• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Kỷ Dậu 2 16 Canh Tuất
3 17 Tân Hợi 4 18 Nhâm Tý 5 19 Quý Sửu 6 20 Giáp Dần 7 21 Ất Mão 8 22 Bính Thìn 9 23 Đinh Tỵ
10 24 Mậu Ngọ 11 25 Kỷ Mùi 12 26 Canh Thân 13 27 Tân Dậu 14 28 Nhâm Tuất 15 29 Quý Hợi 16 30 Giáp Tý
17 1/1 Ất Sửu 18 2 Bính Dần 19 3 Đinh Mão 20 4 Mậu Thìn 21 5 Kỷ Tỵ 22 6 Canh Ngọ 23 7 Tân Mùi
24 8 Nhâm Thân 25 9 Quý Dậu 26 10 Giáp Tuất 27 11 Ất Hợi 28 12 Bính Tý 29 13 Đinh Sửu 30 14 Mậu Dần
31 15 Kỷ Mão
Tháng 2 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Canh Thìn 2 17 Tân Tỵ 3 18 Nhâm Ngọ 4 19 Quý Mùi 5 20 Giáp Thân 6 21 Ất Dậu
7 22 Bính Tuất 8 23 Đinh Hợi 9 24 Mậu Tý 10 25 Kỷ Sửu 11 26 Canh Dần 12 27 Tân Mão 13 28 Nhâm Thìn
14 29 Quý Tỵ 15 30 Giáp Ngọ 16 1/2 Ất Mùi 17 2 Bính Thân 18 3 Đinh Dậu 19 4 Mậu Tuất 20 5 Kỷ Hợi
21 6 Canh Tý 22 7 Tân Sửu 23 8 Nhâm Dần 24 9 Quý Mão 25 10 Giáp Thìn 26 11 Ất Tỵ 27 12 Bính Ngọ
28 13 Đinh Mùi
Tháng 3 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Mậu Thân 2 15 Kỷ Dậu 3 16 Canh Tuất 4 17 Tân Hợi 5 18 Nhâm Tý 6 19 Quý Sửu
7 20 Giáp Dần 8 21 Ất Mão 9 22 Bính Thìn 10 23 Đinh Tỵ 11 24 Mậu Ngọ 12 25 Kỷ Mùi 13 26 Canh Thân
14 27 Tân Dậu 15 28 Nhâm Tuất 16 29 Quý Hợi 17 1/3 Giáp Tý 18 2 Ất Sửu 19 3 Bính Dần 20 4 Đinh Mão
21 5 Mậu Thìn 22 6 Kỷ Tỵ 23 7 Canh Ngọ 24 8 Tân Mùi 25 9 Nhâm Thân 26 10 Quý Dậu 27 11 Giáp Tuất
28 12 Ất Hợi 29 13 Bính Tý 30 14 Đinh Sửu 31 15 Mậu Dần
Tháng 4 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Kỷ Mão 2 17 Canh Thìn 3 18 Tân Tỵ
4 19 Nhâm Ngọ 5 20 Quý Mùi 6 21 Giáp Thân 7 22 Ất Dậu 8 23 Bính Tuất 9 24 Đinh Hợi 10 25 Mậu Tý
11 26 Kỷ Sửu 12 27 Canh Dần 13 28 Tân Mão 14 29 Nhâm Thìn 15 30 Quý Tỵ 16 1/4 Giáp Ngọ 17 2 Ất Mùi
18 3 Bính Thân 19 4 Đinh Dậu 20 5 Mậu Tuất 21 6 Kỷ Hợi 22 7 Canh Tý 23 8 Tân Sửu 24 9 Nhâm Dần
25 10 Quý Mão 26 11 Giáp Thìn 27 12 Ất Tỵ 28 13 Bính Ngọ 29 14 Đinh Mùi 30 15 Mậu Thân

Tháng 5 Năm 1390

