• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 27 Tân Mùi 2 28 Nhâm Thân 3 29 Quý Dậu 4 30 Giáp Tuất
5 1/12 Ất Hợi 6 2 Bính Tý 7 3 Đinh Sửu 8 4 Mậu Dần 9 5 Kỷ Mão 10 6 Canh Thìn 11 7 Tân Tỵ
12 8 Nhâm Ngọ 13 9 Quý Mùi 14 10 Giáp Thân 15 11 Ất Dậu 16 12 Bính Tuất 17 13 Đinh Hợi 18 14 Mậu Tý
19 15 Kỷ Sửu 20 16 Canh Dần 21 17 Tân Mão 22 18 Nhâm Thìn 23 19 Quý Tỵ 24 20 Giáp Ngọ 25 21 Ất Mùi
26 22 Bính Thân 27 23 Đinh Dậu 28 24 Mậu Tuất 29 25 Kỷ Hợi 30 26 Canh Tý 31 27 Tân Sửu
Tháng 2 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Dần
2 29 Quý Mão 3 1/1 Giáp Thìn 4 2 Ất Tỵ 5 3 Bính Ngọ 6 4 Đinh Mùi 7 5 Mậu Thân 8 6 Kỷ Dậu
9 7 Canh Tuất 10 8 Tân Hợi 11 9 Nhâm Tý 12 10 Quý Sửu 13 11 Giáp Dần 14 12 Ất Mão 15 13 Bính Thìn
16 14 Đinh Tỵ 17 15 Mậu Ngọ 18 16 Kỷ Mùi 19 17 Canh Thân 20 18 Tân Dậu 21 19 Nhâm Tuất 22 20 Quý Hợi
23 21 Giáp Tý 24 22 Ất Sửu 25 23 Bính Dần 26 24 Đinh Mão 27 25 Mậu Thìn 28 26 Kỷ Tỵ 29 27 Canh Ngọ
Tháng 3 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Tân Mùi 2 29 Nhâm Thân 3 30 Quý Dậu 4 1/2 Giáp Tuất 5 2 Ất Hợi 6 3 Bính Tý 7 4 Đinh Sửu
8 5 Mậu Dần 9 6 Kỷ Mão 10 7 Canh Thìn 11 8 Tân Tỵ 12 9 Nhâm Ngọ 13 10 Quý Mùi 14 11 Giáp Thân
15 12 Ất Dậu 16 13 Bính Tuất 17 14 Đinh Hợi 18 15 Mậu Tý 19 16 Kỷ Sửu 20 17 Canh Dần 21 18 Tân Mão
22 19 Nhâm Thìn 23 20 Quý Tỵ 24 21 Giáp Ngọ 25 22 Ất Mùi 26 23 Bính Thân 27 24 Đinh Dậu 28 25 Mậu Tuất
29 26 Kỷ Hợi 30 27 Canh Tý 31 28 Tân Sửu
Tháng 4 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Nhâm Dần 2 1/3 Quý Mão 3 2 Giáp Thìn 4 3 Ất Tỵ
5 4 Bính Ngọ 6 5 Đinh Mùi 7 6 Mậu Thân 8 7 Kỷ Dậu 9 8 Canh Tuất 10 9 Tân Hợi 11 10 Nhâm Tý
12 11 Quý Sửu 13 12 Giáp Dần 14 13 Ất Mão 15 14 Bính Thìn 16 15 Đinh Tỵ 17 16 Mậu Ngọ 18 17 Kỷ Mùi
19 18 Canh Thân 20 19 Tân Dậu 21 20 Nhâm Tuất 22 21 Quý Hợi 23 22 Giáp Tý 24 23 Ất Sửu 25 24 Bính Dần
26 25 Đinh Mão 27 26 Mậu Thìn 28 27 Kỷ Tỵ 29 28 Canh Ngọ 30 29 Tân Mùi

Tháng 5 Năm 1440

