Cách mã hóa Gmail, Outlook và các webmail khác

Mã hóa đóng vai trò rất quan trọng đối với quyền riêng tư và bảo mật. Quyền riêng tư của người dùng đang bị đe dọa liên tục từ các mạng xã hội, chính phủ, doanh nghiệp và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, mã hóa lưu lượng truy cập web và tài khoản email là một bước quan trọng để lấy lại sự riêng tư từng có ở nhiều thập kỷ trước.

Tài khoản email rất quan trọng. Chúng nắm giữ chìa khóa để vào “vương quốc” kỹ thuật số cũng như thông tin cá nhân của mỗi người dùng. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu với bạn đọc cách mã hóa Gmail, Outlook.com và các tài khoản webmail khác.

Mã hóa nào là tốt nhất để bảo vệ webmail?

Trước khi xem xét các công cụ mã hóa, điều quan trọng là phải hiểu loại mã hóa nào có sẵn khi sử dụng Gmail, Outlook.com hoặc các dịch vụ webmail khác. Người dùng sẽ sử dụng mã hóa đối xứng hoặc bất đối xứng để bảo vệ dữ liệu của mình. Nhưng chúng có nghĩa là gì?

Mã hóa bất đối xứng là loại mã hóa phổ biến nhất được tìm thấy trên Internet hiện nay. Một công cụ mã hóa bất đối xứng bao gồm hai key riêng biệt: Private key (khóa riêng tư) và public key (khóa công khai). Public key cho phép mọi người có thể mã hóa tin nhắn dành riêng cho bạn. Khi các tin nhắn được mã hóa tới hộp thư đến, bạn sẽ giải mã nó bằng private key. Không giống như public key, private key phải luôn được bảo mật. Nếu ai đó có được nó, họ có thể mở khóa các email của bạn. Phương pháp mã hóa bất đối xứng này còn được gọi là Public key cryptography (mã hóa khóa công khai).

Mã hóa đối xứng là một phương thức mã hóa rất an toàn nhưng đơn giản hơn. Về cơ bản, người dùng mã hóa tin nhắn của mình bằng một khóa mật mã duy nhất và người nhận không thể mở khóa email mà không có khóa đó. Mã hóa đối xứng còn được gọi là Secret key cryptography (mã hóa khóa riêng).

Cả hai loại mã hóa này đều có ưu và nhược điểm riêng.

Mã hóa email trong webmail

Bài viết sẽ liệt kê một số công cụ mã hóa webmail tốt nhất, nơi thích hợp để sử dụng chúng và cách chúng giúp gửi email được mã hóa.

1. Mailvelope

Mailvelope

Mailvelope vẫn là một trong những công cụ mã hóa webmail tốt và đơn giản nhất. Nó sử dụng mã hóa bất đối xứng để bảo mật email. Tiện ích mở rộng trình duyệt Mailvelope tích hợp liền mạch với các tài khoản webmail trong Gmail, Outlook.com, Yahoo Mail, GMX, mail.ru, Zoho Mail, v.v...

Mailvelope hoạt động trực tiếp từ trình duyệt. Khi tải xuống ứng dụng, biểu tượng Mailvelope sẽ xuất hiện dọc theo thanh địa chỉ. Nhấp vào biểu tượng này sẽ cho người dùng một số tùy chọn: Dashboard, KeyringFile Encryption. Để bắt đầu, hãy làm theo các bước sau:

1. Chọn Keyring > Generate Key.

2. Nhập tên và địa chỉ email muốn liên kết đến các key mã hóa. Tiếp theo, thêm một mật khẩu an toàn, duy nhất, sau đó chọn Generate để tạo key.

3. Đi tới tài khoản webmail và xác thực key mới bằng cách mở email xác minh, cũng như xác nhận mật khẩu duy nhất đã tạo từ ​​phần trước. Khi giải mã được email, người dùng có thể chọn liên kết xác minh.

4. Sau khi xác minh, bạn nhận được một liên kết chứa public key. Đó là một chuỗi ký tự chữ và số dài. Bạn có thể chia sẻ public key với người khác để họ có thể mã hóa email khi gửi cho bạn.

Người dùng có thể truy cập public key từ tùy chọn Keychain. Nếu muốn gửi nó cho ai đó, hãy xác định vị trí key, sau đó chọn Export và một trong 2 tùy chọn Display Public Key hoặc Send Public Key by Mail. Khi người nhận có được key, người dùng có thể gửi cho họ một email an toàn từ tài khoản webmail của chính mình.

Người dùng có thể truy cập public key từ tùy chọn Keychain

Tải Mailvelope cho Chrome | Firefox.

2. FlowCrypt

FlowCrypt

FlowCrypt là một tùy chọn mã hóa tuyệt vời khác cho những người sử dụng Gmail. Giống như Mailvelope, Flowcrypt đồng bộ hóa hoàn hảo với tài khoản Gmail, cho phép người dùng gửi email bằng tiêu chuẩn mã hóa PGP.

