• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1596

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Canh Tý 2 3 Tân Sửu 3 4 Nhâm Dần 4 5 Quý Mão 5 6 Giáp Thìn 6 7 Ất Tỵ
7 8 Bính Ngọ 8 9 Đinh Mùi 9 10 Mậu Thân 10 11 Kỷ Dậu 11 12 Canh Tuất 12 13 Tân Hợi 13 14 Nhâm Tý
14 15 Quý Sửu 15 16 Giáp Dần 16 17 Ất Mão 17 18 Bính Thìn 18 19 Đinh Tỵ 19 20 Mậu Ngọ 20 21 Kỷ Mùi
21 22 Canh Thân 22 23 Tân Dậu 23 24 Nhâm Tuất 24 25 Quý Hợi 25 26 Giáp Tý 26 27 Ất Sửu 27 28 Bính Dần
28 29 Đinh Mão 29 1/1 Mậu Thìn 30 2 Kỷ Tỵ 31 3 Canh Ngọ
Tháng 2 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Tân Mùi 2 5 Nhâm Thân 3 6 Quý Dậu
4 7 Giáp Tuất 5 8 Ất Hợi 6 9 Bính Tý 7 10 Đinh Sửu 8 11 Mậu Dần 9 12 Kỷ Mão 10 13 Canh Thìn
11 14 Tân Tỵ 12 15 Nhâm Ngọ 13 16 Quý Mùi 14 17 Giáp Thân 15 18 Ất Dậu 16 19 Bính Tuất 17 20 Đinh Hợi
18 21 Mậu Tý 19 22 Kỷ Sửu 20 23 Canh Dần 21 24 Tân Mão 22 25 Nhâm Thìn 23 26 Quý Tỵ 24 27 Giáp Ngọ
25 28 Ất Mùi 26 29 Bính Thân 27 30 Đinh Dậu 28 1/2 Mậu Tuất 29 2 Kỷ Hợi
Tháng 3 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Canh Tý 2 4 Tân Sửu
3 5 Nhâm Dần 4 6 Quý Mão 5 7 Giáp Thìn 6 8 Ất Tỵ 7 9 Bính Ngọ 8 10 Đinh Mùi 9 11 Mậu Thân
10 12 Kỷ Dậu 11 13 Canh Tuất 12 14 Tân Hợi 13 15 Nhâm Tý 14 16 Quý Sửu 15 17 Giáp Dần 16 18 Ất Mão
17 19 Bính Thìn 18 20 Đinh Tỵ 19 21 Mậu Ngọ 20 22 Kỷ Mùi 21 23 Canh Thân 22 24 Tân Dậu 23 25 Nhâm Tuất
24 26 Quý Hợi 25 27 Giáp Tý 26 28 Ất Sửu 27 29 Bính Dần 28 30 Đinh Mão 29 1/3 Mậu Thìn 30 2 Kỷ Tỵ
31 3 Canh Ngọ
Tháng 4 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Tân Mùi 2 5 Nhâm Thân 3 6 Quý Dậu 4 7 Giáp Tuất 5 8 Ất Hợi 6 9 Bính Tý
7 10 Đinh Sửu 8 11 Mậu Dần 9 12 Kỷ Mão 10 13 Canh Thìn 11 14 Tân Tỵ 12 15 Nhâm Ngọ 13 16 Quý Mùi
14 17 Giáp Thân 15 18 Ất Dậu 16 19 Bính Tuất 17 20 Đinh Hợi 18 21 Mậu Tý 19 22 Kỷ Sửu 20 23 Canh Dần
21 24 Tân Mão 22 25 Nhâm Thìn 23 26 Quý Tỵ 24 27 Giáp Ngọ 25 28 Ất Mùi 26 29 Bính Thân 27 1/4 Đinh Dậu
28 2 Mậu Tuất 29 3 Kỷ Hợi 30 4 Canh Tý