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Kỷ Dậu
2 17 Canh Tuất 3 18 Tân Hợi 4 19 Nhâm Tý 5 20 Quý Sửu 6 21 Giáp Dần 7 22 Ất Mão 8 23 Bính Thìn
9 24 Đinh Tỵ 10 25 Mậu Ngọ 11 26 Kỷ Mùi 12 27 Canh Thân 13 28 Tân Dậu 14 29 Nhâm Tuất 15 1/4 Quý Hợi
16 2 Giáp Tý 17 3 Ất Sửu 18 4 Bính Dần 19 5 Đinh Mão 20 6 Mậu Thìn 21 7 Kỷ Tỵ 22 8 Canh Ngọ
23 9 Tân Mùi 24 10 Nhâm Thân 25 11 Quý Dậu 26 12 Giáp Tuất 27 13 Ất Hợi 28 14 Bính Tý 29 15 Đinh Sửu
30 16 Mậu Dần 31 17 Kỷ Mão
Tháng 6 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 18 Canh Thìn 2 19 Tân Tỵ 3 20 Nhâm Ngọ 4 21 Quý Mùi 5 22 Giáp Thân
6 23 Ất Dậu 7 24 Bính Tuất 8 25 Đinh Hợi 9 26 Mậu Tý 10 27 Kỷ Sửu 11 28 Canh Dần 12 29 Tân Mão
13 1/5 Nhâm Thìn 14 2 Quý Tỵ 15 3 Giáp Ngọ 16 4 Ất Mùi 17 5 Bính Thân 18 6 Đinh Dậu 19 7 Mậu Tuất
20 8 Kỷ Hợi 21 9 Canh Tý 22 10 Tân Sửu 23 11 Nhâm Dần 24 12 Quý Mão 25 13 Giáp Thìn 26 14 Ất Tỵ
27 15 Bính Ngọ 28 16 Đinh Mùi 29 17 Mậu Thân 30 18 Kỷ Dậu
Tháng 7 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Canh Tuất 2 20 Tân Hợi 3 21 Nhâm Tý
4 22 Quý Sửu 5 23 Giáp Dần 6 24 Ất Mão 7 25 Bính Thìn 8 26 Đinh Tỵ 9 27 Mậu Ngọ 10 28 Kỷ Mùi
11 29 Canh Thân 12 30 Tân Dậu 13 1/6 Nhâm Tuất 14 2 Quý Hợi 15 3 Giáp Tý 16 4 Ất Sửu 17 5 Bính Dần
18 6 Đinh Mão 19 7 Mậu Thìn 20 8 Kỷ Tỵ 21 9 Canh Ngọ 22 10 Tân Mùi 23 11 Nhâm Thân 24 12 Quý Dậu
25 13 Giáp Tuất 26 14 Ất Hợi 27 15 Bính Tý 28 16 Đinh Sửu 29 17 Mậu Dần 30 18 Kỷ Mão 31 19 Canh Thìn
Tháng 8 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Tân Tỵ 2 21 Nhâm Ngọ 3 22 Quý Mùi 4 23 Giáp Thân 5 24 Ất Dậu 6 25 Bính Tuất 7 26 Đinh Hợi
8 27 Mậu Tý 9 28 Kỷ Sửu 10 29 Canh Dần 11 1/7 Tân Mão 12 2 Nhâm Thìn 13 3 Quý Tỵ 14 4 Giáp Ngọ
15 5 Ất Mùi 16 6 Bính Thân 17 7 Đinh Dậu 18 8 Mậu Tuất 19 9 Kỷ Hợi 20 10 Canh Tý 21 11 Tân Sửu
22 12 Nhâm Dần 23 13 Quý Mão 24 14 Giáp Thìn 25 15 Ất Tỵ 26 16 Bính Ngọ 27 17 Đinh Mùi 28 18 Mậu Thân
29 19 Kỷ Dậu 30 20 Canh Tuất 31 21 Tân Hợi
