• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Giáp Thìn 2 7 Ất Tỵ 3 8 Bính Ngọ 4 9 Đinh Mùi
5 10 Mậu Thân 6 11 Kỷ Dậu 7 12 Canh Tuất 8 13 Tân Hợi 9 14 Nhâm Tý 10 15 Quý Sửu 11 16 Giáp Dần
12 17 Ất Mão 13 18 Bính Thìn 14 19 Đinh Tỵ 15 20 Mậu Ngọ 16 21 Kỷ Mùi 17 22 Canh Thân 18 23 Tân Dậu
19 24 Nhâm Tuất 20 25 Quý Hợi 21 26 Giáp Tý 22 27 Ất Sửu 23 28 Bính Dần 24 29 Đinh Mão 25 30 Mậu Thìn
26 1/1 Kỷ Tỵ 27 2 Canh Ngọ 28 3 Tân Mùi 29 4 Nhâm Thân 30 5 Quý Dậu 31 6 Giáp Tuất
Tháng 2 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 7 Ất Hợi
2 8 Bính Tý 3 9 Đinh Sửu 4 10 Mậu Dần 5 11 Kỷ Mão 6 12 Canh Thìn 7 13 Tân Tỵ 8 14 Nhâm Ngọ
9 15 Quý Mùi 10 16 Giáp Thân 11 17 Ất Dậu 12 18 Bính Tuất 13 19 Đinh Hợi 14 20 Mậu Tý 15 21 Kỷ Sửu
16 22 Canh Dần 17 23 Tân Mão 18 24 Nhâm Thìn 19 25 Quý Tỵ 20 26 Giáp Ngọ 21 27 Ất Mùi 22 28 Bính Thân
23 29 Đinh Dậu 24 30 Mậu Tuất 25 1/2 Kỷ Hợi 26 2 Canh Tý 27 3 Tân Sửu 28 4 Nhâm Dần 29 5 Quý Mão
Tháng 3 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 6 Giáp Thìn 2 7 Ất Tỵ 3 8 Bính Ngọ 4 9 Đinh Mùi 5 10 Mậu Thân 6 11 Kỷ Dậu 7 12 Canh Tuất
8 13 Tân Hợi 9 14 Nhâm Tý 10 15 Quý Sửu 11 16 Giáp Dần 12 17 Ất Mão 13 18 Bính Thìn 14 19 Đinh Tỵ
15 20 Mậu Ngọ 16 21 Kỷ Mùi 17 22 Canh Thân 18 23 Tân Dậu 19 24 Nhâm Tuất 20 25 Quý Hợi 21 26 Giáp Tý
22 27 Ất Sửu 23 28 Bính Dần 24 29 Đinh Mão 25 1/3 Mậu Thìn 26 2 Kỷ Tỵ 27 3 Canh Ngọ 28 4 Tân Mùi
29 5 Nhâm Thân 30 6 Quý Dậu 31 7 Giáp Tuất
Tháng 4 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Ất Hợi 2 9 Bính Tý 3 10 Đinh Sửu 4 11 Mậu Dần
5 12 Kỷ Mão 6 13 Canh Thìn 7 14 Tân Tỵ 8 15 Nhâm Ngọ 9 16 Quý Mùi 10 17 Giáp Thân 11 18 Ất Dậu
12 19 Bính Tuất 13 20 Đinh Hợi 14 21 Mậu Tý 15 22 Kỷ Sửu 16 23 Canh Dần 17 24 Tân Mão 18 25 Nhâm Thìn
19 26 Quý Tỵ 20 27 Giáp Ngọ 21 28 Ất Mùi 22 29 Bính Thân 23 30 Đinh Dậu 24 1/4 Mậu Tuất 25 2 Kỷ Hợi
26 3 Canh Tý 27 4 Tân Sửu 28 5 Nhâm Dần 29 6 Quý Mão 30 7 Giáp Thìn

Tháng 5 Năm 1012

