• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1602

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Nhâm Thân 2 10 Quý Dậu 3 11 Giáp Tuất 4 12 Ất Hợi 5 13 Bính Tý
6 14 Đinh Sửu 7 15 Mậu Dần 8 16 Kỷ Mão 9 17 Canh Thìn 10 18 Tân Tỵ 11 19 Nhâm Ngọ 12 20 Quý Mùi
13 21 Giáp Thân 14 22 Ất Dậu 15 23 Bính Tuất 16 24 Đinh Hợi 17 25 Mậu Tý 18 26 Kỷ Sửu 19 27 Canh Dần
20 28 Tân Mão 21 29 Nhâm Thìn 22 30 Quý Tỵ 23 1/1 Giáp Ngọ 24 2 Ất Mùi 25 3 Bính Thân 26 4 Đinh Dậu
27 5 Mậu Tuất 28 6 Kỷ Hợi 29 7 Canh Tý 30 8 Tân Sửu 31 9 Nhâm Dần
Tháng 2 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Quý Mão 2 11 Giáp Thìn
3 12 Ất Tỵ 4 13 Bính Ngọ 5 14 Đinh Mùi 6 15 Mậu Thân 7 16 Kỷ Dậu 8 17 Canh Tuất 9 18 Tân Hợi
10 19 Nhâm Tý 11 20 Quý Sửu 12 21 Giáp Dần 13 22 Ất Mão 14 23 Bính Thìn 15 24 Đinh Tỵ 16 25 Mậu Ngọ
17 26 Kỷ Mùi 18 27 Canh Thân 19 28 Tân Dậu 20 29 Nhâm Tuất 21 30 Quý Hợi 22 1/2 Giáp Tý 23 2 Ất Sửu
24 3 Bính Dần 25 4 Đinh Mão 26 5 Mậu Thìn 27 6 Kỷ Tỵ 28 7 Canh Ngọ
Tháng 3 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Tân Mùi 2 9 Nhâm Thân
3 10 Quý Dậu 4 11 Giáp Tuất 5 12 Ất Hợi 6 13 Bính Tý 7 14 Đinh Sửu 8 15 Mậu Dần 9 16 Kỷ Mão
10 17 Canh Thìn 11 18 Tân Tỵ 12 19 Nhâm Ngọ 13 20 Quý Mùi 14 21 Giáp Thân 15 22 Ất Dậu 16 23 Bính Tuất
17 24 Đinh Hợi 18 25 Mậu Tý 19 26 Kỷ Sửu 20 27 Canh Dần 21 28 Tân Mão 22 29 Nhâm Thìn 23 1/3 Quý Tỵ
24 2 Giáp Ngọ 25 3 Ất Mùi 26 4 Bính Thân 27 5 Đinh Dậu 28 6 Mậu Tuất 29 7 Kỷ Hợi 30 8 Canh Tý
31 9 Tân Sửu
Tháng 4 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Nhâm Dần 2 11 Quý Mão 3 12 Giáp Thìn 4 13 Ất Tỵ 5 14 Bính Ngọ 6 15 Đinh Mùi
7 16 Mậu Thân 8 17 Kỷ Dậu 9 18 Canh Tuất 10 19 Tân Hợi 11 20 Nhâm Tý 12 21 Quý Sửu 13 22 Giáp Dần
14 23 Ất Mão 15 24 Bính Thìn 16 25 Đinh Tỵ 17 26 Mậu Ngọ 18 27 Kỷ Mùi 19 28 Canh Thân 20 29 Tân Dậu
21 30 Nhâm Tuất 22 1/3 Quý Hợi 23 2 Giáp Tý 24 3 Ất Sửu 25 4 Bính Dần 26 5 Đinh Mão 27 6 Mậu Thìn
28 7 Kỷ Tỵ 29 8 Canh Ngọ 30 9 Tân Mùi
