• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1598

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Tân Hợi 2 25 Nhâm Tý 3 26 Quý Sửu
4 27 Giáp Dần 5 28 Ất Mão 6 29 Bính Thìn 7 1/12 Đinh Tỵ 8 2 Mậu Ngọ 9 3 Kỷ Mùi 10 4 Canh Thân
11 5 Tân Dậu 12 6 Nhâm Tuất 13 7 Quý Hợi 14 8 Giáp Tý 15 9 Ất Sửu 16 10 Bính Dần 17 11 Đinh Mão
18 12 Mậu Thìn 19 13 Kỷ Tỵ 20 14 Canh Ngọ 21 15 Tân Mùi 22 16 Nhâm Thân 23 17 Quý Dậu 24 18 Giáp Tuất
25 19 Ất Hợi 26 20 Bính Tý 27 21 Đinh Sửu 28 22 Mậu Dần 29 23 Kỷ Mão 30 24 Canh Thìn 31 25 Tân Tỵ
Tháng 2 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Nhâm Ngọ 2 27 Quý Mùi 3 28 Giáp Thân 4 29 Ất Dậu 5 30 Bính Tuất 6 1/1 Đinh Hợi 7 2 Mậu Tý
8 3 Kỷ Sửu 9 4 Canh Dần 10 5 Tân Mão 11 6 Nhâm Thìn 12 7 Quý Tỵ 13 8 Giáp Ngọ 14 9 Ất Mùi
15 10 Bính Thân 16 11 Đinh Dậu 17 12 Mậu Tuất 18 13 Kỷ Hợi 19 14 Canh Tý 20 15 Tân Sửu 21 16 Nhâm Dần
22 17 Quý Mão 23 18 Giáp Thìn 24 19 Ất Tỵ 25 20 Bính Ngọ 26 21 Đinh Mùi 27 22 Mậu Thân 28 23 Kỷ Dậu
Tháng 3 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Canh Tuất 2 25 Tân Hợi 3 26 Nhâm Tý 4 27 Quý Sửu 5 28 Giáp Dần 6 29 Ất Mão 7 1/2 Bính Thìn
8 2 Đinh Tỵ 9 3 Mậu Ngọ 10 4 Kỷ Mùi 11 5 Canh Thân 12 6 Tân Dậu 13 7 Nhâm Tuất 14 8 Quý Hợi
15 9 Giáp Tý 16 10 Ất Sửu 17 11 Bính Dần 18 12 Đinh Mão 19 13 Mậu Thìn 20 14 Kỷ Tỵ 21 15 Canh Ngọ
22 16 Tân Mùi 23 17 Nhâm Thân 24 18 Quý Dậu 25 19 Giáp Tuất 26 20 Ất Hợi 27 21 Bính Tý 28 22 Đinh Sửu
29 23 Mậu Dần 30 24 Kỷ Mão 31 25 Canh Thìn
Tháng 4 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Tân Tỵ 2 27 Nhâm Ngọ 3 28 Quý Mùi 4 29 Giáp Thân
5 30 Ất Dậu 6 1/3 Bính Tuất 7 2 Đinh Hợi 8 3 Mậu Tý 9 4 Kỷ Sửu 10 5 Canh Dần 11 6 Tân Mão
12 7 Nhâm Thìn 13 8 Quý Tỵ 14 9 Giáp Ngọ 15 10 Ất Mùi 16 11 Bính Thân 17 12 Đinh Dậu 18 13 Mậu Tuất
19 14 Kỷ Hợi 20 15 Canh Tý 21 16 Tân Sửu 22 17 Nhâm Dần 23 18 Quý Mão 24 19 Giáp Thìn 25 20 Ất Tỵ
26 21 Bính Ngọ 27 22 Đinh Mùi 28 23 Mậu Thân 29 24 Kỷ Dậu 30 25 Canh Tuất