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 8 Ất Tỵ 2 9 Bính Ngọ
3 10 Đinh Mùi 4 11 Mậu Thân 5 12 Kỷ Dậu 6 13 Canh Tuất 7 14 Tân Hợi 8 15 Nhâm Tý 9 16 Quý Sửu
10 17 Giáp Dần 11 18 Ất Mão 12 19 Bính Thìn 13 20 Đinh Tỵ 14 21 Mậu Ngọ 15 22 Kỷ Mùi 16 23 Canh Thân
17 24 Tân Dậu 18 25 Nhâm Tuất 19 26 Quý Hợi 20 27 Giáp Tý 21 28 Ất Sửu 22 29 Bính Dần 23 30 Đinh Mão
24 1/5 Mậu Thìn 25 2 Kỷ Tỵ 26 3 Canh Ngọ 27 4 Tân Mùi 28 5 Nhâm Thân 29 6 Quý Dậu 30 7 Giáp Tuất
31 8 Ất Hợi
Tháng 6 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 9 Bính Tý 2 10 Đinh Sửu 3 11 Mậu Dần 4 12 Kỷ Mão 5 13 Canh Thìn 6 14 Tân Tỵ
7 15 Nhâm Ngọ 8 16 Quý Mùi 9 17 Giáp Thân 10 18 Ất Dậu 11 19 Bính Tuất 12 20 Đinh Hợi 13 21 Mậu Tý
14 22 Kỷ Sửu 15 23 Canh Dần 16 24 Tân Mão 17 25 Nhâm Thìn 18 26 Quý Tỵ 19 27 Giáp Ngọ 20 28 Ất Mùi
21 29 Bính Thân 22 1/6 Đinh Dậu 23 2 Mậu Tuất 24 3 Kỷ Hợi 25 4 Canh Tý 26 5 Tân Sửu 27 6 Nhâm Dần
28 7 Quý Mão 29 8 Giáp Thìn 30 9 Ất Tỵ
Tháng 7 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 10 Bính Ngọ 2 11 Đinh Mùi 3 12 Mậu Thân 4 13 Kỷ Dậu
5 14 Canh Tuất 6 15 Tân Hợi 7 16 Nhâm Tý 8 17 Quý Sửu 9 18 Giáp Dần 10 19 Ất Mão 11 20 Bính Thìn
12 21 Đinh Tỵ 13 22 Mậu Ngọ 14 23 Kỷ Mùi 15 24 Canh Thân 16 25 Tân Dậu 17 26 Nhâm Tuất 18 27 Quý Hợi
19 28 Giáp Tý 20 29 Ất Sửu 21 30 Bính Dần 22 1/7 Đinh Mão 23 2 Mậu Thìn 24 3 Kỷ Tỵ 25 4 Canh Ngọ
26 5 Tân Mùi 27 6 Nhâm Thân 28 7 Quý Dậu 29 8 Giáp Tuất 30 9 Ất Hợi 31 10 Bính Tý
Tháng 8 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 11 Đinh Sửu
2 12 Mậu Dần 3 13 Kỷ Mão 4 14 Canh Thìn 5 15 Tân Tỵ 6 16 Nhâm Ngọ 7 17 Quý Mùi 8 18 Giáp Thân
9 19 Ất Dậu 10 20 Bính Tuất 11 21 Đinh Hợi 12 22 Mậu Tý 13 23 Kỷ Sửu 14 24 Canh Dần 15 25 Tân Mão
16 26 Nhâm Thìn 17 27 Quý Tỵ 18 28 Giáp Ngọ 19 29 Ất Mùi 20 1/8 Bính Thân 21 2 Đinh Dậu 22 3 Mậu Tuất
23 4 Kỷ Hợi 24 5 Canh Tý 25 6 Tân Sửu 26 7 Nhâm Dần 27 8 Quý Mão 28 9 Giáp Thìn 29 10 Ất Tỵ
30 11 Bính Ngọ 31 12 Đinh Mùi
