• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày

Tháng 1 Năm 1581

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Nhâm Thìn 2 27 Quý Tỵ 3 28 Giáp Ngọ
4 29 Ất Mùi 5 1/12 Bính Thân 6 2 Đinh Dậu 7 3 Mậu Tuất 8 4 Kỷ Hợi 9 5 Canh Tý 10 6 Tân Sửu
11 7 Nhâm Dần 12 8 Quý Mão 13 9 Giáp Thìn 14 10 Ất Tỵ 15 11 Bính Ngọ 16 12 Đinh Mùi 17 13 Mậu Thân
18 14 Kỷ Dậu 19 15 Canh Tuất 20 16 Tân Hợi 21 17 Nhâm Tý 22 18 Quý Sửu 23 19 Giáp Dần 24 20 Ất Mão
25 21 Bính Thìn 26 22 Đinh Tỵ 27 23 Mậu Ngọ 28 24 Kỷ Mùi 29 25 Canh Thân 30 26 Tân Dậu 31 27 Nhâm Tuất
Tháng 2 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Quý Hợi 2 29 Giáp Tý 3 30 Ất Sửu 4 1/1 Bính Dần 5 2 Đinh Mão 6 3 Mậu Thìn 7 4 Kỷ Tỵ
8 5 Canh Ngọ 9 6 Tân Mùi 10 7 Nhâm Thân 11 8 Quý Dậu 12 9 Giáp Tuất 13 10 Ất Hợi 14 11 Bính Tý
15 12 Đinh Sửu 16 13 Mậu Dần 17 14 Kỷ Mão 18 15 Canh Thìn 19 16 Tân Tỵ 20 17 Nhâm Ngọ 21 18 Quý Mùi
22 19 Giáp Thân 23 20 Ất Dậu 24 21 Bính Tuất 25 22 Đinh Hợi 26 23 Mậu Tý 27 24 Kỷ Sửu 28 25 Canh Dần
Tháng 3 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 26 Tân Mão 2 27 Nhâm Thìn 3 28 Quý Tỵ 4 29 Giáp Ngọ 5 1/2 Ất Mùi 6 2 Bính Thân 7 3 Đinh Dậu
8 4 Mậu Tuất 9 5 Kỷ Hợi 10 6 Canh Tý 11 7 Tân Sửu 12 8 Nhâm Dần 13 9 Quý Mão 14 10 Giáp Thìn
15 11 Ất Tỵ 16 12 Bính Ngọ 17 13 Đinh Mùi 18 14 Mậu Thân 19 15 Kỷ Dậu 20 16 Canh Tuất 21 17 Tân Hợi
22 18 Nhâm Tý 23 19 Quý Sửu 24 20 Giáp Dần 25 21 Ất Mão 26 22 Bính Thìn 27 23 Đinh Tỵ 28 24 Mậu Ngọ
29 25 Kỷ Mùi 30 26 Canh Thân 31 27 Tân Dậu
Tháng 4 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Tuất 2 29 Quý Hợi 3 1/3 Giáp Tý 4 2 Ất Sửu
5 3 Bính Dần 6 4 Đinh Mão 7 5 Mậu Thìn 8 6 Kỷ Tỵ 9 7 Canh Ngọ 10 8 Tân Mùi 11 9 Nhâm Thân
12 10 Quý Dậu 13 11 Giáp Tuất 14 12 Ất Hợi 15 13 Bính Tý 16 14 Đinh Sửu 17 15 Mậu Dần 18 16 Kỷ Mão
19 17 Canh Thìn 20 18 Tân Tỵ 21 19 Nhâm Ngọ 22 20 Quý Mùi 23 21 Giáp Thân 24 22 Ất Dậu 25 23 Bính Tuất
26 24 Đinh Hợi 27 25 Mậu Tý 28 26 Kỷ Sửu 29 27 Canh Dần 30 28 Tân Mão