Tháng 5 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Nhâm Thân 2 11 Quý Dậu 3 12 Giáp Tuất 4 13 Ất Hợi
5 14 Bính Tý 6 15 Đinh Sửu 7 16 Mậu Dần 8 17 Kỷ Mão 9 18 Canh Thìn 10 19 Tân Tỵ 11 20 Nhâm Ngọ
12 21 Quý Mùi 13 22 Giáp Thân 14 23 Ất Dậu 15 24 Bính Tuất 16 25 Đinh Hợi 17 26 Mậu Tý 18 27 Kỷ Sửu
19 28 Canh Dần 20 29 Tân Mão 21 1/4 Nhâm Thìn 22 2 Quý Tỵ 23 3 Giáp Ngọ 24 4 Ất Mùi 25 5 Bính Thân
26 6 Đinh Dậu 27 7 Mậu Tuất 28 8 Kỷ Hợi 29 9 Canh Tý 30 10 Tân Sửu 31 11 Nhâm Dần
Tháng 6 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Quý Mão
2 13 Giáp Thìn 3 14 Ất Tỵ 4 15 Bính Ngọ 5 16 Đinh Mùi 6 17 Mậu Thân 7 18 Kỷ Dậu 8 19 Canh Tuất
9 20 Tân Hợi 10 21 Nhâm Tý 11 22 Quý Sửu 12 23 Giáp Dần 13 24 Ất Mão 14 25 Bính Thìn 15 26 Đinh Tỵ
16 27 Mậu Ngọ 17 28 Kỷ Mùi 18 29 Canh Thân 19 30 Tân Dậu 20 1/5 Nhâm Tuất 21 2 Quý Hợi 22 3 Giáp Tý
23 4 Ất Sửu 24 5 Bính Dần 25 6 Đinh Mão 26 7 Mậu Thìn 27 8 Kỷ Tỵ 28 9 Canh Ngọ 29 10 Tân Mùi
30 11 Nhâm Thân
Tháng 7 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Quý Dậu 2 13 Giáp Tuất 3 14 Ất Hợi 4 15 Bính Tý 5 16 Đinh Sửu 6 17 Mậu Dần
7 18 Kỷ Mão 8 19 Canh Thìn 9 20 Tân Tỵ 10 21 Nhâm Ngọ 11 22 Quý Mùi 12 23 Giáp Thân 13 24 Ất Dậu
14 25 Bính Tuất 15 26 Đinh Hợi 16 27 Mậu Tý 17 28 Kỷ Sửu 18 29 Canh Dần 19 1/6 Tân Mão 20 2 Nhâm Thìn
21 3 Quý Tỵ 22 4 Giáp Ngọ 23 5 Ất Mùi 24 6 Bính Thân 25 7 Đinh Dậu 26 8 Mậu Tuất 27 9 Kỷ Hợi
28 10 Canh Tý 29 11 Tân Sửu 30 12 Nhâm Dần 31 13 Quý Mão
Tháng 8 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Giáp Thìn 2 15 Ất Tỵ 3 16 Bính Ngọ
4 17 Đinh Mùi 5 18 Mậu Thân 6 19 Kỷ Dậu 7 20 Canh Tuất 8 21 Tân Hợi 9 22 Nhâm Tý 10 23 Quý Sửu
11 24 Giáp Dần 12 25 Ất Mão 13 26 Bính Thìn 14 27 Đinh Tỵ 15 28 Mậu Ngọ 16 29 Kỷ Mùi 17 1/7 Canh Thân
18 2 Tân Dậu 19 3 Nhâm Tuất 20 4 Quý Hợi 21 5 Giáp Tý 22 6 Ất Sửu 23 7 Bính Dần 24 8 Đinh Mão
25 9 Mậu Thìn 26 10 Kỷ Tỵ 27 11 Canh Ngọ 28 12 Tân Mùi 29 13 Nhâm Thân 30 14 Quý Dậu 31 15 Giáp Tuất