Khi tải xuống Flowcrypt, hãy chọn biểu tượng Flowcrypt nằm dọc thanh địa chỉ Chrome của bạn. Để thiết lập Flowcrypt, hãy làm các bước sau:

1. Chọn Create a new key.

2. Tạo một cụm mật khẩu an toàn (Cụm mật khẩu là một chuỗi các từ duy nhất, sử dụng chữ cái, số và ký hiệu).

3. Đi tới tài khoản Gmail. Phía trên nút “Compose” thông thường là một tùy chọn mới: Secure Compose.

4. Chọn Secure Compose và nhập mội dung email.

Một tính năng FlowCrypt tiện dụng là nút PK ở góc dưới bên phải của cửa sổ soạn email. Nút PK thêm public key vào email để người nhận không có FlowCrypt vẫn có thể đọc email.

Nút PK ở góc dưới bên phải

FlowCrypt có sẵn cho Gmail trên Chrome, Firefox và Android. Ngoài ra, người dùng có thể sử dụng FlowCrypt với bất kỳ ứng dụng webmail nào trên thiết bị Android của mình, mở rộng chức năng của FlowCrypt cho nhiều tài khoản.

Tuy nhiên, FlowCrypt đang lên kế hoạch để trở thành ứng dụng cho Windows, macOS, Linux, iOS, Thunderbird và Outlook. Phiên bản iOS sẽ ra mắt vào năm 2019. Nhóm phát triển đang tìm cách mở rộng chức năng di động của FlowCrypt trước khi tích hợp các dịch vụ webmail khác trong tương lai.

Tải FlowCrypt cho Chrome | Firefox | Android Beta.

3. InfoEncrypt

InfoEncrypt

InfoEncrypt khác với hai công cụ trước. Nó sử dụng mã hóa đối xứng khóa riêng, thay vì mã hóa khóa công khai. Điều đó có nghĩa là thay vì chia sẻ public key để cho phép mọi người mã hóa tin nhắn gửi cho bạn, bạn phải sắp xếp mật khẩu hoặc cụm mật khẩu trước khi có thể gửi và nhận email một cách an toàn. InfoEncrypt sử dụng thuật toán mã hóa AES-128 cực kỳ mạnh mẽ. Đây là một trong những thuật toán mạnh nhất hiện có được sử dụng phổ biến.

InfoEncrypt cực kỳ đơn giản để sử dụng.

1. Đi đến trang web và nhập nội dung email.

2. Nhập mật khẩu duy nhất và an toàn mà bạn đã chia sẻ trước đó với người nhận.

3. Chọn Encrypt và nội dung sẽ được mã hóa.

4. Sau đó, sao chép bản mã (đó là một văn bản được mã hóa) vào ứng dụng webmail và gửi nó.

Người nhận sẽ nhận được email, sao chép nội dung vào trang InfoEncrypt, nhập mật khẩu và chọn Decrypt.

4. Mã hóa trong Outlook.com

Để biết thêm chi tiết về cách mã hóa email trong Outlook, vui lòng tham khảo bài viết: Cách mã hóa email trên Microsoft Outlook.

5. Gửi và mở email bí mật bằng Gmail

Gửi và mở email bí mật bằng Gmail

Gmail gần đây đã giới thiệu “Confidential Mode”. “Confidential Mode” là một cách gửi email bảo mật trong Gmail, sử dụng mật mã và bộ đếm thời gian hết hạn. Xin lưu ý tại thời điểm hiện tại Confidential Mode không có sẵn cho người dùng sử dụng bộ ứng dụng G Suite.

Đây là cách sử dụng Confidential Mode:

1. Vào Gmail.

2. Bên cạnh nút Send, xác định Turn Confidential Mode On/Off.

3. Thay đổi cài đặt Confidential Mode; đặt ngày hết hạn và chọn người dùng yêu cầu mật mã để đọc email, sau đó chọn Save.

4. Gửi email như bình thường.

Người nhận không thể chuyển tiếp, sao chép hoặc in email đã sử dụng Confidential Mode. Ngoài ra, hãy đảm bảo nhập số điện thoại của người nhận nếu sử dụng tùy chọn mật mã. Nếu không, họ sẽ không thể mở email của bạn!

Mailvelope và FlowCrypt có lẽ là hai tùy chọn tốt nhất để mã hóa webmail nhanh chóng và an toàn. InfoEncrypt rất tiện dụng, nhưng việc người dùng cần phải tìm ra một mật khẩu an toàn trước đó là một nhược điểm. Thật không may, hiện tại không có nhiều công cụ mã hóa webmail an toàn, tập trung vào bảo mật, quyền riêng tư và ngăn chặn những vi phạm dữ liệu.

Chúc bạn thành công trong việc bảo mật nội dung email của mình!

Thứ Ba, 30/04/2019 11:22
43 👨 423