Tháng 5 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Nhâm Thìn 2 30 Quý Tỵ
3 1/4 Giáp Ngọ 4 2 Ất Mùi 5 3 Bính Thân 6 4 Đinh Dậu 7 5 Mậu Tuất 8 6 Kỷ Hợi 9 7 Canh Tý
10 8 Tân Sửu 11 9 Nhâm Dần 12 10 Quý Mão 13 11 Giáp Thìn 14 12 Ất Tỵ 15 13 Bính Ngọ 16 14 Đinh Mùi
17 15 Mậu Thân 18 16 Kỷ Dậu 19 17 Canh Tuất 20 18 Tân Hợi 21 19 Nhâm Tý 22 20 Quý Sửu 23 21 Giáp Dần
24 22 Ất Mão 25 23 Bính Thìn 26 24 Đinh Tỵ 27 25 Mậu Ngọ 28 26 Kỷ Mùi 29 27 Canh Thân 30 28 Tân Dậu
31 29 Nhâm Tuất
Tháng 6 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/5 Quý Hợi 2 2 Giáp Tý 3 3 Ất Sửu 4 4 Bính Dần 5 5 Đinh Mão 6 6 Mậu Thìn
7 7 Kỷ Tỵ 8 8 Canh Ngọ 9 9 Tân Mùi 10 10 Nhâm Thân 11 11 Quý Dậu 12 12 Giáp Tuất 13 13 Ất Hợi
14 14 Bính Tý 15 15 Đinh Sửu 16 16 Mậu Dần 17 17 Kỷ Mão 18 18 Canh Thìn 19 19 Tân Tỵ 20 20 Nhâm Ngọ
21 21 Quý Mùi 22 22 Giáp Thân 23 23 Ất Dậu 24 24 Bính Tuất 25 25 Đinh Hợi 26 26 Mậu Tý 27 27 Kỷ Sửu
28 28 Canh Dần 29 29 Tân Mão 30 30 Nhâm Thìn
Tháng 7 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/6 Quý Tỵ 2 2 Giáp Ngọ 3 3 Ất Mùi 4 4 Bính Thân
5 5 Đinh Dậu 6 6 Mậu Tuất 7 7 Kỷ Hợi 8 8 Canh Tý 9 9 Tân Sửu 10 10 Nhâm Dần 11 11 Quý Mão
12 12 Giáp Thìn 13 13 Ất Tỵ 14 14 Bính Ngọ 15 15 Đinh Mùi 16 16 Mậu Thân 17 17 Kỷ Dậu 18 18 Canh Tuất
19 19 Tân Hợi 20 20 Nhâm Tý 21 21 Quý Sửu 22 22 Giáp Dần 23 23 Ất Mão 24 24 Bính Thìn 25 25 Đinh Tỵ
26 26 Mậu Ngọ 27 27 Kỷ Mùi 28 28 Canh Thân 29 29 Tân Dậu 30 1/7 Nhâm Tuất 31 2 Quý Hợi
Tháng 8 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Giáp Tý
2 4 Ất Sửu 3 5 Bính Dần 4 6 Đinh Mão 5 7 Mậu Thìn 6 8 Kỷ Tỵ 7 9 Canh Ngọ 8 10 Tân Mùi
9 11 Nhâm Thân 10 12 Quý Dậu 11 13 Giáp Tuất 12 14 Ất Hợi 13 15 Bính Tý 14 16 Đinh Sửu 15 17 Mậu Dần
16 18 Kỷ Mão 17 19 Canh Thìn 18 20 Tân Tỵ 19 21 Nhâm Ngọ 20 22 Quý Mùi 21 23 Giáp Thân 22 24 Ất Dậu
23 25 Bính Tuất 24 26 Đinh Hợi 25 27 Mậu Tý 26 28 Kỷ Sửu 27 29 Canh Dần 28 30 Tân Mão 29 1/8 Nhâm Thìn
30 2 Quý Tỵ 31 3 Giáp Ngọ