Tháng 9 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 22 Nhâm Tý 2 23 Quý Sửu 3 24 Giáp Dần 4 25 Ất Mão
5 26 Bính Thìn 6 27 Đinh Tỵ 7 28 Mậu Ngọ 8 29 Kỷ Mùi 9 1/8 Canh Thân 10 2 Tân Dậu 11 3 Nhâm Tuất
12 4 Quý Hợi 13 5 Giáp Tý 14 6 Ất Sửu 15 7 Bính Dần 16 8 Đinh Mão 17 9 Mậu Thìn 18 10 Kỷ Tỵ
19 11 Canh Ngọ 20 12 Tân Mùi 21 13 Nhâm Thân 22 14 Quý Dậu 23 15 Giáp Tuất 24 16 Ất Hợi 25 17 Bính Tý
26 18 Đinh Sửu 27 19 Mậu Dần 28 20 Kỷ Mão 29 21 Canh Thìn 30 22 Tân Tỵ
Tháng 10 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Nhâm Ngọ 2 24 Quý Mùi
3 25 Giáp Thân 4 26 Ất Dậu 5 27 Bính Tuất 6 28 Đinh Hợi 7 29 Mậu Tý 8 30 Kỷ Sửu 9 1/9 Canh Dần
10 2 Tân Mão 11 3 Nhâm Thìn 12 4 Quý Tỵ 13 5 Giáp Ngọ 14 6 Ất Mùi 15 7 Bính Thân 16 8 Đinh Dậu
17 9 Mậu Tuất 18 10 Kỷ Hợi 19 11 Canh Tý 20 12 Tân Sửu 21 13 Nhâm Dần 22 14 Quý Mão 23 15 Giáp Thìn
24 16 Ất Tỵ 25 17 Bính Ngọ 26 18 Đinh Mùi 27 19 Mậu Thân 28 20 Kỷ Dậu 29 21 Canh Tuất 30 22 Tân Hợi
31 23 Nhâm Tý
Tháng 11 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 24 Quý Sửu 2 25 Giáp Dần 3 26 Ất Mão 4 27 Bính Thìn 5 28 Đinh Tỵ 6 29 Mậu Ngọ
7 1/10 Kỷ Mùi 8 2 Canh Thân 9 3 Tân Dậu 10 4 Nhâm Tuất 11 5 Quý Hợi 12 6 Giáp Tý 13 7 Ất Sửu
14 8 Bính Dần 15 9 Đinh Mão 16 10 Mậu Thìn 17 11 Kỷ Tỵ 18 12 Canh Ngọ 19 13 Tân Mùi 20 14 Nhâm Thân
21 15 Quý Dậu 22 16 Giáp Tuất 23 17 Ất Hợi 24 18 Bính Tý 25 19 Đinh Sửu 26 20 Mậu Dần 27 21 Kỷ Mão
28 22 Canh Thìn 29 23 Tân Tỵ 30 24 Nhâm Ngọ
Tháng 12 Năm 1390
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Quý Mùi 2 26 Giáp Thân 3 27 Ất Dậu 4 28 Bính Tuất
5 29 Đinh Hợi 6 30 Mậu Tý 7 1/11 Kỷ Sửu 8 2 Canh Dần 9 3 Tân Mão 10 4 Nhâm Thìn 11 5 Quý Tỵ
12 6 Giáp Ngọ 13 7 Ất Mùi 14 8 Bính Thân 15 9 Đinh Dậu 16 10 Mậu Tuất 17 11 Kỷ Hợi 18 12 Canh Tý
19 13 Tân Sửu 20 14 Nhâm Dần 21 15 Quý Mão 22 16 Giáp Thìn 23 17 Ất Tỵ 24 18 Bính Ngọ 25 19 Đinh Mùi
26 20 Mậu Thân 27 21 Kỷ Dậu 28 22 Canh Tuất 29 23 Tân Hợi 30 24 Nhâm Tý 31 25 Quý Sửu