• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Nhâm Tý 2 29 Quý Sửu
3 30 Giáp Dần 4 1/12 Ất Mão 5 2 Bính Thìn 6 3 Đinh Tỵ 7 4 Mậu Ngọ 8 5 Kỷ Mùi 9 6 Canh Thân
10 7 Tân Dậu 11 8 Nhâm Tuất 12 9 Quý Hợi 13 10 Giáp Tý 14 11 Ất Sửu 15 12 Bính Dần 16 13 Đinh Mão
17 14 Mậu Thìn 18 15 Kỷ Tỵ 19 16 Canh Ngọ 20 17 Tân Mùi 21 18 Nhâm Thân 22 19 Quý Dậu 23 20 Giáp Tuất
24 21 Ất Hợi 25 22 Bính Tý 26 23 Đinh Sửu 27 24 Mậu Dần 28 25 Kỷ Mão 29 26 Canh Thìn 30 27 Tân Tỵ
31 28 Nhâm Ngọ
Tháng 2 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Quý Mùi 2 1/1 Giáp Thân 3 2 Ất Dậu 4 3 Bính Tuất 5 4 Đinh Hợi 6 5 Mậu Tý
7 6 Kỷ Sửu 8 7 Canh Dần 9 8 Tân Mão 10 9 Nhâm Thìn 11 10 Quý Tỵ 12 11 Giáp Ngọ 13 12 Ất Mùi
14 13 Bính Thân 15 14 Đinh Dậu 16 15 Mậu Tuất 17 16 Kỷ Hợi 18 17 Canh Tý 19 18 Tân Sửu 20 19 Nhâm Dần
21 20 Quý Mão 22 21 Giáp Thìn 23 22 Ất Tỵ 24 23 Bính Ngọ 25 24 Đinh Mùi 26 25 Mậu Thân 27 26 Kỷ Dậu
28 27 Canh Tuất
Tháng 3 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 28 Tân Hợi 2 29 Nhâm Tý 3 30 Quý Sửu 4 1/2 Giáp Dần 5 2 Ất Mão 6 3 Bính Thìn
7 4 Đinh Tỵ 8 5 Mậu Ngọ 9 6 Kỷ Mùi 10 7 Canh Thân 11 8 Tân Dậu 12 9 Nhâm Tuất 13 10 Quý Hợi
14 11 Giáp Tý 15 12 Ất Sửu 16 13 Bính Dần 17 14 Đinh Mão 18 15 Mậu Thìn 19 16 Kỷ Tỵ 20 17 Canh Ngọ
21 18 Tân Mùi 22 19 Nhâm Thân 23 20 Quý Dậu 24 21 Giáp Tuất 25 22 Ất Hợi 26 23 Bính Tý 27 24 Đinh Sửu
28 25 Mậu Dần 29 26 Kỷ Mão 30 27 Canh Thìn 31 28 Tân Tỵ
Tháng 4 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Nhâm Ngọ 2 30 Quý Mùi 3 1/3 Giáp Thân
4 2 Ất Dậu 5 3 Bính Tuất 6 4 Đinh Hợi 7 5 Mậu Tý 8 6 Kỷ Sửu 9 7 Canh Dần 10 8 Tân Mão
11 9 Nhâm Thìn 12 10 Quý Tỵ 13 11 Giáp Ngọ 14 12 Ất Mùi 15 13 Bính Thân 16 14 Đinh Dậu 17 15 Mậu Tuất
18 16 Kỷ Hợi 19 17 Canh Tý 20 18 Tân Sửu 21 19 Nhâm Dần 22 20 Quý Mão 23 21 Giáp Thìn 24 22 Ất Tỵ
25 23 Bính Ngọ 26 24 Đinh Mùi 27 25 Mậu Thân 28 26 Kỷ Dậu 29 27 Canh Tuất 30 28 Tân Hợi

Tháng 5 Năm 1402