Tháng 5 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Tân Hợi 2 27 Nhâm Tý
3 28 Quý Sửu 4 29 Giáp Dần 5 1/4 Ất Mão 6 2 Bính Thìn 7 3 Đinh Tỵ 8 4 Mậu Ngọ 9 5 Kỷ Mùi
10 6 Canh Thân 11 7 Tân Dậu 12 8 Nhâm Tuất 13 9 Quý Hợi 14 10 Giáp Tý 15 11 Ất Sửu 16 12 Bính Dần
17 13 Đinh Mão 18 14 Mậu Thìn 19 15 Kỷ Tỵ 20 16 Canh Ngọ 21 17 Tân Mùi 22 18 Nhâm Thân 23 19 Quý Dậu
24 20 Giáp Tuất 25 21 Ất Hợi 26 22 Bính Tý 27 23 Đinh Sửu 28 24 Mậu Dần 29 25 Kỷ Mão 30 26 Canh Thìn
31 27 Tân Tỵ
Tháng 6 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Ngọ 2 29 Quý Mùi 3 30 Giáp Thân 4 1/5 Ất Dậu 5 2 Bính Tuất 6 3 Đinh Hợi
7 4 Mậu Tý 8 5 Kỷ Sửu 9 6 Canh Dần 10 7 Tân Mão 11 8 Nhâm Thìn 12 9 Quý Tỵ 13 10 Giáp Ngọ
14 11 Ất Mùi 15 12 Bính Thân 16 13 Đinh Dậu 17 14 Mậu Tuất 18 15 Kỷ Hợi 19 16 Canh Tý 20 17 Tân Sửu
21 18 Nhâm Dần 22 19 Quý Mão 23 20 Giáp Thìn 24 21 Ất Tỵ 25 22 Bính Ngọ 26 23 Đinh Mùi 27 24 Mậu Thân
28 25 Kỷ Dậu 29 26 Canh Tuất 30 27 Tân Hợi
Tháng 7 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Tý 2 29 Quý Sửu 3 1/6 Giáp Dần 4 2 Ất Mão
5 3 Bính Thìn 6 4 Đinh Tỵ 7 5 Mậu Ngọ 8 6 Kỷ Mùi 9 7 Canh Thân 10 8 Tân Dậu 11 9 Nhâm Tuất
12 10 Quý Hợi 13 11 Giáp Tý 14 12 Ất Sửu 15 13 Bính Dần 16 14 Đinh Mão 17 15 Mậu Thìn 18 16 Kỷ Tỵ
19 17 Canh Ngọ 20 18 Tân Mùi 21 19 Nhâm Thân 22 20 Quý Dậu 23 21 Giáp Tuất 24 22 Ất Hợi 25 23 Bính Tý
26 24 Đinh Sửu 27 25 Mậu Dần 28 26 Kỷ Mão 29 27 Canh Thìn 30 28 Tân Tỵ 31 29 Nhâm Ngọ
Tháng 8 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Quý Mùi
2 1/7 Giáp Thân 3 2 Ất Dậu 4 3 Bính Tuất 5 4 Đinh Hợi 6 5 Mậu Tý 7 6 Kỷ Sửu 8 7 Canh Dần
9 8 Tân Mão 10 9 Nhâm Thìn 11 10 Quý Tỵ 12 11 Giáp Ngọ 13 12 Ất Mùi 14 13 Bính Thân 15 14 Đinh Dậu
16 15 Mậu Tuất 17 16 Kỷ Hợi 18 17 Canh Tý 19 18 Tân Sửu 20 19 Nhâm Dần 21 20 Quý Mão 22 21 Giáp Thìn
23 22 Ất Tỵ 24 23 Bính Ngọ 25 24 Đinh Mùi 26 25 Mậu Thân 27 26 Kỷ Dậu 28 27 Canh Tuất 29 28 Tân Hợi
30 29 Nhâm Tý 31 30 Quý Sửu