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/4 Nhâm Thân 2 2 Quý Dậu
3 3 Giáp Tuất 4 4 Ất Hợi 5 5 Bính Tý 6 6 Đinh Sửu 7 7 Mậu Dần 8 8 Kỷ Mão 9 9 Canh Thìn
10 10 Tân Tỵ 11 11 Nhâm Ngọ 12 12 Quý Mùi 13 13 Giáp Thân 14 14 Ất Dậu 15 15 Bính Tuất 16 16 Đinh Hợi
17 17 Mậu Tý 18 18 Kỷ Sửu 19 19 Canh Dần 20 20 Tân Mão 21 21 Nhâm Thìn 22 22 Quý Tỵ 23 23 Giáp Ngọ
24 24 Ất Mùi 25 25 Bính Thân 26 26 Đinh Dậu 27 27 Mậu Tuất 28 28 Kỷ Hợi 29 29 Canh Tý 30 30 Tân Sửu
31 1/5 Nhâm Dần
Tháng 6 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Quý Mão 2 3 Giáp Thìn 3 4 Ất Tỵ 4 5 Bính Ngọ 5 6 Đinh Mùi 6 7 Mậu Thân
7 8 Kỷ Dậu 8 9 Canh Tuất 9 10 Tân Hợi 10 11 Nhâm Tý 11 12 Quý Sửu 12 13 Giáp Dần 13 14 Ất Mão
14 15 Bính Thìn 15 16 Đinh Tỵ 16 17 Mậu Ngọ 17 18 Kỷ Mùi 18 19 Canh Thân 19 20 Tân Dậu 20 21 Nhâm Tuất
21 22 Quý Hợi 22 23 Giáp Tý 23 24 Ất Sửu 24 25 Bính Dần 25 26 Đinh Mão 26 27 Mậu Thìn 27 28 Kỷ Tỵ
28 29 Canh Ngọ 29 1/6 Tân Mùi 30 2 Nhâm Thân
Tháng 7 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Quý Dậu 2 4 Giáp Tuất 3 5 Ất Hợi 4 6 Bính Tý
5 7 Đinh Sửu 6 8 Mậu Dần 7 9 Kỷ Mão 8 10 Canh Thìn 9 11 Tân Tỵ 10 12 Nhâm Ngọ 11 13 Quý Mùi
12 14 Giáp Thân 13 15 Ất Dậu 14 16 Bính Tuất 15 17 Đinh Hợi 16 18 Mậu Tý 17 19 Kỷ Sửu 18 20 Canh Dần
19 21 Tân Mão 20 22 Nhâm Thìn 21 23 Quý Tỵ 22 24 Giáp Ngọ 23 25 Ất Mùi 24 26 Bính Thân 25 27 Đinh Dậu
26 28 Mậu Tuất 27 29 Kỷ Hợi 28 30 Canh Tý 29 1/7 Tân Sửu 30 2 Nhâm Dần 31 3 Quý Mão
Tháng 8 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Giáp Thìn
2 5 Ất Tỵ 3 6 Bính Ngọ 4 7 Đinh Mùi 5 8 Mậu Thân 6 9 Kỷ Dậu 7 10 Canh Tuất 8 11 Tân Hợi
9 12 Nhâm Tý 10 13 Quý Sửu 11 14 Giáp Dần 12 15 Ất Mão 13 16 Bính Thìn 14 17 Đinh Tỵ 15 18 Mậu Ngọ
16 19 Kỷ Mùi 17 20 Canh Thân 18 21 Tân Dậu 19 22 Nhâm Tuất 20 23 Quý Hợi 21 24 Giáp Tý 22 25 Ất Sửu
23 26 Bính Dần 24 27 Đinh Mão 25 28 Mậu Thìn 26 29 Kỷ Tỵ 27 1/8 Canh Ngọ 28 2 Tân Mùi 29 3 Nhâm Thân
30 4 Quý Dậu 31 5 Giáp Tuất