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 29 Nhâm Tý
2 1/4 Quý Sửu 3 2 Giáp Dần 4 3 Ất Mão 5 4 Bính Thìn 6 5 Đinh Tỵ 7 6 Mậu Ngọ 8 7 Kỷ Mùi
9 8 Canh Thân 10 9 Tân Dậu 11 10 Nhâm Tuất 12 11 Quý Hợi 13 12 Giáp Tý 14 13 Ất Sửu 15 14 Bính Dần
16 15 Đinh Mão 17 16 Mậu Thìn 18 17 Kỷ Tỵ 19 18 Canh Ngọ 20 19 Tân Mùi 21 20 Nhâm Thân 22 21 Quý Dậu
23 22 Giáp Tuất 24 23 Ất Hợi 25 24 Bính Tý 26 25 Đinh Sửu 27 26 Mậu Dần 28 27 Kỷ Mão 29 28 Canh Thìn
30 29 Tân Tỵ 31 30 Nhâm Ngọ
Tháng 6 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/5 Quý Mùi 2 2 Giáp Thân 3 3 Ất Dậu 4 4 Bính Tuất 5 5 Đinh Hợi
6 6 Mậu Tý 7 7 Kỷ Sửu 8 8 Canh Dần 9 9 Tân Mão 10 10 Nhâm Thìn 11 11 Quý Tỵ 12 12 Giáp Ngọ
13 13 Ất Mùi 14 14 Bính Thân 15 15 Đinh Dậu 16 16 Mậu Tuất 17 17 Kỷ Hợi 18 18 Canh Tý 19 19 Tân Sửu
20 20 Nhâm Dần 21 21 Quý Mão 22 22 Giáp Thìn 23 23 Ất Tỵ 24 24 Bính Ngọ 25 25 Đinh Mùi 26 26 Mậu Thân
27 27 Kỷ Dậu 28 28 Canh Tuất 29 29 Tân Hợi 30 30 Nhâm Tý
Tháng 7 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/6 Quý Sửu 2 2 Giáp Dần 3 3 Ất Mão
4 4 Bính Thìn 5 5 Đinh Tỵ 6 6 Mậu Ngọ 7 7 Kỷ Mùi 8 8 Canh Thân 9 9 Tân Dậu 10 10 Nhâm Tuất
11 11 Quý Hợi 12 12 Giáp Tý 13 13 Ất Sửu 14 14 Bính Dần 15 15 Đinh Mão 16 16 Mậu Thìn 17 17 Kỷ Tỵ
18 18 Canh Ngọ 19 19 Tân Mùi 20 20 Nhâm Thân 21 21 Quý Dậu 22 22 Giáp Tuất 23 23 Ất Hợi 24 24 Bính Tý
25 25 Đinh Sửu 26 26 Mậu Dần 27 27 Kỷ Mão 28 28 Canh Thìn 29 29 Tân Tỵ 30 1/7 Nhâm Ngọ 31 2 Quý Mùi
Tháng 8 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 3 Giáp Thân 2 4 Ất Dậu 3 5 Bính Tuất 4 6 Đinh Hợi 5 7 Mậu Tý 6 8 Kỷ Sửu 7 9 Canh Dần
8 10 Tân Mão 9 11 Nhâm Thìn 10 12 Quý Tỵ 11 13 Giáp Ngọ 12 14 Ất Mùi 13 15 Bính Thân 14 16 Đinh Dậu
15 17 Mậu Tuất 16 18 Kỷ Hợi 17 19 Canh Tý 18 20 Tân Sửu 19 21 Nhâm Dần 20 22 Quý Mão 21 23 Giáp Thìn
22 24 Ất Tỵ 23 25 Bính Ngọ 24 26 Đinh Mùi 25 27 Mậu Thân 26 28 Kỷ Dậu 27 29 Canh Tuất 28 30 Tân Hợi
29 1/8 Nhâm Tý 30 2 Quý Sửu 31 3 Giáp Dần