Tháng 9 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 13 Mậu Thân 2 14 Kỷ Dậu 3 15 Canh Tuất 4 16 Tân Hợi 5 17 Nhâm Tý
6 18 Quý Sửu 7 19 Giáp Dần 8 20 Ất Mão 9 21 Bính Thìn 10 22 Đinh Tỵ 11 23 Mậu Ngọ 12 24 Kỷ Mùi
13 25 Canh Thân 14 26 Tân Dậu 15 27 Nhâm Tuất 16 28 Quý Hợi 17 29 Giáp Tý 18 1/9 Ất Sửu 19 2 Bính Dần
20 3 Đinh Mão 21 4 Mậu Thìn 22 5 Kỷ Tỵ 23 6 Canh Ngọ 24 7 Tân Mùi 25 8 Nhâm Thân 26 9 Quý Dậu
27 10 Giáp Tuất 28 11 Ất Hợi 29 12 Bính Tý 30 13 Đinh Sửu
Tháng 10 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Mậu Dần 2 15 Kỷ Mão 3 16 Canh Thìn
4 17 Tân Tỵ 5 18 Nhâm Ngọ 6 19 Quý Mùi 7 20 Giáp Thân 8 21 Ất Dậu 9 22 Bính Tuất 10 23 Đinh Hợi
11 24 Mậu Tý 12 25 Kỷ Sửu 13 26 Canh Dần 14 27 Tân Mão 15 28 Nhâm Thìn 16 29 Quý Tỵ 17 30 Giáp Ngọ
18 1/10 Ất Mùi 19 2 Bính Thân 20 3 Đinh Dậu 21 4 Mậu Tuất 22 5 Kỷ Hợi 23 6 Canh Tý 24 7 Tân Sửu
25 8 Nhâm Dần 26 9 Quý Mão 27 10 Giáp Thìn 28 11 Ất Tỵ 29 12 Bính Ngọ 30 13 Đinh Mùi 31 14 Mậu Thân
Tháng 11 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Kỷ Dậu 2 16 Canh Tuất 3 17 Tân Hợi 4 18 Nhâm Tý 5 19 Quý Sửu 6 20 Giáp Dần 7 21 Ất Mão
8 22 Bính Thìn 9 23 Đinh Tỵ 10 24 Mậu Ngọ 11 25 Kỷ Mùi 12 26 Canh Thân 13 27 Tân Dậu 14 28 Nhâm Tuất
15 29 Quý Hợi 16 1/11 Giáp Tý 17 2 Ất Sửu 18 3 Bính Dần 19 4 Đinh Mão 20 5 Mậu Thìn 21 6 Kỷ Tỵ
22 7 Canh Ngọ 23 8 Tân Mùi 24 9 Nhâm Thân 25 10 Quý Dậu 26 11 Giáp Tuất 27 12 Ất Hợi 28 13 Bính Tý
29 14 Đinh Sửu 30 15 Mậu Dần
Tháng 12 Năm 1012
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Kỷ Mão 2 17 Canh Thìn 3 18 Tân Tỵ 4 19 Nhâm Ngọ 5 20 Quý Mùi
6 21 Giáp Thân 7 22 Ất Dậu 8 23 Bính Tuất 9 24 Đinh Hợi 10 25 Mậu Tý 11 26 Kỷ Sửu 12 27 Canh Dần
13 28 Tân Mão 14 29 Nhâm Thìn 15 30 Quý Tỵ 16 1/11 Giáp Ngọ 17 2 Ất Mùi 18 3 Bính Thân 19 4 Đinh Dậu
20 5 Mậu Tuất 21 6 Kỷ Hợi 22 7 Canh Tý 23 8 Tân Sửu 24 9 Nhâm Dần 25 10 Quý Mão 26 11 Giáp Thìn
27 12 Ất Tỵ 28 13 Bính Ngọ 29 14 Đinh Mùi 30 15 Mậu Thân 31 16 Kỷ Dậu