• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1629

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Giáp Ngọ 2 9 Ất Mùi 3 10 Bính Thân 4 11 Đinh Dậu 5 12 Mậu Tuất 6 13 Kỷ Hợi
7 14 Canh Tý 8 15 Tân Sửu 9 16 Nhâm Dần 10 17 Quý Mão 11 18 Giáp Thìn 12 19 Ất Tỵ 13 20 Bính Ngọ
14 21 Đinh Mùi 15 22 Mậu Thân 16 23 Kỷ Dậu 17 24 Canh Tuất 18 25 Tân Hợi 19 26 Nhâm Tý 20 27 Quý Sửu
21 28 Giáp Dần 22 29 Ất Mão 23 30 Bính Thìn 24 1/1 Đinh Tỵ 25 2 Mậu Ngọ 26 3 Kỷ Mùi 27 4 Canh Thân
28 5 Tân Dậu 29 6 Nhâm Tuất 30 7 Quý Hợi 31 8 Giáp Tý
Tháng 2 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Ất Sửu 2 10 Bính Dần 3 11 Đinh Mão
4 12 Mậu Thìn 5 13 Kỷ Tỵ 6 14 Canh Ngọ 7 15 Tân Mùi 8 16 Nhâm Thân 9 17 Quý Dậu 10 18 Giáp Tuất
11 19 Ất Hợi 12 20 Bính Tý 13 21 Đinh Sửu 14 22 Mậu Dần 15 23 Kỷ Mão 16 24 Canh Thìn 17 25 Tân Tỵ
18 26 Nhâm Ngọ 19 27 Quý Mùi 20 28 Giáp Thân 21 29 Ất Dậu 22 30 Bính Tuất 23 1/2 Đinh Hợi 24 2 Mậu Tý
25 3 Kỷ Sửu 26 4 Canh Dần 27 5 Tân Mão 28 6 Nhâm Thìn
Tháng 3 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Quý Tỵ 2 8 Giáp Ngọ 3 9 Ất Mùi
4 10 Bính Thân 5 11 Đinh Dậu 6 12 Mậu Tuất 7 13 Kỷ Hợi 8 14 Canh Tý 9 15 Tân Sửu 10 16 Nhâm Dần
11 17 Quý Mão 12 18 Giáp Thìn 13 19 Ất Tỵ 14 20 Bính Ngọ 15 21 Đinh Mùi 16 22 Mậu Thân 17 23 Kỷ Dậu
18 24 Canh Tuất 19 25 Tân Hợi 20 26 Nhâm Tý 21 27 Quý Sửu 22 28 Giáp Dần 23 29 Ất Mão 24 30 Bính Thìn
25 1/3 Đinh Tỵ 26 2 Mậu Ngọ 27 3 Kỷ Mùi 28 4 Canh Thân 29 5 Tân Dậu 30 6 Nhâm Tuất 31 7 Quý Hợi
Tháng 4 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Giáp Tý 2 9 Ất Sửu 3 10 Bính Dần 4 11 Đinh Mão 5 12 Mậu Thìn 6 13 Kỷ Tỵ 7 14 Canh Ngọ
8 15 Tân Mùi 9 16 Nhâm Thân 10 17 Quý Dậu 11 18 Giáp Tuất 12 19 Ất Hợi 13 20 Bính Tý 14 21 Đinh Sửu
15 22 Mậu Dần 16 23 Kỷ Mão 17 24 Canh Thìn 18 25 Tân Tỵ 19 26 Nhâm Ngọ 20 27 Quý Mùi 21 28 Giáp Thân
22 29 Ất Dậu 23 1/4 Bính Tuất 24 2 Đinh Hợi 25 3 Mậu Tý 26 4 Kỷ Sửu 27 5 Canh Dần 28 6 Tân Mão
29 7 Nhâm Thìn 30 8 Quý Tỵ
