• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/12 Bính Tuất 2 2 Đinh Hợi 3 3 Mậu Tý 4 4 Kỷ Sửu 5 5 Canh Dần
6 6 Tân Mão 7 7 Nhâm Thìn 8 8 Quý Tỵ 9 9 Giáp Ngọ 10 10 Ất Mùi 11 11 Bính Thân 12 12 Đinh Dậu
13 13 Mậu Tuất 14 14 Kỷ Hợi 15 15 Canh Tý 16 16 Tân Sửu 17 17 Nhâm Dần 18 18 Quý Mão 19 19 Giáp Thìn
20 20 Ất Tỵ 21 21 Bính Ngọ 22 22 Đinh Mùi 23 23 Mậu Thân 24 24 Kỷ Dậu 25 25 Canh Tuất 26 26 Tân Hợi
27 27 Nhâm Tý 28 28 Quý Sửu 29 29 Giáp Dần 30 1/1 Ất Mão 31 2 Bính Thìn
Tháng 2 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Đinh Tỵ 2 4 Mậu Ngọ
3 5 Kỷ Mùi 4 6 Canh Thân 5 7 Tân Dậu 6 8 Nhâm Tuất 7 9 Quý Hợi 8 10 Giáp Tý 9 11 Ất Sửu
10 12 Bính Dần 11 13 Đinh Mão 12 14 Mậu Thìn 13 15 Kỷ Tỵ 14 16 Canh Ngọ 15 17 Tân Mùi 16 18 Nhâm Thân
17 19 Quý Dậu 18 20 Giáp Tuất 19 21 Ất Hợi 20 22 Bính Tý 21 23 Đinh Sửu 22 24 Mậu Dần 23 25 Kỷ Mão
24 26 Canh Thìn 25 27 Tân Tỵ 26 28 Nhâm Ngọ 27 29 Quý Mùi 28 30 Giáp Thân
Tháng 3 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/2 Ất Dậu 2 2 Bính Tuất
3 3 Đinh Hợi 4 4 Mậu Tý 5 5 Kỷ Sửu 6 6 Canh Dần 7 7 Tân Mão 8 8 Nhâm Thìn 9 9 Quý Tỵ
10 10 Giáp Ngọ 11 11 Ất Mùi 12 12 Bính Thân 13 13 Đinh Dậu 14 14 Mậu Tuất 15 15 Kỷ Hợi 16 16 Canh Tý
17 17 Tân Sửu 18 18 Nhâm Dần 19 19 Quý Mão 20 20 Giáp Thìn 21 21 Ất Tỵ 22 22 Bính Ngọ 23 23 Đinh Mùi
24 24 Mậu Thân 25 25 Kỷ Dậu 26 26 Canh Tuất 27 27 Tân Hợi 28 28 Nhâm Tý 29 29 Quý Sửu 30 1/3 Giáp Dần
31 2 Ất Mão

Tháng 4 Năm 1557

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Thìn 2 4 Đinh Tỵ 3 5 Mậu Ngọ 4 6 Kỷ Mùi 5 7 Canh Thân 6 8 Tân Dậu
7 9 Nhâm Tuất 8 10 Quý Hợi 9 11 Giáp Tý 10 12 Ất Sửu 11 13 Bính Dần 12 14 Đinh Mão 13 15 Mậu Thìn
14 16 Kỷ Tỵ 15 17 Canh Ngọ 16 18 Tân Mùi 17 19 Nhâm Thân 18 20 Quý Dậu 19 21 Giáp Tuất 20 22 Ất Hợi
21 23 Bính Tý 22 24 Đinh Sửu 23 25 Mậu Dần 24 26 Kỷ Mão 25 27 Canh Thìn 26 28 Tân Tỵ 27 29 Nhâm Ngọ
28 30 Quý Mùi 29 1/4 Giáp Thân 30 2 Ất Dậu
