Hôm nay
Lịch tháng
Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
12
Mậu Thân
2
13
Kỷ Dậu
3
14
Canh Tuất
4
15
Tân Hợi
5
16
Nhâm Tý
6
17
Quý Sửu
7
18
Giáp Dần
8
19
Ất Mão
9
20
Bính Thìn
10
21
Đinh Tỵ
11
22
Mậu Ngọ
12
23
Kỷ Mùi
13
24
Canh Thân
14
25
Tân Dậu
15
26
Nhâm Tuất
16
27
Quý Hợi
17
28
Giáp Tý
18
29
Ất Sửu
19
30
Bính Dần
20
1/12
Đinh Mão
21
2
Mậu Thìn
22
3
Kỷ Tỵ
23
4
Canh Ngọ
24
5
Tân Mùi
25
6
Nhâm Thân
26
7
Quý Dậu
27
8
Giáp Tuất
28
9
Ất Hợi
29
10
Bính Tý
30
11
Đinh Sửu
31
12
Mậu Dần
Tháng 2 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
13
Kỷ Mão
2
14
Canh Thìn
3
15
Tân Tỵ
4
16
Nhâm Ngọ
5
17
Quý Mùi
6
18
Giáp Thân
7
19
Ất Dậu
8
20
Bính Tuất
9
21
Đinh Hợi
10
22
Mậu Tý
11
23
Kỷ Sửu
12
24
Canh Dần
13
25
Tân Mão
14
26
Nhâm Thìn
15
27
Quý Tỵ
16
28
Giáp Ngọ
17
29
Ất Mùi
18
1/1
Bính Thân
19
2
Đinh Dậu
20
3
Mậu Tuất
21
4
Kỷ Hợi
22
5
Canh Tý
23
6
Tân Sửu
24
7
Nhâm Dần
25
8
Quý Mão
26
9
Giáp Thìn
27
10
Ất Tỵ
28
11
Bính Ngọ
Tháng 3 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
12
Đinh Mùi
2
13
Mậu Thân
3
14
Kỷ Dậu
4
15
Canh Tuất
5
16
Tân Hợi
6
17
Nhâm Tý
7
18
Quý Sửu
8
19
Giáp Dần
9
20
Ất Mão
10
21
Bính Thìn
11
22
Đinh Tỵ
12
23
Mậu Ngọ
13
24
Kỷ Mùi
14
25
Canh Thân
15
26
Tân Dậu
16
27
Nhâm Tuất
17
28
Quý Hợi
18
29
Giáp Tý
19
30
Ất Sửu
20
1/2
Bính Dần
21
2
Đinh Mão
22
3
Mậu Thìn
23
4
Kỷ Tỵ
24
5
Canh Ngọ
25
6
Tân Mùi
26
7
Nhâm Thân
27
8
Quý Dậu
28
9
Giáp Tuất
29
10
Ất Hợi
30
11
Bính Tý
31
12
Đinh Sửu
Tháng 4 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
13
Mậu Dần
2
14
Kỷ Mão
3
15
Canh Thìn
4
16
Tân Tỵ
5
17
Nhâm Ngọ
6
18
Quý Mùi
7
19
Giáp Thân
8
20
Ất Dậu
9
21
Bính Tuất
10
22
Đinh Hợi
11
23
Mậu Tý
12
24
Kỷ Sửu
13
25
Canh Dần
14
26
Tân Mão
15
27
Nhâm Thìn
16
28
Quý Tỵ
17
29
Giáp Ngọ
18
30
Ất Mùi
19
1/3
Bính Thân
20
2
Đinh Dậu
21
3
Mậu Tuất
22
4
Kỷ Hợi
23
5
Canh Tý
24
6
Tân Sửu
25
7
Nhâm Dần
26
8
Quý Mão
27
9
Giáp Thìn
28
10
Ất Tỵ
29
11
Bính Ngọ
30
12
Đinh Mùi
