• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1618

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Bính Thân 2 6 Đinh Dậu 3 7 Mậu Tuất 4 8 Kỷ Hợi 5 9 Canh Tý 6 10 Tân Sửu
7 11 Nhâm Dần 8 12 Quý Mão 9 13 Giáp Thìn 10 14 Ất Tỵ 11 15 Bính Ngọ 12 16 Đinh Mùi 13 17 Mậu Thân
14 18 Kỷ Dậu 15 19 Canh Tuất 16 20 Tân Hợi 17 21 Nhâm Tý 18 22 Quý Sửu 19 23 Giáp Dần 20 24 Ất Mão
21 25 Bính Thìn 22 26 Đinh Tỵ 23 27 Mậu Ngọ 24 28 Kỷ Mùi 25 29 Canh Thân 26 1/1 Tân Dậu 27 2 Nhâm Tuất
28 3 Quý Hợi 29 4 Giáp Tý 30 5 Ất Sửu 31 6 Bính Dần
Tháng 2 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Đinh Mão 2 8 Mậu Thìn 3 9 Kỷ Tỵ
4 10 Canh Ngọ 5 11 Tân Mùi 6 12 Nhâm Thân 7 13 Quý Dậu 8 14 Giáp Tuất 9 15 Ất Hợi 10 16 Bính Tý
11 17 Đinh Sửu 12 18 Mậu Dần 13 19 Kỷ Mão 14 20 Canh Thìn 15 21 Tân Tỵ 16 22 Nhâm Ngọ 17 23 Quý Mùi
18 24 Giáp Thân 19 25 Ất Dậu 20 26 Bính Tuất 21 27 Đinh Hợi 22 28 Mậu Tý 23 29 Kỷ Sửu 24 30 Canh Dần
25 1/2 Tân Mão 26 2 Nhâm Thìn 27 3 Quý Tỵ 28 4 Giáp Ngọ
Tháng 3 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Ất Mùi 2 6 Bính Thân 3 7 Đinh Dậu
4 8 Mậu Tuất 5 9 Kỷ Hợi 6 10 Canh Tý 7 11 Tân Sửu 8 12 Nhâm Dần 9 13 Quý Mão 10 14 Giáp Thìn
11 15 Ất Tỵ 12 16 Bính Ngọ 13 17 Đinh Mùi 14 18 Mậu Thân 15 19 Kỷ Dậu 16 20 Canh Tuất 17 21 Tân Hợi
18 22 Nhâm Tý 19 23 Quý Sửu 20 24 Giáp Dần 21 25 Ất Mão 22 26 Bính Thìn 23 27 Đinh Tỵ 24 28 Mậu Ngọ
25 29 Kỷ Mùi 26 1/3 Canh Thân 27 2 Tân Dậu 28 3 Nhâm Tuất 29 4 Quý Hợi 30 5 Giáp Tý 31 6 Ất Sửu
Tháng 4 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Bính Dần 2 8 Đinh Mão 3 9 Mậu Thìn 4 10 Kỷ Tỵ 5 11 Canh Ngọ 6 12 Tân Mùi 7 13 Nhâm Thân
8 14 Quý Dậu 9 15 Giáp Tuất 10 16 Ất Hợi 11 17 Bính Tý 12 18 Đinh Sửu 13 19 Mậu Dần 14 20 Kỷ Mão
15 21 Canh Thìn 16 22 Tân Tỵ 17 23 Nhâm Ngọ 18 24 Quý Mùi 19 25 Giáp Thân 20 26 Ất Dậu 21 27 Bính Tuất
22 28 Đinh Hợi 23 29 Mậu Tý 24 30 Kỷ Sửu 25 1/4 Canh Dần 26 2 Tân Mão 27 3 Nhâm Thìn 28 4 Quý Tỵ
29 5 Giáp Ngọ 30 6 Ất Mùi