Tháng 5 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Bính Tuất 2 4 Đinh Hợi 3 5 Mậu Tý 4 6 Kỷ Sửu
5 7 Canh Dần 6 8 Tân Mão 7 9 Nhâm Thìn 8 10 Quý Tỵ 9 11 Giáp Ngọ 10 12 Ất Mùi 11 13 Bính Thân
12 14 Đinh Dậu 13 15 Mậu Tuất 14 16 Kỷ Hợi 15 17 Canh Tý 16 18 Tân Sửu 17 19 Nhâm Dần 18 20 Quý Mão
19 21 Giáp Thìn 20 22 Ất Tỵ 21 23 Bính Ngọ 22 24 Đinh Mùi 23 25 Mậu Thân 24 26 Kỷ Dậu 25 27 Canh Tuất
26 28 Tân Hợi 27 29 Nhâm Tý 28 1/5 Quý Sửu 29 2 Giáp Dần 30 3 Ất Mão 31 4 Bính Thìn
Tháng 6 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Đinh Tỵ
2 6 Mậu Ngọ 3 7 Kỷ Mùi 4 8 Canh Thân 5 9 Tân Dậu 6 10 Nhâm Tuất 7 11 Quý Hợi 8 12 Giáp Tý
9 13 Ất Sửu 10 14 Bính Dần 11 15 Đinh Mão 12 16 Mậu Thìn 13 17 Kỷ Tỵ 14 18 Canh Ngọ 15 19 Tân Mùi
16 20 Nhâm Thân 17 21 Quý Dậu 18 22 Giáp Tuất 19 23 Ất Hợi 20 24 Bính Tý 21 25 Đinh Sửu 22 26 Mậu Dần
23 27 Kỷ Mão 24 28 Canh Thìn 25 29 Tân Tỵ 26 1/6 Nhâm Ngọ 27 2 Quý Mùi 28 3 Giáp Thân 29 4 Ất Dậu
30 5 Bính Tuất
Tháng 7 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Đinh Hợi 2 7 Mậu Tý 3 8 Kỷ Sửu 4 9 Canh Dần 5 10 Tân Mão 6 11 Nhâm Thìn
7 12 Quý Tỵ 8 13 Giáp Ngọ 9 14 Ất Mùi 10 15 Bính Thân 11 16 Đinh Dậu 12 17 Mậu Tuất 13 18 Kỷ Hợi
14 19 Canh Tý 15 20 Tân Sửu 16 21 Nhâm Dần 17 22 Quý Mão 18 23 Giáp Thìn 19 24 Ất Tỵ 20 25 Bính Ngọ
21 26 Đinh Mùi 22 27 Mậu Thân 23 28 Kỷ Dậu 24 29 Canh Tuất 25 30 Tân Hợi 26 1/7 Nhâm Tý 27 2 Quý Sửu
28 3 Giáp Dần 29 4 Ất Mão 30 5 Bính Thìn 31 6 Đinh Tỵ
Tháng 8 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Mậu Ngọ 2 8 Kỷ Mùi 3 9 Canh Thân
4 10 Tân Dậu 5 11 Nhâm Tuất 6 12 Quý Hợi 7 13 Giáp Tý 8 14 Ất Sửu 9 15 Bính Dần 10 16 Đinh Mão
11 17 Mậu Thìn 12 18 Kỷ Tỵ 13 19 Canh Ngọ 14 20 Tân Mùi 15 21 Nhâm Thân 16 22 Quý Dậu 17 23 Giáp Tuất
18 24 Ất Hợi 19 25 Bính Tý 20 26 Đinh Sửu 21 27 Mậu Dần 22 28 Kỷ Mão 23 29 Canh Thìn 24 1/8 Tân Tỵ
25 2 Nhâm Ngọ 26 3 Quý Mùi 27 4 Giáp Thân 28 5 Ất Dậu 29 6 Bính Tuất 30 7 Đinh Hợi 31 8 Mậu Tý
