• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1590

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Kỷ Tỵ 2 26 Canh Ngọ 3 27 Tân Mùi 4 28 Nhâm Thân 5 29 Quý Dậu 6 1/12 Giáp Tuất
7 2 Ất Hợi 8 3 Bính Tý 9 4 Đinh Sửu 10 5 Mậu Dần 11 6 Kỷ Mão 12 7 Canh Thìn 13 8 Tân Tỵ
14 9 Nhâm Ngọ 15 10 Quý Mùi 16 11 Giáp Thân 17 12 Ất Dậu 18 13 Bính Tuất 19 14 Đinh Hợi 20 15 Mậu Tý
21 16 Kỷ Sửu 22 17 Canh Dần 23 18 Tân Mão 24 19 Nhâm Thìn 25 20 Quý Tỵ 26 21 Giáp Ngọ 27 22 Ất Mùi
28 23 Bính Thân 29 24 Đinh Dậu 30 25 Mậu Tuất 31 26 Kỷ Hợi
Tháng 2 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Canh Tý 2 28 Tân Sửu 3 29 Nhâm Dần
4 1/1 Quý Mão 5 2 Giáp Thìn 6 3 Ất Tỵ 7 4 Bính Ngọ 8 5 Đinh Mùi 9 6 Mậu Thân 10 7 Kỷ Dậu
11 8 Canh Tuất 12 9 Tân Hợi 13 10 Nhâm Tý 14 11 Quý Sửu 15 12 Giáp Dần 16 13 Ất Mão 17 14 Bính Thìn
18 15 Đinh Tỵ 19 16 Mậu Ngọ 20 17 Kỷ Mùi 21 18 Canh Thân 22 19 Tân Dậu 23 20 Nhâm Tuất 24 21 Quý Hợi
25 22 Giáp Tý 26 23 Ất Sửu 27 24 Bính Dần 28 25 Đinh Mão
Tháng 3 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Mậu Thìn 2 27 Kỷ Tỵ 3 28 Canh Ngọ
4 29 Tân Mùi 5 30 Nhâm Thân 6 1/2 Quý Dậu 7 2 Giáp Tuất 8 3 Ất Hợi 9 4 Bính Tý 10 5 Đinh Sửu
11 6 Mậu Dần 12 7 Kỷ Mão 13 8 Canh Thìn 14 9 Tân Tỵ 15 10 Nhâm Ngọ 16 11 Quý Mùi 17 12 Giáp Thân
18 13 Ất Dậu 19 14 Bính Tuất 20 15 Đinh Hợi 21 16 Mậu Tý 22 17 Kỷ Sửu 23 18 Canh Dần 24 19 Tân Mão
25 20 Nhâm Thìn 26 21 Quý Tỵ 27 22 Giáp Ngọ 28 23 Ất Mùi 29 24 Bính Thân 30 25 Đinh Dậu 31 26 Mậu Tuất
Tháng 4 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Kỷ Hợi 2 28 Canh Tý 3 29 Tân Sửu 4 1/3 Nhâm Dần 5 2 Quý Mão 6 3 Giáp Thìn 7 4 Ất Tỵ
8 5 Bính Ngọ 9 6 Đinh Mùi 10 7 Mậu Thân 11 8 Kỷ Dậu 12 9 Canh Tuất 13 10 Tân Hợi 14 11 Nhâm Tý
15 12 Quý Sửu 16 13 Giáp Dần 17 14 Ất Mão 18 15 Bính Thìn 19 16 Đinh Tỵ 20 17 Mậu Ngọ 21 18 Kỷ Mùi
22 19 Canh Thân 23 20 Tân Dậu 24 21 Nhâm Tuất 25 22 Quý Hợi 26 23 Giáp Tý 27 24 Ất Sửu 28 25 Bính Dần
29 26 Đinh Mão 30 27 Mậu Thìn
