• Hôm nay
  • Lịch tháng
  • Đổi ngày
Tháng 1 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 14 Nhâm Thìn 2 15 Quý Tỵ 3 16 Giáp Ngọ 4 17 Ất Mùi 5 18 Bính Thân 6 19 Đinh Dậu 7 20 Mậu Tuất
8 21 Kỷ Hợi 9 22 Canh Tý 10 23 Tân Sửu 11 24 Nhâm Dần 12 25 Quý Mão 13 26 Giáp Thìn 14 27 Ất Tỵ
15 28 Bính Ngọ 16 29 Đinh Mùi 17 1/1 Mậu Thân 18 2 Kỷ Dậu 19 3 Canh Tuất 20 4 Tân Hợi 21 5 Nhâm Tý
22 6 Quý Sửu 23 7 Giáp Dần 24 8 Ất Mão 25 9 Bính Thìn 26 10 Đinh Tỵ 27 11 Mậu Ngọ 28 12 Kỷ Mùi
29 13 Canh Thân 30 14 Tân Dậu 31 15 Nhâm Tuất
Tháng 2 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Quý Hợi 2 17 Giáp Tý 3 18 Ất Sửu 4 19 Bính Dần
5 20 Đinh Mão 6 21 Mậu Thìn 7 22 Kỷ Tỵ 8 23 Canh Ngọ 9 24 Tân Mùi 10 25 Nhâm Thân 11 26 Quý Dậu
12 27 Giáp Tuất 13 28 Ất Hợi 14 29 Bính Tý 15 30 Đinh Sửu 16 1/2 Mậu Dần 17 2 Kỷ Mão 18 3 Canh Thìn
19 4 Tân Tỵ 20 5 Nhâm Ngọ 21 6 Quý Mùi 22 7 Giáp Thân 23 8 Ất Dậu 24 9 Bính Tuất 25 10 Đinh Hợi
26 11 Mậu Tý 27 12 Kỷ Sửu 28 13 Canh Dần 29 14 Tân Mão
Tháng 3 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 15 Nhâm Thìn 2 16 Quý Tỵ 3 17 Giáp Ngọ
4 18 Ất Mùi 5 19 Bính Thân 6 20 Đinh Dậu 7 21 Mậu Tuất 8 22 Kỷ Hợi 9 23 Canh Tý 10 24 Tân Sửu
11 25 Nhâm Dần 12 26 Quý Mão 13 27 Giáp Thìn 14 28 Ất Tỵ 15 29 Bính Ngọ 16 30 Đinh Mùi 17 1/2 Mậu Thân
18 2 Kỷ Dậu 19 3 Canh Tuất 20 4 Tân Hợi 21 5 Nhâm Tý 22 6 Quý Sửu 23 7 Giáp Dần 24 8 Ất Mão
25 9 Bính Thìn 26 10 Đinh Tỵ 27 11 Mậu Ngọ 28 12 Kỷ Mùi 29 13 Canh Thân 30 14 Tân Dậu 31 15 Nhâm Tuất
Tháng 4 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 16 Quý Hợi 2 17 Giáp Tý 3 18 Ất Sửu 4 19 Bính Dần 5 20 Đinh Mão 6 21 Mậu Thìn 7 22 Kỷ Tỵ
8 23 Canh Ngọ 9 24 Tân Mùi 10 25 Nhâm Thân 11 26 Quý Dậu 12 27 Giáp Tuất 13 28 Ất Hợi 14 29 Bính Tý
15 1/3 Đinh Sửu 16 2 Mậu Dần 17 3 Kỷ Mão 18 4 Canh Thìn 19 5 Tân Tỵ 20 6 Nhâm Ngọ 21 7 Quý Mùi
22 8 Giáp Thân 23 9 Ất Dậu 24 10 Bính Tuất 25 11 Đinh Hợi 26 12 Mậu Tý 27 13 Kỷ Sửu 28 14 Canh Dần
29 15 Tân Mão 30 16 Nhâm Thìn

