• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1604

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/12 Nhâm Ngọ 2 2 Quý Mùi 3 3 Giáp Thân
4 4 Ất Dậu 5 5 Bính Tuất 6 6 Đinh Hợi 7 7 Mậu Tý 8 8 Kỷ Sửu 9 9 Canh Dần 10 10 Tân Mão
11 11 Nhâm Thìn 12 12 Quý Tỵ 13 13 Giáp Ngọ 14 14 Ất Mùi 15 15 Bính Thân 16 16 Đinh Dậu 17 17 Mậu Tuất
18 18 Kỷ Hợi 19 19 Canh Tý 20 20 Tân Sửu 21 21 Nhâm Dần 22 22 Quý Mão 23 23 Giáp Thìn 24 24 Ất Tỵ
25 25 Bính Ngọ 26 26 Đinh Mùi 27 27 Mậu Thân 28 28 Kỷ Dậu 29 29 Canh Tuất 30 30 Tân Hợi 31 1/1 Nhâm Tý
Tháng 2 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Quý Sửu 2 3 Giáp Dần 3 4 Ất Mão 4 5 Bính Thìn 5 6 Đinh Tỵ 6 7 Mậu Ngọ 7 8 Kỷ Mùi
8 9 Canh Thân 9 10 Tân Dậu 10 11 Nhâm Tuất 11 12 Quý Hợi 12 13 Giáp Tý 13 14 Ất Sửu 14 15 Bính Dần
15 16 Đinh Mão 16 17 Mậu Thìn 17 18 Kỷ Tỵ 18 19 Canh Ngọ 19 20 Tân Mùi 20 21 Nhâm Thân 21 22 Quý Dậu
22 23 Giáp Tuất 23 24 Ất Hợi 24 25 Bính Tý 25 26 Đinh Sửu 26 27 Mậu Dần 27 28 Kỷ Mão 28 29 Canh Thìn
29 30 Tân Tỵ
Tháng 3 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/2 Nhâm Ngọ 2 2 Quý Mùi 3 3 Giáp Thân 4 4 Ất Dậu 5 5 Bính Tuất 6 6 Đinh Hợi
7 7 Mậu Tý 8 8 Kỷ Sửu 9 9 Canh Dần 10 10 Tân Mão 11 11 Nhâm Thìn 12 12 Quý Tỵ 13 13 Giáp Ngọ
14 14 Ất Mùi 15 15 Bính Thân 16 16 Đinh Dậu 17 17 Mậu Tuất 18 18 Kỷ Hợi 19 19 Canh Tý 20 20 Tân Sửu
21 21 Nhâm Dần 22 22 Quý Mão 23 23 Giáp Thìn 24 24 Ất Tỵ 25 25 Bính Ngọ 26 26 Đinh Mùi 27 27 Mậu Thân
28 28 Kỷ Dậu 29 29 Canh Tuất 30 1/3 Tân Hợi 31 2 Nhâm Tý
Tháng 4 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Quý Sửu 2 4 Giáp Dần 3 5 Ất Mão
4 6 Bính Thìn 5 7 Đinh Tỵ 6 8 Mậu Ngọ 7 9 Kỷ Mùi 8 10 Canh Thân 9 11 Tân Dậu 10 12 Nhâm Tuất
11 13 Quý Hợi 12 14 Giáp Tý 13 15 Ất Sửu 14 16 Bính Dần 15 17 Đinh Mão 16 18 Mậu Thìn 17 19 Kỷ Tỵ
18 20 Canh Ngọ 19 21 Tân Mùi 20 22 Nhâm Thân 21 23 Quý Dậu 22 24 Giáp Tuất 23 25 Ất Hợi 24 26 Bính Tý
25 27 Đinh Sửu 26 28 Mậu Dần 27 29 Kỷ Mão 28 30 Canh Thìn 29 1/4 Tân Tỵ 30 2 Nhâm Ngọ
