 19 Mậu Dần 22 20 Kỷ Mão 23 21 Canh Thìn 24 22 Tân Tỵ
25 23 Nhâm Ngọ 26 24 Quý Mùi 27 25 Giáp Thân 28 26 Ất Dậu 29 27 Bính Tuất 30 28 Đinh Hợi
Tháng 10 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Mậu Tý
2 30 Kỷ Sửu 3 1/9 Canh Dần 4 2 Tân Mão 5 3 Nhâm Thìn 6 4 Quý Tỵ 7 5 Giáp Ngọ 8 6 Ất Mùi
9 7 Bính Thân 10 8 Đinh Dậu 11 9 Mậu Tuất 12 10 Kỷ Hợi 13 11 Canh Tý 14 12 Tân Sửu 15 13 Nhâm Dần
16 14 Quý Mão 17 15 Giáp Thìn 18 16 Ất Tỵ 19 17 Bính Ngọ 20 18 Đinh Mùi 21 19 Mậu Thân 22 20 Kỷ Dậu
23 21 Canh Tuất 24 22 Tân Hợi 25 23 Nhâm Tý 26 24 Quý Sửu 27 25 Giáp Dần 28 26 Ất Mão 29 27 Bính Thìn
30 28 Đinh Tỵ 31 29 Mậu Ngọ
Tháng 11 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Kỷ Mùi 2 1/10 Canh Thân 3 2 Tân Dậu 4 3 Nhâm Tuất 5 4 Quý Hợi
6 5 Giáp Tý 7 6 Ất Sửu 8 7 Bính Dần 9 8 Đinh Mão 10 9 Mậu Thìn 11 10 Kỷ Tỵ 12 11 Canh Ngọ
13 12 Tân Mùi 14 13 Nhâm Thân 15 14 Quý Dậu 16 15 Giáp Tuất 17 16 Ất Hợi 18 17 Bính Tý 19 18 Đinh Sửu
20 19 Mậu Dần 21 20 Kỷ Mão 22 21 Canh Thìn 23 22 Tân Tỵ 24 23 Nhâm Ngọ 25 24 Quý Mùi 26 25 Giáp Thân
27 26 Ất Dậu 28 27 Bính Tuất 29 28 Đinh Hợi 30 29 Mậu Tý
Tháng 12 Năm 1633
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/11 Kỷ Sửu 2 2 Canh Dần 3 3 Tân Mão
4 4 Nhâm Thìn 5 5 Quý Tỵ 6 6 Giáp Ngọ 7 7 Ất Mùi 8 8 Bính Thân 9 9 Đinh Dậu 10 10 Mậu Tuất
11 11 Kỷ Hợi 12 12 Canh Tý 13 13 Tân Sửu 14 14 Nhâm Dần 15 15 Quý Mão 16 16 Giáp Thìn 17 17 Ất Tỵ
18 18 Bính Ngọ 19 19 Đinh Mùi 20 20 Mậu Thân 21 21 Kỷ Dậu 22 22 Canh Tuất 23 23 Tân Hợi 24 24 Nhâm Tý
25 25 Quý Sửu 26 26 Giáp Dần 27 27 Ất Mão 28 28 Bính Thìn 29 29 Đinh Tỵ 30 30 Mậu Ngọ 31 1/12 Kỷ Mùi