Tháng 5 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
13
Mậu Thân
2
14
Kỷ Dậu
3
15
Canh Tuất
4
16
Tân Hợi
5
17
Nhâm Tý
6
18
Quý Sửu
7
19
Giáp Dần
8
20
Ất Mão
9
21
Bính Thìn
10
22
Đinh Tỵ
11
23
Mậu Ngọ
12
24
Kỷ Mùi
13
25
Canh Thân
14
26
Tân Dậu
15
27
Nhâm Tuất
16
28
Quý Hợi
17
29
Giáp Tý
18
1/4
Ất Sửu
19
2
Bính Dần
20
3
Đinh Mão
21
4
Mậu Thìn
22
5
Kỷ Tỵ
23
6
Canh Ngọ
24
7
Tân Mùi
25
8
Nhâm Thân
26
9
Quý Dậu
27
10
Giáp Tuất
28
11
Ất Hợi
29
12
Bính Tý
30
13
Đinh Sửu
31
14
Mậu Dần
Tháng 6 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
15
Kỷ Mão
2
16
Canh Thìn
3
17
Tân Tỵ
4
18
Nhâm Ngọ
5
19
Quý Mùi
6
20
Giáp Thân
7
21
Ất Dậu
8
22
Bính Tuất
9
23
Đinh Hợi
10
24
Mậu Tý
11
25
Kỷ Sửu
12
26
Canh Dần
13
27
Tân Mão
14
28
Nhâm Thìn
15
29
Quý Tỵ
16
30
Giáp Ngọ
17
1/5
Ất Mùi
18
2
Bính Thân
19
3
Đinh Dậu
20
4
Mậu Tuất
21
5
Kỷ Hợi
22
6
Canh Tý
23
7
Tân Sửu
24
8
Nhâm Dần
25
9
Quý Mão
26
10
Giáp Thìn
27
11
Ất Tỵ
28
12
Bính Ngọ
29
13
Đinh Mùi
30
14
Mậu Thân
Tháng 7 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
15
Kỷ Dậu
2
16
Canh Tuất
3
17
Tân Hợi
4
18
Nhâm Tý
5
19
Quý Sửu
6
20
Giáp Dần
7
21
Ất Mão
8
22
Bính Thìn
9
23
Đinh Tỵ
10
24
Mậu Ngọ
11
25
Kỷ Mùi
12
26
Canh Thân
13
27
Tân Dậu
14
28
Nhâm Tuất
15
29
Quý Hợi
16
1/6
Giáp Tý
17
2
Ất Sửu
18
3
Bính Dần
19
4
Đinh Mão
20
5
Mậu Thìn
21
6
Kỷ Tỵ
22
7
Canh Ngọ
23
8
Tân Mùi
24
9
Nhâm Thân
25
10
Quý Dậu
26
11
Giáp Tuất
27
12
Ất Hợi
28
13
Bính Tý
29
14
Đinh Sửu
30
15
Mậu Dần
31
16
Kỷ Mão
Tháng 8 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
17
Canh Thìn
2
18
Tân Tỵ
3
19
Nhâm Ngọ
4
20
Quý Mùi
5
21
Giáp Thân
6
22
Ất Dậu
7
23
Bính Tuất
8
24
Đinh Hợi
9
25
Mậu Tý
10
26
Kỷ Sửu
11
27
Canh Dần
12
28
Tân Mão
13
29
Nhâm Thìn
14
30
Quý Tỵ
15
1/7
Giáp Ngọ
16
2
Ất Mùi
17
3
Bính Thân
18
4
Đinh Dậu
19
5
Mậu Tuất
20
6
Kỷ Hợi
21
7
Canh Tý
22
8
Tân Sửu
23
9
Nhâm Dần
24
10
Quý Mão
25
11
Giáp Thìn
26
12
Ất Tỵ
27
13
Bính Ngọ
28
14
Đinh Mùi
29
15
Mậu Thân
30
16
Kỷ Dậu
31
17
Canh Tuất