Tháng 5 Năm 964

CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 17 Quý Tỵ 2 18 Giáp Ngọ 3 19 Ất Mùi 4 20 Bính Thân 5 21 Đinh Dậu
6 22 Mậu Tuất 7 23 Kỷ Hợi 8 24 Canh Tý 9 25 Tân Sửu 10 26 Nhâm Dần 11 27 Quý Mão 12 28 Giáp Thìn
13 29 Ất Tỵ 14 1/4 Bính Ngọ 15 2 Đinh Mùi 16 3 Mậu Thân 17 4 Kỷ Dậu 18 5 Canh Tuất 19 6 Tân Hợi
20 7 Nhâm Tý 21 8 Quý Sửu 22 9 Giáp Dần 23 10 Ất Mão 24 11 Bính Thìn 25 12 Đinh Tỵ 26 13 Mậu Ngọ
27 14 Kỷ Mùi 28 15 Canh Thân 29 16 Tân Dậu 30 17 Nhâm Tuất 31 18 Quý Hợi
Tháng 6 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 19 Giáp Tý 2 20 Ất Sửu
3 21 Bính Dần 4 22 Đinh Mão 5 23 Mậu Thìn 6 24 Kỷ Tỵ 7 25 Canh Ngọ 8 26 Tân Mùi 9 27 Nhâm Thân
10 28 Quý Dậu 11 29 Giáp Tuất 12 1/5 Ất Hợi 13 2 Bính Tý 14 3 Đinh Sửu 15 4 Mậu Dần 16 5 Kỷ Mão
17 6 Canh Thìn 18 7 Tân Tỵ 19 8 Nhâm Ngọ 20 9 Quý Mùi 21 10 Giáp Thân 22 11 Ất Dậu 23 12 Bính Tuất
24 13 Đinh Hợi 25 14 Mậu Tý 26 15 Kỷ Sửu 27 16 Canh Dần 28 17 Tân Mão 29 18 Nhâm Thìn 30 19 Quý Tỵ
Tháng 7 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 20 Giáp Ngọ 2 21 Ất Mùi 3 22 Bính Thân 4 23 Đinh Dậu 5 24 Mậu Tuất 6 25 Kỷ Hợi 7 26 Canh Tý
8 27 Tân Sửu 9 28 Nhâm Dần 10 29 Quý Mão 11 30 Giáp Thìn 12 1/6 Ất Tỵ 13 2 Bính Ngọ 14 3 Đinh Mùi
15 4 Mậu Thân 16 5 Kỷ Dậu 17 6 Canh Tuất 18 7 Tân Hợi 19 8 Nhâm Tý 20 9 Quý Sửu 21 10 Giáp Dần
22 11 Ất Mão 23 12 Bính Thìn 24 13 Đinh Tỵ 25 14 Mậu Ngọ 26 15 Kỷ Mùi 27 16 Canh Thân 28 17 Tân Dậu
29 18 Nhâm Tuất 30 19 Quý Hợi 31 20 Giáp Tý
Tháng 8 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 21 Ất Sửu 2 22 Bính Dần 3 23 Đinh Mão 4 24 Mậu Thìn
5 25 Kỷ Tỵ 6 26 Canh Ngọ 7 27 Tân Mùi 8 28 Nhâm Thân 9 29 Quý Dậu 10 1/7 Giáp Tuất 11 2 Ất Hợi
12 3 Bính Tý 13 4 Đinh Sửu 14 5 Mậu Dần 15 6 Kỷ Mão 16 7 Canh Thìn 17 8 Tân Tỵ 18 9 Nhâm Ngọ
19 10 Quý Mùi 20 11 Giáp Thân 21 12 Ất Dậu 22 13 Bính Tuất 23 14 Đinh Hợi 24 15 Mậu Tý 25 16 Kỷ Sửu
26 17 Canh Dần 27 18 Tân Mão 28 19 Nhâm Thìn 29 20 Quý Tỵ 30 21 Giáp Ngọ 31 22 Ất Mùi