Tháng 5 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Giáp Ngọ 2 10 Ất Mùi 3 11 Bính Thân 4 12 Đinh Dậu 5 13 Mậu Tuất
6 14 Kỷ Hợi 7 15 Canh Tý 8 16 Tân Sửu 9 17 Nhâm Dần 10 18 Quý Mão 11 19 Giáp Thìn 12 20 Ất Tỵ
13 21 Bính Ngọ 14 22 Đinh Mùi 15 23 Mậu Thân 16 24 Kỷ Dậu 17 25 Canh Tuất 18 26 Tân Hợi 19 27 Nhâm Tý
20 28 Quý Sửu 21 29 Giáp Dần 22 30 Ất Mão 23 1/4 Bính Thìn 24 2 Đinh Tỵ 25 3 Mậu Ngọ 26 4 Kỷ Mùi
27 5 Canh Thân 28 6 Tân Dậu 29 7 Nhâm Tuất 30 8 Quý Hợi 31 9 Giáp Tý
Tháng 6 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Ất Sửu 2 11 Bính Dần
3 12 Đinh Mão 4 13 Mậu Thìn 5 14 Kỷ Tỵ 6 15 Canh Ngọ 7 16 Tân Mùi 8 17 Nhâm Thân 9 18 Quý Dậu
10 19 Giáp Tuất 11 20 Ất Hợi 12 21 Bính Tý 13 22 Đinh Sửu 14 23 Mậu Dần 15 24 Kỷ Mão 16 25 Canh Thìn
17 26 Tân Tỵ 18 27 Nhâm Ngọ 19 28 Quý Mùi 20 29 Giáp Thân 21 1/5 Ất Dậu 22 2 Bính Tuất 23 3 Đinh Hợi
24 4 Mậu Tý 25 5 Kỷ Sửu 26 6 Canh Dần 27 7 Tân Mão 28 8 Nhâm Thìn 29 9 Quý Tỵ 30 10 Giáp Ngọ
Tháng 7 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Ất Mùi 2 12 Bính Thân 3 13 Đinh Dậu 4 14 Mậu Tuất 5 15 Kỷ Hợi 6 16 Canh Tý 7 17 Tân Sửu
8 18 Nhâm Dần 9 19 Quý Mão 10 20 Giáp Thìn 11 21 Ất Tỵ 12 22 Bính Ngọ 13 23 Đinh Mùi 14 24 Mậu Thân
15 25 Kỷ Dậu 16 26 Canh Tuất 17 27 Tân Hợi 18 28 Nhâm Tý 19 29 Quý Sửu 20 1/6 Giáp Dần 21 2 Ất Mão
22 3 Bính Thìn 23 4 Đinh Tỵ 24 5 Mậu Ngọ 25 6 Kỷ Mùi 26 7 Canh Thân 27 8 Tân Dậu 28 9 Nhâm Tuất
29 10 Quý Hợi 30 11 Giáp Tý 31 12 Ất Sửu
Tháng 8 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Bính Dần 2 14 Đinh Mão 3 15 Mậu Thìn 4 16 Kỷ Tỵ
5 17 Canh Ngọ 6 18 Tân Mùi 7 19 Nhâm Thân 8 20 Quý Dậu 9 21 Giáp Tuất 10 22 Ất Hợi 11 23 Bính Tý
12 24 Đinh Sửu 13 25 Mậu Dần 14 26 Kỷ Mão 15 27 Canh Thìn 16 28 Tân Tỵ 17 29 Nhâm Ngọ 18 30 Quý Mùi
19 1/7 Giáp Thân 20 2 Ất Dậu 21 3 Bính Tuất 22 4 Đinh Hợi 23 5 Mậu Tý 24 6 Kỷ Sửu 25 7 Canh Dần
26 8 Tân Mão 27 9 Nhâm Thìn 28 10 Quý Tỵ 29 11 Giáp Ngọ 30 12 Ất Mùi 31 13 Bính Thân