Tháng 5 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Quý Mùi
2 4 Giáp Thân 3 5 Ất Dậu 4 6 Bính Tuất 5 7 Đinh Hợi 6 8 Mậu Tý 7 9 Kỷ Sửu 8 10 Canh Dần
9 11 Tân Mão 10 12 Nhâm Thìn 11 13 Quý Tỵ 12 14 Giáp Ngọ 13 15 Ất Mùi 14 16 Bính Thân 15 17 Đinh Dậu
16 18 Mậu Tuất 17 19 Kỷ Hợi 18 20 Canh Tý 19 21 Tân Sửu 20 22 Nhâm Dần 21 23 Quý Mão 22 24 Giáp Thìn
23 25 Ất Tỵ 24 26 Bính Ngọ 25 27 Đinh Mùi 26 28 Mậu Thân 27 29 Kỷ Dậu 28 30 Canh Tuất 29 1/5 Tân Hợi
30 2 Nhâm Tý 31 3 Quý Sửu
Tháng 6 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Giáp Dần 2 5 Ất Mão 3 6 Bính Thìn 4 7 Đinh Tỵ 5 8 Mậu Ngọ
6 9 Kỷ Mùi 7 10 Canh Thân 8 11 Tân Dậu 9 12 Nhâm Tuất 10 13 Quý Hợi 11 14 Giáp Tý 12 15 Ất Sửu
13 16 Bính Dần 14 17 Đinh Mão 15 18 Mậu Thìn 16 19 Kỷ Tỵ 17 20 Canh Ngọ 18 21 Tân Mùi 19 22 Nhâm Thân
20 23 Quý Dậu 21 24 Giáp Tuất 22 25 Ất Hợi 23 26 Bính Tý 24 27 Đinh Sửu 25 28 Mậu Dần 26 29 Kỷ Mão
27 1/6 Canh Thìn 28 2 Tân Tỵ 29 3 Nhâm Ngọ 30 4 Quý Mùi
Tháng 7 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Giáp Thân 2 6 Ất Dậu 3 7 Bính Tuất
4 8 Đinh Hợi 5 9 Mậu Tý 6 10 Kỷ Sửu 7 11 Canh Dần 8 12 Tân Mão 9 13 Nhâm Thìn 10 14 Quý Tỵ
11 15 Giáp Ngọ 12 16 Ất Mùi 13 17 Bính Thân 14 18 Đinh Dậu 15 19 Mậu Tuất 16 20 Kỷ Hợi 17 21 Canh Tý
18 22 Tân Sửu 19 23 Nhâm Dần 20 24 Quý Mão 21 25 Giáp Thìn 22 26 Ất Tỵ 23 27 Bính Ngọ 24 28 Đinh Mùi
25 29 Mậu Thân 26 30 Kỷ Dậu 27 1/7 Canh Tuất 28 2 Tân Hợi 29 3 Nhâm Tý 30 4 Quý Sửu 31 5 Giáp Dần
Tháng 8 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Ất Mão 2 7 Bính Thìn 3 8 Đinh Tỵ 4 9 Mậu Ngọ 5 10 Kỷ Mùi 6 11 Canh Thân 7 12 Tân Dậu
8 13 Nhâm Tuất 9 14 Quý Hợi 10 15 Giáp Tý 11 16 Ất Sửu 12 17 Bính Dần 13 18 Đinh Mão 14 19 Mậu Thìn
15 20 Kỷ Tỵ 16 21 Canh Ngọ 17 22 Tân Mùi 18 23 Nhâm Thân 19 24 Quý Dậu 20 25 Giáp Tuất 21 26 Ất Hợi
22 27 Bính Tý 23 28 Đinh Sửu 24 29 Mậu Dần 25 1/7 Kỷ Mão 26 2 Canh Thìn 27 3 Tân Tỵ 28 4 Nhâm Ngọ
29 5 Quý Mùi 30 6 Giáp Thân 31 7 Ất Dậu