Tháng 5 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Bính Thân 2 8 Đinh Dậu 3 9 Mậu Tuất 4 10 Kỷ Hợi 5 11 Canh Tý
6 12 Tân Sửu 7 13 Nhâm Dần 8 14 Quý Mão 9 15 Giáp Thìn 10 16 Ất Tỵ 11 17 Bính Ngọ 12 18 Đinh Mùi
13 19 Mậu Thân 14 20 Kỷ Dậu 15 21 Canh Tuất 16 22 Tân Hợi 17 23 Nhâm Tý 18 24 Quý Sửu 19 25 Giáp Dần
20 26 Ất Mão 21 27 Bính Thìn 22 28 Đinh Tỵ 23 29 Mậu Ngọ 24 1/4 Kỷ Mùi 25 2 Canh Thân 26 3 Tân Dậu
27 4 Nhâm Tuất 28 5 Quý Hợi 29 6 Giáp Tý 30 7 Ất Sửu 31 8 Bính Dần
Tháng 6 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Đinh Mão 2 10 Mậu Thìn
3 11 Kỷ Tỵ 4 12 Canh Ngọ 5 13 Tân Mùi 6 14 Nhâm Thân 7 15 Quý Dậu 8 16 Giáp Tuất 9 17 Ất Hợi
10 18 Bính Tý 11 19 Đinh Sửu 12 20 Mậu Dần 13 21 Kỷ Mão 14 22 Canh Thìn 15 23 Tân Tỵ 16 24 Nhâm Ngọ
17 25 Quý Mùi 18 26 Giáp Thân 19 27 Ất Dậu 20 28 Bính Tuất 21 29 Đinh Hợi 22 1/5 Mậu Tý 23 2 Kỷ Sửu
24 3 Canh Dần 25 4 Tân Mão 26 5 Nhâm Thìn 27 6 Quý Tỵ 28 7 Giáp Ngọ 29 8 Ất Mùi 30 9 Bính Thân
Tháng 7 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Đinh Dậu 2 11 Mậu Tuất 3 12 Kỷ Hợi 4 13 Canh Tý 5 14 Tân Sửu 6 15 Nhâm Dần 7 16 Quý Mão
8 17 Giáp Thìn 9 18 Ất Tỵ 10 19 Bính Ngọ 11 20 Đinh Mùi 12 21 Mậu Thân 13 22 Kỷ Dậu 14 23 Canh Tuất
15 24 Tân Hợi 16 25 Nhâm Tý 17 26 Quý Sửu 18 27 Giáp Dần 19 28 Ất Mão 20 29 Bính Thìn 21 30 Đinh Tỵ
22 1/6 Mậu Ngọ 23 2 Kỷ Mùi 24 3 Canh Thân 25 4 Tân Dậu 26 5 Nhâm Tuất 27 6 Quý Hợi 28 7 Giáp Tý
29 8 Ất Sửu 30 9 Bính Dần 31 10 Đinh Mão
Tháng 8 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Mậu Thìn 2 12 Kỷ Tỵ 3 13 Canh Ngọ 4 14 Tân Mùi
5 15 Nhâm Thân 6 16 Quý Dậu 7 17 Giáp Tuất 8 18 Ất Hợi 9 19 Bính Tý 10 20 Đinh Sửu 11 21 Mậu Dần
12 22 Kỷ Mão 13 23 Canh Thìn 14 24 Tân Tỵ 15 25 Nhâm Ngọ 16 26 Quý Mùi 17 27 Giáp Thân 18 28 Ất Dậu
19 29 Bính Tuất 20 1/7 Đinh Hợi 21 2 Mậu Tý 22 3 Kỷ Sửu 23 4 Canh Dần 24 5 Tân Mão 25 6 Nhâm Thìn
26 7 Quý Tỵ 27 8 Giáp Ngọ 28 9 Ất Mùi 29 10 Bính Thân 30 11 Đinh Dậu 31 12 Mậu Tuất