Tháng 9 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Kỷ Sửu 2 10 Canh Dần 3 11 Tân Mão 4 12 Nhâm Thìn 5 13 Quý Tỵ 6 14 Giáp Ngọ 7 15 Ất Mùi
8 16 Bính Thân 9 17 Đinh Dậu 10 18 Mậu Tuất 11 19 Kỷ Hợi 12 20 Canh Tý 13 21 Tân Sửu 14 22 Nhâm Dần
15 23 Quý Mão 16 24 Giáp Thìn 17 25 Ất Tỵ 18 26 Bính Ngọ 19 27 Đinh Mùi 20 28 Mậu Thân 21 29 Kỷ Dậu
22 1/9 Canh Tuất 23 2 Tân Hợi 24 3 Nhâm Tý 25 4 Quý Sửu 26 5 Giáp Dần 27 6 Ất Mão 28 7 Bính Thìn
29 8 Đinh Tỵ 30 9 Mậu Ngọ
Tháng 10 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Kỷ Mùi 2 11 Canh Thân 3 12 Tân Dậu 4 13 Nhâm Tuất 5 14 Quý Hợi
6 15 Giáp Tý 7 16 Ất Sửu 8 17 Bính Dần 9 18 Đinh Mão 10 19 Mậu Thìn 11 20 Kỷ Tỵ 12 21 Canh Ngọ
13 22 Tân Mùi 14 23 Nhâm Thân 15 24 Quý Dậu 16 25 Giáp Tuất 17 26 Ất Hợi 18 27 Bính Tý 19 28 Đinh Sửu
20 29 Mậu Dần 21 30 Kỷ Mão 22 1/10 Canh Thìn 23 2 Tân Tỵ 24 3 Nhâm Ngọ 25 4 Quý Mùi 26 5 Giáp Thân
27 6 Ất Dậu 28 7 Bính Tuất 29 8 Đinh Hợi 30 9 Mậu Tý 31 10 Kỷ Sửu
Tháng 11 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Canh Dần 2 12 Tân Mão
3 13 Nhâm Thìn 4 14 Quý Tỵ 5 15 Giáp Ngọ 6 16 Ất Mùi 7 17 Bính Thân 8 18 Đinh Dậu 9 19 Mậu Tuất
10 20 Kỷ Hợi 11 21 Canh Tý 12 22 Tân Sửu 13 23 Nhâm Dần 14 24 Quý Mão 15 25 Giáp Thìn 16 26 Ất Tỵ
17 27 Bính Ngọ 18 28 Đinh Mùi 19 29 Mậu Thân 20 30 Kỷ Dậu 21 1/11 Canh Tuất 22 2 Tân Hợi 23 3 Nhâm Tý
24 4 Quý Sửu 25 5 Giáp Dần 26 6 Ất Mão 27 7 Bính Thìn 28 8 Đinh Tỵ 29 9 Mậu Ngọ 30 10 Kỷ Mùi
Tháng 12 Năm 1557
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Canh Thân 2 12 Tân Dậu 3 13 Nhâm Tuất 4 14 Quý Hợi 5 15 Giáp Tý 6 16 Ất Sửu 7 17 Bính Dần
8 18 Đinh Mão 9 19 Mậu Thìn 10 20 Kỷ Tỵ 11 21 Canh Ngọ 12 22 Tân Mùi 13 23 Nhâm Thân 14 24 Quý Dậu
15 25 Giáp Tuất 16 26 Ất Hợi 17 27 Bính Tý 18 28 Đinh Sửu 19 29 Mậu Dần 20 30 Kỷ Mão 21 1/12 Canh Thìn
22 2 Tân Tỵ 23 3 Nhâm Ngọ 24 4 Quý Mùi 25 5 Giáp Thân 26 6 Ất Dậu 27 7 Bính Tuất 28 8 Đinh Hợi
29 9 Mậu Tý 30 10 Kỷ Sửu 31 11 Canh Dần