Tháng 9 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Bính Tuất 2 9 Đinh Hợi 3 10 Mậu Tý 4 11 Kỷ Sửu
5 12 Canh Dần 6 13 Tân Mão 7 14 Nhâm Thìn 8 15 Quý Tỵ 9 16 Giáp Ngọ 10 17 Ất Mùi 11 18 Bính Thân
12 19 Đinh Dậu 13 20 Mậu Tuất 14 21 Kỷ Hợi 15 22 Canh Tý 16 23 Tân Sửu 17 24 Nhâm Dần 18 25 Quý Mão
19 26 Giáp Thìn 20 27 Ất Tỵ 21 28 Bính Ngọ 22 29 Đinh Mùi 23 1/8 Mậu Thân 24 2 Kỷ Dậu 25 3 Canh Tuất
26 4 Tân Hợi 27 5 Nhâm Tý 28 6 Quý Sửu 29 7 Giáp Dần 30 8 Ất Mão
Tháng 10 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Bính Thìn 2 10 Đinh Tỵ
3 11 Mậu Ngọ 4 12 Kỷ Mùi 5 13 Canh Thân 6 14 Tân Dậu 7 15 Nhâm Tuất 8 16 Quý Hợi 9 17 Giáp Tý
10 18 Ất Sửu 11 19 Bính Dần 12 20 Đinh Mão 13 21 Mậu Thìn 14 22 Kỷ Tỵ 15 23 Canh Ngọ 16 24 Tân Mùi
17 25 Nhâm Thân 18 26 Quý Dậu 19 27 Giáp Tuất 20 28 Ất Hợi 21 29 Bính Tý 22 30 Đinh Sửu 23 1/9 Mậu Dần
24 2 Kỷ Mão 25 3 Canh Thìn 26 4 Tân Tỵ 27 5 Nhâm Ngọ 28 6 Quý Mùi 29 7 Giáp Thân 30 8 Ất Dậu
31 9 Bính Tuất
Tháng 11 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Đinh Hợi 2 11 Mậu Tý 3 12 Kỷ Sửu 4 13 Canh Dần 5 14 Tân Mão 6 15 Nhâm Thìn
7 16 Quý Tỵ 8 17 Giáp Ngọ 9 18 Ất Mùi 10 19 Bính Thân 11 20 Đinh Dậu 12 21 Mậu Tuất 13 22 Kỷ Hợi
14 23 Canh Tý 15 24 Tân Sửu 16 25 Nhâm Dần 17 26 Quý Mão 18 27 Giáp Thìn 19 28 Ất Tỵ 20 29 Bính Ngọ
21 1/10 Đinh Mùi 22 2 Mậu Thân 23 3 Kỷ Dậu 24 4 Canh Tuất 25 5 Tân Hợi 26 6 Nhâm Tý 27 7 Quý Sửu
28 8 Giáp Dần 29 9 Ất Mão 30 10 Bính Thìn
Tháng 12 Năm 1604
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Đinh Tỵ 2 12 Mậu Ngọ 3 13 Kỷ Mùi 4 14 Canh Thân
5 15 Tân Dậu 6 16 Nhâm Tuất 7 17 Quý Hợi 8 18 Giáp Tý 9 19 Ất Sửu 10 20 Bính Dần 11 21 Đinh Mão
12 22 Mậu Thìn 13 23 Kỷ Tỵ 14 24 Canh Ngọ 15 25 Tân Mùi 16 26 Nhâm Thân 17 27 Quý Dậu 18 28 Giáp Tuất
19 29 Ất Hợi 20 30 Bính Tý 21 1/11 Đinh Sửu 22 2 Mậu Dần 23 3 Kỷ Mão 24 4 Canh Thìn 25 5 Tân Tỵ
26 6 Nhâm Ngọ 27 7 Quý Mùi 28 8 Giáp Thân 29 9 Ất Dậu 30 10 Bính Tuất 31 11 Đinh Hợi