• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Kỷ Dậu 2 1/12 Canh Tuất 3 2 Tân Hợi 4 3 Nhâm Tý
5 4 Quý Sửu 6 5 Giáp Dần 7 6 Ất Mão 8 7 Bính Thìn 9 8 Đinh Tỵ 10 9 Mậu Ngọ 11 10 Kỷ Mùi
12 11 Canh Thân 13 12 Tân Dậu 14 13 Nhâm Tuất 15 14 Quý Hợi 16 15 Giáp Tý 17 16 Ất Sửu 18 17 Bính Dần
19 18 Đinh Mão 20 19 Mậu Thìn 21 20 Kỷ Tỵ 22 21 Canh Ngọ 23 22 Tân Mùi 24 23 Nhâm Thân 25 24 Quý Dậu
26 25 Giáp Tuất 27 26 Ất Hợi 28 27 Bính Tý 29 28 Đinh Sửu 30 29 Mậu Dần 31 1/1 Kỷ Mão
Tháng 2 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Canh Thìn
2 3 Tân Tỵ 3 4 Nhâm Ngọ 4 5 Quý Mùi 5 6 Giáp Thân 6 7 Ất Dậu 7 8 Bính Tuất 8 9 Đinh Hợi
9 10 Mậu Tý 10 11 Kỷ Sửu 11 12 Canh Dần 12 13 Tân Mão 13 14 Nhâm Thìn 14 15 Quý Tỵ 15 16 Giáp Ngọ
16 17 Ất Mùi 17 18 Bính Thân 18 19 Đinh Dậu 19 20 Mậu Tuất 20 21 Kỷ Hợi 21 22 Canh Tý 22 23 Tân Sửu
23 24 Nhâm Dần 24 25 Quý Mão 25 26 Giáp Thìn 26 27 Ất Tỵ 27 28 Bính Ngọ 28 29 Đinh Mùi
Tháng 3 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 30 Mậu Thân
2 1/2 Kỷ Dậu 3 2 Canh Tuất 4 3 Tân Hợi 5 4 Nhâm Tý 6 5 Quý Sửu 7 6 Giáp Dần 8 7 Ất Mão
9 8 Bính Thìn 10 9 Đinh Tỵ 11 10 Mậu Ngọ 12 11 Kỷ Mùi 13 12 Canh Thân 14 13 Tân Dậu 15 14 Nhâm Tuất
16 15 Quý Hợi 17 16 Giáp Tý 18 17 Ất Sửu 19 18 Bính Dần 20 19 Đinh Mão 21 20 Mậu Thìn 22 21 Kỷ Tỵ
23 22 Canh Ngọ 24 23 Tân Mùi 25 24 Nhâm Thân 26 25 Quý Dậu 27 26 Giáp Tuất 28 27 Ất Hợi 29 28 Bính Tý
30 29 Đinh Sửu 31 0 Mậu Dần
Tháng 4 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 1/3 Kỷ Mão 2 2 Canh Thìn 3 3 Tân Tỵ 4 4 Nhâm Ngọ 5 5 Quý Mùi
6 6 Giáp Thân 7 7 Ất Dậu 8 8 Bính Tuất 9 9 Đinh Hợi 10 10 Mậu Tý 11 11 Kỷ Sửu 12 12 Canh Dần
13 13 Tân Mão 14 14 Nhâm Thìn 15 15 Quý Tỵ 16 16 Giáp Ngọ 17 17 Ất Mùi 18 18 Bính Thân 19 19 Đinh Dậu
20 20 Mậu Tuất 21 21 Kỷ Hợi 22 22 Canh Tý 23 23 Tân Sửu 24 24 Nhâm Dần 25 25 Quý Mão 26 26 Giáp Thìn
27 27 Ất Tỵ 28 28 Bính Ngọ 29 29 Đinh Mùi 30 1/4 Mậu Thân

Tháng 5 Năm 1310