Tháng 9 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/8 Giáp Dần 2 2 Ất Mão 3 3 Bính Thìn 4 4 Đinh Tỵ 5 5 Mậu Ngọ
6 6 Kỷ Mùi 7 7 Canh Thân 8 8 Tân Dậu 9 9 Nhâm Tuất 10 10 Quý Hợi 11 11 Giáp Tý 12 12 Ất Sửu
13 13 Bính Dần 14 14 Đinh Mão 15 15 Mậu Thìn 16 16 Kỷ Tỵ 17 17 Canh Ngọ 18 18 Tân Mùi 19 19 Nhâm Thân
20 20 Quý Dậu 21 21 Giáp Tuất 22 22 Ất Hợi 23 23 Bính Tý 24 24 Đinh Sửu 25 25 Mậu Dần 26 26 Kỷ Mão
27 27 Canh Thìn 28 28 Tân Tỵ 29 29 Nhâm Ngọ 30 1/9 Quý Mùi
Tháng 10 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Giáp Thân 2 3 Ất Dậu 3 4 Bính Tuất
4 5 Đinh Hợi 5 6 Mậu Tý 6 7 Kỷ Sửu 7 8 Canh Dần 8 9 Tân Mão 9 10 Nhâm Thìn 10 11 Quý Tỵ
11 12 Giáp Ngọ 12 13 Ất Mùi 13 14 Bính Thân 14 15 Đinh Dậu 15 16 Mậu Tuất 16 17 Kỷ Hợi 17 18 Canh Tý
18 19 Tân Sửu 19 20 Nhâm Dần 20 21 Quý Mão 21 22 Giáp Thìn 22 23 Ất Tỵ 23 24 Bính Ngọ 24 25 Đinh Mùi
25 26 Mậu Thân 26 27 Kỷ Dậu 27 28 Canh Tuất 28 29 Tân Hợi 29 30 Nhâm Tý 30 1/10 Quý Sửu 31 2 Giáp Dần
Tháng 11 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Ất Mão 2 4 Bính Thìn 3 5 Đinh Tỵ 4 6 Mậu Ngọ 5 7 Kỷ Mùi 6 8 Canh Thân 7 9 Tân Dậu
8 10 Nhâm Tuất 9 11 Quý Hợi 10 12 Giáp Tý 11 13 Ất Sửu 12 14 Bính Dần 13 15 Đinh Mão 14 16 Mậu Thìn
15 17 Kỷ Tỵ 16 18 Canh Ngọ 17 19 Tân Mùi 18 20 Nhâm Thân 19 21 Quý Dậu 20 22 Giáp Tuất 21 23 Ất Hợi
22 24 Bính Tý 23 25 Đinh Sửu 24 26 Mậu Dần 25 27 Kỷ Mão 26 28 Canh Thìn 27 29 Tân Tỵ 28 1/11 Nhâm Ngọ
29 2 Quý Mùi 30 3 Giáp Thân
Tháng 12 Năm 1598
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Ất Dậu 2 5 Bính Tuất 3 6 Đinh Hợi 4 7 Mậu Tý 5 8 Kỷ Sửu
6 9 Canh Dần 7 10 Tân Mão 8 11 Nhâm Thìn 9 12 Quý Tỵ 10 13 Giáp Ngọ 11 14 Ất Mùi 12 15 Bính Thân
13 16 Đinh Dậu 14 17 Mậu Tuất 15 18 Kỷ Hợi 16 19 Canh Tý 17 20 Tân Sửu 18 21 Nhâm Dần 19 22 Quý Mão
20 23 Giáp Thìn 21 24 Ất Tỵ 22 25 Bính Ngọ 23 26 Đinh Mùi 24 27 Mậu Thân 25 28 Kỷ Dậu 26 29 Canh Tuất
27 30 Tân Hợi 28 1/12 Nhâm Tý 29 2 Quý Sửu 30 3 Giáp Dần 31 4 Ất Mão