Tháng 9 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Ất Mão 2 5 Bính Thìn 3 6 Đinh Tỵ 4 7 Mậu Ngọ
5 8 Kỷ Mùi 6 9 Canh Thân 7 10 Tân Dậu 8 11 Nhâm Tuất 9 12 Quý Hợi 10 13 Giáp Tý 11 14 Ất Sửu
12 15 Bính Dần 13 16 Đinh Mão 14 17 Mậu Thìn 15 18 Kỷ Tỵ 16 19 Canh Ngọ 17 20 Tân Mùi 18 21 Nhâm Thân
19 22 Quý Dậu 20 23 Giáp Tuất 21 24 Ất Hợi 22 25 Bính Tý 23 26 Đinh Sửu 24 27 Mậu Dần 25 28 Kỷ Mão
26 29 Canh Thìn 27 1/9 Tân Tỵ 28 2 Nhâm Ngọ 29 3 Quý Mùi 30 4 Giáp Thân
Tháng 10 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 5 Ất Dậu 2 6 Bính Tuất
3 7 Đinh Hợi 4 8 Mậu Tý 5 9 Kỷ Sửu 6 10 Canh Dần 7 11 Tân Mão 8 12 Nhâm Thìn 9 13 Quý Tỵ
10 14 Giáp Ngọ 11 15 Ất Mùi 12 16 Bính Thân 13 17 Đinh Dậu 14 18 Mậu Tuất 15 19 Kỷ Hợi 16 20 Canh Tý
17 21 Tân Sửu 18 22 Nhâm Dần 19 23 Quý Mão 20 24 Giáp Thìn 21 25 Ất Tỵ 22 26 Bính Ngọ 23 27 Đinh Mùi
24 28 Mậu Thân 25 29 Kỷ Dậu 26 30 Canh Tuất 27 1/10 Tân Hợi 28 2 Nhâm Tý 29 3 Quý Sửu 30 4 Giáp Dần
31 5 Ất Mão
Tháng 11 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Bính Thìn 2 7 Đinh Tỵ 3 8 Mậu Ngọ 4 9 Kỷ Mùi 5 10 Canh Thân 6 11 Tân Dậu
7 12 Nhâm Tuất 8 13 Quý Hợi 9 14 Giáp Tý 10 15 Ất Sửu 11 16 Bính Dần 12 17 Đinh Mão 13 18 Mậu Thìn
14 19 Kỷ Tỵ 15 20 Canh Ngọ 16 21 Tân Mùi 17 22 Nhâm Thân 18 23 Quý Dậu 19 24 Giáp Tuất 20 25 Ất Hợi
21 26 Bính Tý 22 27 Đinh Sửu 23 28 Mậu Dần 24 29 Kỷ Mão 25 1/11 Canh Thìn 26 2 Tân Tỵ 27 3 Nhâm Ngọ
28 4 Quý Mùi 29 5 Giáp Thân 30 6 Ất Dậu
Tháng 12 Năm 1402
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Bính Tuất 2 8 Đinh Hợi 3 9 Mậu Tý 4 10 Kỷ Sửu
5 11 Canh Dần 6 12 Tân Mão 7 13 Nhâm Thìn 8 14 Quý Tỵ 9 15 Giáp Ngọ 10 16 Ất Mùi 11 17 Bính Thân
12 18 Đinh Dậu 13 19 Mậu Tuất 14 20 Kỷ Hợi 15 21 Canh Tý 16 22 Tân Sửu 17 23 Nhâm Dần 18 24 Quý Mão
19 25 Giáp Thìn 20 26 Ất Tỵ 21 27 Bính Ngọ 22 28 Đinh Mùi 23 29 Mậu Thân 24 1/12 Kỷ Dậu 25 2 Canh Tuất
26 3 Tân Hợi 27 4 Nhâm Tý 28 5 Quý Sửu 29 6 Giáp Dần 30 7 Ất Mão 31 8 Bính Thìn