Tháng 9 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Ất Hợi 2 17 Bính Tý 3 18 Đinh Sửu 4 19 Mậu Dần 5 20 Kỷ Mão 6 21 Canh Thìn 7 22 Tân Tỵ
8 23 Nhâm Ngọ 9 24 Quý Mùi 10 25 Giáp Thân 11 26 Ất Dậu 12 27 Bính Tuất 13 28 Đinh Hợi 14 29 Mậu Tý
15 30 Kỷ Sửu 16 1/8 Canh Dần 17 2 Tân Mão 18 3 Nhâm Thìn 19 4 Quý Tỵ 20 5 Giáp Ngọ 21 6 Ất Mùi
22 7 Bính Thân 23 8 Đinh Dậu 24 9 Mậu Tuất 25 10 Kỷ Hợi 26 11 Canh Tý 27 12 Tân Sửu 28 13 Nhâm Dần
29 14 Quý Mão 30 15 Giáp Thìn
Tháng 10 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Ất Tỵ 2 17 Bính Ngọ 3 18 Đinh Mùi 4 19 Mậu Thân 5 20 Kỷ Dậu
6 21 Canh Tuất 7 22 Tân Hợi 8 23 Nhâm Tý 9 24 Quý Sửu 10 25 Giáp Dần 11 26 Ất Mão 12 27 Bính Thìn
13 28 Đinh Tỵ 14 29 Mậu Ngọ 15 1/9 Kỷ Mùi 16 2 Canh Thân 17 3 Tân Dậu 18 4 Nhâm Tuất 19 5 Quý Hợi
20 6 Giáp Tý 21 7 Ất Sửu 22 8 Bính Dần 23 9 Đinh Mão 24 10 Mậu Thìn 25 11 Kỷ Tỵ 26 12 Canh Ngọ
27 13 Tân Mùi 28 14 Nhâm Thân 29 15 Quý Dậu 30 16 Giáp Tuất 31 17 Ất Hợi
Tháng 11 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Bính Tý 2 19 Đinh Sửu
3 20 Mậu Dần 4 21 Kỷ Mão 5 22 Canh Thìn 6 23 Tân Tỵ 7 24 Nhâm Ngọ 8 25 Quý Mùi 9 26 Giáp Thân
10 27 Ất Dậu 11 28 Bính Tuất 12 29 Đinh Hợi 13 30 Mậu Tý 14 1/10 Kỷ Sửu 15 2 Canh Dần 16 3 Tân Mão
17 4 Nhâm Thìn 18 5 Quý Tỵ 19 6 Giáp Ngọ 20 7 Ất Mùi 21 8 Bính Thân 22 9 Đinh Dậu 23 10 Mậu Tuất
24 11 Kỷ Hợi 25 12 Canh Tý 26 13 Tân Sửu 27 14 Nhâm Dần 28 15 Quý Mão 29 16 Giáp Thìn 30 17 Ất Tỵ
Tháng 12 Năm 1602
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Bính Ngọ 2 19 Đinh Mùi 3 20 Mậu Thân 4 21 Kỷ Dậu 5 22 Canh Tuất 6 23 Tân Hợi 7 24 Nhâm Tý
8 25 Quý Sửu 9 26 Giáp Dần 10 27 Ất Mão 11 28 Bính Thìn 12 29 Đinh Tỵ 13 1/11 Mậu Ngọ 14 2 Kỷ Mùi
15 3 Canh Thân 16 4 Tân Dậu 17 5 Nhâm Tuất 18 6 Quý Hợi 19 7 Giáp Tý 20 8 Ất Sửu 21 9 Bính Dần
22 10 Đinh Mão 23 11 Mậu Thìn 24 12 Kỷ Tỵ 25 13 Canh Ngọ 26 14 Tân Mùi 27 15 Nhâm Thân 28 16 Quý Dậu
29 17 Giáp Tuất 30 18 Ất Hợi 31 19 Bính Tý