• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1608

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Quý Mão 2 15 Giáp Thìn 3 16 Ất Tỵ 4 17 Bính Ngọ 5 18 Đinh Mùi
6 19 Mậu Thân 7 20 Kỷ Dậu 8 21 Canh Tuất 9 22 Tân Hợi 10 23 Nhâm Tý 11 24 Quý Sửu 12 25 Giáp Dần
13 26 Ất Mão 14 27 Bính Thìn 15 28 Đinh Tỵ 16 29 Mậu Ngọ 17 1/12 Kỷ Mùi 18 2 Canh Thân 19 3 Tân Dậu
20 4 Nhâm Tuất 21 5 Quý Hợi 22 6 Giáp Tý 23 7 Ất Sửu 24 8 Bính Dần 25 9 Đinh Mão 26 10 Mậu Thìn
27 11 Kỷ Tỵ 28 12 Canh Ngọ 29 13 Tân Mùi 30 14 Nhâm Thân 31 15 Quý Dậu
Tháng 2 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Giáp Tuất 2 17 Ất Hợi
3 18 Bính Tý 4 19 Đinh Sửu 5 20 Mậu Dần 6 21 Kỷ Mão 7 22 Canh Thìn 8 23 Tân Tỵ 9 24 Nhâm Ngọ
10 25 Quý Mùi 11 26 Giáp Thân 12 27 Ất Dậu 13 28 Bính Tuất 14 29 Đinh Hợi 15 30 Mậu Tý 16 1/1 Kỷ Sửu
17 2 Canh Dần 18 3 Tân Mão 19 4 Nhâm Thìn 20 5 Quý Tỵ 21 6 Giáp Ngọ 22 7 Ất Mùi 23 8 Bính Thân
24 9 Đinh Dậu 25 10 Mậu Tuất 26 11 Kỷ Hợi 27 12 Canh Tý 28 13 Tân Sửu 29 14 Nhâm Dần
Tháng 3 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Quý Mão
2 16 Giáp Thìn 3 17 Ất Tỵ 4 18 Bính Ngọ 5 19 Đinh Mùi 6 20 Mậu Thân 7 21 Kỷ Dậu 8 22 Canh Tuất
9 23 Tân Hợi 10 24 Nhâm Tý 11 25 Quý Sửu 12 26 Giáp Dần 13 27 Ất Mão 14 28 Bính Thìn 15 29 Đinh Tỵ
16 1/2 Mậu Ngọ 17 2 Kỷ Mùi 18 3 Canh Thân 19 4 Tân Dậu 20 5 Nhâm Tuất 21 6 Quý Hợi 22 7 Giáp Tý
23 8 Ất Sửu 24 9 Bính Dần 25 10 Đinh Mão 26 11 Mậu Thìn 27 12 Kỷ Tỵ 28 13 Canh Ngọ 29 14 Tân Mùi
30 15 Nhâm Thân 31 16 Quý Dậu
Tháng 4 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Giáp Tuất 2 18 Ất Hợi 3 19 Bính Tý 4 20 Đinh Sửu 5 21 Mậu Dần
6 22 Kỷ Mão 7 23 Canh Thìn 8 24 Tân Tỵ 9 25 Nhâm Ngọ 10 26 Quý Mùi 11 27 Giáp Thân 12 28 Ất Dậu
13 29 Bính Tuất 14 30 Đinh Hợi 15 1/3 Mậu Tý 16 2 Kỷ Sửu 17 3 Canh Dần 18 4 Tân Mão 19 5 Nhâm Thìn
20 6 Quý Tỵ 21 7 Giáp Ngọ 22 8 Ất Mùi 23 9 Bính Thân 24 10 Đinh Dậu 25 11 Mậu Tuất 26 12 Kỷ Hợi
27 13 Canh Tý 28 14 Tân Sửu 29 15 Nhâm Dần 30 16 Quý Mão
