• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Quý Dậu 2 12 Giáp Tuất 3 13 Ất Hợi 4 14 Bính Tý
5 15 Đinh Sửu 6 16 Mậu Dần 7 17 Kỷ Mão 8 18 Canh Thìn 9 19 Tân Tỵ 10 20 Nhâm Ngọ 11 21 Quý Mùi
12 22 Giáp Thân 13 23 Ất Dậu 14 24 Bính Tuất 15 25 Đinh Hợi 16 26 Mậu Tý 17 27 Kỷ Sửu 18 28 Canh Dần
19 29 Tân Mão 20 1/1 Nhâm Thìn 21 2 Quý Tỵ 22 3 Giáp Ngọ 23 4 Ất Mùi 24 5 Bính Thân 25 6 Đinh Dậu
26 7 Mậu Tuất 27 8 Kỷ Hợi 28 9 Canh Tý 29 10 Tân Sửu 30 11 Nhâm Dần 31 12 Quý Mão
Tháng 2 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Giáp Thìn
2 14 Ất Tỵ 3 15 Bính Ngọ 4 16 Đinh Mùi 5 17 Mậu Thân 6 18 Kỷ Dậu 7 19 Canh Tuất 8 20 Tân Hợi
9 21 Nhâm Tý 10 22 Quý Sửu 11 23 Giáp Dần 12 24 Ất Mão 13 25 Bính Thìn 14 26 Đinh Tỵ 15 27 Mậu Ngọ
16 28 Kỷ Mùi 17 29 Canh Thân 18 30 Tân Dậu 19 1/2 Nhâm Tuất 20 2 Quý Hợi 21 3 Giáp Tý 22 4 Ất Sửu
23 5 Bính Dần 24 6 Đinh Mão 25 7 Mậu Thìn 26 8 Kỷ Tỵ 27 9 Canh Ngọ 28 10 Tân Mùi
Tháng 3 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Nhâm Thân
2 12 Quý Dậu 3 13 Giáp Tuất 4 14 Ất Hợi 5 15 Bính Tý 6 16 Đinh Sửu 7 17 Mậu Dần 8 18 Kỷ Mão
9 19 Canh Thìn 10 20 Tân Tỵ 11 21 Nhâm Ngọ 12 22 Quý Mùi 13 23 Giáp Thân 14 24 Ất Dậu 15 25 Bính Tuất
16 26 Đinh Hợi 17 27 Mậu Tý 18 28 Kỷ Sửu 19 29 Canh Dần 20 1/3 Tân Mão 21 2 Nhâm Thìn 22 3 Quý Tỵ
23 4 Giáp Ngọ 24 5 Ất Mùi 25 6 Bính Thân 26 7 Đinh Dậu 27 8 Mậu Tuất 28 9 Kỷ Hợi 29 10 Canh Tý
30 11 Tân Sửu 31 12 Nhâm Dần
Tháng 4 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Quý Mão 2 14 Giáp Thìn 3 15 Ất Tỵ 4 16 Bính Ngọ 5 17 Đinh Mùi
6 18 Mậu Thân 7 19 Kỷ Dậu 8 20 Canh Tuất 9 21 Tân Hợi 10 22 Nhâm Tý 11 23 Quý Sửu 12 24 Giáp Dần
13 25 Ất Mão 14 26 Bính Thìn 15 27 Đinh Tỵ 16 28 Mậu Ngọ 17 29 Kỷ Mùi 18 1/4 Canh Thân 19 2 Tân Dậu
20 3 Nhâm Tuất 21 4 Quý Hợi 22 5 Giáp Tý 23 6 Ất Sửu 24 7 Bính Dần 25 8 Đinh Mão 26 9 Mậu Thìn
27 10 Kỷ Tỵ 28 11 Canh Ngọ 29 12 Tân Mùi 30 13 Nhâm Thân

Tháng 5 Năm 1406