Tháng 9 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Bính Thân
2 24 Đinh Dậu 3 25 Mậu Tuất 4 26 Kỷ Hợi 5 27 Canh Tý 6 28 Tân Sửu 7 29 Nhâm Dần 8 30 Quý Mão
9 1/8 Giáp Thìn 10 2 Ất Tỵ 11 3 Bính Ngọ 12 4 Đinh Mùi 13 5 Mậu Thân 14 6 Kỷ Dậu 15 7 Canh Tuất
16 8 Tân Hợi 17 9 Nhâm Tý 18 10 Quý Sửu 19 11 Giáp Dần 20 12 Ất Mão 21 13 Bính Thìn 22 14 Đinh Tỵ
23 15 Mậu Ngọ 24 16 Kỷ Mùi 25 17 Canh Thân 26 18 Tân Dậu 27 19 Nhâm Tuất 28 20 Quý Hợi 29 21 Giáp Tý
30 22 Ất Sửu
Tháng 10 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 23 Bính Dần 2 24 Đinh Mão 3 25 Mậu Thìn 4 26 Kỷ Tỵ 5 27 Canh Ngọ 6 28 Tân Mùi
7 29 Nhâm Thân 8 1/9 Quý Dậu 9 2 Giáp Tuất 10 3 Ất Hợi 11 4 Bính Tý 12 5 Đinh Sửu 13 6 Mậu Dần
14 7 Kỷ Mão 15 8 Canh Thìn 16 9 Tân Tỵ 17 10 Nhâm Ngọ 18 11 Quý Mùi 19 12 Giáp Thân 20 13 Ất Dậu
21 14 Bính Tuất 22 15 Đinh Hợi 23 16 Mậu Tý 24 17 Kỷ Sửu 25 18 Canh Dần 26 19 Tân Mão 27 20 Nhâm Thìn
28 21 Quý Tỵ 29 22 Giáp Ngọ 30 23 Ất Mùi 31 24 Bính Thân
Tháng 11 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Đinh Dậu 2 26 Mậu Tuất 3 27 Kỷ Hợi
4 28 Canh Tý 5 29 Tân Sửu 6 30 Nhâm Dần 7 1/10 Quý Mão 8 2 Giáp Thìn 9 3 Ất Tỵ 10 4 Bính Ngọ
11 5 Đinh Mùi 12 6 Mậu Thân 13 7 Kỷ Dậu 14 8 Canh Tuất 15 9 Tân Hợi 16 10 Nhâm Tý 17 11 Quý Sửu
18 12 Giáp Dần 19 13 Ất Mão 20 14 Bính Thìn 21 15 Đinh Tỵ 22 16 Mậu Ngọ 23 17 Kỷ Mùi 24 18 Canh Thân
25 19 Tân Dậu 26 20 Nhâm Tuất 27 21 Quý Hợi 28 22 Giáp Tý 29 23 Ất Sửu 30 24 Bính Dần
Tháng 12 Năm 964
CHỦ NHẬT THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY
1 25 Đinh Mão
2 26 Mậu Thìn 3 27 Kỷ Tỵ 4 28 Canh Ngọ 5 29 Tân Mùi 6 30 Nhâm Thân 7 1/11 Quý Dậu 8 2 Giáp Tuất
9 3 Ất Hợi 10 4 Bính Tý 11 5 Đinh Sửu 12 6 Mậu Dần 13 7 Kỷ Mão 14 8 Canh Thìn 15 9 Tân Tỵ
16 10 Nhâm Ngọ 17 11 Quý Mùi 18 12 Giáp Thân 19 13 Ất Dậu 20 14 Bính Tuất 21 15 Đinh Hợi 22 16 Mậu Tý
23 17 Kỷ Sửu 24 18 Canh Dần 25 19 Tân Mão 26 20 Nhâm Thìn 27 21 Quý Tỵ 28 22 Giáp Ngọ 29 23 Ất Mùi
30 24 Bính Thân 31 25 Đinh Dậu