Tháng 9 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Kỷ Hợi
2 14 Canh Tý 3 15 Tân Sửu 4 16 Nhâm Dần 5 17 Quý Mão 6 18 Giáp Thìn 7 19 Ất Tỵ 8 20 Bính Ngọ
9 21 Đinh Mùi 10 22 Mậu Thân 11 23 Kỷ Dậu 12 24 Canh Tuất 13 25 Tân Hợi 14 26 Nhâm Tý 15 27 Quý Sửu
16 28 Giáp Dần 17 29 Ất Mão 18 30 Bính Thìn 19 1/8 Đinh Tỵ 20 2 Mậu Ngọ 21 3 Kỷ Mùi 22 4 Canh Thân
23 5 Tân Dậu 24 6 Nhâm Tuất 25 7 Quý Hợi 26 8 Giáp Tý 27 9 Ất Sửu 28 10 Bính Dần 29 11 Đinh Mão
30 12 Mậu Thìn
Tháng 10 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Kỷ Tỵ 2 14 Canh Ngọ 3 15 Tân Mùi 4 16 Nhâm Thân 5 17 Quý Dậu 6 18 Giáp Tuất
7 19 Ất Hợi 8 20 Bính Tý 9 21 Đinh Sửu 10 22 Mậu Dần 11 23 Kỷ Mão 12 24 Canh Thìn 13 25 Tân Tỵ
14 26 Nhâm Ngọ 15 27 Quý Mùi 16 28 Giáp Thân 17 29 Ất Dậu 18 1/9 Bính Tuất 19 2 Đinh Hợi 20 3 Mậu Tý
21 4 Kỷ Sửu 22 5 Canh Dần 23 6 Tân Mão 24 7 Nhâm Thìn 25 8 Quý Tỵ 26 9 Giáp Ngọ 27 10 Ất Mùi
28 11 Bính Thân 29 12 Đinh Dậu 30 13 Mậu Tuất 31 14 Kỷ Hợi
Tháng 11 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Canh Tý 2 16 Tân Sửu 3 17 Nhâm Dần
4 18 Quý Mão 5 19 Giáp Thìn 6 20 Ất Tỵ 7 21 Bính Ngọ 8 22 Đinh Mùi 9 23 Mậu Thân 10 24 Kỷ Dậu
11 25 Canh Tuất 12 26 Tân Hợi 13 27 Nhâm Tý 14 28 Quý Sửu 15 29 Giáp Dần 16 30 Ất Mão 17 1/10 Bính Thìn
18 2 Đinh Tỵ 19 3 Mậu Ngọ 20 4 Kỷ Mùi 21 5 Canh Thân 22 6 Tân Dậu 23 7 Nhâm Tuất 24 8 Quý Hợi
25 9 Giáp Tý 26 10 Ất Sửu 27 11 Bính Dần 28 12 Đinh Mão 29 13 Mậu Thìn 30 14 Kỷ Tỵ
Tháng 12 Năm 1618
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Canh Ngọ
2 16 Tân Mùi 3 17 Nhâm Thân 4 18 Quý Dậu 5 19 Giáp Tuất 6 20 Ất Hợi 7 21 Bính Tý 8 22 Đinh Sửu
9 23 Mậu Dần 10 24 Kỷ Mão 11 25 Canh Thìn 12 26 Tân Tỵ 13 27 Nhâm Ngọ 14 28 Quý Mùi 15 29 Giáp Thân
16 30 Ất Dậu 17 1/11 Bính Tuất 18 2 Đinh Hợi 19 3 Mậu Tý 20 4 Kỷ Sửu 21 5 Canh Dần 22 6 Tân Mão
23 7 Nhâm Thìn 24 8 Quý Tỵ 25 9 Giáp Ngọ 26 10 Ất Mùi 27 11 Bính Thân 28 12 Đinh Dậu 29 13 Mậu Tuất
30 14 Kỷ Hợi 31 15 Canh Tý