Tháng 9 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Đinh Dậu
2 15 Mậu Tuất 3 16 Kỷ Hợi 4 17 Canh Tý 5 18 Tân Sửu 6 19 Nhâm Dần 7 20 Quý Mão 8 21 Giáp Thìn
9 22 Ất Tỵ 10 23 Bính Ngọ 11 24 Đinh Mùi 12 25 Mậu Thân 13 26 Kỷ Dậu 14 27 Canh Tuất 15 28 Tân Hợi
16 29 Nhâm Tý 17 1/8 Quý Sửu 18 2 Giáp Dần 19 3 Ất Mão 20 4 Bính Thìn 21 5 Đinh Tỵ 22 6 Mậu Ngọ
23 7 Kỷ Mùi 24 8 Canh Thân 25 9 Tân Dậu 26 10 Nhâm Tuất 27 11 Quý Hợi 28 12 Giáp Tý 29 13 Ất Sửu
30 14 Bính Dần
Tháng 10 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Đinh Mão 2 16 Mậu Thìn 3 17 Kỷ Tỵ 4 18 Canh Ngọ 5 19 Tân Mùi 6 20 Nhâm Thân
7 21 Quý Dậu 8 22 Giáp Tuất 9 23 Ất Hợi 10 24 Bính Tý 11 25 Đinh Sửu 12 26 Mậu Dần 13 27 Kỷ Mão
14 28 Canh Thìn 15 29 Tân Tỵ 16 1/9 Nhâm Ngọ 17 2 Quý Mùi 18 3 Giáp Thân 19 4 Ất Dậu 20 5 Bính Tuất
21 6 Đinh Hợi 22 7 Mậu Tý 23 8 Kỷ Sửu 24 9 Canh Dần 25 10 Tân Mão 26 11 Nhâm Thìn 27 12 Quý Tỵ
28 13 Giáp Ngọ 29 14 Ất Mùi 30 15 Bính Thân 31 16 Đinh Dậu
Tháng 11 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Mậu Tuất 2 18 Kỷ Hợi 3 19 Canh Tý
4 20 Tân Sửu 5 21 Nhâm Dần 6 22 Quý Mão 7 23 Giáp Thìn 8 24 Ất Tỵ 9 25 Bính Ngọ 10 26 Đinh Mùi
11 27 Mậu Thân 12 28 Kỷ Dậu 13 29 Canh Tuất 14 30 Tân Hợi 15 1/10 Nhâm Tý 16 2 Quý Sửu 17 3 Giáp Dần
18 4 Ất Mão 19 5 Bính Thìn 20 6 Đinh Tỵ 21 7 Mậu Ngọ 22 8 Kỷ Mùi 23 9 Canh Thân 24 10 Tân Dậu
25 11 Nhâm Tuất 26 12 Quý Hợi 27 13 Giáp Tý 28 14 Ất Sửu 29 15 Bính Dần 30 16 Đinh Mão
Tháng 12 Năm 1629
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Mậu Thìn
2 18 Kỷ Tỵ 3 19 Canh Ngọ 4 20 Tân Mùi 5 21 Nhâm Thân 6 22 Quý Dậu 7 23 Giáp Tuất 8 24 Ất Hợi
9 25 Bính Tý 10 26 Đinh Sửu 11 27 Mậu Dần 12 28 Kỷ Mão 13 29 Canh Thìn 14 1/11 Tân Tỵ 15 2 Nhâm Ngọ
16 3 Quý Mùi 17 4 Giáp Thân 18 5 Ất Dậu 19 6 Bính Tuất 20 7 Đinh Hợi 21 8 Mậu Tý 22 9 Kỷ Sửu
23 10 Canh Dần 24 11 Tân Mão 25 12 Nhâm Thìn 26 13 Quý Tỵ 27 14 Giáp Ngọ 28 15 Ất Mùi 29 16 Bính Thân
30 17 Đinh Dậu 31 18 Mậu Tuất