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 2 Kỷ Dậu 2 3 Canh Tuất 3 4 Tân Hợi
4 5 Nhâm Tý 5 6 Quý Sửu 6 7 Giáp Dần 7 8 Ất Mão 8 9 Bính Thìn 9 10 Đinh Tỵ 10 11 Mậu Ngọ
11 12 Kỷ Mùi 12 13 Canh Thân 13 14 Tân Dậu 14 15 Nhâm Tuất 15 16 Quý Hợi 16 17 Giáp Tý 17 18 Ất Sửu
18 19 Bính Dần 19 20 Đinh Mão 20 21 Mậu Thìn 21 22 Kỷ Tỵ 22 23 Canh Ngọ 23 24 Tân Mùi 24 25 Nhâm Thân
25 26 Quý Dậu 26 27 Giáp Tuất 27 28 Ất Hợi 28 29 Bính Tý 29 1/5 Đinh Sửu 30 2 Mậu Dần 31 3 Kỷ Mão
Tháng 6 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Canh Thìn 2 5 Tân Tỵ 3 6 Nhâm Ngọ 4 7 Quý Mùi 5 8 Giáp Thân 6 9 Ất Dậu 7 10 Bính Tuất
8 11 Đinh Hợi 9 12 Mậu Tý 10 13 Kỷ Sửu 11 14 Canh Dần 12 15 Tân Mão 13 16 Nhâm Thìn 14 17 Quý Tỵ
15 18 Giáp Ngọ 16 19 Ất Mùi 17 20 Bính Thân 18 21 Đinh Dậu 19 22 Mậu Tuất 20 23 Kỷ Hợi 21 24 Canh Tý
22 25 Tân Sửu 23 26 Nhâm Dần 24 27 Quý Mão 25 28 Giáp Thìn 26 29 Ất Tỵ 27 30 Bính Ngọ 28 1/6 Đinh Mùi
29 2 Mậu Thân 30 3 Kỷ Dậu
Tháng 7 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 4 Canh Tuất 2 5 Tân Hợi 3 6 Nhâm Tý 4 7 Quý Sửu 5 8 Giáp Dần
6 9 Ất Mão 7 10 Bính Thìn 8 11 Đinh Tỵ 9 12 Mậu Ngọ 10 13 Kỷ Mùi 11 14 Canh Thân 12 15 Tân Dậu
13 16 Nhâm Tuất 14 17 Quý Hợi 15 18 Giáp Tý 16 19 Ất Sửu 17 20 Bính Dần 18 21 Đinh Mão 19 22 Mậu Thìn
20 23 Kỷ Tỵ 21 24 Canh Ngọ 22 25 Tân Mùi 23 26 Nhâm Thân 24 27 Quý Dậu 25 28 Giáp Tuất 26 29 Ất Hợi
27 1/7 Bính Tý 28 2 Đinh Sửu 29 3 Mậu Dần 30 4 Kỷ Mão 31 5 Canh Thìn
Tháng 8 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Tân Tỵ 2 7 Nhâm Ngọ
3 8 Quý Mùi 4 9 Giáp Thân 5 10 Ất Dậu 6 11 Bính Tuất 7 12 Đinh Hợi 8 13 Mậu Tý 9 14 Kỷ Sửu
10 15 Canh Dần 11 16 Tân Mão 12 17 Nhâm Thìn 13 18 Quý Tỵ 14 19 Giáp Ngọ 15 20 Ất Mùi 16 21 Bính Thân
17 22 Đinh Dậu 18 23 Mậu Tuất 19 24 Kỷ Hợi 20 25 Canh Tý 21 26 Tân Sửu 22 27 Nhâm Dần 23 28 Quý Mão
24 29 Giáp Thìn 25 1/8 Ất Tỵ 26 2 Bính Ngọ 27 3 Đinh Mùi 28 4 Mậu Thân 29 5 Kỷ Dậu 30 6 Canh Tuất
31 7 Tân Hợi