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Quý Dậu 2 15 Giáp Tuất 3 16 Ất Hợi
4 17 Bính Tý 5 18 Đinh Sửu 6 19 Mậu Dần 7 20 Kỷ Mão 8 21 Canh Thìn 9 22 Tân Tỵ 10 23 Nhâm Ngọ
11 24 Quý Mùi 12 25 Giáp Thân 13 26 Ất Dậu 14 27 Bính Tuất 15 28 Đinh Hợi 16 29 Mậu Tý 17 30 Kỷ Sửu
18 1/5 Canh Dần 19 2 Tân Mão 20 3 Nhâm Thìn 21 4 Quý Tỵ 22 5 Giáp Ngọ 23 6 Ất Mùi 24 7 Bính Thân
25 8 Đinh Dậu 26 9 Mậu Tuất 27 10 Kỷ Hợi 28 11 Canh Tý 29 12 Tân Sửu 30 13 Nhâm Dần 31 14 Quý Mão
Tháng 6 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Giáp Thìn 2 16 Ất Tỵ 3 17 Bính Ngọ 4 18 Đinh Mùi 5 19 Mậu Thân 6 20 Kỷ Dậu 7 21 Canh Tuất
8 22 Tân Hợi 9 23 Nhâm Tý 10 24 Quý Sửu 11 25 Giáp Dần 12 26 Ất Mão 13 27 Bính Thìn 14 28 Đinh Tỵ
15 29 Mậu Ngọ 16 1/5 Kỷ Mùi 17 2 Canh Thân 18 3 Tân Dậu 19 4 Nhâm Tuất 20 5 Quý Hợi 21 6 Giáp Tý
22 7 Ất Sửu 23 8 Bính Dần 24 9 Đinh Mão 25 10 Mậu Thìn 26 11 Kỷ Tỵ 27 12 Canh Ngọ 28 13 Tân Mùi
29 14 Nhâm Thân 30 15 Quý Dậu
Tháng 7 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Giáp Tuất 2 17 Ất Hợi 3 18 Bính Tý 4 19 Đinh Sửu 5 20 Mậu Dần
6 21 Kỷ Mão 7 22 Canh Thìn 8 23 Tân Tỵ 9 24 Nhâm Ngọ 10 25 Quý Mùi 11 26 Giáp Thân 12 27 Ất Dậu
13 28 Bính Tuất 14 29 Đinh Hợi 15 1/6 Mậu Tý 16 2 Kỷ Sửu 17 3 Canh Dần 18 4 Tân Mão 19 5 Nhâm Thìn
20 6 Quý Tỵ 21 7 Giáp Ngọ 22 8 Ất Mùi 23 9 Bính Thân 24 10 Đinh Dậu 25 11 Mậu Tuất 26 12 Kỷ Hợi
27 13 Canh Tý 28 14 Tân Sửu 29 15 Nhâm Dần 30 16 Quý Mão 31 17 Giáp Thìn
Tháng 8 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Ất Tỵ 2 19 Bính Ngọ
3 20 Đinh Mùi 4 21 Mậu Thân 5 22 Kỷ Dậu 6 23 Canh Tuất 7 24 Tân Hợi 8 25 Nhâm Tý 9 26 Quý Sửu
10 27 Giáp Dần 11 28 Ất Mão 12 29 Bính Thìn 13 30 Đinh Tỵ 14 1/7 Mậu Ngọ 15 2 Kỷ Mùi 16 3 Canh Thân
17 4 Tân Dậu 18 5 Nhâm Tuất 19 6 Quý Hợi 20 7 Giáp Tý 21 8 Ất Sửu 22 9 Bính Dần 23 10 Đinh Mão
24 11 Mậu Thìn 25 12 Kỷ Tỵ 26 13 Canh Ngọ 27 14 Tân Mùi 28 15 Nhâm Thân 29 16 Quý Dậu 30 17 Giáp Tuất
31 18 Ất Hợi