Tháng 5 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Tân Sửu 2 6 Nhâm Dần 3 7 Quý Mão 4 8 Giáp Thìn
5 9 Ất Tỵ 6 10 Bính Ngọ 7 11 Đinh Mùi 8 12 Mậu Thân 9 13 Kỷ Dậu 10 14 Canh Tuất 11 15 Tân Hợi
12 16 Nhâm Tý 13 17 Quý Sửu 14 18 Giáp Dần 15 19 Ất Mão 16 20 Bính Thìn 17 21 Đinh Tỵ 18 22 Mậu Ngọ
19 23 Kỷ Mùi 20 24 Canh Thân 21 25 Tân Dậu 22 26 Nhâm Tuất 23 27 Quý Hợi 24 28 Giáp Tý 25 29 Ất Sửu
26 30 Bính Dần 27 1/5 Đinh Mão 28 2 Mậu Thìn 29 3 Kỷ Tỵ 30 4 Canh Ngọ 31 5 Tân Mùi
Tháng 6 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Nhâm Thân
2 7 Quý Dậu 3 8 Giáp Tuất 4 9 Ất Hợi 5 10 Bính Tý 6 11 Đinh Sửu 7 12 Mậu Dần 8 13 Kỷ Mão
9 14 Canh Thìn 10 15 Tân Tỵ 11 16 Nhâm Ngọ 12 17 Quý Mùi 13 18 Giáp Thân 14 19 Ất Dậu 15 20 Bính Tuất
16 21 Đinh Hợi 17 22 Mậu Tý 18 23 Kỷ Sửu 19 24 Canh Dần 20 25 Tân Mão 21 26 Nhâm Thìn 22 27 Quý Tỵ
23 28 Giáp Ngọ 24 29 Ất Mùi 25 30 Bính Thân 26 1/6 Đinh Dậu 27 2 Mậu Tuất 28 3 Kỷ Hợi 29 4 Canh Tý
30 5 Tân Sửu
Tháng 7 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Nhâm Dần 2 7 Quý Mão 3 8 Giáp Thìn 4 9 Ất Tỵ 5 10 Bính Ngọ 6 11 Đinh Mùi
7 12 Mậu Thân 8 13 Kỷ Dậu 9 14 Canh Tuất 10 15 Tân Hợi 11 16 Nhâm Tý 12 17 Quý Sửu 13 18 Giáp Dần
14 19 Ất Mão 15 20 Bính Thìn 16 21 Đinh Tỵ 17 22 Mậu Ngọ 18 23 Kỷ Mùi 19 24 Canh Thân 20 25 Tân Dậu
21 26 Nhâm Tuất 22 27 Quý Hợi 23 28 Giáp Tý 24 29 Ất Sửu 25 1/7 Bính Dần 26 2 Đinh Mão 27 3 Mậu Thìn
28 4 Kỷ Tỵ 29 5 Canh Ngọ 30 6 Tân Mùi 31 7 Nhâm Thân
Tháng 8 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Quý Dậu 2 9 Giáp Tuất 3 10 Ất Hợi
4 11 Bính Tý 5 12 Đinh Sửu 6 13 Mậu Dần 7 14 Kỷ Mão 8 15 Canh Thìn 9 16 Tân Tỵ 10 17 Nhâm Ngọ
11 18 Quý Mùi 12 19 Giáp Thân 13 20 Ất Dậu 14 21 Bính Tuất 15 22 Đinh Hợi 16 23 Mậu Tý 17 24 Kỷ Sửu
18 25 Canh Dần 19 26 Tân Mão 20 27 Nhâm Thìn 21 28 Quý Tỵ 22 29 Giáp Ngọ 23 30 Ất Mùi 24 1/7 Bính Thân
25 2 Đinh Dậu 26 3 Mậu Tuất 27 4 Kỷ Hợi 28 5 Canh Tý 29 6 Tân Sửu 30 7 Nhâm Dần 31 8 Quý Mão