Tháng 9 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Ất Hợi 2 7 Bính Tý 3 8 Đinh Sửu 4 9 Mậu Dần 5 10 Kỷ Mão
6 11 Canh Thìn 7 12 Tân Tỵ 8 13 Nhâm Ngọ 9 14 Quý Mùi 10 15 Giáp Thân 11 16 Ất Dậu 12 17 Bính Tuất
13 18 Đinh Hợi 14 19 Mậu Tý 15 20 Kỷ Sửu 16 21 Canh Dần 17 22 Tân Mão 18 23 Nhâm Thìn 19 24 Quý Tỵ
20 25 Giáp Ngọ 21 26 Ất Mùi 22 27 Bính Thân 23 28 Đinh Dậu 24 29 Mậu Tuất 25 30 Kỷ Hợi 26 1/9 Canh Tý
27 2 Tân Sửu 28 3 Nhâm Dần 29 4 Quý Mão 30 5 Giáp Thìn
Tháng 10 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Ất Tỵ 2 7 Bính Ngọ 3 8 Đinh Mùi
4 9 Mậu Thân 5 10 Kỷ Dậu 6 11 Canh Tuất 7 12 Tân Hợi 8 13 Nhâm Tý 9 14 Quý Sửu 10 15 Giáp Dần
11 16 Ất Mão 12 17 Bính Thìn 13 18 Đinh Tỵ 14 19 Mậu Ngọ 15 20 Kỷ Mùi 16 21 Canh Thân 17 22 Tân Dậu
18 23 Nhâm Tuất 19 24 Quý Hợi 20 25 Giáp Tý 21 26 Ất Sửu 22 27 Bính Dần 23 28 Đinh Mão 24 29 Mậu Thìn
25 30 Kỷ Tỵ 26 1/10 Canh Ngọ 27 2 Tân Mùi 28 3 Nhâm Thân 29 4 Quý Dậu 30 5 Giáp Tuất 31 6 Ất Hợi
Tháng 11 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Bính Tý 2 8 Đinh Sửu 3 9 Mậu Dần 4 10 Kỷ Mão 5 11 Canh Thìn 6 12 Tân Tỵ 7 13 Nhâm Ngọ
8 14 Quý Mùi 9 15 Giáp Thân 10 16 Ất Dậu 11 17 Bính Tuất 12 18 Đinh Hợi 13 19 Mậu Tý 14 20 Kỷ Sửu
15 21 Canh Dần 16 22 Tân Mão 17 23 Nhâm Thìn 18 24 Quý Tỵ 19 25 Giáp Ngọ 20 26 Ất Mùi 21 27 Bính Thân
22 28 Đinh Dậu 23 29 Mậu Tuất 24 30 Kỷ Hợi 25 1/11 Canh Tý 26 2 Tân Sửu 27 3 Nhâm Dần 28 4 Quý Mão
29 5 Giáp Thìn 30 6 Ất Tỵ
Tháng 12 Năm 1440
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Bính Ngọ 2 8 Đinh Mùi 3 9 Mậu Thân 4 10 Kỷ Dậu 5 11 Canh Tuất
6 12 Tân Hợi 7 13 Nhâm Tý 8 14 Quý Sửu 9 15 Giáp Dần 10 16 Ất Mão 11 17 Bính Thìn 12 18 Đinh Tỵ
13 19 Mậu Ngọ 14 20 Kỷ Mùi 15 21 Canh Thân 16 22 Tân Dậu 17 23 Nhâm Tuất 18 24 Quý Hợi 19 25 Giáp Tý
20 26 Ất Sửu 21 27 Bính Dần 22 28 Đinh Mão 23 29 Mậu Thìn 24 1/12 Kỷ Tỵ 25 2 Canh Ngọ 26 3 Tân Mùi
27 4 Nhâm Thân 28 5 Quý Dậu 29 6 Giáp Tuất 30 7 Ất Hợi 31 8 Bính Tý