Tháng 9 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Bính Tý 2 20 Đinh Sửu 3 21 Mậu Dần 4 22 Kỷ Mão 5 23 Canh Thìn 6 24 Tân Tỵ
7 25 Nhâm Ngọ 8 26 Quý Mùi 9 27 Giáp Thân 10 28 Ất Dậu 11 29 Bính Tuất 12 1/8 Đinh Hợi 13 2 Mậu Tý
14 3 Kỷ Sửu 15 4 Canh Dần 16 5 Tân Mão 17 6 Nhâm Thìn 18 7 Quý Tỵ 19 8 Giáp Ngọ 20 9 Ất Mùi
21 10 Bính Thân 22 11 Đinh Dậu 23 12 Mậu Tuất 24 13 Kỷ Hợi 25 14 Canh Tý 26 15 Tân Sửu 27 16 Nhâm Dần
28 17 Quý Mão 29 18 Giáp Thìn 30 19 Ất Tỵ
Tháng 10 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Bính Ngọ 2 21 Đinh Mùi 3 22 Mậu Thân 4 23 Kỷ Dậu
5 24 Canh Tuất 6 25 Tân Hợi 7 26 Nhâm Tý 8 27 Quý Sửu 9 28 Giáp Dần 10 29 Ất Mão 11 30 Bính Thìn
12 1/9 Đinh Tỵ 13 2 Mậu Ngọ 14 3 Kỷ Mùi 15 4 Canh Thân 16 5 Tân Dậu 17 6 Nhâm Tuất 18 7 Quý Hợi
19 8 Giáp Tý 20 9 Ất Sửu 21 10 Bính Dần 22 11 Đinh Mão 23 12 Mậu Thìn 24 13 Kỷ Tỵ 25 14 Canh Ngọ
26 15 Tân Mùi 27 16 Nhâm Thân 28 17 Quý Dậu 29 18 Giáp Tuất 30 19 Ất Hợi 31 20 Bính Tý
Tháng 11 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Đinh Sửu
2 22 Mậu Dần 3 23 Kỷ Mão 4 24 Canh Thìn 5 25 Tân Tỵ 6 26 Nhâm Ngọ 7 27 Quý Mùi 8 28 Giáp Thân
9 29 Ất Dậu 10 30 Bính Tuất 11 1/10 Đinh Hợi 12 2 Mậu Tý 13 3 Kỷ Sửu 14 4 Canh Dần 15 5 Tân Mão
16 6 Nhâm Thìn 17 7 Quý Tỵ 18 8 Giáp Ngọ 19 9 Ất Mùi 20 10 Bính Thân 21 11 Đinh Dậu 22 12 Mậu Tuất
23 13 Kỷ Hợi 24 14 Canh Tý 25 15 Tân Sửu 26 16 Nhâm Dần 27 17 Quý Mão 28 18 Giáp Thìn 29 19 Ất Tỵ
30 20 Bính Ngọ
Tháng 12 Năm 1406
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Đinh Mùi 2 22 Mậu Thân 3 23 Kỷ Dậu 4 24 Canh Tuất 5 25 Tân Hợi 6 26 Nhâm Tý
7 27 Quý Sửu 8 28 Giáp Dần 9 29 Ất Mão 10 30 Bính Thìn 11 1/11 Đinh Tỵ 12 2 Mậu Ngọ 13 3 Kỷ Mùi
14 4 Canh Thân 15 5 Tân Dậu 16 6 Nhâm Tuất 17 7 Quý Hợi 18 8 Giáp Tý 19 9 Ất Sửu 20 10 Bính Dần
21 11 Đinh Mão 22 12 Mậu Thìn 23 13 Kỷ Tỵ 24 14 Canh Ngọ 25 15 Tân Mùi 26 16 Nhâm Thân 27 17 Quý Dậu
28 18 Giáp Tuất 29 19 Ất Hợi 30 20 Bính Tý 31 21 Đinh Sửu