Tháng 9 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
18
Tân Hợi
2
19
Nhâm Tý
3
20
Quý Sửu
4
21
Giáp Dần
5
22
Ất Mão
6
23
Bính Thìn
7
24
Đinh Tỵ
8
25
Mậu Ngọ
9
26
Kỷ Mùi
10
27
Canh Thân
11
28
Tân Dậu
12
29
Nhâm Tuất
13
1/8
Quý Hợi
14
2
Giáp Tý
15
3
Ất Sửu
16
4
Bính Dần
17
5
Đinh Mão
18
6
Mậu Thìn
19
7
Kỷ Tỵ
20
8
Canh Ngọ
21
9
Tân Mùi
22
10
Nhâm Thân
23
11
Quý Dậu
24
12
Giáp Tuất
25
13
Ất Hợi
26
14
Bính Tý
27
15
Đinh Sửu
28
16
Mậu Dần
29
17
Kỷ Mão
30
18
Canh Thìn
Tháng 10 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
19
Tân Tỵ
2
20
Nhâm Ngọ
3
21
Quý Mùi
4
22
Giáp Thân
5
23
Ất Dậu
6
24
Bính Tuất
7
25
Đinh Hợi
8
26
Mậu Tý
9
27
Kỷ Sửu
10
28
Canh Dần
11
29
Tân Mão
12
1/9
Nhâm Thìn
13
2
Quý Tỵ
14
3
Giáp Ngọ
15
4
Ất Mùi
16
5
Bính Thân
17
6
Đinh Dậu
18
7
Mậu Tuất
19
8
Kỷ Hợi
20
9
Canh Tý
21
10
Tân Sửu
22
11
Nhâm Dần
23
12
Quý Mão
24
13
Giáp Thìn
25
14
Ất Tỵ
26
15
Bính Ngọ
27
16
Đinh Mùi
28
17
Mậu Thân
29
18
Kỷ Dậu
30
19
Canh Tuất
31
20
Tân Hợi
Tháng 11 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
21
Nhâm Tý
2
22
Quý Sửu
3
23
Giáp Dần
4
24
Ất Mão
5
25
Bính Thìn
6
26
Đinh Tỵ
7
27
Mậu Ngọ
8
28
Kỷ Mùi
9
29
Canh Thân
10
30
Tân Dậu
11
1/10
Nhâm Tuất
12
2
Quý Hợi
13
3
Giáp Tý
14
4
Ất Sửu
15
5
Bính Dần
16
6
Đinh Mão
17
7
Mậu Thìn
18
8
Kỷ Tỵ
19
9
Canh Ngọ
20
10
Tân Mùi
21
11
Nhâm Thân
22
12
Quý Dậu
23
13
Giáp Tuất
24
14
Ất Hợi
25
15
Bính Tý
26
16
Đinh Sửu
27
17
Mậu Dần
28
18
Kỷ Mão
29
19
Canh Thìn
30
20
Tân Tỵ
Tháng 12 Năm 1586
CHỦ NHẬT
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
1
21
Nhâm Ngọ
2
22
Quý Mùi
3
23
Giáp Thân
4
24
Ất Dậu
5
25
Bính Tuất
6
26
Đinh Hợi
7
27
Mậu Tý
8
28
Kỷ Sửu
9
29
Canh Dần
10
1/11
Tân Mão
11
2
Nhâm Thìn
12
3
Quý Tỵ
13
4
Giáp Ngọ
14
5
Ất Mùi
15
6
Bính Thân
16
7
Đinh Dậu
17
8
Mậu Tuất
18
9
Kỷ Hợi
19
10
Canh Tý
20
11
Tân Sửu
21
12
Nhâm Dần
22
13
Quý Mão
23
14
Giáp Thìn
24
15
Ất Tỵ
25
16
Bính Ngọ
26
17
Đinh Mùi
27
18
Mậu Thân
28
19
Kỷ Dậu
29
20
Canh Tuất
30
21
Tân Hợi
31
22
Nhâm Tý