Tháng 5 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Giáp Thìn 2 18 Ất Tỵ 3 19 Bính Ngọ
4 20 Đinh Mùi 5 21 Mậu Thân 6 22 Kỷ Dậu 7 23 Canh Tuất 8 24 Tân Hợi 9 25 Nhâm Tý 10 26 Quý Sửu
11 27 Giáp Dần 12 28 Ất Mão 13 29 Bính Thìn 14 1/4 Đinh Tỵ 15 2 Mậu Ngọ 16 3 Kỷ Mùi 17 4 Canh Thân
18 5 Tân Dậu 19 6 Nhâm Tuất 20 7 Quý Hợi 21 8 Giáp Tý 22 9 Ất Sửu 23 10 Bính Dần 24 11 Đinh Mão
25 12 Mậu Thìn 26 13 Kỷ Tỵ 27 14 Canh Ngọ 28 15 Tân Mùi 29 16 Nhâm Thân 30 17 Quý Dậu 31 18 Giáp Tuất
Tháng 6 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Ất Hợi 2 20 Bính Tý 3 21 Đinh Sửu 4 22 Mậu Dần 5 23 Kỷ Mão 6 24 Canh Thìn 7 25 Tân Tỵ
8 26 Nhâm Ngọ 9 27 Quý Mùi 10 28 Giáp Thân 11 29 Ất Dậu 12 1/5 Bính Tuất 13 2 Đinh Hợi 14 3 Mậu Tý
15 4 Kỷ Sửu 16 5 Canh Dần 17 6 Tân Mão 18 7 Nhâm Thìn 19 8 Quý Tỵ 20 9 Giáp Ngọ 21 10 Ất Mùi
22 11 Bính Thân 23 12 Đinh Dậu 24 13 Mậu Tuất 25 14 Kỷ Hợi 26 15 Canh Tý 27 16 Tân Sửu 28 17 Nhâm Dần
29 18 Quý Mão 30 19 Giáp Thìn
Tháng 7 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Ất Tỵ 2 21 Bính Ngọ 3 22 Đinh Mùi 4 23 Mậu Thân 5 24 Kỷ Dậu
6 25 Canh Tuất 7 26 Tân Hợi 8 27 Nhâm Tý 9 28 Quý Sửu 10 29 Giáp Dần 11 30 Ất Mão 12 1/6 Bính Thìn
13 2 Đinh Tỵ 14 3 Mậu Ngọ 15 4 Kỷ Mùi 16 5 Canh Thân 17 6 Tân Dậu 18 7 Nhâm Tuất 19 8 Quý Hợi
20 9 Giáp Tý 21 10 Ất Sửu 22 11 Bính Dần 23 12 Đinh Mão 24 13 Mậu Thìn 25 14 Kỷ Tỵ 26 15 Canh Ngọ
27 16 Tân Mùi 28 17 Nhâm Thân 29 18 Quý Dậu 30 19 Giáp Tuất 31 20 Ất Hợi
Tháng 8 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Bính Tý 2 22 Đinh Sửu
3 23 Mậu Dần 4 24 Kỷ Mão 5 25 Canh Thìn 6 26 Tân Tỵ 7 27 Nhâm Ngọ 8 28 Quý Mùi 9 29 Giáp Thân
10 1/7 Ất Dậu 11 2 Bính Tuất 12 3 Đinh Hợi 13 4 Mậu Tý 14 5 Kỷ Sửu 15 6 Canh Dần 16 7 Tân Mão
17 8 Nhâm Thìn 18 9 Quý Tỵ 19 10 Giáp Ngọ 20 11 Ất Mùi 21 12 Bính Thân 22 13 Đinh Dậu 23 14 Mậu Tuất
24 15 Kỷ Hợi 25 16 Canh Tý 26 17 Tân Sửu 27 18 Nhâm Dần 28 19 Quý Mão 29 20 Giáp Thìn 30 21 Ất Tỵ