Tháng 9 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Nhâm Tý 2 9 Quý Sửu 3 10 Giáp Dần 4 11 Ất Mão 5 12 Bính Thìn 6 13 Đinh Tỵ
7 14 Mậu Ngọ 8 15 Kỷ Mùi 9 16 Canh Thân 10 17 Tân Dậu 11 18 Nhâm Tuất 12 19 Quý Hợi 13 20 Giáp Tý
14 21 Ất Sửu 15 22 Bính Dần 16 23 Đinh Mão 17 24 Mậu Thìn 18 25 Kỷ Tỵ 19 26 Canh Ngọ 20 27 Tân Mùi
21 28 Nhâm Thân 22 29 Quý Dậu 23 30 Giáp Tuất 24 1/9 Ất Hợi 25 2 Bính Tý 26 3 Đinh Sửu 27 4 Mậu Dần
28 5 Kỷ Mão 29 6 Canh Thìn 30 7 Tân Tỵ
Tháng 10 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Nhâm Ngọ 2 9 Quý Mùi 3 10 Giáp Thân 4 11 Ất Dậu
5 12 Bính Tuất 6 13 Đinh Hợi 7 14 Mậu Tý 8 15 Kỷ Sửu 9 16 Canh Dần 10 17 Tân Mão 11 18 Nhâm Thìn
12 19 Quý Tỵ 13 20 Giáp Ngọ 14 21 Ất Mùi 15 22 Bính Thân 16 23 Đinh Dậu 17 24 Mậu Tuất 18 25 Kỷ Hợi
19 26 Canh Tý 20 27 Tân Sửu 21 28 Nhâm Dần 22 29 Quý Mão 23 1/10 Giáp Thìn 24 2 Ất Tỵ 25 3 Bính Ngọ
26 4 Đinh Mùi 27 5 Mậu Thân 28 6 Kỷ Dậu 29 7 Canh Tuất 30 8 Tân Hợi 31 9 Nhâm Tý
Tháng 11 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Quý Sửu
2 11 Giáp Dần 3 12 Ất Mão 4 13 Bính Thìn 5 14 Đinh Tỵ 6 15 Mậu Ngọ 7 16 Kỷ Mùi 8 17 Canh Thân
9 18 Tân Dậu 10 19 Nhâm Tuất 11 20 Quý Hợi 12 21 Giáp Tý 13 22 Ất Sửu 14 23 Bính Dần 15 24 Đinh Mão
16 25 Mậu Thìn 17 26 Kỷ Tỵ 18 27 Canh Ngọ 19 28 Tân Mùi 20 29 Nhâm Thân 21 30 Quý Dậu 22 1/11 Giáp Tuất
23 2 Ất Hợi 24 3 Bính Tý 25 4 Đinh Sửu 26 5 Mậu Dần 27 6 Kỷ Mão 28 7 Canh Thìn 29 8 Tân Tỵ
30 9 Nhâm Ngọ
Tháng 12 Năm 1310
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Quý Mùi 2 11 Giáp Thân 3 12 Ất Dậu 4 13 Bính Tuất 5 14 Đinh Hợi 6 15 Mậu Tý
7 16 Kỷ Sửu 8 17 Canh Dần 9 18 Tân Mão 10 19 Nhâm Thìn 11 20 Quý Tỵ 12 21 Giáp Ngọ 13 22 Ất Mùi
14 23 Bính Thân 15 24 Đinh Dậu 16 25 Mậu Tuất 17 26 Kỷ Hợi 18 27 Canh Tý 19 28 Tân Sửu 20 29 Nhâm Dần
21 30 Quý Mão 22 1/12 Giáp Thìn 23 2 Ất Tỵ 24 3 Bính Ngọ 25 4 Đinh Mùi 26 5 Mậu Thân 27 6 Kỷ Dậu
28 7 Canh Tuất 29 8 Tân Hợi 30 9 Nhâm Tý 31 10 Quý Sửu