Tháng 9 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Ất Mùi 2 5 Bính Thân 3 6 Đinh Dậu 4 7 Mậu Tuất 5 8 Kỷ Hợi
6 9 Canh Tý 7 10 Tân Sửu 8 11 Nhâm Dần 9 12 Quý Mão 10 13 Giáp Thìn 11 14 Ất Tỵ 12 15 Bính Ngọ
13 16 Đinh Mùi 14 17 Mậu Thân 15 18 Kỷ Dậu 16 19 Canh Tuất 17 20 Tân Hợi 18 21 Nhâm Tý 19 22 Quý Sửu
20 23 Giáp Dần 21 24 Ất Mão 22 25 Bính Thìn 23 26 Đinh Tỵ 24 27 Mậu Ngọ 25 28 Kỷ Mùi 26 29 Canh Thân
27 30 Tân Dậu 28 1/9 Nhâm Tuất 29 2 Quý Hợi 30 3 Giáp Tý
Tháng 10 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Ất Sửu 2 5 Bính Dần 3 6 Đinh Mão
4 7 Mậu Thìn 5 8 Kỷ Tỵ 6 9 Canh Ngọ 7 10 Tân Mùi 8 11 Nhâm Thân 9 12 Quý Dậu 10 13 Giáp Tuất
11 14 Ất Hợi 12 15 Bính Tý 13 16 Đinh Sửu 14 17 Mậu Dần 15 18 Kỷ Mão 16 19 Canh Thìn 17 20 Tân Tỵ
18 21 Nhâm Ngọ 19 22 Quý Mùi 20 23 Giáp Thân 21 24 Ất Dậu 22 25 Bính Tuất 23 26 Đinh Hợi 24 27 Mậu Tý
25 28 Kỷ Sửu 26 29 Canh Dần 27 1/10 Tân Mão 28 2 Nhâm Thìn 29 3 Quý Tỵ 30 4 Giáp Ngọ 31 5 Ất Mùi
Tháng 11 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Bính Thân 2 7 Đinh Dậu 3 8 Mậu Tuất 4 9 Kỷ Hợi 5 10 Canh Tý 6 11 Tân Sửu 7 12 Nhâm Dần
8 13 Quý Mão 9 14 Giáp Thìn 10 15 Ất Tỵ 11 16 Bính Ngọ 12 17 Đinh Mùi 13 18 Mậu Thân 14 19 Kỷ Dậu
15 20 Canh Tuất 16 21 Tân Hợi 17 22 Nhâm Tý 18 23 Quý Sửu 19 24 Giáp Dần 20 25 Ất Mão 21 26 Bính Thìn
22 27 Đinh Tỵ 23 28 Mậu Ngọ 24 29 Kỷ Mùi 25 30 Canh Thân 26 1/11 Tân Dậu 27 2 Nhâm Tuất 28 3 Quý Hợi
29 4 Giáp Tý 30 5 Ất Sửu
Tháng 12 Năm 1581
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Bính Dần 2 7 Đinh Mão 3 8 Mậu Thìn 4 9 Kỷ Tỵ 5 10 Canh Ngọ
6 11 Tân Mùi 7 12 Nhâm Thân 8 13 Quý Dậu 9 14 Giáp Tuất 10 15 Ất Hợi 11 16 Bính Tý 12 17 Đinh Sửu
13 18 Mậu Dần 14 19 Kỷ Mão 15 20 Canh Thìn 16 21 Tân Tỵ 17 22 Nhâm Ngọ 18 23 Quý Mùi 19 24 Giáp Thân
20 25 Ất Dậu 21 26 Bính Tuất 22 27 Đinh Hợi 23 28 Mậu Tý 24 29 Kỷ Sửu 25 30 Canh Dần 26 1/12 Tân Mão
27 2 Nhâm Thìn 28 3 Quý Tỵ 29 4 Giáp Ngọ 30 5 Ất Mùi 31 6 Bính Thân