Tháng 9 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Giáp Thìn 2 10 Ất Tỵ 3 11 Bính Ngọ 4 12 Đinh Mùi 5 13 Mậu Thân 6 14 Kỷ Dậu 7 15 Canh Tuất
8 16 Tân Hợi 9 17 Nhâm Tý 10 18 Quý Sửu 11 19 Giáp Dần 12 20 Ất Mão 13 21 Bính Thìn 14 22 Đinh Tỵ
15 23 Mậu Ngọ 16 24 Kỷ Mùi 17 25 Canh Thân 18 26 Tân Dậu 19 27 Nhâm Tuất 20 28 Quý Hợi 21 29 Giáp Tý
22 1/8 Ất Sửu 23 2 Bính Dần 24 3 Đinh Mão 25 4 Mậu Thìn 26 5 Kỷ Tỵ 27 6 Canh Ngọ 28 7 Tân Mùi
29 8 Nhâm Thân 30 9 Quý Dậu
Tháng 10 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Giáp Tuất 2 11 Ất Hợi 3 12 Bính Tý 4 13 Đinh Sửu 5 14 Mậu Dần
6 15 Kỷ Mão 7 16 Canh Thìn 8 17 Tân Tỵ 9 18 Nhâm Ngọ 10 19 Quý Mùi 11 20 Giáp Thân 12 21 Ất Dậu
13 22 Bính Tuất 14 23 Đinh Hợi 15 24 Mậu Tý 16 25 Kỷ Sửu 17 26 Canh Dần 18 27 Tân Mão 19 28 Nhâm Thìn
20 29 Quý Tỵ 21 1/9 Giáp Ngọ 22 2 Ất Mùi 23 3 Bính Thân 24 4 Đinh Dậu 25 5 Mậu Tuất 26 6 Kỷ Hợi
27 7 Canh Tý 28 8 Tân Sửu 29 9 Nhâm Dần 30 10 Quý Mão 31 11 Giáp Thìn
Tháng 11 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Ất Tỵ 2 13 Bính Ngọ
3 14 Đinh Mùi 4 15 Mậu Thân 5 16 Kỷ Dậu 6 17 Canh Tuất 7 18 Tân Hợi 8 19 Nhâm Tý 9 20 Quý Sửu
10 21 Giáp Dần 11 22 Ất Mão 12 23 Bính Thìn 13 24 Đinh Tỵ 14 25 Mậu Ngọ 15 26 Kỷ Mùi 16 27 Canh Thân
17 28 Tân Dậu 18 29 Nhâm Tuất 19 30 Quý Hợi 20 1/10 Giáp Tý 21 2 Ất Sửu 22 3 Bính Dần 23 4 Đinh Mão
24 5 Mậu Thìn 25 6 Kỷ Tỵ 26 7 Canh Ngọ 27 8 Tân Mùi 28 9 Nhâm Thân 29 10 Quý Dậu 30 11 Giáp Tuất
Tháng 12 Năm 1596
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 12 Ất Hợi 2 13 Bính Tý 3 14 Đinh Sửu 4 15 Mậu Dần 5 16 Kỷ Mão 6 17 Canh Thìn 7 18 Tân Tỵ
8 19 Nhâm Ngọ 9 20 Quý Mùi 10 21 Giáp Thân 11 22 Ất Dậu 12 23 Bính Tuất 13 24 Đinh Hợi 14 25 Mậu Tý
15 26 Kỷ Sửu 16 27 Canh Dần 17 28 Tân Mão 18 29 Nhâm Thìn 19 1/11 Quý Tỵ 20 2 Giáp Ngọ 21 3 Ất Mùi
22 4 Bính Thân 23 5 Đinh Dậu 24 6 Mậu Tuất 25 7 Kỷ Hợi 26 8 Canh Tý 27 9 Tân Sửu 28 10 Nhâm Dần
29 11 Quý Mão 30 12 Giáp Thìn 31 13 Ất Tỵ