Tháng 5 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Kỷ Tỵ 2 29 Canh Ngọ 3 30 Tân Mùi 4 1/4 Nhâm Thân 5 2 Quý Dậu
6 3 Giáp Tuất 7 4 Ất Hợi 8 5 Bính Tý 9 6 Đinh Sửu 10 7 Mậu Dần 11 8 Kỷ Mão 12 9 Canh Thìn
13 10 Tân Tỵ 14 11 Nhâm Ngọ 15 12 Quý Mùi 16 13 Giáp Thân 17 14 Ất Dậu 18 15 Bính Tuất 19 16 Đinh Hợi
20 17 Mậu Tý 21 18 Kỷ Sửu 22 19 Canh Dần 23 20 Tân Mão 24 21 Nhâm Thìn 25 22 Quý Tỵ 26 23 Giáp Ngọ
27 24 Ất Mùi 28 25 Bính Thân 29 26 Đinh Dậu 30 27 Mậu Tuất 31 28 Kỷ Hợi
Tháng 6 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Canh Tý 2 1/5 Tân Sửu
3 2 Nhâm Dần 4 3 Quý Mão 5 4 Giáp Thìn 6 5 Ất Tỵ 7 6 Bính Ngọ 8 7 Đinh Mùi 9 8 Mậu Thân
10 9 Kỷ Dậu 11 10 Canh Tuất 12 11 Tân Hợi 13 12 Nhâm Tý 14 13 Quý Sửu 15 14 Giáp Dần 16 15 Ất Mão
17 16 Bính Thìn 18 17 Đinh Tỵ 19 18 Mậu Ngọ 20 19 Kỷ Mùi 21 20 Canh Thân 22 21 Tân Dậu 23 22 Nhâm Tuất
24 23 Quý Hợi 25 24 Giáp Tý 26 25 Ất Sửu 27 26 Bính Dần 28 27 Đinh Mão 29 28 Mậu Thìn 30 29 Kỷ Tỵ
Tháng 7 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Canh Ngọ 2 1/6 Tân Mùi 3 2 Nhâm Thân 4 3 Quý Dậu 5 4 Giáp Tuất 6 5 Ất Hợi 7 6 Bính Tý
8 7 Đinh Sửu 9 8 Mậu Dần 10 9 Kỷ Mão 11 10 Canh Thìn 12 11 Tân Tỵ 13 12 Nhâm Ngọ 14 13 Quý Mùi
15 14 Giáp Thân 16 15 Ất Dậu 17 16 Bính Tuất 18 17 Đinh Hợi 19 18 Mậu Tý 20 19 Kỷ Sửu 21 20 Canh Dần
22 21 Tân Mão 23 22 Nhâm Thìn 24 23 Quý Tỵ 25 24 Giáp Ngọ 26 25 Ất Mùi 27 26 Bính Thân 28 27 Đinh Dậu
29 28 Mậu Tuất 30 29 Kỷ Hợi 31 1/7 Canh Tý
Tháng 8 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Tân Sửu 2 3 Nhâm Dần 3 4 Quý Mão 4 5 Giáp Thìn
5 6 Ất Tỵ 6 7 Bính Ngọ 7 8 Đinh Mùi 8 9 Mậu Thân 9 10 Kỷ Dậu 10 11 Canh Tuất 11 12 Tân Hợi
12 13 Nhâm Tý 13 14 Quý Sửu 14 15 Giáp Dần 15 16 Ất Mão 16 17 Bính Thìn 17 18 Đinh Tỵ 18 19 Mậu Ngọ
19 20 Kỷ Mùi 20 21 Canh Thân 21 22 Tân Dậu 22 23 Nhâm Tuất 23 24 Quý Hợi 24 25 Giáp Tý 25 26 Ất Sửu
26 27 Bính Dần 27 28 Đinh Mão 28 29 Mậu Thìn 29 30 Kỷ Tỵ 30 1/8 Canh Ngọ 31 2 Tân Mùi