31 22 Bính Ngọ
Tháng 9 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Đinh Mùi 2 24 Mậu Thân 3 25 Kỷ Dậu 4 26 Canh Tuất 5 27 Tân Hợi 6 28 Nhâm Tý
7 29 Quý Sửu 8 30 Giáp Dần 9 1/8 Ất Mão 10 2 Bính Thìn 11 3 Đinh Tỵ 12 4 Mậu Ngọ 13 5 Kỷ Mùi
14 6 Canh Thân 15 7 Tân Dậu 16 8 Nhâm Tuất 17 9 Quý Hợi 18 10 Giáp Tý 19 11 Ất Sửu 20 12 Bính Dần
21 13 Đinh Mão 22 14 Mậu Thìn 23 15 Kỷ Tỵ 24 16 Canh Ngọ 25 17 Tân Mùi 26 18 Nhâm Thân 27 19 Quý Dậu
28 20 Giáp Tuất 29 21 Ất Hợi 30 22 Bính Tý
Tháng 10 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Đinh Sửu 2 24 Mậu Dần 3 25 Kỷ Mão 4 26 Canh Thìn
5 27 Tân Tỵ 6 28 Nhâm Ngọ 7 29 Quý Mùi 8 30 Giáp Thân 9 1/9 Ất Dậu 10 2 Bính Tuất 11 3 Đinh Hợi
12 4 Mậu Tý 13 5 Kỷ Sửu 14 6 Canh Dần 15 7 Tân Mão 16 8 Nhâm Thìn 17 9 Quý Tỵ 18 10 Giáp Ngọ
19 11 Ất Mùi 20 12 Bính Thân 21 13 Đinh Dậu 22 14 Mậu Tuất 23 15 Kỷ Hợi 24 16 Canh Tý 25 17 Tân Sửu
26 18 Nhâm Dần 27 19 Quý Mão 28 20 Giáp Thìn 29 21 Ất Tỵ 30 22 Bính Ngọ 31 23 Đinh Mùi
Tháng 11 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Mậu Thân
2 25 Kỷ Dậu 3 26 Canh Tuất 4 27 Tân Hợi 5 28 Nhâm Tý 6 29 Quý Sửu 7 30 Giáp Dần 8 1/10 Ất Mão
9 2 Bính Thìn 10 3 Đinh Tỵ 11 4 Mậu Ngọ 12 5 Kỷ Mùi 13 6 Canh Thân 14 7 Tân Dậu 15 8 Nhâm Tuất
16 9 Quý Hợi 17 10 Giáp Tý 18 11 Ất Sửu 19 12 Bính Dần 20 13 Đinh Mão 21 14 Mậu Thìn 22 15 Kỷ Tỵ
23 16 Canh Ngọ 24 17 Tân Mùi 25 18 Nhâm Thân 26 19 Quý Dậu 27 20 Giáp Tuất 28 21 Ất Hợi 29 22 Bính Tý
30 23 Đinh Sửu
Tháng 12 Năm 1608
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Mậu Dần 2 25 Kỷ Mão 3 26 Canh Thìn 4 27 Tân Tỵ 5 28 Nhâm Ngọ 6 29 Quý Mùi
7 1/11 Giáp Thân 8 2 Ất Dậu 9 3 Bính Tuất 10 4 Đinh Hợi 11 5 Mậu Tý 12 6 Kỷ Sửu 13 7 Canh Dần
14 8 Tân Mão 15 9 Nhâm Thìn 16 10 Quý Tỵ 17 11 Giáp Ngọ 18 12 Ất Mùi 19 13 Bính Thân 20 14 Đinh Dậu
21 15 Mậu Tuất 22 16 Kỷ Hợi 23 17 Canh Tý 24 18 Tân Sửu 25 19 Nhâm Dần 26 20 Quý Mão 27 21 Giáp Thìn
28 22 Ất Tỵ 29 23 Bính Ngọ 30 24 Đinh Mùi 31 25 Mậu Thân