Tháng 9 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Nhâm Thân
2 4 Quý Dậu 3 5 Giáp Tuất 4 6 Ất Hợi 5 7 Bính Tý 6 8 Đinh Sửu 7 9 Mậu Dần 8 10 Kỷ Mão
9 11 Canh Thìn 10 12 Tân Tỵ 11 13 Nhâm Ngọ 12 14 Quý Mùi 13 15 Giáp Thân 14 16 Ất Dậu 15 17 Bính Tuất
16 18 Đinh Hợi 17 19 Mậu Tý 18 20 Kỷ Sửu 19 21 Canh Dần 20 22 Tân Mão 21 23 Nhâm Thìn 22 24 Quý Tỵ
23 25 Giáp Ngọ 24 26 Ất Mùi 25 27 Bính Thân 26 28 Đinh Dậu 27 29 Mậu Tuất 28 1/9 Kỷ Hợi 29 2 Canh Tý
30 3 Tân Sửu
Tháng 10 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Nhâm Dần 2 5 Quý Mão 3 6 Giáp Thìn 4 7 Ất Tỵ 5 8 Bính Ngọ 6 9 Đinh Mùi
7 10 Mậu Thân 8 11 Kỷ Dậu 9 12 Canh Tuất 10 13 Tân Hợi 11 14 Nhâm Tý 12 15 Quý Sửu 13 16 Giáp Dần
14 17 Ất Mão 15 18 Bính Thìn 16 19 Đinh Tỵ 17 20 Mậu Ngọ 18 21 Kỷ Mùi 19 22 Canh Thân 20 23 Tân Dậu
21 24 Nhâm Tuất 22 25 Quý Hợi 23 26 Giáp Tý 24 27 Ất Sửu 25 28 Bính Dần 26 29 Đinh Mão 27 30 Mậu Thìn
28 1/10 Kỷ Tỵ 29 2 Canh Ngọ 30 3 Tân Mùi 31 4 Nhâm Thân
Tháng 11 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Quý Dậu 2 6 Giáp Tuất 3 7 Ất Hợi
4 8 Bính Tý 5 9 Đinh Sửu 6 10 Mậu Dần 7 11 Kỷ Mão 8 12 Canh Thìn 9 13 Tân Tỵ 10 14 Nhâm Ngọ
11 15 Quý Mùi 12 16 Giáp Thân 13 17 Ất Dậu 14 18 Bính Tuất 15 19 Đinh Hợi 16 20 Mậu Tý 17 21 Kỷ Sửu
18 22 Canh Dần 19 23 Tân Mão 20 24 Nhâm Thìn 21 25 Quý Tỵ 22 26 Giáp Ngọ 23 27 Ất Mùi 24 28 Bính Thân
25 29 Đinh Dậu 26 30 Mậu Tuất 27 1/11 Kỷ Hợi 28 2 Canh Tý 29 3 Tân Sửu 30 4 Nhâm Dần
Tháng 12 Năm 1590
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Quý Mão
2 6 Giáp Thìn 3 7 Ất Tỵ 4 8 Bính Ngọ 5 9 Đinh Mùi 6 10 Mậu Thân 7 11 Kỷ Dậu 8 12 Canh Tuất
9 13 Tân Hợi 10 14 Nhâm Tý 11 15 Quý Sửu 12 16 Giáp Dần 13 17 Ất Mão 14 18 Bính Thìn 15 19 Đinh Tỵ
16 20 Mậu Ngọ 17 21 Kỷ Mùi 18 22 Canh Thân 19 23 Tân Dậu 20 24 Nhâm Tuất 21 25 Quý Hợi 22 26 Giáp Tý
23 27 Ất Sửu 24 28 Bính Dần 25 29 Đinh Mão 26 30 Mậu Thìn 27 1/12 Kỷ Tỵ 28 2 Canh Ngọ 29 3 Tân Mùi
30 4 Nhâm Thân 31 5 Quý Dậu